GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 4: Co gai tu rung
K'Lia đến Nhà thờ Đức Bà lúc ba giờ chiều. Cô đứng trước hàng rào sắt bao quanh công trường trùng tu, một tay ôm túi vải đeo chéo trước ngực, tay kia cầm…
Nội dung chương
K'Lia đến Nhà thờ Đức Bà lúc ba giờ chiều.
Cô đứng trước hàng rào sắt bao quanh công trường trùng tu, một tay ôm túi vải đeo chéo trước ngực, tay kia cầm tờ giấy ghi địa chỉ đã nhàu góc. Bụi vôi từ giàn giáo bay lấm tấm trên vai áo sơ mi ca-rô đã bạc màu. Cô không phủi. Mắt cô dán vào tháp chuông phía trên, nơi hai ô cửa sổ tây mở toang như đang nhìn xuống. Gió từ hướng sông Sài Gòn thốc lên, cuốn theo mùi khói xe và mùi nhang trầm từ một mẹt hàng nhỏ dưới gốc me trước cổng phụ. Người bán nhang là một bà cụ ngồi thu lu trên chiếc ghế đẩu gỗ, tóc bạc bới thấp, tay quấn dây thun vào từng bó nhang đều tăm tắp.
K'Lia không vào cổng chính. Cô men theo hàng rào phía tây, tới cổng phụ - một cánh cửa sắt thấp, sơn xanh đã tróc từng mảng, để lộ lớp gỉ đỏ bên dưới. Trên cánh cửa có một tấm bảng nhựa nhỏ ghi dòng chữ "Cổng phụ - Vui lòng không chặn lối". Cô đứng đó, liếc nhìn bà cụ bán nhang. Bà cụ vẫn cúi xuống, nhưng tay ngừng quấn dây thun. Một thoáng sau, bà ngước lên, nhìn thẳng về phía cô gái trẻ.
"Tìm ai?"
Giọng bà bình thản như hỏi người trong nhà.
K'Lia đáp: "Tìm người tên Nguyễn Hoàng Mạnh."
Bà cụ im lặng thêm một nhịp. Ngón tay bà xoay xoay que nhang chưa đốt, rồi chỉ về phía cánh cổng phụ. "Trên gác chuông. Nhưng mà cậu trai đó không thích khách." Bà dừng một chút, mắt nhìn cô từ đầu tới chân, rồi hỏi thêm một câu lạ: "Cô từ đâu xuống đây? Trên núi hả?"
"Từ Đắk Lắk."
Bà cụ gật đầu nhẹ, như câu trả lời đã khớp với điều bà đoán từ trước. Rồi bà lại cúi xuống, tiếp tục quấn dây thun, không hỏi thêm gì. Nhưng trước khi K'Lia bước qua cổng, bà nói với theo một câu, giọng vẫn đều như sợi chỉ, nhưng chạm vào lưng cô như một ngón tay lạnh.
"Kêu cổ xuống từ từ. Đừng có hối. Người trên đó mang nặng lắm."
K'Lia không trả lời. Cô đẩy cánh cổng sắt, bước vào sân sau nhà thờ.
Sân lát đá xanh cũ, nhiều chỗ đã nứt và mọc rêu ở các khe. Những bức tượng thánh bằng thạch cao được dời về đây vì trùng tu, đứng thành hai hàng dọc theo tường nhà xứ. Một tượng Đức Mẹ bị mẻ một góc bệ, để lộ lõi xi măng xám. Một tượng thánh Giuse bị bong lớp sơn ở bàn tay. Dưới chân các tượng, cỏ dại mọc xen qua những kẽ đá, lá xanh đậm và ướt vì bóng râm cả ngày. Mùi ẩm mốc trộn với mùi vôi và mùi sơn mới từ công trường chính.
Ở góc sân, một cầu thang sắt dẫn lên gác chuông. Cầu thang hẹp, mỗi bậc chỉ vừa một bàn chân người lớn, lan can là những thanh sắt hàn nối, có chỗ đã han gỉ đến mức long ra khỏi mối hàn. K'Lia nhìn lên. Trên đỉnh cầu thang, một cánh cửa gỗ đóng im ỉm.
Cô không gọi. Cô bước lên.
Những bậc thang rung nhẹ dưới sức nặng của cô. Tiếng giày vải đạp lên sắt tạo ra âm thanh khô và đanh, vọng vào khoảng không giữa hai bức tường đá. Lên tới bậc thứ mười hai, cô dừng. Từ trên đỉnh cầu thang, một giọng đàn ông vọng xuống.
"Ai?"
Câu hỏi ngắn, không hốt hoảng, nhưng có sức nặng của người đã quen với việc không ai tìm mình.
