GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 6: Quyet dinh

Mạnh mở mắt lúc năm giờ sáng. Không phải tiếng chuông đánh thức anh. Chuông nhà thờ vẫn im. Là cái lạnh thấm từ sàn gỗ qua tấm bìa carton, cái lạnh không…

Nội dung chương

Mạnh mở mắt lúc năm giờ sáng.

Không phải tiếng chuông đánh thức anh. Chuông nhà thờ vẫn im. Là cái lạnh thấm từ sàn gỗ qua tấm bìa carton, cái lạnh không thuộc về tiết trời Sài Gòn cuối tháng mười một. Lạnh như có ai đó vừa mở toang một cánh cửa vào mùa đông rồi để nó hờ suốt đêm.

Anh chống tay ngồi dậy. Người ướt đẫm. Mồ hôi lạnh tụ thành những giọt nhỏ li ti trên cánh tay trần, nơi vết sẹo bỏng cũ trải dài từ cổ tay tới khuỷu. Trên sàn gỗ, hai vệt ẩm hình bàn chân vẫn còn. Không mờ đi như anh tưởng. Chúng nằm đó, đường viền sắc như da thịt vừa rời khỏi mặt gỗ chưa đầy một phút. Vệt lớn hướng về góc tây bắc. Vệt nhỏ hơn hướng về phía cầu thang.

Gió sớm lùa qua ô cửa sổ tây. Mạnh đứng dậy, bước tới bậu cửa. Từ độ cao này, anh nhìn thấy mái tôn của những căn nhà thấp phía sau nhà thờ. Anh thấy con hẻm nhỏ nơi gánh cháo lòng vừa dọn ra, thấy những bóng người đầu tiên của một ngày mới đang chạy xe máy về phía quận Một. Thành phố vẫn sống. Tiếng ồn của nó ù ù vọng lên như tiếng máu chảy trong huyết quản một con thú khổng lồ chưa thức hẳn.

Nhưng bên dưới lớp âm thanh ấy, một tiếng động khác đang le lói. Không phải tiếng thở. Là tiếng khóc. Tiếng khóc của một đứa trẻ - đứa trẻ đã bước qua vệt ẩm thứ hai đêm qua - bị bóp nghẹt lại, như miệng nó bị bịt bởi một bàn tay vô hình. Tiếng khóc không phát ra từ cầu thang. Nó phát ra từ bên trong đầu Mạnh.

Anh vốc chai nước lọc đặt ở góc tường, uống một ngụm. Nước ấm, vị ngai ngái của nhựa tái chế. Anh nuốt chậm. Tiếng khóc trong đầu cũng nhỏ dần, như đứa trẻ nhận ra mình không có thật ở nơi này.

Mạnh mặc lại chiếc áo thun bạc màu, xỏ đôi dép đứt quai đã buộc tạm bằng dây thun. Anh đi xuống cầu thang. Mỗi bậc gỗ kêu lên một tiếng cọt kẹt quen thuộc, nhưng hôm nay tiếng kêu vang xa hơn bình thường, như không khí quanh gác chuông đã đặc lại và truyền âm tốt hơn. Bậc thứ mười ba. Anh dừng lại. Không có gì. Chỉ có bụi vôi trắng xóa phủ lên mặt gỗ như một lớp phấn mỏng.

Dưới sân nhà thờ, Bà Nhan đã ngồi đó.

Bà trải mẹt nhang trước gốc me, như mọi sáng. Tay bà quấn những dây thun vào từng bó nhang nhỏ, động tác đều đặn như một cái máy đã lên dây cót từ lâu. Nhưng khi Mạnh bước ngang qua, bà ngẩng lên. Mắt bà - đôi mắt đục màu trà loãng của một người già đã mất gần hết thị lực - dừng ngay trên gương mặt anh.

"Mày không ngủ được." Không phải câu hỏi.

Mạnh dừng bước. "Bà cũng vậy."

