Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 36: Sáng hai mươi hai tháng mười, Hậu và Lan lục rương gỗ nhà thầy.

Thầy Năm vẫn nằm ở trạm xá, nửa người bên phải bất động, nói năng ú ớ. Bác sĩ nói thầy cần nghỉ ngơi tuyệt đối, không được kích động, không được suy nghĩ…

Nội dung chương

Thầy Năm vẫn nằm ở trạm xá, nửa người bên phải bất động, nói năng ú ớ. Bác sĩ nói thầy cần nghỉ ngơi tuyệt đối, không được kích động, không được suy nghĩ nhiều. Nhưng Hậu biết, thầy đang lo lắng lắm, lo cho buổi lễ sắp tới, lo cho anh. Anh quyết định, anh phải tìm được nửa sau của bài văn tế, bằng mọi giá, để thầy yên tâm.

Thầy từng nói, bài văn tế có hai nửa: nửa đầu thầy dạy anh, nửa sau thầy cất trong rương gỗ ở nhà. Hậu chưa bao giờ thấy cái rương đó, chỉ nghe thầy nhắc qua. Sáng nay, anh rủ Lan tới nhà thầy, xin phép vợ thầy được mở rương tìm.

Vợ thầy, một bà cụ hiền lành, tóc bạc trắng, nghe Hậu trình bày, gật đầu, dẫn hai người vào buồng trong. Bà chỉ vào góc buồng, nơi có một cái rương gỗ cũ kỹ, khóa đã rỉ sét, trên nắp rương còn dán một lá bùa đã ố vàng:

- Rương của ổng đó. Ổng dặn, không ai được mở, trừ khi ổng cho phép. Cái rương này, ổng giữ kỹ lắm, đi đâu cũng khóa. Giờ ổng nằm đó, không nói được, con cứ mở đi. Chìa khóa ổng để trong ngăn kéo bàn thờ, ngăn kéo thứ hai từ trên xuống.

Hậu lấy chìa khóa, tay run run. Anh cảm thấy mình như đang mở một kho báu, một bí mật mà thầy đã giữ cả đời. Anh tra chìa vào ổ, xoay nhẹ. Ổ khóa kêu cạch một tiếng, mở ra. Hậu hít một hơi thật sâu, mở nắp rương.

Bên trong, toàn là sách vở cũ, bùa chú, đồ nghề làm lễ. Mùi giấy cũ, mùi nhang, mùi long não xộc lên, khiến Hậu hắt hơi. Anh thấy những cuốn sách bìa da đã sờn, những xấp bùa giấy vàng, những con dao nhỏ, những hộp mực tàu, những cây bút lông. Tất cả đều được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp, chứng tỏ thầy là người cẩn thận, kỹ tính.

Hậu và Lan cẩn thận lục từng thứ, sợ làm hỏng, sợ làm mất. Lan lật từng cuốn sách, tìm những trang viết văn tế. Cô đọc lướt qua từng trang, mắt không bỏ sót chữ nào. Hậu tìm trong các hộp gỗ nhỏ, các túi vải, các ngăn bí mật của rương. Cả hai làm việc trong im lặng, chỉ nghe tiếng giấy sột soạt, tiếng thở dài, tiếng tim đập thình thịch.

Sau gần một giờ, Lan reo lên khẽ, giọng đầy mừng rỡ:

- Anh Hậu, em tìm thấy rồi. Nửa bài văn tế. Ở trong cuốn sách này, kẹp giữa hai trang.

Hậu vội chạy lại, tim đập như trống. Lan đang cầm một tờ giấy vàng đã ố, chữ viết bằng mực tàu đã nhòe, mép giấy đã sờn. Hậu nhìn kỹ, tay run run. Đây đúng là nửa đầu của bài văn tế mà thầy đã dạy anh, những câu anh đã thuộc lòng. Nhưng tờ giấy đã cháy xém một góc, có lẽ do bị vạ lây trong cơn giông thứ hai, khi thầy làm lễ. Chữ ở phần cuối bị mất, không đọc được, chỉ còn những vệt đen cháy.

