DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 5: Hai chữ trên gương

Ngày 30 tháng 8, bà mối Đỗ Thị Tuyết tới nhà theo lời mời của bà Lan. Bà Tuyết năm nay sáu mươi hai tuổi, người nhỏ, tóc búi gọn, ăn nói khéo léo đúng…

Nội dung chương

Ngày 30 tháng 8, bà mối Đỗ Thị Tuyết tới nhà theo lời mời của bà Lan. Bà Tuyết năm nay sáu mươi hai tuổi, người nhỏ, tóc búi gọn, ăn nói khéo léo đúng kiểu người làm mối lâu năm trong khu. Bà tới vào buổi sáng, khi nắng đã lên cao ngoài sân, mang theo một túi hoa quả và một phong bì đỏ mà bà nói là lộc lấy may cho nhà gái trước lễ dạm ngõ.

Cả nhà ngồi quanh bàn trà ở gian giữa tầng một. Bà Sen ngồi ở ghế trong, bà Lan ngồi cạnh bà Tuyết, Thư ngồi đối diện, tay rót trà mời khách. Trên bàn là bộ ấm chén sứ trắng mà nhà cô vẫn dùng để tiếp khách từ nhiều năm nay. Bộ ấm không phải đồ quý, men đã hơi ngả màu ở miệng chén, nhưng là bộ bà Lan giữ gìn nhất, chỉ mang ra khi có khách quan trọng. Sáng nay bà tự tay rửa lại từng chiếc, lau khô, pha một ấm trà sen thơm.

Buổi nói chuyện ban đầu diễn ra suôn sẻ. Bà Tuyết hỏi thăm sức khỏe bà Sen, khen nhà cửa gọn gàng, khen Thư hiền và có học, rồi quay sang bàn chuyện lễ. Bà nói nhà trai bên ấy đã chuẩn bị chu đáo, ngày 20 tháng 9 là ngày đẹp, hai họ đều thuận, họ hàng gần xa nghe tin ai cũng mừng.

- Tôi làm mối bao nhiêu năm, nhìn người là biết. Hai đứa này đẹp đôi lắm. Cậu Khải chững chạc, cô Thư hiền lành, cưới xong là yên bề gia thất, hai bà cứ yên tâm giao cho tôi.

Bà Lan nghe mà mặt rạng rỡ, liên tục gật đầu, tay rót thêm trà vào chén của bà Tuyết. Thư ngồi bên, mỉm cười theo phép lịch sự, nhưng lòng cô không nhẹ như vẻ mặt của mẹ. Từ sau đêm bóng đè, cô ngủ rất ít, người mệt rũ, vai lúc nào cũng nặng. Cô cố ngồi thẳng, cố nghe hết những lời tốt đẹp đang được nói về đám cưới của chính mình, như nghe chuyện của một người khác trong một căn nhà khác.

Bà Tuyết nâng chén trà lên, nói tiếp, giọng đầy tin tưởng, như một lời chốt hạ cho buổi mai mối.

- Hai đứa đẹp đôi, cưới xong là yên bề.

Đúng lúc câu nói ấy vừa dứt, một tiếng rắc khô khốc vang lên trên bàn.

Không ai chạm vào bộ ấm chén. Tay của bốn người đều đang để yên, hai tay bà Tuyết còn đang nâng chén của mình, tay bà Lan đặt trên đùi, tay Thư đặt trên mép bàn cách xa ấm trà, bà Sen ngồi im ở ghế trong. Vậy mà chiếc ấm sứ trên bàn nứt toác làm đôi ngay trước mắt tất cả. Một đường nứt chạy dọc thân ấm, rồi ấm tách ra, nước trà nóng chảy loang ra mặt bàn, tràn xuống nền gạch, hơi trà bốc lên mỏng manh trong gian giữa.

Mọi người chết lặng.

Chén trà trên tay bà Tuyết run lên, suýt rơi. Bà Lan há miệng mà không nói được lời nào, mặt trắng bệch. Thư ngồi cứng người, nhìn dòng nước trà chảy tới mép bàn rồi nhỏ xuống, từng giọt, từng giọt, trong sự im lặng tuyệt đối của căn phòng.

Người đầu tiên đứng dậy là bà Sen.

Bà chống tay vào thành ghế, đứng lên chậm rãi, mặt tái đi thấy rõ. Bà không nhìn chiếc ấm vỡ, bà nhìn cháu gái mình. Cái nhìn ấy kéo dài, sâu và lạ, như thể bà vừa nghe thấy tiếng động lạ mà những người còn lại trong phòng không nghe được. Rồi bà quay sang nhìn ra phía cửa, ra sân, ra khoảng nắng trắng ngoài kia, như tìm một người vừa bước qua nhà mình mà không ai mời.

