Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 38: Đêm hai mươi hai tháng mười, mẹ Sen nhớ lại toàn văn câu kết.

Bà Sen nhắm mắt, cố nhớ, cố đào sâu vào ký ức đã bị thời gian phủ bụi mấy chục năm. Hậu nín thở chờ đợi, không dám động đậy, sợ làm mẹ mất tập trung, sợ…

Nội dung chương

Bà Sen nhắm mắt, cố nhớ, cố đào sâu vào ký ức đã bị thời gian phủ bụi mấy chục năm. Hậu nín thở chờ đợi, không dám động đậy, sợ làm mẹ mất tập trung, sợ phá vỡ dòng ký ức đang chảy. Ngoài hiên, gió thổi nhẹ, lá cây xào xạc, tiếng côn trùng rả rích, như đang cùng chờ đợi. Thời gian như ngừng lại, như nín thở.

Một lúc lâu, rất lâu, bà Sen mở mắt ra, nhìn con trai, giọng run run, đầy xúc động:

- Mẹ nhớ rồi. Câu cuối... bà nội con dặn, chỉ đọc khi thật sự cần, khi muốn gọi đứa nhỏ về siêu thoát, khi đã sẵn sàng đối mặt. Câu đó là...

Bà ngừng lại, hít một hơi thật sâu, như lấy hết can đảm, rồi đọc, giọng rõ ràng, từng chữ, từng chữ một:

- Tý ơi, về đi con. Mẹ gọi con về. Đừng ở lại đây nữa, đừng bám víu nữa. Về với mẹ, về siêu thoát, về nơi không còn đau khổ. Tý ơi... Tý ơi... Tý ơi...

Hậu sững sờ, tay run run ghi lại từng chữ, không sót chữ nào. Đây rồi. Câu kết của bài văn tế. Lời gọi tên bé Tý về siêu thoát, gọi ba lần, như một lời van xin, một lời hứa. Anh đọc lại, thấy câu này hoàn toàn khớp với nhịp điệu của nửa đầu văn tế mà thầy đã dạy, như hai mảnh ghép vừa khít nhau.

Hậu ôm lấy mẹ, mừng rỡ, nước mắt trào ra, ướt đẫm vai mẹ:

- Mẹ, con cảm ơn mẹ. Mẹ đã giúp con tìm được nửa sau văn tế, mẹ đã giúp con hoàn thành bài văn tế. Mẹ là cứu tinh của con, của cả nhà mình, của bé Tý, của tất cả mọi người.

Bà Sen không hiểu hết, nhưng thấy con vui, thấy con khóc vì mừng, bà cũng vui, cũng xúc động, cũng khóc theo. Bà hỏi, giọng run run:

- Vậy là đủ rồi hả con? Con có thể làm lễ được rồi hả? Con có thể giúp đứa nhỏ đó siêu thoát được rồi hả?

Hậu gật đầu, lau nước mắt:

- Đủ rồi mẹ. Con có trọn bài văn tế rồi. Giờ con chỉ cần học thuộc, rồi chờ đến ngày làm lễ, đêm giông thứ ba. Con sẽ gọi tên bé Tý, sẽ đưa nó về.

Hậu lập tức gọi điện cho thầy, dù đã khuya. Thầy vẫn nằm ở trạm xá, nhưng đã tỉnh táo hơn, đã có thể nghe điện thoại. Hậu kể cho thầy nghe về việc tìm được nửa sau văn tế từ câu ru của mẹ, về câu kết gọi tên bé Tý ba lần. Thầy nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi thều thào qua điện thoại, giọng yếu ớt nhưng đầy xúc động, đầy nhẹ nhõm:

- ...đúng... rồi... đó chính là... nửa sau... thất lạc... bao nhiêu năm... thầy tìm... khắp nơi... không thấy... hóa ra... nằm trong miệng... đàn bà họ Trần... bà nội con... giữ giùm thầy...

Hậu hỏi, giọng hồi hộp:

- Thầy, con ghép hai nửa lại, thành bài văn tế hoàn chỉnh, đúng không thầy? Con làm đúng không?