Hậu thất vọng, ngồi bệt xuống nền nhà:

- Chỉ có nửa đầu, mà còn bị cháy xém. Nửa sau đâu? Thầy nói rõ là có hai nửa mà. Thầy nói nửa sau thầy cất trong rương.

Lan tiếp tục lục, không nản. Cô mở từng cuốn sách còn lại, từng hộp, từng túi. Cô thậm chí còn sờ vào các khe của rương, tìm ngăn bí mật. Nhưng không thấy nửa sau đâu. Cả rương, chỉ có nửa đầu bị cháy xém này. Hậu bắt đầu hoang mang, lòng như lửa đốt. Không có nửa sau văn tế, anh làm sao làm lễ? Anh làm sao hàn phong ấn? Anh làm sao giải thoát cho mọi người?

Hậu ngồi đó, đầu óc quay cuồng. Anh nghĩ về thầy đang nằm liệt ở trạm xá, nghĩ về bé Tý đang chờ, nghĩ về cha và anh Hai. Anh không thể bỏ cuộc, không thể thất bại. Anh phải tìm ra nửa sau, bằng mọi giá.

Chiều hôm đó, Hậu vào trạm xá thăm thầy. Thầy nằm trên giường bệnh, mắt nhắm nghiền, hơi thở yếu ớt. Hậu ngồi bên, kể cho thầy nghe về việc chỉ tìm thấy nửa đầu bị cháy xém, về việc không tìm thấy nửa sau. Thầy nghe xong, mắt mở to, cố nói gì đó, nhưng chỉ ú ớ, không thành lời. Hậu cúi xuống, áp tai vào miệng thầy, cố nghe từng chữ.

Thầy thều thào, từng chữ khó nhọc, đứt quãng, phải nghỉ mấy lần mới nói hết câu:

- ...không... nằm trên... giấy... nằm trong... miệng... người đàn bà... họ Trần...

Hậu sững sờ, cố hiểu, cố ghép các từ rời rạc lại:

- Thầy nói gì? Nửa sau không nằm trên giấy? Nằm trong miệng một người đàn bà họ Trần? Ý thầy là, nửa sau được truyền miệng?

Thầy gật đầu khó nhọc, mắt sáng lên, như mừng vì Hậu đã hiểu. Hậu hiểu ra. Nửa sau của bài văn tế, không được viết ra giấy, mà được truyền miệng qua các thế hệ, nằm trong miệng một người đàn bà họ Trần. Người đàn bà họ Trần... Hậu nghĩ ngay tới mẹ mình, nhưng mẹ họ Nguyễn. Ai là người đàn bà họ Trần? Anh hỏi thầy, nhưng thầy đã mệt, nhắm mắt lại, không nói được nữa, chỉ còn hơi thở yếu ớt.

Hậu ngồi đó, suy nghĩ miên man. Người đàn bà họ Trần... Trong ấp Tân Hiệp, có mấy người đàn bà họ Trần? Anh nghĩ tới bà nội mình, mẹ của cha, nhưng bà đã mất từ lâu, khi anh còn nhỏ. Anh nghĩ tới các cô, các dì họ Trần, nhưng họ đều ở xa. Ai có thể biết nửa sau văn tế? Ai là người mà thầy tin tưởng giao cho bí mật này?

Hậu ra về, lòng đầy thắc mắc, đầy hy vọng mới. Anh kể cho Lan nghe về lời thầy. Lan suy nghĩ một lúc, rồi nói, mắt sáng lên:

- Anh Hậu, thầy nói "người đàn bà họ Trần". Mẹ anh họ Nguyễn, nhưng bà nội anh họ gì? Bà nội anh, mẹ của bác Đức, bà họ Trần phải không? Có thể là bà nội anh, người đã truyền lại cho mẹ anh, rồi mẹ anh sẽ truyền lại cho anh?

Hậu sững sờ, như bị sét đánh. Đúng rồi. Bà nội anh, mẹ của cha, bà họ Trần. Bà đã mất khi anh còn nhỏ, anh không nhớ rõ mặt bà, nhưng mẹ anh từng kể, bà nội rất thương anh, hay bế anh, hay ru anh ngủ. Có thể, bà nội đã truyền câu ru, hay nửa sau văn tế, cho mẹ anh, dưới hình thức một câu ru, để mẹ anh ru cho anh, rồi sau này mẹ anh sẽ nhớ lại?

