GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 8: K'Lia ke chuyen rung
Nhà trọ nằm khuất sau hàng điều, cách quốc lộ chừng ba trăm mét. Mái tôn, vách gỗ, mùi đất đỏ còn tươi trên nền sân vừa được tưới nước trước giờ đón…
Nội dung chương
Nhà trọ nằm khuất sau hàng điều, cách quốc lộ chừng ba trăm mét. Mái tôn, vách gỗ, mùi đất đỏ còn tươi trên nền sân vừa được tưới nước trước giờ đón khách. Xe khách thả họ xuống từ lúc chiều tà. K'Lia dẫn Mạnh đi bộ qua con đường đất đỏ lầy vệt bánh xe công nông. Họ vượt qua một con suối cạn chỉ còn rì rào dưới đáy đá, rồi vào tới sân trọ khi những bóng đèn vàng đầu tiên bật lên sau ô cửa sổ nhỏ.
Bà chủ trọ là người Ê Đê, tóc đã bạc nhưng lưng còn thẳng. Bà nhận ra K'Lia ngay khi cô vừa bước qua bậc cửa, gọi một câu tiếng Ê Đê ngắn và đập nhẹ tay lên vai cô như đón người nhà đi xa về. Rồi bà nhìn Mạnh, đánh giá bằng đôi mắt không khách sáo cũng không thù ghét, chỉ đơn giản là cân nhắc, rồi chỉ tay về phía căn phòng cuối dãy.
"Cô ngủ phòng trong. Ông kia ngủ phòng ngoài." Bà nói bằng tiếng Kinh, giọng chậm và nặng như mỗi từ đều được lấy ra từ một túi đựng rất ít lời. "Có nước nóng sau bếp. Cơm canh còn trong nồi."
K'Lia gật đầu, không khách sáo. Cô quen với cách người Ê Đê tiếp khách: chỉ cho chỗ ngủ, cho ăn, rồi để yên. Hỏi han là việc của ngày mai. Cô dẫn Mạnh ra phòng ngoài, đẩy cửa cho anh, rồi quay về phòng mình, đặt ba lô xuống tấm phản gỗ, ngồi bệt xuống sàn, và lần đầu tiên kể từ khi rời Sài Gòn, cô cho phép mình thở ra hết.
Trên xe, cô đã giữ thẳng lưng suốt bảy tiếng. Giữ để Mạnh không thấy cô mệt. Giữ để chính cô khỏi nghĩ tới việc mình đang làm: dẫn một gã đàn ông lạ, một kẻ từng đốt rừng, quay về nơi rừng đã bắt đầu khóc. Nhưng trong căn phòng nhỏ này, dưới ánh đèn dầu leo lét vì đường điện chưa kéo tới, cô buông vai xuống, và mệt mỏi ập tới như một cơn sốt rét âm ỉ.
Cô không định ngủ. Cô ra sau bếp, múc một chậu nước nóng, rửa mặt, rồi bưng hai bát cơm canh ra hiên trước. Mạnh đã ngồi đó, trên bậc thềm gỗ, lưng dựa vào cột hiên, tay trái đặt trên đầu gối, những ngón tay hơi run. Anh không nhìn cô. Anh nhìn vào bóng tối ngoài kia, nơi hàng điều đứng im như những cái bóng cắt ra từ giấy đen.
Cô đặt bát cơm xuống cạnh anh. "Ăn đi. Sáng mai đi sớm."
Mạnh cầm bát, nhưng không ăn ngay. Anh xoay xoay đôi đũa trong tay, rồi hỏi, giọng trầm và đều như tiếng đất lở từ một vách đồi xa: "Cô nghe được tiếng cây từ khi nào?"