K'Lia ngước lên. Cánh cửa gỗ vừa hé mở, một bóng người đứng sau khe cửa, không bước ra. Cô không nhìn rõ mặt, chỉ thấy một bàn tay nắm mép cửa, những ngón tay gầy và đen vì bụi.
"Chị là K'Lia. Từ Đắk Lắk xuống."
Im lặng. Ba giây, rồi năm giây. Người đàn ông sau cánh cửa không mở rộng thêm, cũng không đóng lại. Cuối cùng, anh ta nói, giọng vẫn đều.
"Tui không quen ai trên đó hết."
"Anh không quen tui. Nhưng có một cây trong rừng quen anh."
Câu nói rơi vào khoảng không giữa hai người, nặng như một hòn đá ném xuống giếng cạn. Bàn tay trên mép cửa siết chặt hơn một chút. Rồi cánh cửa mở rộng.
Nguyễn Hoàng Mạnh bước ra. Anh không đi giày, chân trần đạp lên sàn gỗ đầy bụi của gác chuông. Quần jean bạc màu, áo thun xám đã sờn cổ, tóc cắt ngắn nhưng không đều, như tự cắt bằng kéo cùn. Mắt anh nâu sẫm, trũng xuống trong hai hốc xương gò má cao. Dưới ánh sáng yếu ớt hắt qua ô cửa sổ tây, những vết sẹo cũ trên cánh tay phải của anh hiện lên mờ mờ - những đường da nhăn nhúm, bóng loáng dưới lớp bụi.
Anh nhìn K'Lia, từ khuôn mặt tròn và sạm nắng của cô, tới túi vải đeo chéo, tới đôi giày vải dính bùn đỏ. Rồi mắt anh dừng lại trên sợi dây đeo cổ cô - một sợi dây gai nhỏ, ở cuối buộc một mảnh vỏ cây khô, đen bóng như được mài bằng mỡ người chứ không phải bằng dao.
"Cây nào?" - Mạnh hỏi, giọng thấp xuống nửa cung.
"Cây Cầu Nguyện." - K'Lia đáp. "Cây cổ thụ cuối cùng ở tiểu khu 427. Anh biết nó. Hai mươi năm trước, lửa cháy tới bìa rừng phía tây rồi dừng. Cây đó thoát. Nhưng giờ sắp bị đốn."
Mạnh không nói gì. Nhưng bàn tay trái của anh - bàn tay có sẹo - từ từ nắm lại thành nắm đấm, những đốt ngón tay trắng bệch ra. Khi ấy, K'Lia thấy mắt anh không còn nhìn mình nữa. Anh nhìn xuyên qua cô, qua cầu thang sắt, qua sân nhà thờ, tới một nơi rất xa và rất cũ.
Cô để yên cho anh năm giây. Rồi cô mở túi vải, lấy ra một máy ghi âm cầm tay loại nhỏ, vỏ nhựa đen đã trầy xước. Cô ấn nút Play.
Từ loa máy phát ra một âm thanh lạ.
Người thường nghe sẽ bảo đó là tiếng gió rít qua khe đá, hay tiếng cây cổ thụ cọ mình vào dây leo khi có bão. Một thứ tiếng rên dài, trầm và vỡ, như có ai đó thổi qua một ống tre nứt, để hơi thoát ra ở mọi kẽ hở. Âm thanh kéo dài khoảng mười giây, rồi ngắt, rồi lại tiếp tục, lần này cao hơn, gấp hơn.
Nhưng với đôi tai đã nghe lời cầu cuối của bà cụ ở Xóm Chiếu, âm thanh đó không phải tiếng cây.
Là giọng phụ nữ.
Mạnh nghe rõ từng chữ. Không phải tiếng Việt phổ thông, cũng không phải tiếng Ê Đê. Là một thứ ngôn ngữ khác - thứ ngôn ngữ không phát ra từ thanh quản con người, mà từ một nơi sâu hơn, cũ hơn, như tiếng rễ cây hút nước dưới lòng đất, như tiếng nhựa chảy ngược lên thân cây vào mùa khô. Nhưng Mạnh hiểu. Không hiểu bằng não. Hiểu bằng xương.
Giọng đó đang gọi tên anh.
"Mạnh ơi."
Mạnh lùi lại một bước. Lưng anh va vào khung cửa gỗ, phát ra tiếng kêu khô. Anh không rời mắt khỏi máy ghi âm. Bàn tay phải của anh đưa lên, các ngón run nhẹ, rồi hạ xuống, như anh muốn giật lấy cái máy và đập nó vào tường, nhưng một sức mạnh vô hình nào đó đã ghì tay anh lại.