Thầy đáp, giọng khó nhọc, phải nghỉ mấy lần:

- ...đúng... nhưng... giữ kín... đến đêm lễ... đừng cho... ai biết... nhất là... họ Đặng... chúng biết... sẽ phá...

Hậu gật đầu, dù thầy không nhìn thấy, giọng kiên quyết:

- Con hiểu. Con sẽ giữ kín, chỉ mình con biết, thầy biết, mẹ biết. Cường vẫn chưa biết con có nó. Đó là lợi thế duy nhất của con. Thầy yên tâm nghỉ ngơi, mọi chuyện để con lo, con sẽ không phụ lòng thầy.

Cúp máy, Hậu ngồi xuống bàn, thắp một ngọn đèn dầu cho sáng, bắt đầu học thuộc bài văn tế hoàn chỉnh. Anh trải tờ giấy ra, đọc đi đọc lại, từng chữ, từng câu, từng nhịp, từng chỗ ngắt hơi. Nửa đầu thầy dạy, nửa sau mẹ cho. Ghép lại, thành một bài văn tế đầy đủ, có mở đầu khấn thổ thần thổ địa, có thân bài kể oan khuất của đứa nhỏ, có câu kết gọi tên bé Tý ba lần về siêu thoát.

Hậu đọc to, giọng vang vang trong căn nhà yên tĩnh. Mẹ ngồi bên, lắng nghe, thỉnh thoảng gật đầu, thỉnh thoảng lại rưng rưng. Bà không hiểu hết ý nghĩa, nhưng bà cảm nhận được sự trang trọng, sự thiêng liêng trong từng chữ con đọc.

Hậu đọc tới câu kết, giọng anh run run, đầy xúc động, đầy thành kính:

- Tý ơi, về đi con. Mẹ gọi con về. Đừng ở lại đây nữa, đừng bám víu nữa. Về với mẹ, về siêu thoát, về nơi không còn đau khổ. Tý ơi... Tý ơi... Tý ơi...

Anh đọc ba lần tên Tý, như bài văn tế yêu cầu, như lời hứa với bé Tý, như lời hứa với thầy, với mẹ. Mỗi lần đọc, anh cảm thấy một luồng gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi rơm cháy thoang thoảng, mùi mà chỉ anh ngửi thấy, mùi của oan hồn đang lắng nghe. Anh biết, bé Tý đang nghe, đang chờ đợi, đang hy vọng, đang tin tưởng anh.

Hậu học tới khuya, tới khi thuộc lòng cả bài, nhắm mắt cũng đọc được, đọc xuôi đọc ngược đều được. Anh gấp giấy lại cẩn thận, cất kỹ vào túi áo trong, nơi gần tim nhất, nơi anh có thể cảm nhận được nó đập cùng nhịp tim mình. Từ giờ, bài văn tế này, chỉ mình anh biết, thầy biết, mẹ biết. Cường vẫn chưa biết Hậu có nó, vẫn tưởng anh chỉ là thằng nông dân không biết gì. Đó là lợi thế duy nhất của anh, là vũ khí bí mật của anh, là hy vọng cuối cùng của anh.

Hậu nằm xuống võng, nhìn lên trời qua khe cửa. Trăng đã lên cao, sáng vằng vặc, soi rõ cả cánh đồng, soi rõ cả con đường đất dẫn ra ruộng. Anh nghĩ về ngày mai, ngày hai mươi ba tháng mười. Anh sẽ phải làm gì? Anh sẽ tiếp tục học, tiếp tục chuẩn bị, tiếp tục tập viết bùa bằng mực, rồi bằng máu. Lan sẽ tiếp tục điều tra, tìm thêm bằng chứng, tìm cách vạch mặt Cường. Cả hai sẽ cùng nhau, từng bước, tiến tới đêm lễ cuối cùng, đêm giông thứ ba, đêm quyết định tất cả.

Anh nhắm mắt, cố ngủ, cố để cơ thể được nghỉ ngơi. Trong giấc mơ, anh thấy bé Tý, một đứa bé gầy guộc, mặc quần áo rách rưới, chân đất, đứng giữa cánh đồng, nhìn anh bằng đôi mắt buồn, đôi mắt đầy nước, đôi mắt đầy hy vọng. Anh tiến lại gần, gọi, giọng đầy thương yêu, đầy hứa hẹn:

- Tý ơi, anh đến đây. Anh sẽ đưa em về. Em đừng sợ, đừng khóc nữa. Anh hứa, anh sẽ không bỏ em lại một mình.

