GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 9: Ngoi mieu ben duong
Xe dừng ở một ngã ba nhỏ khi mặt trời đã đứng bóng. Tài xế quay xuống nói với cả xe rằng phải sửa bình điện, hành khách muốn nghỉ thì xuống quán ven…
Nội dung chương
Xe dừng ở một ngã ba nhỏ khi mặt trời đã đứng bóng. Tài xế quay xuống nói với cả xe rằng phải sửa bình điện, hành khách muốn nghỉ thì xuống quán ven đường hai mươi phút. Mạnh bước xuống trước, chân đạp lên lớp đất đỏ bột khô bốc lên thành bụi mịn. Đắk Nông giữa mùa khô có mùi đất cháy pha mùi nhựa thông từ những cánh rừng trồng xa xa.
K'Lia bước theo anh, kéo chiếc khăn rằn lên che gáy. Cô không phàn nàn về cái nắng, chỉ đưa mắt nhìn dọc con đường nhựa loang lổ ổ gà, nơi mấy đứa trẻ dân tộc ngồi bán những bó măng rừng và mấy cái bẫy chim bằng lồng tre. Chúng không rao hàng. Chúng chỉ ngồi im, mắt nhìn theo chiếc xe khách như chờ một người quen không bao giờ xuống.
Mạnh định đi về phía quán nước thì dừng lại. Một âm thanh mỏng và đứt quãng vọng vào tai anh - không phải từ quốc lộ, không phải từ mấy đứa trẻ. Nó đi từ phía sau hàng cây bời lời bên trái mặt đường, nơi có một con dốc đất nhỏ dẫn lên một ngôi miếu cũ.
Và ngay sau âm thanh đó, một giọng nói cất lên.
Không phải trong không khí. Nó vang lên trong đầu anh, rõ ràng và yếu ớt như một sợi chỉ sắp đứt. Giọng phụ nữ. Không cầu kinh, không khấn vái. Chỉ là một câu gần như thầm thì, như người ta nói với chính mình trước khi nhắm mắt.
"Xin ai đi ngang... cho con tui ngụm nước. Nó sốt ba ngày rồi."
Mạnh đứng im. Tay trái anh bắt đầu run, cơn run nhỏ xuất hiện từ chương trước, mỗi lần một lời cầu mới cất lên. Anh nhìn về phía con dốc. Lối lên miếu không có người. Chỉ có nắng và bụi.
"Anh nghe nữa phải không?"
K'Lia đã đứng bên cạnh anh từ lúc nào. Cô không hỏi bằng giọng tò mò. Cô hỏi như một người đã quen với việc nhìn thấy người khác nhận tín hiệu từ thế giới cô không với tới.
"Có người chết." Mạnh nói. Giọng anh khô như đất. "Phía sau mấy cây bời lời."
Họ rời khỏi đám đông hành khách đang túm tụm ở quán nước. Con dốc đất dẫn lên một khoảnh sân nhỏ lót đá ong, nơi ngôi miếu nằm lọt thỏm dưới tán một cây me già. Miếu nhỏ, chỉ cao hơn đầu người, xây bằng gạch cũ rêu phong, bên trong có một bệ thờ bằng xi măng đã nứt. Trên bệ thờ, một bát nhang đầy tàn, mấy chén sành đựng nước đã khô, và một cái đĩa nhôm đựng mấy trái khế héo.
Nhưng người phụ nữ không nằm trong miếu.
Chị nằm trên một cái võng dù mắc tạm giữa hai gốc bời lời, cách miếu chừng mười bước. Một tấm chăn mỏng phủ tới giữa ngực, bàn tay trái buông thõng khỏi võng, những ngón tay gầy và xanh như tàu lá úa. Mắt chị khép, nhưng miệng hơi hé, như câu cuối cùng vẫn còn mắc trên môi chưa kịp rơi ra.
Dưới đất, ngay cạnh võng, một đứa trẻ đang nằm co ro trên manh chiếu rách.
Đứa trẻ còn sống. Mạnh thấy ngực nó còn phập phồng, nhưng hơi thở ngắn và nhanh, như một con chim non bị bỏ rơi giữa trưa. Nó mặc một cái áo thun cũ rộng thùng thình, chân trần, tóc dính bết vào trán vì mồ hôi. Mặt nó đỏ bừng, môi nứt nẻ và khô trắng.