K'Lia quan sát anh. Cô đã cho năm người nghe bản ghi này trước khi xuống Sài Gòn - một già làng, hai kiểm lâm, một phóng viên đài tỉnh, và một thợ cưa cây. Tất cả đều nghe thấy tiếng rên của gỗ và gió. Không ai nghe ra chữ. Người thợ cưa - một gã đàn ông bốn mươi tuổi, vai u thịt bắp, đã cưa hàng trăm cây cổ thụ trong đời - nghe xong thì tái mặt, bảo "cây ni có ma", rồi bỏ về không nhận tiền công. Nhưng gã cũng không nghe thấy ai gọi tên.
Người duy nhất nghe ra chữ là Ama Y Dhơn - già làng của buôn, ông ngoại của K'Lia. Ông nghe bản ghi, ngồi im một lúc lâu, rồi nói một câu bằng tiếng Ê Đê mà K'Lia phải mất một ngày mới hiểu hết nghĩa: "Chẳng phải ma. Là lời cầu của người chưa đi được. Mà lời ni đang kêu một người sống."
"Cây ni gọi tên anh, không gọi tui."
K'Lia nói, mắt vẫn nhìn thẳng vào Mạnh. Giọng cô không buộc tội. Cô chỉ nói ra sự thật như cô biết, như cách cô đã học từ việc sống cạnh rừng hai mươi lăm năm: sự thật không cần phải hét lên mới có trọng lượng.
Mạnh không đáp. Anh từ từ ngồi xuống bậu cửa, hai tay buông thõng giữa hai đầu gối. Mắt anh nhìn xuống sàn gỗ, nơi bụi đã phủ dày thành một lớp màng xám. Ánh nắng chiều xiên qua ô cửa sổ tây, cắt gác chuông thành hai nửa sáng tối. Mạnh ngồi trong nửa tối.
"Mấy năm rồi?" - Anh hỏi, giọng khô như giấy nhám.
"Tui mới nghe được ba năm thôi. Nhưng Ama Y Dhơn nói cây đã khóc từ lâu hơn. Từ mùa khô năm đó."
Mùa khô năm đó. Mạnh không cần hỏi năm nào. Anh biết. Đó là mùa khô anh châm lửa. Mùa khô mười bốn người trong buôn chết vì ngọn lửa lan từ tay anh. Mùa khô em gái anh - Y Hniêm - không bao giờ tỉnh dậy dưới gốc cây dầu nơi bọn phá rừng bỏ lại xác con bé.
K'Lia thấy vai Mạnh run lên một cái. Chẳng phải khóc. Là run của người vừa nhận một cú đấm vào ngực và đang cố giữ cho xương sườn không gãy thêm lần nữa. Cô đã thấy kiểu run này ở những con thú bị thương trong rừng - không kêu, không vùng vẫy, chỉ đứng im và chịu đựng cho tới khi người ta bỏ đi hoặc cái đau tự qua.
Cô tắt máy ghi âm. Tiếng gọi "Mạnh ơi" ngừng. Nhưng bầu không khí trên gác chuông không trở lại yên tĩnh. Có một thứ áp lực mới len vào, mỏng như sợi tóc, đè nhẹ lên màng nhĩ của cả hai người. Mạnh quen với cảm giác này rồi. K'Lia thì không. Cô đưa tay xoa nhẹ vành tai trái, nơi áp lực đang tập trung, và nhận ra tim mình đập nhanh hơn.
"Tui xuống đây chẳng phải để kể anh nghe chuyện cũ." - K'Lia nói, hạ máy ghi âm xuống. "Cây sắp bị đốn thiệt. Bên Trần Đại Toàn đã có quyết định thu hồi đất. Họ nói tiểu khu 427 chuyển đổi mục đích sử dụng, trồng cao su hoặc làm thủy điện, tui không nhớ rõ vì giấy tờ thì mỗi tháng đổi một kiểu. Nhưng điểm mấu chốt là: họ sẽ hạ cây. Và khi cây ngã, tui sợ tiếng kêu đó sẽ không chỉ còn trong bản ghi."
"Tiếng kêu đó là gì?" - Mạnh ngước lên. Lần đầu tiên kể từ khi K'Lia tới, mắt anh có tiêu cự - không còn nhìn xuyên qua cô, mà nhìn thẳng vào cô. "Cô nghe được gì?"
"Tui nghe cây khóc. Tiếng rên của gỗ, của lá, của rễ. Như ai cưa cây mà không bôi dầu cho lưỡi cưa." - K'Lia dừng một chút. "Nhưng ba năm trước, tự nhiên tui nghe thêm một tiếng nữa. Tiếng người. Tiếng đàn bà. Gọi tên 'Mạnh ơi'. Lúc đầu một tháng một lần. Rồi một tuần một lần. Rồi mỗi đêm."
"Mỗi đêm?"
"Hai tháng nay, đêm nào cũng gọi. Tui không ngủ được. Tui hỏi Ama Y Dhơn, ổng bảo phải đi tìm cái tên trong tiếng gọi. Tui tra tên Nguyễn Hoàng Mạnh trong hồ sơ vụ cháy rừng năm đó. Tốn hai tháng mới kiếm ra anh."