- Thôi, chuyện hôm nay dừng ở đây đã. Bà Sen nói, giọng khẽ nhưng dứt khoát, không giống giọng của một người già đang sợ hãi vì một chiếc ấm vỡ. - Bà Tuyết về nghỉ đi. Nhà tôi hôm nay không tiện bàn tiếp.

Bà Tuyết lúng túng đặt chén xuống, nhìn bà Lan như chờ một lời giải thích khác. Bà Lan lúc này mới hoàn hồn, rối rít đứng dậy, vừa dọn những mảnh sứ vỡ vừa nói cho qua chuyện, giọng run mà cố cười.

- Ấm cũ quá rồi, dùng bao nhiêu năm, chắc men nó giòn. Thôi bà đừng để tâm, để tôi dọn, không sao đâu, điềm gì đâu mà điềm. - Ừ, ấm cũ thì nó nứt thôi. Tôi về đây, hôm khác ta bàn tiếp cũng được.

Bà Tuyết ra về trong ngượng ngập, túi hoa quả còn nguyên trên bàn, phong bì đỏ bà Lan cũng không dám giữ lại lâu trong tay, đặt vội sang một bên. Cánh cổng khép lại, gian giữa trở về yên tĩnh, chỉ còn mùi trà sen vương trong không khí và vệt nước loang trên nền gạch.

Thư giúp mẹ nhặt từng mảnh sứ. Mảnh nào cũng sắc, men trắng còn mới ở mặt cắt, không giống đồ sứ đã mục từ bên trong. Cô nhặt mà tay lạnh ngắt. Bà Sen không phụ dọn. Bà đứng lặng bên cửa sổ hồi lâu, nhìn ra hồ, không nói thêm lời nào về chuyện vừa xảy ra. Khi Thư ngẩng lên định hỏi, bà chỉ khẽ lắc đầu, như bảo chưa phải lúc.

Chiều hôm ấy, nhà cô lặng hẳn đi. Bà Lan cố làm như không có gì, nấu cơm, nói chuyện thường ngày, nhưng tới bữa ăn bà lại thở dài, tự trách mình dùng ấm cũ tiếp khách. Thư không nói gì. Cô biết mẹ đang tự tìm một lý do bình thường để bám vào, giống như cô vẫn làm với cơn lạnh vai của chính mình bao năm nay. Nhưng lần này, lý do ấy không đủ cho cô nữa. Bốn người ngồi quanh bàn, không ai chạm vào ấm, và nó nứt đôi ngay khi người ta nói tới hai chữ yên bề.

Đêm xuống, Thư lên phòng sớm. Cô mệt tới mức mắt cay xè, vậy mà nằm xuống giường, giấc ngủ vẫn không tới ngay. Cô nghe tiếng mẹ đi lại dưới nhà, tiếng bà ngoại đóng cửa phòng bên, tiếng gió hồ thổi qua khe cửa sổ. Gần nửa đêm cô mới thiếp đi được một lúc ngắn.

Khoảng một giờ sáng, cô tỉnh giấc vì lạnh.

Cơn lạnh lần này dồn hết vào hai vai, buốt tới mức cô tỉnh hẳn, không còn mơ màng. Phòng tối om. Chỉ có ánh sáng mờ từ đèn đường ngoài ngõ hắt vào. Cô ngồi dậy, khoác thêm áo, định xuống nhà lấy cốc nước ấm. Khi bước qua chiếc gương soi lớn trong phòng ngủ, cô khựng lại.

Mặt gương đang rỉ nước.

Từng dòng nước lạnh buốt chảy chậm trên mặt kính, không phải hơi nước mờ như đêm đầu tiên cô thấy, mà là nước thật, thành vệt, thành dòng, lăn xuống từ phía trên gương, để lại những đường ướt rõ rệt trên nền kính khô. Thư đứng chết trân, nghe rõ tiếng tim mình đập trong lồng ngực. Cô không dám đưa tay lên chạm ngay, chỉ đứng nhìn những dòng nước ấy tự nối lại với nhau, chậm rãi, có chủ ý, như một bàn tay vô hình đang viết lên mặt gương bằng nước lạnh.

Dòng nước ghép thành chữ. Từng nét một hiện ra, run rẩy vì nước vẫn đang chảy, nhưng đủ rõ để cô đọc được, trong ánh sáng mờ của phòng ngủ, vào lúc một giờ sáng, khi cả nhà đang ngủ.