Mạnh bước tới gần hơn, đầu gối gập xuống lớp đất mát dưới gốc me. Anh không chạm vào người phụ nữ, nhưng từ chỗ anh ngồi, câu cầu khi nãy vọng lại lần nữa - lần này không phải bằng giọng nói, mà bằng một cảm giác. Cảm giác khát. Môi khô dính vào răng. Lưỡi nặng và dày như một miếng da thuộc. Cổ họng thắt lại từng cơn, mỗi lần thắt là một lần màng nhầy rút cạn thêm một lớp.
Người phụ nữ này đã chết trong cơn sốt rét, một mình trên võng, bên cạnh đứa con cũng đang sốt. Lời cuối cùng của chị chẳng phải lời cầu cho mình, mà là lời cầu cho con.
K'Lia quỳ xuống bên cạnh anh. Cô đưa tay chạm vào trán đứa trẻ, rồi rụt lại rất nhanh. "Nóng quá." Cô nói, giọng cô mất đi vẻ điềm tĩnh thường ngày. "Phải tìm nước và thuốc. Ngay bây giờ."
Mạnh đứng dậy. Anh hiểu mình phải làm gì. Lời cầu không yêu cầu anh cứu sống đứa trẻ - người phụ nữ chỉ xin một ngụm nước. Một hành động nhỏ. Một sự chăm sóc cuối cùng cho con trước khi chấp nhận rằng mình không thể ở lại.
Anh cởi chiếc áo khoác mỏng đẫm bụi đường của mình, xếp lại làm bốn. Anh nhấc đầu đứa trẻ lên - đầu nó nóng hổi trong lòng bàn tay anh - và lót áo xuống dưới gáy nó thay cho manh chiếu cũ. Đứa trẻ khẽ cựa mình, một tiếng rên nhỏ bật ra từ đôi môi nứt, nhưng mắt vẫn không mở.
K'Lia chạy về phía quán nước. Chưa đầy ba phút cô đã quay lại, tay cầm một chai nước suối và một cái khăn ướt mượn từ chủ quán. Cô đưa chai nước cho Mạnh, rồi đặt khăn lên trán đứa trẻ.
Mạnh mở nắp chai. Anh không đổ nước trực tiếp vào miệng đứa trẻ. Anh thấm nước vào một góc khăn sạch của K'Lia, rồi vắt từng giọt một vào đôi môi nứt nẻ. Giọt đầu tiên thấm vào môi, tan ra, chảy chậm qua kẽ răng. Giọt thứ hai. Giọt thứ ba. Đứa trẻ nuốt - một phản xạ yếu ớt, gần như không nhìn thấy, nhưng cổ nó động đậy và hơi thở dài thêm một nhịp.
Đến giọt thứ mười, đứa trẻ mở mắt.
Đôi mắt đen, đục vì sốt, nhưng nó nhìn Mạnh không sợ hãi. Nó nhìn anh như nhìn một khuôn mặt rất cũ, rất quen, một bóng người mà đứa trẻ sốt ba ngày không còn phân biệt được là mơ hay thật. Nó không nói. Nó chỉ nhìn, rồi từ từ đưa tay lên, những ngón tay bé xíu và nóng hầm chạm vào mu bàn tay Mạnh.
Và cơn sốt ập đến.
Chẳng phải sốt của đứa trẻ. Cơn sốt từ lời cầu - cái giá anh phải trả khi đáp lời một người chết. Nó bắt đầu ở lòng bàn tay, nơi những ngón tay đứa trẻ vừa chạm vào, rồi lan lên cổ tay, lên cánh tay, tràn vào ngực như dầu sôi. Mạnh đổ người về phía trước, hai tay chống xuống đất, đầu cúi gập. Anh nghe K'Lia gọi tên mình, nhưng giọng cô như vọng từ một nơi rất xa, qua một lớp màng nước dày.
Cơn sốt không chỉ có nóng.
Nó có rét. Cái rét từ sâu trong xương, cái rét của một người đã nằm dưới tán cây ba đêm, một mình với muỗi rừng và sương muối, không chăn, không lửa. Răng Mạnh va vào nhau lập cập. Vai anh run lên từng cơn, cơ lưng co rút như có ai đó đang dùng dao cùn lóc từng thớ thịt. Mồ hôi túa ra lạnh ngắt, thấm ướt lưng áo, chảy dọc sống lưng xuống thắt lưng quần.
Nhưng tệ nhất chẳng phải là rét. Tệ nhất là mùi khói.
Nó xộc vào mũi anh đột ngột, không báo trước, như một cái tát. Khói gỗ. Khói lá khô. Khói của đám lá đang cháy rất gần, nồng và cay, lấp đầy mọi khoang mũi, mọi nếp nhăn trong vòm họng. Mạnh ho sặc sụa, nước mắt trào ra theo phản xạ. Anh không nhìn thấy lửa, nhưng anh biết nó ở đó - phía sau khứu giác, phía sau cơn sốt, phía sau một cánh cửa đã đóng hai mươi năm mà mỗi lần đáp lời là mỗi lần cánh cửa ấy nứt thêm một đường.