"Tao quen rồi. Mày thì chưa." Bà cúi xuống, tay vẫn thoăn thoắt quấn dây thun. Một lọn khói từ lư hương nhỏ đặt cạnh mẹt nhang bay lên, vờn quanh mặt bà như một con rắn trắng đục. "Đêm qua trên gác có khách. Ít nhất hai người."

Mạnh im lặng.

"Một người lớn, một trẻ con. Bóng lớn đi trước, đứa nhỏ bước sau. Nhưng đứa trẻ mới là đứa sợ." Bà Nhan không ngước lên. "Mày biết tại sao không? Vì đứa trẻ chưa chết lâu. Nó còn nhớ sợ là gì. Còn người lớn kia... chết lâu rồi. Nó hết sợ. Nó chỉ còn giận."

Mạnh nhìn xuống tay bà. Những ngón tay nhăn nheo vẫn tiếp tục quấn thun, đều đặn, không run. "Bà nghe thấy chúng?"

"Tao không cần nghe." Bà Nhan dừng tay, rút từ mẹt ra một bó nhang nhỏ - loại nhang đen, giống như bó Cha Đức đã đưa cho Mạnh hôm trước. Bà chìa về phía anh. "Tao chỉ cần biết. Cầm lấy. Đường xa, có cái mà đốt cho người ta."

Mạnh không đưa tay ra ngay. Anh nhìn bó nhang, rồi nhìn bà. Trong ánh sáng mờ mờ của buổi sớm, bà cụ trước mặt anh có một vẻ gì đó không thật. Bà không mờ đi. Những chi tiết quanh bà - nếp áo, lọn tóc, làn da - sắc nét quá mức cần thiết, như một bức ảnh bị tăng độ tương phản lên quá cao. Mạnh đã từng thấy hiệu ứng này. Anh thấy nó ở những bức tường nơi lời cầu vừa vọng qua.

"Bà ở đây lâu chưa?"

Câu hỏi buột ra khỏi miệng anh trước khi anh kịp nghĩ. Bà Nhan ngước lên. Một tia mệt mỏi già nua và sâu thẳm lóe qua mắt bà. Trông bà như người vừa bị bắt gặp đang làm một việc đã làm quá lâu, lâu đến mức không biết dừng bằng cách nào.

"Lâu đủ để biết người nào sắp đi." Bà ấn bó nhang vào tay Mạnh. Ngón tay bà lạnh ngắt, khô ráp như vỏ cây. "Đi đi. Kẻo trễ chuyến."

Mạnh cầm lấy bó nhang. Anh không nói cảm ơn. Anh biết có những thứ không nhận bằng lời cảm ơn được. Anh chỉ cúi đầu, rất nhẹ, rồi đi về phía cửa phụ của nhà thờ.

Phòng thánh vắng. Những hàng ghế gỗ tạm phủ bạt trắng vì công trình trùng tu đứng im lìm trong ánh sáng lọc qua cửa kính màu. Chỉ có một ngọn đèn dầu nhỏ cháy trên bệ tượng Đức Mẹ, nơi Cha Đức đang quỳ.

Mạnh bước vào. Tiếng dép anh vang lên trên nền đá cẩm thạch, cắt ngang bầu không khí tĩnh lặng của gian cung thánh. Cha Đức không quay đầu. Ông vẫn quỳ, lưng thẳng, hai tay đặt trên đầu gối. Nhưng Mạnh thấy ông hơi nghiêng đầu - cái nghiêng rất nhẹ về phía bên tai còn nghe được.

"Con định nói gì?" Giọng Cha Đức trầm và chậm, như đá lăn dưới đáy giếng cạn.

"Hai cái bóng. Đêm qua có hai cái bóng trên gác chuông."

Cha Đức im lặng một lúc. Rồi ông đứng dậy, chậm rãi, tay vịn vào thành ghế. Khi ông quay lại, Mạnh nhìn thấy quầng thâm dưới mắt ông sâu hơn mọi ngày, như ông cũng không ngủ đêm qua. Ông tháo cặp kính ra, lau vào vạt áo chùng thâm, rồi đeo lại. Động tác thừa. Kính không bẩn.

