GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 1: Tren gac chuong
Tiếng chuông gió im bặt từ ngày nhà thờ trùm bạt. Trên gác chuông, gió lùa qua giàn giáo kêu vù vù như tiếng thở rách. Mạnh ngồi tựa lưng vào chân trụ đỡ…
Nội dung chương
Tiếng chuông gió im bặt từ ngày nhà thờ trùm bạt. Trên gác chuông, gió lùa qua giàn giáo kêu vù vù như tiếng thở rách. Mạnh ngồi tựa lưng vào chân trụ đỡ tháp, nơi bụi vôi đã phủ một lớp dày trên gạch. Anh cạo lớp bụi bằng mũi chân dép đứt, để lộ màu đỏ của gạch nung cũ. Thành phố bên dưới rút vào một thứ ồn ào nhạt dần khi đêm xuống. Xe cộ vọng lên như tiếng mưa xa, không chạm tới được cái lạnh bê tông trên này.
Mạnh kéo chiếc áo khoác rằn ri che kín cánh tay trái. Mu bàn tay anh lốm đốm những vệt da nhăn và thâm, vết bỏng cũ kéo từ cổ tay lên đến khuỷu. Lằn sẹo không đều màu, chỗ trắng bệch như sáp, chỗ lại hằn lên những đường gân đỏ sậm như nhựa cây chảy ngược. Ban ngày anh mặc áo dài tay dù nắng đến đâu. Ban đêm anh xắn tay áo lên để thở, nhưng luôn quay mặt đi chỗ khác nếu bắt gặp ánh sáng phản chiếu từ những mảng da không lành. Anh không sợ đau. Anh sợ cái màu đỏ rực của lửa trong trí nhớ mỗi khi nhìn thấy vết tích cũ trên cơ thể mình.
Đêm nay không có đèn. Mạnh chỉ thắp một cây nhang nhỏ cắm vào khe gạch. Mùi trầm rẻ tiền lấn vào mùi ẩm mốc từ chồng bao xi măng dồn góc. Đó là thứ ánh sáng duy nhất anh chịu được. Ngọn lửa trên đầu nhang chỉ là một chấm đỏ li ti, không đủ lớn để gợi nhớ điều gì. Mỗi lần thấy bóng đèn đường hắt lên, tay anh lại giật. Lửa trong bếp gas dưới chân nhà thờ, lửa từ bật lửa của mấy gã nghiện ngủ tạm công viên, lửa trên màn hình điện thoại của khách du lịch - tất cả khiến Mạnh ngoảnh mặt đi. Anh sống như một người ngoái lưng về phía mặt trời.
Anh ở trên gác chuông đã ba năm. Từ ngày Nhà thờ Đức Bà bắt đầu trùng tu, cha Đức hỏi có ai giữ được cái xó này không. Mạnh nhận. Ông không hỏi giấy tờ. Mạnh không hỏi lương. Mỗi tuần ông gửi lên một thùng mì, mấy chai nước lọc và một bịch trà đá. Đổi lại, Mạnh không cho ai khác leo lên tháp, không đốt lửa, không gây ồn. Anh ở đó như một con mèo hoang già, chỉ ra khỏi gác vào lúc năm giờ sáng và trở về trước khi mặt trời lặn hẳn.
Tiếng động duy nhất anh quen thuộc là tiếng gió và tiếng bồ câu. Chúng làm tổ trong những hốc tường không có người động tới từ khi giàn giáo dựng lên. Mạnh để ý có một con bồ câu trắng thường đậu ở song cửa sổ phía tây. Nó không gù như lũ khác, chỉ nghiêng đầu nhìn anh qua khe hở bạt che. Mỗi tối Mạnh để lại một nắm cơm nguội trên bệ cửa. Con bồ câu ăn hết, xong lại đậu im, mắt đen không chớp. Anh không biết tại sao mình làm thế. Có lẽ vì đó là sinh vật sống duy nhất không đòi hỏi anh phải nói chuyện.
Đêm nay con bồ câu vẫn ở đó. Nhưng nó không ăn. Nó rúc đầu vào vai, mắt nhắm hờ. Gió ngoài sông Sài Gòn đẩy hơi nước vào đất liền, khiến không khí trên gác chuông đặc lại như thấm thêm một lớp bụi mịn. Mạnh nhìn con chim. Anh thấy ngực nó phập phồng chậm hơn bình thường, như đang nghe tiếng gọi khàn khàn ở phía bên kia âm thanh.
Vào lúc gần mười một giờ, lời cầu đầu tiên vang lên.
