DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 6: Nặng vía

Ngày mùng ba tháng chín, mấy ngày sau đêm gương viết chữ, Thanh Thư đi khám tổng quát ở bệnh viện. Cô đăng ký từ sáng sớm, ngồi chờ trong hành lang có…

Nội dung chương

Ngày mùng ba tháng chín, mấy ngày sau đêm gương viết chữ, Thanh Thư đi khám tổng quát ở bệnh viện.

Cô đăng ký từ sáng sớm, ngồi chờ trong hành lang có mùi thuốc sát trùng và mùi giấy mới in. Đến lượt, bác sĩ hỏi cô đau ở đâu. Cô nói vai gáy lạnh, đêm ngủ không sâu, hay tỉnh giấc giữa chừng, có lúc thấy nặng ngực như bị đè. Cô không nhắc tới dòng chữ trên gương. Cô cũng không nhắc tới bộ ấm chén tự nứt trên bàn trà hôm bà mối tới nhà. Những chuyện ấy, nói ra trước mặt một người mặc áo blouse trắng, tự cô cũng thấy chúng trở nên kỳ quặc và không đứng vững.

Bác sĩ cho cô làm xét nghiệm máu, đo huyết áp, chụp phim cổ vai gáy, kiểm tra tuyến giáp. Trong lúc chờ kết quả, cô ngồi ở dãy ghế nhựa ngoài hành lang, nhìn người ta đi qua đi lại với những tập phim và sổ khám trên tay. Ai cũng có một nỗi lo có tên gọi được. Người đau dạ dày. Người sỏi thận. Người chờ sinh thiết. Nỗi lo của cô thì không có tên. Nó chỉ là một vùng lạnh ở vai gáy, một giấc mơ không thấy mặt người, một mặt gương rỉ nước giữa đêm khô nóng. Cô đã tập sẵn trong đầu cách nói với bác sĩ, rằng triệu chứng của cô xuất hiện theo một quy luật lạ, cứ gần ngày cưới hỏi là nặng lên. Nhưng khi ngồi đối diện với ông, cô nghe chính mình nói ra những câu rất bình thường: mất ngủ, hay mệt, vai gáy lạnh. Quy luật kia, cô giữ lại. Cô sợ nếu nói ra, ông sẽ nhìn cô bằng ánh mắt khác, ánh mắt dành cho những bệnh nhân cần chuyển sang khoa thần kinh, hoặc tệ hơn, ánh mắt ái ngại của một người cho rằng cô bịa chuyện vì sợ lấy chồng.

Buổi trưa, cô ngồi ở quán nước trước cổng viện, tay cầm tập kết quả còn nóng mùi máy in, đọc từng dòng. Mọi chỉ số đều nằm trong giới hạn bình thường. Cổ vai gáy không thoái hóa. Tim không có gì bất thường. Bác sĩ kết luận cô căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ, có dấu hiệu lo âu nhẹ, kê thêm vitamin và dặn cô hạn chế thức khuya, bớt nghĩ ngợi trước ngày vui.

- Sắp cưới thì ai cũng hồi hộp. Cô về nghỉ ngơi, đừng tự dọa mình.

Cô gật đầu, cảm ơn, bước ra khỏi phòng khám với cảm giác rất lạ. Lẽ ra kết quả bình thường phải làm cô nhẹ nhõm. Nhưng trên đường về, ngồi sau xe ôm đi dọc đường ven hồ, gió trưa thổi nóng rát mà hai vai cô vẫn lạnh, cái lạnh quen thuộc ấy như một bàn tay đặt đúng chỗ cũ, không nặng, không đau, chỉ ở đó. Cô nghĩ, nếu cơ thể không có bệnh, vậy thứ đè lên vai cô suốt mấy năm nay là cái gì.

Chiều hôm ấy nhà có giỗ bên nội.

Bàn thờ cha cô được lau dọn từ sớm. Bà Lan bày mâm cơm cúng ở gian giữa, khói hương bay mỏng lên trần nhà. Họ hàng tới không đông, phần lớn là các bác, các cô ở quanh Hà Nội. Mọi người ăn uống, hỏi chuyện làm ăn, hỏi chuyện con cháu. Rồi như một lối mòn không tránh được, câu chuyện quay về lễ dạm ngõ sắp tới của Thư.

Một người bác họ ngồi phía cuối mâm, uống chén rượu xong thì thở dài:

- Con Thư nhà này số vất vả. Hai lần trước đều hỏng sát ngày. Lần này phải làm cho chắc, không thiên hạ lại cười.