"Không chỉ hai." Cha Đức nói, giọng đều như đọc kinh. "Con vừa bước xuống cầu thang, có một bóng thứ ba đứng ở bậc thứ mười ba. Nó không theo con xuống. Nó đợi."

"Sao con không thấy?"

"Vì con vẫn đang cố không thấy." Cha Đức bước tới gần hơn. Ông dừng lại cách Mạnh chừng hai mét, đủ gần để Mạnh ngửi thấy mùi long não trên áo chùng của ông, và một mùi khác - mùi mực tươi, giống hệt mùi nhang đen đêm qua. "Mỗi lời con phớt lờ, một bóng mới sinh ra. Đêm qua là hai. Tối nay sẽ là ba. Ngày mai là bốn. Chúng sẽ không dừng lại, Mạnh à. Chúng sẽ đứng đầy gác chuông. Rồi chúng sẽ tràn ra ngoài."

"Ra ngoài là đi đâu?"

"Xuống cầu thang. Ra sân. Vào nhà thờ. Hòa vào người sống." Cha Đức ngừng một nhịp. "Có những người vô tội ở quanh đây. Những người không đáng bị vọng của con bám vào."

Mạnh nắm chặt bó nhang trong tay. Que nhang cứa vào lòng bàn tay anh, để lại những vết hằn trắng. "Vậy con phải làm gì? Con có biết lời cầu đó muốn gì đâu."

"Con biết." Cha Đức nhìn thẳng vào mắt anh. Chẳng phải ánh mắt của một linh mục đang ban phép giải tội. Là ánh mắt của một người đã từng đứng ở chính chỗ Mạnh đang đứng, và đã chọn sai. "Lời cầu từ cây đó gọi tên con. Nó muốn con về. Về nơi đã xảy ra chuyện hai mươi năm trước. Về nơi con đã chạy khỏi."

Mạnh lắc đầu. "Con không thể."

"Không thể hay không muốn?"

"Cả hai."

Cha Đức thở ra một hơi dài. Lần đầu tiên kể từ khi Mạnh bước vào phòng thánh, vẻ điềm tĩnh của ông nứt ra một đường nhỏ. "Không nghe cũng là một lựa chọn." Ông nói, chậm rãi, từng chữ một rơi xuống như những giọt nước lạnh. "Ta đã từng chọn không nghe. Và ta đã trả giá. Cái tai bên phải của ta - nó không điếc vì tuổi già đâu, Mạnh. Nó điếc vì một lời cầu ta từ chối đáp."

Ông dừng lại. Bàn tay phải của ông đưa lên, vô thức, chạm nhẹ vào máy trợ thính đeo bên tai trái - cái máy nhỏ màu be, gần như vô hình dưới vành mũ. "Nhưng ta vẫn còn tai trái. Và ta vẫn còn cơ hội để không chọn sai lần nữa. Đó là lý do ta ở đây. Chẳng phải để trông coi nhà thờ. Mà để đợi. Đợi một người như con."

Mạnh nhìn Cha Đức. Hơi thở anh nặng hơn. Một câu hỏi vừa thành hình trong đầu anh - "Lời cầu đó là của ai?" - nhưng anh không hỏi. Ánh mắt Cha Đức giữ anh lại. Một nỗi đau cũ kỹ và riêng tư, như cánh cửa đóng kín vào một căn phòng chưa tới lúc mở.

Tiếng gõ cửa cắt ngang. Ba tiếng, dứt khoát, vang lên từ cổng phụ.

Cha Đức quay đi. "Cô ấy tới rồi."

K'Lia đứng ở cổng, trên tay là một tập tài liệu dày cộp. Cô không mặc áo thổ cẩm như hôm trước. Cô mặc một chiếc áo sơ mi trắng nhàu nát, quần jean bạc màu, và đôi giày vải cũ dính đầy bụi đỏ. Mắt cô đỏ hoe vì thiếu ngủ. Nhưng giọng cô vẫn sắc, vẫn thẳng như lưỡi dao rựa.