Không ai dạy Mạnh cách nhận ra nó. Nhưng anh biết. Cơn buồn ngủ vừa kéo mí mắt anh sụp xuống thì bị một giọng nói đàn bà già cắt ngang. Giọng đó không đến từ thành phố. Nó không vọng từ tầng dưới. Nó ở trong tai trái của anh, rõ hơn cả tiếng động thật - một thứ âm thanh không cần không khí để truyền đi.
"Cho tui ngụm nước... đứa mô làm ơn cho tui ngụm nước..."
Mạnh bật dậy. Đầu anh đập vào thanh sắt giàn giáo. Cơn đau thể chất xua đi vài giây bối rối, nhưng giọng nói vẫn còn. Nó khô khốc, đứt quãng, như cổ họng đã ba ngày chưa có chất lỏng chảy qua. Người đàn bà không nói bằng nỗi sợ chết. Bà nói bằng sự nhẫn nhịn đã cạn. Như cơn khát đã ở đó quá lâu, và bà chỉ còn đủ sức để gọi ra một lần cuối cùng.
Mạnh ôm đầu gối, cố lắng nghe tiếng xe dưới đường để át đi. Tiếng còi. Tiếng rao bánh mì đêm. Tiếng nhạc từ quán lẩu ven sông. Tất cả vẫn ở đó, nhưng mỏng như tờ giấy lót. Giọng bà cụ xuyên qua mọi thứ, không hề to hơn, chỉ rõ hơn, như có ai đó ghé miệng vào sát vành tai anh mà nói bằng hơi thở còn lại cuối cùng.
"Tui ở một mình... nằm dưới nền lạnh từ tối tới giờ... cho tui ngụm nước thôi cũng được..."
Mạnh nhắm mắt. Anh biết mình không nên nghe. Đây không phải lần đầu. Hai năm trước, cũng trên cái gác này, một giọng đàn ông vọng vào tai anh, kêu tên con gái trước khi chìm trong tiếng nước. Lúc đó anh đã nhét giẻ vào tai suốt ba ngày. Tiếng đó biến mất, nhưng một tuần sau, xác một con chuột cống nằm ngay nơi anh ngủ - thân khô cứng, không vết cắn, không vết máu. Anh tự nhủ đó là trùng hợp. Một con chuột chết vì thuốc ngoài chợ.
Nhưng lần này anh nghe rõ hơn. Rõ đến mức anh có thể phân biệt được giọng bà cụ có âm sắc miệt vườn miền Tây lẫn với hơi thở Sài Gòn chật chội. Người đàn bà ấy từng sống ở đâu đó ngoài đồng, lớn lên với nước sông và trái cây, rồi già đi trong một căn phòng trọ nhỏ lọt thỏm giữa mấy con hẻm không tên. Bà không có ai. Câu "đứa mô" bà dùng không phải là gọi con cháu, mà là gọi một người xa lạ, bất kỳ ai còn sống ở phía bên này bức tường.
Anh đưa tay lên bịt tai trái. "Tui không nghe gì hết."
Giọng nói không dừng. Nó biến thành tiếng thở dốc. Không phải đau đớn. Là cái khát đang bóp chặt từng mạch máu trong cổ bà. Mạnh biết mùi vị của khát. Anh từng sống những ngày không có nước ngoài bìa rừng, ngồi nhìn vòi nước công cộng mà người ta không cho mình lại gần. Nhưng bà lão này còn hơn thế. Bà ở trong một căn phòng khóa trái cửa giữa thành phố, không có hàng xóm, không có người thân, đôi chân già yếu vừa trượt ngã trên nền gạch lạnh. Bà không thể đứng dậy. Bà chỉ có thể nằm đó và gọi.
Mạnh đứng lên. Anh đi về phía cửa sổ tây, nơi con bồ câu đang đậu. Nó không ngủ nữa. Mắt nó mở to, đen láy, phản chiếu ánh nhang. Anh không biết nó có nghe thấy gì không, nhưng nó bắt đầu rung cánh nhè nhẹ, như muốn bay nhưng không thể nhấc chân khỏi song sắt.
Lời cầu ngắt quãng rồi tiếp tục. Lần này, nó không còn thành câu. Chỉ là một chuỗi âm rên khô, lặp đi lặp lại ba từ "nước, nước, nước" như một bản kinh cầu cứu nén chặt trong lồng ngực đã quá già. Mạnh bịt chặt cả hai tai. Anh lẩm nhẩm bài hát quảng cáo thời anh còn nhỏ, bất cứ thứ gì có thể làm nhiễu tần số của giọng nói ấy. Nhưng giọng bà cụ không cần qua tai. Nó gõ vào xương sọ như tiếng búa cao su gõ vào vách gỗ mục. Mỗi lần từ "nước" vang lên, Mạnh lại thấy cổ họng mình khô rát theo, như cơn khát của bà đang tìm cách chui vào cơ thể anh qua chính lời cầu đó.