Rồi tiếng la nổi lên.
Chẳng phải tiếng la của người còn sống. Đó là tiếng la từ trong ký ức của chính anh. Tiếng của những người chạy trong đêm, của những đôi chân trần đạp lên lá khô, của những giọng đàn bà gọi tên nhau, gọi tên con. Những cái tên ấy anh đã chôn quá sâu, sâu đến mức tưởng chúng sẽ không bao giờ trồi lên nữa. Tiếng la không thành lời, chỉ là một hỗn âm của sợ hãi và đau đớn và tuyệt vọng, tất cả trộn vào nhau thành một thứ tạp âm đục và dài.
Mạnh cắn răng. Anh không muốn nghe. Nhưng anh không thể không nghe. Đó là quy luật. Đáp lời là chấp nhận mang một phần đau đớn của người cầu. Và người phụ nữ này, trước khi chết vì sốt rét một mình bên đứa con, đã từng chạy trong một đám cháy.
Chị đã từng thấy lửa.
Cơn sốt rút đi cũng đột ngột như khi nó đến. Mạnh đổ người sang một bên, lưng tựa vào gốc bời lời. Anh thở gấp, phổi vẫn tràn ngập mùi khói dù không khí xung quanh hoàn toàn trong lành. Trước mặt anh, đứa trẻ đã ngủ trở lại, hơi thở đều hơn nhờ nước và chiếc khăn ướt trên trán. Còn người phụ nữ trên võng vẫn nằm im, gương mặt đã trắng bệch nhưng bàn tay buông thõng có vẻ đã thôi run.
K'Lia đỡ anh ngồi thẳng dậy. Cô không hỏi anh đã trải qua cái gì. Cô chỉ nhìn vào mắt anh, rồi nhìn xuống bàn tay trái của anh - bàn tay lúc này đang mở ra, các ngón tay run lẩy bẩy, như vừa thả thứ gì đó ra.
"Đứa nhỏ sẽ sống." Cô nói. "Em vừa gọi người dưới quán lên. Họ biết nhà có người ốm, sẽ đưa đi trạm xá."
Mạnh gật. Anh không nói gì. Anh nhìn bàn tay mình - bàn tay vừa được những ngón tay nhỏ xíu của đứa trẻ chạm vào. Bàn tay mà trong cơn sốt, anh đã cảm thấy có một bàn tay khác nắm lấy - một bàn tay còn nhỏ hơn, mềm hơn, bàn tay của Y Hniêm trong ký ức hai mươi năm trước.
Bàn tay đó đã buông ra. Lần nào cũng vậy. Lần nào cũng nắm rồi buông.
Một người đàn ông từ quán nước chạy lên, dáng vẻ hối hả. Ông ta nhìn người phụ nữ trên võng, rồi nhìn đứa trẻ, rồi nhìn Mạnh và K'Lia. Ông không hỏi gì, chỉ cúi xuống bế đứa trẻ lên, cẩn thận giữ chiếc khăn ướt trên trán nó. Một người phụ nữ khác theo sau, mang theo cái chăn sạch để đắp cho đứa nhỏ. Họ thì thầm gì đó với nhau bằng tiếng Ê Đê, rồi cùng nhau đi xuống dốc, về phía một chiếc xe máy cũ dựng dưới gốc điều.
Trên võng, người phụ nữ vẫn nằm đó. Sẽ có người tới lo hậu sự cho chị - người trong buôn, hoặc chính quyền xã. Nhưng lời cầu đã được đáp. Đứa con đã có ngụm nước trước khi bị cơn sốt mang đi. Bàn tay nó đã chạm vào một bàn tay khác, chẳng phải của mẹ, nhưng là của một người đã chịu đau thay cho câu cầu khi nãy.
Mạnh đứng dậy. Đầu gối anh run. Vai vẫn còn âm ỉ cơn đau từ cơn rét ban nãy, nhưng điều khiến anh khó chịu nhất chẳng phải là thể xác. Đó là mùi khói. Nó đã tan đi phần lớn, nhưng vẫn còn vương lại đâu đó trong vòm họng, như một lời nhắc rằng quá khứ chưa buông tha anh, và mỗi lời cầu anh đáp là mỗi lần quá khứ tiến gần thêm một bước.