"Họ cấp giấy phép rồi." Cô giơ tập tài liệu lên, ngay cả câu chào cũng bỏ qua. "Sáng nay tui ra sở kế hoạch tỉnh, người ta đưa quyết định phê duyệt chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Hai trăm héc-ta. Trong đó có khu vực Cây Cầu Nguyện. Họ sẽ bắt đầu đốn hạ trong tuần tới."

Mạnh nhìn tập tài liệu. Những tờ giấy trắng đầy chữ và con dấu đỏ. Anh không cầm lấy. Anh nhìn vào mắt K'Lia. Trong đó có thứ ánh sáng của một người đã thức trắng nhiều đêm, đi hàng trăm cây số, gõ cửa hàng chục cơ quan. Giờ đây cô đứng trước mặt anh với tất cả những gì còn sót lại của hy vọng.

"Cô muốn tui làm gì?" Mạnh hỏi, giọng trầm hẳn. "Tui chẳng phải luật sư. Tui không có tiền. Tui không quen ai ở tỉnh."

"Tui không cần luật sư. Tui cần cái tên trong tiếng gọi." K'Lia hạ tập tài liệu xuống. "Đêm qua tui không ngủ. Tui ngồi trong nhà trọ ngoài bến xe, và tui nghe tiếng cây. Nó không còn gọi tên anh nữa."

"Vậy là hết."

"Chẳng phải hết." Mắt K'Lia ánh lên. "Nó chuyển sang khóc. Khóc như một người đàn bà vừa mất hết con cái. Tiếng khóc đó át hết mọi thứ trong đầu tui. Tui không nghe được tiếng xe ngoài đường, không nghe được tiếng người trong nhà trọ. Chỉ có tiếng khóc. Anh có hiểu không? Nếu cây bị chặt, tiếng khóc đó sẽ không dừng. Nó sẽ thoát ra, và nó sẽ tìm tới bất cứ ai có thể nghe. Không chỉ tui. Không chỉ anh. Bất cứ ai."

Cha Đức bước tới. Ông đứng ở ngưỡng cửa phòng thánh, bóng ông đổ dài trên nền đá. "Cô K'Lia nói đúng. Một lời cầu bị nhốt trong cây hai mươi năm, khi cây chết, nó sẽ không chết theo. Nó sẽ đi tìm người khác để bám vào."

Mạnh quay sang ông. "Bám vào ai?"

"Vào người thân của người đã khuất. Vào con cháu. Vào bất cứ ai có cùng dòng máu, cùng ký ức, hoặc cùng tội lỗi." Cha Đức nhìn vào mắt Mạnh. "Có những người ở buôn cũ vẫn còn sống. Có những đứa trẻ sinh ra sau vụ cháy, nhưng mang dòng máu của những người đã chết. Chúng sẽ là những người đầu tiên nghe thấy tiếng khóc đó."

Mạnh im lặng. Trong đầu anh, tiếng khóc của đứa trẻ trên gác chuông đêm qua đột ngột vang lên, rõ hơn, gần hơn, như đứa trẻ ấy vừa đứng ngay sau lưng anh và áp mặt vào vai áo. Anh quay phắt lại. Không có ai.

Nhưng trên nền đá, nơi vừa có ánh nắng xiên qua cửa kính, một vệt ẩm nhỏ hình bàn chân trẻ con mới xuất hiện.

K'Lia cũng nhìn thấy. Cô không lùi lại, nhưng tay cô siết chặt tập tài liệu đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. "Đó là cái gì?"

"Là lý do con phải đi." Cha Đức đáp, mắt vẫn dán vào Mạnh. "Chúng bắt đầu theo con ra khỏi gác chuông rồi."

Mạnh nhìn vệt ẩm. Rồi anh nhìn lên Cha Đức. Rồi nhìn K'Lia. Cả ba đứng trong phòng thánh, dưới ánh sáng lọc qua kính màu đỏ và xanh. Trong khoảng lặng ngắn ngủi đó, Mạnh cảm thấy mọi ngóc ngách an toàn anh đã dựng lên suốt hai mươi năm qua đang lần lượt đổ sập.

