DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 9: Bến nước trong mơ
Đêm mùng mười tháng chín, Thanh Thư mơ lần thứ hai. Lần mơ này khác hẳn lần đầu. Lần đầu, hồi đầu tháng tám, mọi thứ mờ như nhìn qua một lớp kính phủ hơi…
Nội dung chương
Đêm mùng mười tháng chín, Thanh Thư mơ lần thứ hai.
Lần mơ này khác hẳn lần đầu. Lần đầu, hồi đầu tháng tám, mọi thứ mờ như nhìn qua một lớp kính phủ hơi nước: một bóng người mặc quân phục ngồi bên mép giường, một bàn tay vuốt tóc, không mặt, không tiếng, tỉnh dậy là tan. Lần này, giấc mơ rõ tới từng chi tiết, rõ một cách không giống mơ, giống như cô bị đặt xuống một nơi có thật, giữa đêm, và được phép đứng ở đó mà nhìn.
Cô đứng ở một bến đá xuống hồ.
Những bậc đá rộng, mòn và ẩm, dẫn thẳng xuống mặt nước. Nước lặng, đen, không một gợn sóng, phản chiếu một thứ ánh sáng không rõ từ đâu tới, không phải trăng, cũng không phải đèn. Bên trái bến là một cây gạo già, thân to mấy người ôm, vỏ sần sùi, tán lá tỏa rộng che gần hết khoảng trời phía trên bến đá. Không khí có mùi nước hồ và mùi bùn non, mùi của những buổi chiều ven làng mà cô chưa từng sống qua nhưng lại nhận ra ngay, như nhận ra một mùi quen thuộc từ rất lâu.
Ở cuối bến đá, gần mép nước, có một người đang đứng.
Người ấy mặc quân phục, lưng quay về phía cô. Dáng cao, gầy, vai hơi gầy xuống như người đã đứng chờ ở đó rất lâu. Anh ta nhìn ra mặt hồ, không quay lại, không nói một lời. Cô muốn gọi, nhưng trong mơ cô không có tiếng nói. Cô muốn bước xuống những bậc đá, nhưng chân cô nặng như bị giữ lại ở bậc trên cùng. Khoảng cách giữa cô và người ấy chỉ chừng mươi bước chân, mà mươi bước chân ấy dài như cách nhau cả một mặt hồ.
Rồi cô nhìn thấy, trên thân cây gạo, ở ngang tầm mắt, có hai chữ cái khắc sâu vào vỏ cây, lồng vào nhau. Chữ thứ nhất là S. Chữ thứ hai là N. Nét khắc đã cũ, rêu xanh phủ lên một nửa, nhưng hai chữ vẫn đọc được rõ ràng, như có ai đó thỉnh thoảng lại quay về cạo rêu đi để chúng đừng biến mất. Nhìn hai chữ ấy, trong mơ, ngực cô thắt lại một cơn đau rất lạ, không phải đau của sợ hãi. Nó giống cơn đau của người đứng trước một thứ thuộc về mình mà không nhớ nổi vì sao nó thuộc về mình.
Người lính vẫn quay lưng. Mặt hồ vẫn lặng. Và giấc mơ kết thúc ở đó, không thêm một hình ảnh nào nữa, như một cuốn phim bị cắt đúng ở khung hình đau nhất.
Thư tỉnh dậy lúc gần ba giờ sáng.
Cô ngồi bật dậy trong phòng ngủ tối, tim đập nhanh, nhưng điều đầu tiên cô nhận ra là vai mình không lạnh. Căn phòng yên tĩnh. Ngoài cửa sổ, hồ Tây chìm trong đêm, mặt nước thỉnh thoảng lấp loáng ánh đèn xa. Cô ngồi yên một lúc để hơi thở chậm lại. Những lần tỉnh giấc giữa đêm trước đây, cô thường nằm xuống ngủ tiếp và sáng hôm sau giấc mơ chỉ còn là một vệt mờ. Nhưng đêm nay, từng chi tiết vẫn nguyên vẹn trong đầu cô: bậc đá mòn, mùi bùn non, dáng lưng người lính, hai chữ cái lồng nhau trên thân cây gạo.
Lần đầu tiên sau bao nhiêu giấc mơ, thay vì sợ, cô làm một việc khác.