Anh đưa tay lau mặt. Mu bàn tay chạm vào má, và lúc đó anh mới nhận ra mặt mình ướt.
Nước mắt.
Mạnh đứng im, tay vẫn giơ lên ngang má, như một người vừa phát hiện ra một sự thật không thể tin được. Anh không khóc ở nhà tang lễ Bình Phước, khi cơn đau của lão nông đè anh xuống sàn. Anh không khóc khi nhớ ra bàn tay em gái trong ký ức, khi những ngón tay nhỏ đó siết lấy ngón trỏ và ngón giữa của anh rồi buông. Nhưng giờ đây, giữa một ngôi miếu hoang ở Đắk Nông, bên cạnh xác một người đàn bà xa lạ và một đứa trẻ vừa được bế đi, nước mắt anh cứ thế chảy ra, lặng lẽ và không kiểm soát.
Anh không biết mình khóc cho ai.
Cho người phụ nữ đã chết một mình trên võng, chỉ kịp xin một ngụm nước cho con trước khi nhắm mắt. Cho đứa trẻ sốt ba ngày không có ai đắp khăn ướt lên trán. Cho cơn rét và cơn khát đã hành hạ chị trong những giờ cuối cùng. Cho mùi khói vừa sống dậy trong ký ức anh, và cho những tiếng la đã im lặng hai mươi năm nay nhưng chưa bao giờ thực sự ngừng vang.
Hay cho em gái anh - Y Hniêm, mười bốn tuổi, chưa từng có ai đắp khăn ướt lên trán khi em hấp hối.
Hay cho chính anh, kẻ đã chạy hai mươi năm mà không thoát được một lời cầu nào, dù của người lạ, dù của người thân, dù của người đã chết vì chính tay anh gây ra.
Nước mắt chảy xuống cằm, nhỏ xuống nền đá ong, thấm vào lớp bụi đỏ và biến mất ngay tức khắc. Mạnh không lau đi. Anh để mặc chúng - lần đầu tiên sau hai mươi năm, anh không có đủ sức để ngăn mình khóc.
K'Lia đứng cách anh vài bước, yên lặng. Cô không hỏi, không an ủi, không lại gần. Cô để anh đứng đó, giữa sân miếu, dưới tán me già còn vương mùi nhang lạnh. Cô hiểu rằng có những giọt nước mắt không cần được giải thích. Chúng chỉ cần được rơi.
Tiếng còi xe khách vọng lên từ dưới đường. Hai mươi phút đã hết.
Mạnh lau mặt bằng ống tay áo. Anh quay người, bước về phía con dốc. Chân anh còn run, nhưng bước đi đã vững hơn. Anh không quay lại nhìn người phụ nữ trên võng lần cuối, nhưng anh biết mặt chị sẽ theo anh một quãng dài. Như khuôn mặt lão nông ở Bình Phước. Như bàn tay em gái trong ký ức.
K'Lia đi theo anh, vẫn không nói gì. Khi họ xuống đến chân dốc, cô chìa cho anh chai nước suối còn một nửa. Mạnh cầm lấy, uống cạn. Nước lạnh chảy qua cổ họng, nhưng không rửa trôi được mùi khói.
Anh trả chai không cho K'Lia, rồi bước lên xe. Hành khách đã yên vị, tài xế đang nổ máy. Mạnh trở về chỗ ngồi đầu xe, cạnh cửa sổ, và nhìn ra ngoài. Xe lăn bánh, bỏ lại ngôi miếu và con dốc đất và người phụ nữ trên võng vào trong bụi đỏ.
Tay trái anh đặt trên đùi, lòng bàn tay mở, những ngón tay vẫn còn hơi run. Nhưng lần này, trong cảm giác của anh, bàn tay nhỏ của em gái không buông ra nữa. Nó chỉ nằm im, ấm và ướt, như em đang ngủ, và anh không có quyền đánh thức.
Mạnh nhắm mắt. Nước mắt đã ngừng chảy, nhưng trên mặt anh, những vệt mặn khô lại trong gió từ cửa sổ xe, để lại cảm giác căng và rít như một lớp da non vừa mới lành.
Phía trước, qua kính chắn gió, con đường dẫn vào Đắk Lắk dần hiện ra trong ánh chiều muộn, thẫm và dài và đầy bóng cây. Trong gió, một âm thanh mỏng và trầm vọng lại từ rất xa - tiếng cây khóc mà chỉ K'Lia và Mạnh mới nghe thấy. Cả hai đều không nói ra, nhưng cả hai đều ngồi thẳng lưng hơn một chút.
Cây Cầu Nguyện đang chờ.