K'Lia ngồi xuống bậc thềm, cách anh một gang tay. Cô không nhìn anh. Cô nhìn vào bát cơm của mình, những hạt cơm trắng ngà bốc hơi nóng trong ánh đèn vàng. "Mẹ mất năm tôi sáu tuổi. Tôi không nhớ nhiều về mẹ. Chỉ nhớ mùi lá thuốc trên tay mẹ, và một câu mẹ hay hát lúc địu tôi vào rừng. Sau khi mẹ mất, ama nuôi tôi lớn. Ông là già buôn, biết từng gốc cây trong vùng rừng thiêng."
Cô ngừng một lát, đưa đũa gạt mấy hạt cơm dính vào thành bát. "Hồi nhỏ, tôi hay theo ama vào rừng. Có lần tôi chỉ vào một cây da cổ thụ và nói 'cây này đang buồn'. Ama không cười, không bảo tôi bịa. Ông chỉ nhìn tôi rất lâu, rồi nói: 'Vậy con phải học cách nghe cho đúng.'"
"Ổng dạy cô cách nghe?" Mạnh hỏi.
"Dạy cách im lặng." K'Lia đáp. "Rừng không nói bằng chữ. Nó kêu bằng mùi nhựa, bằng tiếng lá rơi, bằng cách đất lạnh đi vào mùa mưa. Ama bảo, nếu con nghe được một cây buồn, thì con phải biết nó buồn vì đâu. Vì đất cạn nước? Vì dây leo bóp rễ? Hay vì cơn hạn, cơn lũ, một đợt bệnh cây sắp đến."
Cô nhai một miếng cơm, nuốt chậm. Gió từ đồi điều thổi xuống, mang theo mùi lá mục và mùi đất ủ. Trong bóng tối, tiếng côn trùng bắt đầu rỉ rả như một dàn hợp xướng không người chỉ huy.
"Tới năm mười bảy tuổi, tôi nghe được không chỉ một cây. Mà cả một vùng rừng. Lần đầu tiên tôi đứng giữa rừng thiêng và nghe thấy tiếng kêu của nó, tôi đã ngồi thụp xuống và ôm đầu khóc. Không phải vì sợ. Mà vì buồn. Cả khu rừng đang buồn. Nó buồn vì những gốc cây bị cưa trộm, vì đất bị khoét, vì suối cạn. Nó buồn như một người già bị bỏ đói."
Mạnh không nói gì. Anh đã ngừng xoay đũa. Bát cơm trên tay anh nguội dần.
K'Lia tiếp tục, giọng cô không cao, không thấp, đều đều như kể một câu chuyện đã kể nhiều lần trước tòa, trước ủy ban, trước những đoàn nghiên cứu tới rồi đi. "Sau đó tôi đi học luật. Tôi nghĩ, nếu rừng không thể tự nói trước tòa, thì tôi sẽ nói thay nó. Tôi học cách viết đơn, cách đọc giấy phép khai thác, cách tìm ra lỗ hổng trong đánh giá tác động môi trường. Tôi tưởng chỉ cần đúng luật là thắng."
Cô đặt bát cơm xuống thềm. "Nhưng luật không đứng về phía cây. Giấy phép luôn có chữ ký đỏ. Công ty luôn có luật sư giỏi hơn. Tòa luôn cần chứng cứ, mà tiếng cây thì không phải chứng cứ. Năm ngoái, tôi thua ba vụ. Một vụ rừng phòng hộ bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Một vụ suối đầu nguồn bị đắp đập thủy điện nhỏ. Một vụ cây cổ thụ bị đốn trong đêm, sáng ra chỉ còn gốc. Tôi có đầy đủ hồ sơ, ảnh chụp, bản ghi âm tiếng cưa máy lúc hai giờ sáng. Nhưng khi thẩm phán hỏi 'chị có chứng cứ nào cho thấy cây đó tồn tại trước khi công ty được cấp phép không', tôi không có. Vì cây đã bị cưa rồi. Nó không còn ở đó để làm chứng."