Cô bật đèn bàn, lấy cuốn sổ tay bìa vải, cuốn sổ cô bắt đầu ghi chép từ tối hôm trước, mở sang một trang trắng và vẽ lại toàn bộ cảnh mơ. Cô không giỏi vẽ, nét bút của cô run và vụng. Nhưng cô cố ghi xuống mọi thứ: bến đá mấy bậc xuống nước, cây gạo ở phía trái, tán lá tỏa rộng. Một hình người đứng ở mép nước quay lưng lại. Và trên thân cây, hai chữ cái S và N lồng vào nhau với một nửa bị rêu phủ. Dưới bức vẽ, cô ghi ngày tháng và giờ tỉnh giấc: đêm mùng mười, gần ba giờ sáng. Cô nhìn trang giấy vừa hoàn thành, lòng bàn tay ẩm mồ hôi. Một giấc mơ, khi được vẽ xuống giấy, bỗng trở thành một thứ khác. Nó trở thành bằng chứng, ít nhất là bằng chứng với chính cô, rằng nó đã thật sự đến, theo một hình dạng không đổi, và nó đang chỉ về một nơi nào đó có thật ngoài đời.
Cô gấp sổ lại, nằm xuống, nhưng giấc ngủ không quay lại nữa. Cô nằm nghe tiếng tích tắc của đồng hồ, nghe tiếng một con chim đêm kêu rất xa ngoài phía hồ, và nghĩ mãi về hai chữ cái trên thân cây. S và N. Hai chữ ấy không thuộc về tên cô. Cũng không thuộc về tên Khải, tên mẹ cô, hay bất kỳ người nào trong nhà. Chúng thuộc về một câu chuyện nào đó đã xảy ra ở một bến nước có cây gạo, có một người lính đứng nhìn ra mặt hồ, và cô, bằng một cách nào đó không giải thích được, đã được dẫn tới đứng sau lưng người ấy trong đêm.
Sáng hôm sau, mười một tháng chín, Thư xuống bếp sớm phụ mẹ nấu bữa sáng.
Bà Lan đang nhặt rau, thấy con gái dậy sớm thì hỏi đêm qua ngủ có ngon không. Cô đáp là ngon, rồi bưng rổ rau ra sân giếng rửa. Bà Sen ngồi ở bậc thềm hiên nhà, đang chải tóc bằng chiếc lược sừng, tóc bà bạc trắng, dài tới lưng. Nắng sớm còn yếu, sương trên mặt hồ chưa tan hết. Thư rửa rau xong, lại gần ngồi xuống cạnh bà, ngập ngừng một lúc lâu mới hỏi, cố làm ra vẻ vu vơ:
- Bà ơi, ven hồ mình ngày xưa có bến nước nào có cây gạo già không bà.
Động tác chải tóc của bà Sen dừng lại giữa chừng.
Bà quay sang nhìn cô. Không phải cái nhìn bình thường của một bà già nghe cháu hỏi chuyện làng xưa. Đó là một cái nhìn sững lại, như thể câu hỏi vừa chạm vào một ngăn tủ đã khóa rất lâu trong người bà. Chiếc lược sừng nằm yên trong tay bà, tóc bạc xõa một bên vai.
- Sao mày hỏi chuyện ấy.
- Con nghe người ta nói thế thôi. Con cũng không nhớ nghe ở đâu nữa.
Cô nói dối, và cô biết mình nói dối không giỏi. Cô không dám kể giấc mơ. Nói ra giấc mơ lúc này, giữa sân nhà đầy nắng sớm, nghe sẽ chỉ như chuyện một cô gái sắp cưới mất ngủ rồi mơ linh tinh. Chính cô còn chưa dám tin hẳn vào điều mình thấy, thì cô lấy gì để bắt bà ngoại tin.
Bà Sen im lặng hồi lâu. Rồi bà nói, chậm rãi, từng chữ như được cân nhắc trước khi ra khỏi miệng:
- Có. Bến đá ở làng Nghi Tàm, cách nhà mình chừng cây rưỡi. Bến vẫn còn, cây gạo vẫn còn. Ngày xưa bến ấy là chỗ thuyền bè trong làng neo đậu, người đi người về đều qua đó.