Mạnh im lặng. Rồi anh bật cười - một tiếng cười khô, ngắn, không có chút hài hước nào. "Vậy là cô tìm được tui. Một thằng vô gia cư sống trên gác chuông, ngủ trên bìa carton, tắm bằng vòi nước công cộng. Cô định kêu tui về Đắk Lắk làm gì? Chặn xe cưa bằng tay không? Hay xin lỗi cây?"
"Tui không biết." - K'Lia đáp, giọng thẳng băng. "Tui chỉ biết cây gọi tên anh. Và nếu anh không về, khi cây ngã, tiếng kêu đó sẽ không dừng. Nó sẽ đi đâu đó, tui không biết ở đâu. Nhưng tui biết một điều: tiếng kêu hai mươi năm chưa tắt, thì khi không còn cây để bám vô, nó sẽ tìm đường khác."
Cô rút từ túi vải ra một tấm vé xe khách đã mua sẵn. Vé đi Đắk Lắk, chuyến sáu giờ sáng ngày mốt. Cô đặt tấm vé lên bậu cửa, ngay chỗ ánh nắng xiên cắt qua sàn gỗ. Tấm vé nằm đó, màu hồng nhạt, chữ in mờ vì mồ hôi tay.
"Tui ở trọ ngoài bến xe Miền Đông. Sáng mốt tui về. Nếu anh muốn, có một chỗ ngồi kế bên tui."
Mạnh nhìn tấm vé. Rồi nhìn lên K'Lia. Trong mắt anh, cô thấy một vẻ chẳng phải sợ hãi, chẳng phải giận dữ. Là kiệt sức. Kiệt sức của một người đã chạy trốn quá lâu, và vừa nhận ra con đường mình chạy đã cụt từ lâu, chỉ là anh chưa dám dừng lại để nhìn.
K'Lia quay lưng bước xuống cầu thang. Tiếng giày vải trên bậc sắt đều đặn, đi xuống, mỗi lúc một nhỏ. Khi cô đi được nửa cầu thang, Mạnh lên tiếng.
"Cô nói mỗi đêm cây đều gọi. Vậy tối nay gọi không?"
K'Lia dừng bước, không quay đầu. "Chắc là có. Nhưng ở Sài Gòn này, chắc anh không nghe được đâu. Xa quá."
Cô đi tiếp. Tiếng chân cô xa dần, rồi im hẳn ở cuối cầu thang. Cánh cổng phụ mở ra, khép lại, để lại khoảng sân lát đá dưới ánh nắng chiều đã ngả sang màu hổ phách. Bà Nhan vẫn ngồi dưới gốc me, tay quấn dây thun, nhưng mắt bà lúc này ngước lên nhìn bóng cô gái trẻ khuất sau hàng rào sắt.
Trên gác chuông, Mạnh ngồi im. Ánh nắng chiều đã rút khỏi bậu cửa, để tấm vé xe nằm trong bóng tối. Anh không chạm vào nó. Anh tựa lưng vào khung cửa, mắt nhắm, cố gắng không nghĩ tới khu rừng, tới tiếng cưa máy. Cái tên vừa bật lên trong đầu anh - "Y Hniêm" - chưa hề được K'Lia nhắc tới. Cô không biết. Cô chỉ nói về cây. Nhưng mỗi chữ cô thốt ra đều đánh thức một lớp ký ức anh đã nén chặt dưới đáy giấc ngủ mỗi đêm trên gác chuông.
Hoàng hôn buông xuống. Chuông nhà thờ vẫn im. Nhưng trong tai trái của Mạnh, một tiếng rên rất nhỏ vừa cất lên - chẳng phải từ máy ghi âm của K'Lia, chẳng phải từ trí nhớ. Là từ một nơi xa hơn, vượt qua mọi khoảng cách địa lý, vượt qua cả tiếng ồn của thành phố đang lên đèn bên dưới.
Một tiếng "Mạnh ơi" mỏng như sợi khói, nhưng chẳng phải phát ra từ cây. Là từ phía bên kia của im lặng - nơi hai mươi năm chưa bao giờ là quá xa để một lời cầu không tìm được đường tới tai người cần nghe.
Trên mẹt nhang dưới gốc me, Bà Nhan ngừng tay. Bà ngước nhìn lên tháp chuông, nơi ô cửa sổ tây vừa tối hẳn. Và bà lắc đầu, rất nhẹ, như bà vừa nghe thấy một điều mà bà đã biết từ lâu, nhưng vẫn không khỏi xót xa mỗi lần điều đó lặp lại.
"Rồi. Vậy là thêm một người nữa." - Bà thì thầm, không nói với ai. "Thêm một người phải về."