Hậu vội chạy về nhà, tim đập thình thịch, hy vọng tràn trề. Mẹ đang nấu cơm ở bếp, thấy con chạy vào hớt hải, bà ngạc nhiên. Hậu hỏi, giọng hồi hộp, run run:

- Mẹ, bà nội con, bà có hay ru con ngủ không? Bà có dạy mẹ câu ru nào đặc biệt không? Câu ru mà bà dặn chỉ ru cho một người nghe?

Bà Sen sững sờ nhìn con, không hiểu sao con lại hỏi vậy, hỏi dồn dập vậy. Bà ngừng tay, nói, giọng chậm rãi, như đang nhớ lại:

- Sao con hỏi vậy? Bà nội con mất khi con còn nhỏ, con không nhớ đâu. Bà hay ru con ngủ lắm, câu ru của bà lạ lắm, không giống ai, không giống những câu ru khác. Mẹ cũng học được, thỉnh thoảng mẹ ru cháu Na ngủ, nhưng mẹ ru khẽ thôi, vì bà dặn.

Hậu mừng rỡ, tim đập như trống, nắm chặt tay mẹ:

- Mẹ ru cho con nghe được không? Ru câu ru của bà nội, ru đầy đủ, đừng bỏ sót chữ nào.

Bà Sen nhìn con, thấy ánh mắt con đầy hy vọng, đầy khẩn thiết, đầy van xin. Bà gật đầu, bắt đầu ru. Giọng bà trầm trầm, ấm áp, câu ru vang lên trong căn bếp nhỏ, trong buổi chiều tà. Hậu lắng nghe, cố ghi nhớ từng chữ, từng nhịp, từng chỗ ngắt. Anh nhận ra, câu ru này, nhịp điệu rất lạ, không giống những câu ru thông thường. Nó có nhịp điệu của... văn tế. Đúng rồi, nhịp điệu của bài văn tế mà thầy đã dạy anh, nhịp điệu trang trọng, chậm rãi, như đang nói chuyện với người đã khuất.

Hậu run run hỏi, giọng nghẹn ngào:

- Mẹ, câu ru này, bà nội dặn mẹ ru cho ai? Bà có nói gì không? Bà có dặn gì đặc biệt không?

Bà Sen ngừng ru, nhìn con, ánh mắt xa xăm, như đang nhớ lại chuyện cũ, chuyện từ mấy chục năm trước:

- Bà dặn, ru cho đứa nhỏ không tên trong ruộng ngủ yên. Đừng để nó khóc, đừng để nó quấy, đừng để nó làm hại ai. Mẹ cũng không hiểu, nhưng mẹ vẫn ru, vì bà dặn, vì mẹ thương bà, vì mẹ tin bà.

Hậu sững sờ, như bị điện giật. Đứa nhỏ không tên trong ruộng... Bé Tý. Bà nội anh biết về bé Tý. Bà nội anh, người đàn bà họ Trần, chính là người giữ nửa sau của bài văn tế, dưới hình thức một câu ru, truyền qua ba thế hệ.

Hậu ôm lấy mẹ, mừng rỡ, nước mắt trào ra:

- Mẹ, mẹ đã giúp con rất nhiều. Câu ru này, chính là nửa sau văn tế mà con đang tìm, mà thầy đang tìm. Mẹ ơi, mẹ là cứu tinh của con, của cả nhà mình, của cả ấp này.

Bà Sen không hiểu hết, nhưng thấy con vui, thấy con khóc vì mừng, bà cũng vui, cũng xúc động. Hậu quyết định, tối nay, anh sẽ ngồi với mẹ, ghi lại toàn bộ câu ru, tìm ra câu kết, tìm ra tên của đứa bé. Anh đã gần tới đích rồi. Chỉ còn một bước nữa thôi, một bước cuối cùng, nhưng là bước quan trọng nhất.

Chương khác

Xem thêm