- Giờ còn ai ra đó không bà.
- Ít. Đường mở, bến bỏ hoang dần. Chỉ còn mấy người già thỉnh thoảng ra ngồi hóng gió, nhớ chuyện cũ.
Bà nói tới đó thì nhìn cô rất lâu. Cái nhìn ấy giống hệt cái nhìn hôm cô phụ bà dọn buồng, hôm bà nhắc tới tấm ảnh của người bạn gái mặt giống cô. Trong cái nhìn ấy có một câu hỏi mà bà không hỏi thành lời, và Thư biết rõ câu hỏi đó là gì: sao cháu biết tới bến ấy, sao cháu biết có cây gạo ở đó. Cô cúi xuống, giả vờ gỡ một sợi tóc vương trên áo bà, tránh ánh mắt ấy.
Rồi bà Sen nói thêm một câu, giọng nhỏ đi, như nói cho chính mình nghe hơn là nói cho cô:
- Chỗ ấy, ngày xưa là chỗ người ta hẹn nhau trước khi ra trận.
Bữa sáng hôm ấy, Thư ăn mà không biết mùi vị. Mẹ cô kể chuyện nhà hàng Khải đặt cọc, chuyện cuối tuần đi lấy áo dài, cô gật đầu theo phản xạ. Trong đầu cô chỉ có một hình ảnh không chịu rời đi. Một bến đá còn tồn tại ở cách nhà cô chừng cây rưỡi đường. Một cây gạo già vẫn còn đứng ở đó. Và trên thân cây ấy, rất có thể, là hai chữ cái đã cũ tới mức rêu phủ một nửa, đang chờ một người tới nhìn tận mắt.
Hôm ấy cô lên trường giảng bài như thường lệ, nhưng đứng trên bục giảng mà đầu óc cô không ở hẳn trong bài. Cô giảng về thơ Nôm, về những văn bản đã mấy trăm năm, về cách một nét chữ khắc vào gỗ, vào đá có thể sống lâu hơn người khắc ra nó rất nhiều. Nói tới đó, cô chợt dừng lại một nhịp ngắn giữa câu. Sinh viên ngồi dưới không ai nhận ra. Chỉ có cô biết, trong đầu mình, cô đang nghĩ tới hai nét chữ khắc trên vỏ cây. Và tới ý nghĩ rằng có những thứ người ta khắc xuống không phải để trang trí. Mà để một người nào đó, rất lâu về sau, có thể tìm lại được đường.
Giờ nghỉ trưa, cô ngồi một mình trong phòng khoa, mở điện thoại tìm bản đồ khu vực làng Nghi Tàm. Bản đồ chỉ hiện những con đường, những quán cà phê ven hồ, những điểm chụp ảnh được người trẻ đánh dấu. Không có bến đá nào được ghi tên. Nơi cô tìm không tồn tại trên bản đồ, nó chỉ tồn tại trong trí nhớ của những người già như bà ngoại cô, và trong giấc mơ của chính cô. Cô tắt điện thoại, ngồi nhìn ra cửa sổ phòng khoa một lúc lâu. Một nơi không có trên bản đồ mà cô lại biết rõ hình dạng của nó tới từng bậc đá, từng vệt rêu. Điều ấy, dù lý giải theo hướng nào, cũng không còn là chuyện mơ mộng vẩn vơ nữa.
Chiều về nhà, cô lên phòng, mở cuốn sổ tay, nhìn lại bức vẽ vụng về của mình một lần nữa. Bến đá. Cây gạo. Người lính quay lưng. Từng thứ một trong giấc mơ, bà ngoại vừa xác nhận hai thứ đầu tiên là có thật.
Cô gấp sổ tay lại, cất vào ngăn kéo. Trong đầu cô, một quyết định thành hình, rõ ràng và bình tĩnh hơn mọi quyết định cô từng đưa ra trong những tuần qua: sau lễ dạm ngõ, cô sẽ tự mình ra bến đá ấy một lần.
Dù cô chưa hiểu vì sao. Dù cô chưa biết mình sẽ tìm thấy gì ở đó, và càng chưa biết, khi tìm thấy rồi, đời cô sẽ đổi khác ra sao.