Mạnh nhìn cô. Dưới ánh đèn vàng, khuôn mặt K'Lia không buồn, không giận. Nó chỉ mỏi. Một vẻ mỏi cũ kỹ, như lớp gỗ mục bên ngoài một thân cây còn cứng bên trong.
"Cô làm một mình?" Anh hỏi.
"Có ama. Có mấy anh em trong buôn. Nhưng phần lớn là một mình. Họ có ruộng rẫy, có con cái, có cuộc sống phải lo. Tôi không trách họ. Chỉ là nhiều lúc, đứng trước tòa, tôi nhìn sang bên kia - bọn luật sư của công ty, bọn tư vấn môi trường được thuê để viết báo cáo giả - và tôi thấy mình đơn độc. Không phải đơn độc vì không có ai đứng cùng. Mà vì thứ tôi bảo vệ không có tiếng nói trong phiên tòa đó."
Cô nhặt một chiếc lá điều rụng trên thềm, xé dọc theo gân lá. "Có lần tôi dẫn một thẩm phán tới tận gốc cây cổ thụ. Tôi bảo ông đứng đó, im lặng, và nghe. Ông đứng ba phút, rồi quay sang tôi, nói: 'Tôi không nghe thấy gì cả.' Rồi ông ký lệnh cho phép khai thác. Cây đó giờ chỉ còn là một cái hố."
Gió lại thổi. Mùi đất ủ trộn lẫn với mùi khói bếp từ đâu đó trong buôn vọng lại. K'Lia vò nát mảnh lá trong tay, thả cho những mảnh vụn rơi xuống nền đất.
Mạnh đặt bát cơm xuống, xoay người đối diện với cô. Trong ánh đèn mờ, những vết cháy trên mu bàn tay anh hiện lên thành những đường chỉ sẫm. "Vậy tại sao cô chọn cái cây đó? Cây Cầu Nguyện?"
K'Lia ngước lên. Lần đầu tiên trong suốt câu chuyện, mắt cô không còn mỏi nữa. Chúng sáng lên, nhưng không phải thứ ánh sáng của hy vọng - mà là thứ ánh sáng của một người đã thề. "Vì đó là cây cuối cùng còn giữ tiếng của mẹ tôi."
Mạnh im lặng.
"Mẹ tôi không để lại gì ngoài một cái vòng cườm và một câu hát. Nhưng mỗi lần tôi đứng dưới Cây Cầu Nguyện, tôi nghe thấy một làn hơi ấm giống hơi thở của mẹ. Chẳng phải tiếng. Chẳng phải lời. Chỉ là cảm giác bàn tay mẹ vừa đặt lên đầu mình rồi rời đi rất nhanh. Tôi không biết đó có phải là mẹ không. Nhưng tôi không muốn mất nó."
Cô dừng lại một nhịp, rồi nói tiếp, giọng thấp xuống. "Năm ngoái, khi công ty của Toàn nộp đơn xin cấp phép khai thác khu vực có Cây Cầu Nguyện, tôi đã chạy khắp nơi. Tôi gửi đơn lên huyện, lên tỉnh, lên cả bộ. Tôi thu thập chữ ký của dân buôn, của các già làng. Tôi thuê người ghi âm tiếng cây vào những đêm trăng, hy vọng có ai đó nghe thấy điều tôi nghe. Nhưng tất cả đều bị trả lời bằng cùng một câu: giấy phép hợp lệ."
Cô cười nhạt. "Hợp lệ. Từ đó giết nhiều cây hơn bất kỳ cái cưa máy nào."
Mạnh nhìn cô. Anh đã thấy nhiều người mệt mỏi trong đời mình - những kẻ vô gia cư dưới cầu Sài Gòn, những phụ nữ bán vé số ở công viên, những ông già lượm ve chai trong hẻm nhỏ. Nhưng sự mệt mỏi của K'Lia khác. Nó không hướng vào trong, không tự hủy. Nó hướng ra ngoài, vào cây, vào rừng, vào lời hứa với mẹ mà cô không thể buông dù biết mình đang thua.