Bà Lan cười gượng, gắp thức ăn vào bát cho bác, cố lái sang chuyện khác. Nhưng người bác ấy chưa dừng. Ông ta nói, giọng không to nhưng đủ để cả mâm nghe rõ, rằng con gái ba lần đò là điều kiêng, rằng nhà gái phải xem lại, rằng có khi Thư nặng vía, khắc chồng chưa cưới, nên người ta chưa kịp bước vào cửa đã gặp chuyện.

Sợi đũa trên tay Thư khựng lại.

Cô không nhớ mình đã đặt đũa xuống lúc nào. Cô chỉ thấy mẹ cô đứng bật dậy, mặt đỏ lên, giọng run vì tức:

- Anh nói thế mà nghe được à. Con tôi chưa làm gì nên tội. Hai lần trước hỏng là do người ta ốm đau, tai nạn, sao lại đổ lên đầu nó.

Người bác họ chép miệng:

- Tôi nói cũng là lo cho nhà này thôi. Người ngoài họ còn nói nữa là.

- Người ngoài nói kệ người ngoài. Anh là bác ruột, anh nói thế thì còn ai bênh nó.

Mâm cơm lặng đi. Bà Sen ngồi ở đầu bàn, từ đầu tới giờ vẫn ăn chậm rãi, lúc này mới đặt chén xuống. Bà không nhìn người bác họ, chỉ nói một câu ngắn:

- Cơm giỗ là để nhớ người đã mất. Đừng mang chuyện sống chết ra đùa trên mâm cơm của người chết.

Không ai nói thêm nữa. Bữa giỗ kết thúc sớm hơn mọi năm. Lúc tiễn khách ra sân, Thư nghe hai người cô đứng cạnh cây khế nói chuyện với nhau bằng giọng vừa đủ để gió đưa tới tai cô. Một người bảo nhà này nên đi xem thầy cho con bé, không phải chuyện đùa. Người kia bảo xem rồi thì cũng phải cưới, gái gần ba mươi, để nữa thì ai người ta rước. Họ nhìn thấy cô thì im bặt, cười gượng, chúc cô sắp tới có tin vui. Cô cũng cười, cảm ơn, mở cổng cho từng người ra về. Sân nhà đầy nắng chiều, giàn hoa giấy rụng lả tả trên nền gạch, và cô đứng giữa những lời chúc ấy mà thấy mình như một món nợ của cả họ, một món nợ ai cũng muốn thanh toán cho xong trước khi nó quá hạn.

Họ hàng ra về, người nào cũng tránh nhìn vào mắt Thư, như thể chính sự im lặng của họ mới là lời xác nhận đau nhất. Cô giúp mẹ dọn bát đĩa xuống bếp, nghe tiếng bát va vào nhau khô khốc. Bà Lan rửa bát rất nhanh, nước chảy xối xả, rồi bỗng bà nói, không quay đầu lại:

- Con phải chốt nhanh chuyện với thằng Khải. Làm lễ xong xuôi, có danh phận rồi, ai còn dám nói ra nói vào.

Thư lau khô chiếc đĩa, đặt lên giá.

- Mẹ, dạm ngõ đã định ngày hai mươi rồi. Có gì đâu mà chốt nhanh hơn nữa.

- Thì ý mẹ là con đừng chần chừ, đừng nghe người ta nói linh tinh rồi lại sinh nghĩ ngợi. Khải nó tử tế, nhà mình cũng ưng. Cưới sớm ngày nào, yên ngày ấy.

Cô biết mẹ không ác ý. Mẹ cô góa chồng từ năm 2019, một mình giữ căn nhà cổ, nuôi bà ngoại già, lo cho con gái đã hai mươi tám tuổi, vẫn chưa yên bề gia thất. Nỗi sốt ruột của mẹ có hình hài rất cụ thể. Là những đám giỗ như hôm nay. Là những câu hỏi thăm nghe như thương mà ngẫm lại như xét nét. Là nỗi sợ một ngày mẹ nằm xuống mà con gái vẫn một mình trong căn nhà nhìn ra hồ. Hiểu như vậy nên cô không cãi. Nhưng trong lòng cô, câu nói của người bác họ vẫn ở lại, sắc như một mảnh sứ vỡ. Nặng vía. Khắc chồng chưa cưới. Những chữ ấy cô đã nghe loáng thoáng từ sau lần hủy hôn thứ hai, nhưng chưa ai nói thẳng trước mặt cô trên mâm cơm giỗ của cha cô.