Anh đã trốn trên gác chuông, và gác chuông giờ đầy bóng.

Anh đã chạy khỏi Tây Nguyên, và Tây Nguyên đang gửi tiếng khóc theo anh.

Anh đã chọn im lặng, và im lặng đó đang bắt đầu hại những người không liên can gì tới tội lỗi của anh.

"Chuyến xe mấy giờ?" Anh hỏi. Giọng anh khô và vỡ, như một que củi mục bị bẻ làm đôi.

K'Lia chớp mắt. "Sáu giờ. Còn bốn mươi lăm phút nữa."

"Vậy đi thôi."

Anh không nói thêm gì. Anh quay lưng bước về phía cầu thang gác chuông. Bước chân anh nhanh, nhưng không vội. Là bước chân của một người đã quyết định và chỉ muốn hoàn thành nốt việc cuối cùng trước khi rời đi.

Trên gác chuông, anh thu dọn rất ít. Tấm bìa carton để lại. Chai nước để lại. Mấy bộ quần áo cũ vo tròn nhét vào một góc. Anh chỉ lấy bó nhang đen của Bà Nhan, cái bật lửa rẻ tiền, và tấm vé xe khách đã nhàu nát vì sương đêm trên bậu cửa. Anh nhét chúng vào túi áo khoác, rồi đứng lên.

Trước khi bước xuống cầu thang, anh dừng lại một giây, mắt lướt qua xà ngang, qua ô cửa sổ tây, qua vệt bụi vôi trên sàn gỗ. Anh không tạm biệt. Anh chưa bao giờ giỏi tạm biệt. Anh chỉ cúi xuống, nhặt một mảnh vữa nhỏ rơi từ trần nhà, bỏ vào túi, rồi đi xuống.

Cha Đức và K'Lia đợi anh ở cổng phụ. Bà Nhan vẫn ngồi dưới gốc me, nhưng bà không quấn nhang nữa. Bà nhìn Mạnh bước ra, và lần đầu tiên kể từ khi anh biết bà, bà mỉm cười. Nụ cười mỏng như giấy, nhưng ấm.

"Nhớ đốt nhang trên đường." Bà nói. "Đừng để que nào tắt giữa chừng."

Mạnh gật đầu. Anh bước qua cổng sắt, theo sau K'Lia về phía ngã tư đón xe ôm. Buổi sáng Sài Gòn bắt đầu ồn ã. Xe máy chạy đầy đường. Mùi khói xăng, mùi bánh mì, mùi nước tưới cây bốc lên từ mặt đường nhựa. Thành phố vẫn quay guồng của nó, không biết có một gã vô gia cư vừa rời khỏi nơi trốn chạy cuối cùng.

Ở cổng nhà thờ, Cha Đức đứng im. Ông không vẫy tay, không chúc lành. Ông chỉ đứng đó, lưng thẳng, hai tay buông xuôi, và nhìn theo cho tới khi bóng Mạnh khuất sau dãy nhà cao tầng ở cuối đường Lê Duẩn. Trong mắt ông, một câu chưa nói ra - câu đã mắc lại trong cổ họng ông suốt hai mươi năm - đang cựa mình, nhưng chưa thể thốt lên.

Gió sớm thổi qua sân nhà thờ. Mẹt nhang của Bà Nhan rung nhẹ. Một làn khói mỏng bay lên, rồi tan.

Và trên gác chuông - nơi chai nước vẫn đặt ở góc tường, nơi tấm bìa carton vẫn còn nguyên vết lằn lưng người - ba vệt ẩm hình bàn chân nằm cạnh nhau. Vệt thứ nhất của người lớn. Vệt thứ hai của trẻ con. Và vệt thứ ba, mới nhất, còn đang loang ra từng giọt nước nhỏ, như nó vừa bước vào chỉ vài phút sau khi Mạnh rời đi.

Chuông nhà thờ vẫn im. Nhưng trong thinh không, tiếng khóc đứa trẻ đã ngừng. Nó không còn khóc. Nó đang đợi.

Đợi người đi xa quay về.

Chương khác

Xem thêm