Anh mất khoảng hai mươi phút mới chịu đựng được cho đến khi giọng nói tan dần. Không phải bà cụ được cứu. Mà là bà không còn sức để gọi nữa. Tiếng khát biến thành một thứ im lặng nặng hơn cả tiếng ồn. Mạnh ngồi thụp xuống sàn. Trán anh ướt đẫm, chẳng phải mồ hôi. Là thứ nước lạnh như sương đọng trên trần bê tông rỏ xuống giữa đêm. Anh không biết mình đã ngồi như thế bao lâu.
Chỉ còn tiếng gió rít qua giàn giáo. Chỉ còn bóng tối và mùi trầm đã tàn từ lâu.
Sáng hôm sau, Mạnh mở mắt lúc năm giờ. Ánh sáng đầu tiên hắt qua khe hở giữa hai tấm bạt xanh phủ giàn giáo. Bụi vôi lơ lửng trong vệt nắng sớm như tro mịn. Anh đứng dậy, đi chân trần về phía bậc cửa thông xuống cầu thang gỗ. Đôi dép đứt để lại dấu trên lớp bụi. Anh dừng lại.
Con chim nằm quá im.
Con bồ câu trắng nằm sấp trên bậc thứ ba. Cánh nó xếp gọn hai bên thân, mắt khép hờ như đang ngủ. Nhưng chân nó co quắp vào bụng, và cổ nó ngoẹo một góc không tự nhiên. Không có máu. Không có vết thương. Lông vẫn mượt, trắng đến khó tin giữa bụi xi măng. Mạnh cúi xuống. Anh chạm vào ngực nó. Lạnh cứng. Chết đã lâu.
Anh rụt tay lại như vừa chạm vào bếp điện. Trong một thoáng, ngón tay anh nhận ra cái lạnh đó chẳng phải của một con chim mới chết. Nó là cái lạnh mà anh từng cảm nhận được ở con chuột cống hai năm trước - cái lạnh của thứ đã bị rút hết hơi sống một cách im lặng, không vật vã, không nguyên nhân. Như sự sống trong nó không bị hủy đi, mà bị một lực lạnh kéo tuột ra ngoài qua một cánh cửa không nhìn thấy.
Mạnh đứng lên. Anh nhìn ra thành phố bên dưới qua khe bạt. Sài Gòn buổi sáng đã bắt đầu lên tiếng. Tiếng xe máy chạy từng đợt như nhịp tim trở lại. Tiếng rao hủ tíu. Tiếng cửa sắt kéo lên. Tiếng trẻ con khóc trước cổng trường. Tất cả sống động và ồn ào, nhưng dưới mọi âm thanh đó, trong tai trái của Mạnh, vẫn còn một tiếng thì thầm.
Chẳng phải tiếng gọi nước nữa. Là tiếng thở ra cuối cùng. Một hơi thở mỏng như sợi chỉ vừa đứt, rơi vào khoảng lặng giữa hai nhịp tim của thành phố.
Mạnh nhặt xác bồ câu bằng một mảnh bạt cũ, gói lại và đặt vào góc khuất sau chân chuông. Anh không dám mang nó xuống đất thánh. Anh cũng không dám vứt nó vào thùng rác như một con vật vô tri. Anh để nó ở đó, dưới cái chuông đồng đã ba năm không ngân, phủ đầy bụi vôi và phân chim khô. Đôi cánh trắng vẫn cuộn tròn trong mảnh bạt xanh, như một lời cầu khác vừa bị bỏ lại trên chính cái gác mà anh tưởng là nơi trốn cuối cùng của mình.
Bên ngoài, tiếng thành phố vẫn đều đặn. Nhưng trong gác chuông, im lặng không còn là im lặng nữa. Nó đã bị lấp đầy bởi một thứ còn sót lại sau lời cầu đêm qua, như sợi dây rung vừa bị kéo lệch khỏi mặt chuông và vẫn còn lắc lư, không chịu ngừng.
Mạnh ngồi xuống bên chân chuông, cạnh xác con bồ câu được gói lại. Tay anh vô thức xoa lên vết sẹo dưới lớp áo. Thành phố đã sáng. Nhưng trong tai trái, tiếng thở ra cuối cùng của bà cụ vẫn còn đó - chẳng phải như một âm thanh, mà như một khoảng trống vừa được khoét ra và không gì có thể lấp đầy.