"Cô nói cô không biết vì sao mình nghe được tiếng cây?" Anh hỏi.
K'Lia lắc đầu. "Không. Ama bảo có thể là do tôi sinh ra trong rừng, lớn lên trong rừng, nên rừng cho tôi nghe. Nhưng tôi không tin. Tôi đã hỏi những đứa trẻ khác trong buôn. Không đứa nào nghe được như tôi. Kể cả ama, người đã sống với rừng bảy mươi năm, cũng không nghe được tiếng cây khóc như tôi nghe."
Cô ngước nhìn Mạnh. Ánh đèn dầu sau ô cửa hắt lên nửa mặt cô, để lại nửa kia trong bóng tối. "Tôi chỉ biết mình nghe được. Còn vì sao, tôi chưa bao giờ hiểu. Giống như anh nghe được lời cầu của người chết vậy. Có những thứ tới với mình mà không cần lý do."
Mạnh không đáp. Anh nhìn xuống bàn tay trái của mình. Những ngón tay đã ngừng run, nhưng cảm giác về bàn tay nhỏ của em gái vẫn còn nguyên trong lòng bàn tay, như một vết bỏng đã lành nhưng vẫn ngứa mỗi khi trái gió trở trời.
K'Lia đứng dậy, phủi bụi trên quần. "Thôi, vào ngủ đi. Sáng mai phải đi sớm. Đường lên Đắk Lắk còn xa."
Cô cầm bát cơm đã nguội của mình, định quay vào trong, thì Mạnh lên tiếng.
"Vậy là cô cũng giống tui." Anh nói, giọng chẳng phải hỏi, mà là nhận xét. "Cô cũng bị một lời gọi giữ lại. Chỉ là cô chưa biết lời đó của ai."
K'Lia dừng bước. Cô không quay lại. Bóng cô đổ dài trên thềm gỗ, đổ ra tận sân đất, nơi ánh trăng non vừa nhô lên sau hàng điều.
"Ngủ đi." Cô nói. Rồi bước vào trong.
Mạnh ngồi lại trên thềm một lúc lâu. Gió từ đồi thổi xuống, mang theo tiếng côn trùng và mùi nhựa cây. Ở cuối sân, một con chó nhỏ chạy ngang qua, dừng lại nhìn anh một thoáng rồi biến vào bóng tối. Anh nhớ tới con Vện ở nhà tang lễ Bình Phước. Nhớ tới cơn đau ở vai và cơn khát trong cổ họng. Nhớ tới bàn tay nhỏ đã siết lấy ngón tay anh rồi buông ra.
Anh đứng dậy, đi về phòng mình. Căn phòng nhỏ, chỉ có một cái phản gỗ, một cái mùng cũ, và một ô cửa sổ không kính nhìn ra đồi điều. Trên bậu cửa, anh đặt bó nhang đen của Bà Nhan, rồi nằm xuống, mắt mở, nhìn lên trần tôn tối om.
Từ phòng trong, không có tiếng động. K'Lia không khóc, không trở mình. Nhưng Mạnh biết cô chưa ngủ. Anh nghe thấy một thứ im lặng rất căng, thứ im lặng của một người đang giữ trong lòng một câu hỏi quá lớn và không dám mở ra vì sợ câu trả lời.
Bên ngoài, gió lại nổi. Và từ rất xa, vọng qua đồi điều, qua những vạt rừng tạp đang ngủ, một âm thanh mỏng và dài vang lên - chẳng phải tiếng cây khóc, mà là một tiếng gọi kéo qua tán cây. K'Lia nghe thấy, nhưng cô không ngồi dậy. Cô chỉ nằm im, mắt mở, và tự hỏi lần thứ một ngàn rằng tại sao mình nghe được.
Cô không biết câu trả lời đang đợi cô ở chính nơi cô sắp tới.