Bé Tý mỉm cười, nụ cười buồn bã, nhưng đầy hy vọng, đầy tin tưởng, rồi tan biến trong sương, trong ánh trăng, trong màn đêm. Hậu tỉnh dậy, nước mắt ướt đẫm má, ướt đẫm gối, ướt đẫm cả niềm hy vọng. Anh biết, bé Tý đang chờ anh, đang tin anh, đang đặt tất cả hy vọng vào anh. Anh sẽ không để nó chờ lâu nữa. Chỉ còn ba ngày nữa thôi, ba ngày cuối cùng, ba ngày quyết định. Nhưng anh không còn sợ hãi nữa, không còn hoang mang nữa. Anh đã có vũ khí, đã có hy vọng, đã có niềm tin.

Sáng hôm sau, Hậu dậy sớm, ra đồng một mình. Anh mang theo tờ giấy ghi bài văn tế, đứng giữa cánh đồng, nhìn về phía bãi đất nơi có hũ sành, nơi có phiến đá. Anh bắt đầu đọc to bài văn tế, tập đọc như thể đang làm lễ thật. Giọng anh vang vang giữa cánh đồng vắng lặng, chỉ có gió và tiếng lúa xào xạc làm khán giả.

Anh đọc một lần, hai lần, ba lần. Mỗi lần đọc, anh lại cảm thấy tự tin hơn, thuộc hơn. Đến lần thứ năm, anh đã thuộc lòng, không cần nhìn giấy nữa. Anh gấp giấy lại, cất vào túi, đọc thuộc lòng một lần nữa, không sai một chữ.

Xong, anh quỳ xuống, vái ba vái về phía bãi đất, khấn thầm:

- Bé Tý, cha, anh Hai, con đã có trọn bài văn tế rồi. Con sẽ đến, con sẽ gọi tên, con sẽ đưa mọi người về. Xin hãy chờ con thêm ba ngày nữa thôi.

Anh đứng dậy, phủi đất ở đầu gối, quay về ấp. Trên đường về, anh gặp Lan đang đi tới, tay cầm máy ảnh mới mua. Lan thấy Hậu, reo lên:

- Anh Hậu, em mua máy ảnh mới rồi. Em sẽ chụp lại tất cả bằng chứng đã mất. Anh yên tâm, em sẽ không để bọn chúng thắng.

Hậu gật đầu, cảm kích. Hai người cùng nhau về nhà Hậu, bàn bạc kế hoạch cho những ngày tới. Lan sẽ tiếp tục điều tra về họ Đặng, tìm thêm bằng chứng. Hậu sẽ tiếp tục học, tiếp tục tập viết bùa, chuẩn bị cho đêm lễ.

Lan nói, giọng đầy quyết tâm:

- Anh Hậu, em nghe nói Cường đang thuê máy xúc, định san lấp bãi ruộng trước giông thứ ba. Hắn sợ lễ tạ mạch sẽ khui ra hũ và hài cốt bên trong. Mình phải nhanh lên, phải có bằng chứng trước khi hắn xóa hết.

Hậu gật đầu, lòng nặng trĩu. Cường đang dồn anh vào chân tường, đang chạy đua với thời gian. Anh phải nhanh hơn, phải mạnh hơn, phải thông minh hơn.

Hai người bàn bạc tới trưa, rồi Lan ra về để tiếp tục điều tra. Hậu ở lại, tiếp tục học bài văn tế, tiếp tục tập viết bùa. Anh lấy giấy bút ra, tập viết những chữ mà thầy đã dạy, tập viết đi viết lại tới khi thành thạo. Tay anh mỏi nhừ, nhưng anh không ngừng. Anh biết, mỗi nét bút hôm nay, là một phần thắng lợi ngày mai, là một bước gần hơn tới việc giải thoát cho tất cả mọi người.

Chương khác

Xem thêm