Tối đó, bà Sen gọi cô sang buồng của bà để phụ dọn dẹp.

Buồng của bà ngoại ở tầng hai, nhỏ, kê vừa một chiếc giường gỗ, một tủ quần áo cũ và chiếc bàn thấp gần cửa sổ. Bà sống ngăn nắp, mọi thứ đều có chỗ. Thư xếp lại chồng khăn mặt, gấp mấy chiếc áo bà ba đã sờn cổ, còn bà ngồi trên giường, lấy chìa khóa mở ngăn tủ dưới cùng để cất lại hộp thuốc. Trong lúc cúi xuống, bà lẩm bẩm tìm một món đồ rồi chợt nói, như một câu vu vơ giữa chừng:

- Trong cái hộp gỗ của bà còn giữ tấm ảnh cũ của một người bạn gái ven hồ ngày xưa. Mặt giống mày lạ lắm.

Thư ngẩng lên.

- Bạn nào của bà ạ.

Bà Sen im một lúc. Ánh mắt bà dừng ở ngăn tủ đang mở hé, nơi có góc một chiếc hộp gỗ màu nâu sẫm mà Thư đã nhìn thấy nhiều lần từ bé nhưng chưa bao giờ được mở. Rồi bà lắc đầu rất nhẹ, đóng ngăn tủ lại.

- Bạn cũ thôi. Chuyện lâu lắm rồi.

- Giống con lắm à bà.

- Giống. Nhất là cái cách nhìn.

Thư ngồi xuống mép giường, nhìn ngăn tủ đã đóng. Cô hỏi bà tấm ảnh ấy chụp từ bao giờ, bà đáp là từ rất lâu, từ hồi bà còn trẻ, hồi ven hồ còn là làng, đường chưa mở rộng như bây giờ. Người bạn ấy cũng ở ven hồ, cách nhà bà ngày xưa không xa. Bà nói tới đó thì dừng, tay mân mê mép áo, như đang cân nhắc một điều gì đã cân nhắc nhiều lần trong nhiều năm. Thư chờ. Cô có cảm giác nếu mình thúc giục, bà sẽ khép lại, còn nếu mình im lặng đủ lâu, có khi bà sẽ tự mở lời. Nhưng bà chỉ thở dài, rất khẽ, rồi bảo chuyện người xưa để người xưa giữ, cháu biết sớm cũng chẳng vui gì.

Bà nói xong thì quay sang chuyện khác, hỏi cô mai có phải lên trường sớm không, dặn cô ngủ sớm, đừng thức khuya kẻo ốm. Thư đáp lời bà mà tâm trí vẫn vướng ở chiếc hộp gỗ. Cô tự nhủ có lẽ đó chỉ là một tấm ảnh cũ của bạn thời trẻ của bà, người già nào chẳng có vài kỷ vật không muốn nhắc nhiều. Nhưng khi cô ra khỏi buồng, bà ngoại vẫn nhìn theo cô rất lâu, ánh mắt ấy không giống ánh mắt nhìn một đứa cháu vừa phụ dọn phòng xong. Nó giống ánh mắt của người vừa nói ra một điều, rồi lập tức ân hận vì đã nói.

Đêm đó Thư tắm xong, đứng sấy tóc trước gương trong phòng ngủ.

Mặt gương khô ráo. Trong veo. Cô nhìn thấy chính mình: tóc ướt chấm vai, mặt nhợt vì thiếu ngủ, sợi chỉ đỏ ở cổ tay trái vẫn nguyên vẹn tự bao giờ. Cô đưa tay chạm lên mặt kính. Kính mát lạnh bình thường của mặt kính trong đêm, không phải cái lạnh rỉ nước buốt óc của đêm hôm trước. Cô đứng như thế một lúc lâu, chờ đợi một điều mà chính cô cũng không dám gọi tên. Không có gì xảy ra. Gương chỉ phản chiếu một người phụ nữ trẻ đang đứng lặng giữa phòng, tay đặt trên mặt kính, mắt nhìn thẳng vào mắt mình.

Cô chợt nhận ra, từ đêm hôm đó tới giờ, đây là lần đầu tiên cô đứng trước gương mà không vội quay đi.

Và cũng là lần đầu tiên, thay vì tìm một lý do để gạt bỏ, cô để cho câu hỏi ở lại trong đầu mình, nguyên vẹn, không đáp án: nếu không phải bệnh, thì là cái gì.

Chương khác

Xem thêm