Thư là của anh.

Cô đọc lại lần thứ hai, lần thứ ba, môi mấp máy mà không thành tiếng. Bốn chữ ấy ở đó, trên gương của chính cô, trong phòng của chính cô, lạnh buốt và ướt. Đó như một lời khẳng định của một người không có mặt trong căn phòng này. Một người cô chưa từng thấy mặt, chỉ từng thấy một bóng lưng và một bàn tay lạnh trong mơ.

Thư lùi lại một bước, lưng chạm vào mép giường. Cô không hét lên. Cô không gọi mẹ. Một phần trong cô, phần vẫn luôn tìm lý do khoa học cho mọi chuyện, đang gắng nghĩ tới ống nước, tới hơi ẩm, tới một vết rò nào đó sau tường. Nhưng gương của cô không kê sát tường có ống nước, và nước trên gương không chảy từ một điểm rò, nó chảy thành chữ.

Cô với tay lấy điện thoại trên bàn, mở máy ảnh, giơ lên chụp mặt gương. Màn hình sáng lên trong bóng tối. Qua màn hình điện thoại, cô nhìn lại mặt gương một lần nữa. Lớp nước đã bắt đầu nhòe đi, các nét chữ mờ dần, tan ra thành những vệt sương ướt không còn đọc rõ được nữa. Tấm ảnh cô vừa chụp, khi mở ra xem, chỉ là một mặt gương phủ sương mờ, trắng xóa một khoảng, không thấy chữ đâu. Như thể điện thoại chỉ ghi lại được sự mờ nhòe. Còn dòng chữ thì chỉ dành cho mắt cô nhìn trực tiếp trong lúc ấy mà thôi.

Cô đứng rất lâu trước gương, cầm điện thoại trong tay, nhìn mặt kính dần khô lại từng chút, cho tới khi nó trở về là một tấm gương bình thường, phản chiếu khuôn mặt nhợt nhạt và đôi mắt mở to vì thiếu ngủ của chính cô.

Cô không dám gọi mẹ dậy. Gọi dậy để nói gì. Nói rằng gương trong phòng con vừa viết chữ, mà bằng chứng duy nhất là một tấm ảnh mờ không đọc được gì. Mẹ cô sẽ hoảng loạn, bà ngoại sẽ mất ngủ, và chính cô cũng không biết mình muốn người nhà tin hay không tin điều mình vừa thấy.

Thư kéo ghế ngồi xuống bên cửa sổ, nhìn ra mặt hồ đen ngoài kia. Cô ngồi như thế suốt phần còn lại của đêm, không ngủ lại được, cũng không khóc. Vai cô lạnh, tay cô lạnh, nhưng đầu óc cô tỉnh táo một cách lạ lùng. Cô nghĩ về chiếc ấm nứt đôi trên bàn trà sáng nay, về cơn lạnh chạy dọc lưng khi cô cầm xấp giấy của Khải, về giấc mơ có người ngồi bên mép giường vuốt tóc mình mà không thấy mặt. Từng việc riêng lẻ, cô đều từng tìm được một lý do để bỏ qua. Đặt chúng cạnh nhau trong một đêm như thế này, chúng không còn là những việc riêng lẻ nữa.

Trời gần sáng, mặt hồ bắt đầu xám lại. Thư cầm điện thoại lên, mở tấm ảnh mờ ấy ra nhìn lần cuối. Ngón tay cô dừng trên nút xóa một lúc lâu. Cô sợ giữ nó trong máy, sợ mỗi lần mở ra sẽ lại phải nhớ mình đã thấy gì, sợ chính mình nếu cứ giữ một bằng chứng không chứng minh được gì cho ai ngoài nỗi sợ của bản thân. Cô cũng sợ xóa nó đi, vì xóa đi thì coi như tự bảo mình rằng chuyện đêm nay chưa từng xảy ra.

Cuối cùng, cô bấm xóa.

Tấm ảnh biến mất khỏi màn hình. Nhưng dòng chữ trên gương thì cô không xóa khỏi đầu được. Nó ở lại, rõ từng nét, lạnh buốt như nước trên kính, như một lời tuyên bố mà cô sẽ còn phải nghe lại trong đầu nhiều đêm nữa.

Cô ngồi bên cửa sổ, nhìn trời sáng dần trên mặt hồ, và biết từ hôm nay, cô không thể tự nhủ rằng mọi chuyện chỉ là mệt mỏi nữa.

Chương khác

Xem thêm