GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 5: Canh bao

Mạnh xuống tới sân nhà thờ thì trời đã ngả bóng chiều. Ánh nắng cuối ngày quét một lớp vàng nhạt lên mặt đá lát, hắt bóng giàn giáo đổ dài như xương cá…

Nội dung chương

Mạnh xuống tới sân nhà thờ thì trời đã ngả bóng chiều. Ánh nắng cuối ngày quét một lớp vàng nhạt lên mặt đá lát, hắt bóng giàn giáo đổ dài như xương cá lên tường gạch đỏ. Anh đi chân trần, đôi dép tổ ong cầm trên tay, bước xuống từng bậc đá với tốc độ chậm như người vừa tỉnh ngủ sau một cơn sốt. Cơn khát trong nghĩa trang đã rút, nhưng cảm giác khô rát vẫn còn lưu lại ở vòm họng như một lớp vải bông chưa được gỡ ra.

Bà Nhan vẫn ngồi dưới gốc me, trên tấm chiếu rách trải trước mẹt nhang. Mẹt nhang bà vẫn đầy, mặc dù trời đã muộn, mặc dù người đi lễ chiều đã thưa dần. Trên mặt bà, nếp nhăn hằn sâu như vỏ cây, nhưng đôi mắt vẫn sáng và sắc như mảnh chai vỡ. Bà nhìn Mạnh bước tới với vẻ mặt của người đã biết trước anh sẽ tìm mình từ lâu. Bàn tay bà vẫn quấn dây thun, từng vòng đỏ, từng vòng vàng, siết chặt quanh những bó nhang nhỏ.

Mạnh ngồi xổm xuống trước mặt bà. Đầu gối anh kêu rắc một tiếng khô. Anh không chào. Anh đặt đôi dép tổ ong xuống cạnh mẹt nhang, rồi hỏi thẳng:

"Bà biết tui nghe được gì phải không?"

Bà Nhan không ngước lên. Tay bà vẫn quấn dây thun, xoay vòng đều đặn như một cái máy đã chạy quá nhiều năm để còn có thể dừng lại. "Nghe được gì thì cũng đã nghe rồi. Hỏi làm chi."

"Bà biết từ hồi nào?"

"Từ hồi cậu còn chưa biết." Bà đặt bó nhang vừa quấn xong sang một bên, cầm một bó mới lên. Ngón tay bà khô và cứng, đốt xương lồi lên dưới lớp da mỏng như giấy nhám. "Có người lên gác chuông đó ngủ năm năm không ai nói gì. Có người lên đó ba ngày là tui biết không phải người thường."

Mạnh im lặng. Anh nhìn đôi tay bà làm việc, nhìn những sợi dây thun căng ra rồi chùng xuống quanh từng bó nhang nhỏ. Mùi trầm từ những que nhang chưa đốt thoảng lên, khô và đắng, quyện vào mùi đất ẩm dưới gốc me.

"Cô gái hồi chiều," Mạnh nói. "Cô đó từ Đắk Lắk vô. Kêu tui về rừng."

"Tui thấy rồi."

"Cây trong rừng gọi tên tui. Hai tháng nay, đêm nào cũng gọi."

Bà Nhan ngừng tay. Lần đầu tiên kể từ khi Mạnh ngồi xuống, bà ngước mắt lên nhìn thẳng vào mặt anh. Đôi mắt bà không còn sắc như mảnh chai vỡ nữa. Chúng dịu lại, như mặt nước đục lắng xuống sau cơn mưa. Nhưng trong đáy mắt bà, Mạnh thấy một thứ khác - không phải thương hại, không phải lo lắng. Là nhận biết. Cái nhận biết của người đã nhìn thấy quá nhiều người đi qua cánh cổng kia và không bao giờ trở lại.

"Cậu có biết lời cuối là cái gì không?" Bà hỏi, giọng trầm xuống như tiếng nước chảy qua khe đá.

Mạnh không đáp.

"Nó không phải là lời nói. Nó là sợi dây." Bà cầm một sợi dây thun đỏ trên tay, kéo căng ra. Sợi thun run lên, mỏng dần, rồi bà thả cho nó bật trở lại. "Kẻ chết để lại một đầu. Người nghe được cầm đầu kia. Mà dây đã căng thì không buông được đâu cậu. Cậu buông, nó vẫn dính vô tay cậu. Nó xiết. Xiết tới chừng nào cậu đáp, hoặc cậu chết."

"Bà nói như bà từng thấy."

Bà Nhan cười. Nụ cười móm mém, hở lợi, nhưng không có chút vui vẻ nào trong đó. "Ở lâu quá rồi, bán hết nhang rồi, nhưng chưa muốn đi. Tui thấy nhiều hơn cậu tưởng."

Bà đưa cho Mạnh một bó nhang nhỏ. Lần này chẳng phải nhang cúng. Là một bó nhang màu đen, que nhỏ như que tăm, buộc bằng dây thun trắng.

"Đốt trước khi ngủ. Chẳng phải để cúng ai hết. Là để khói làm mờ cái tai của cậu. Không mờ được nhiều đâu. Nhưng được một hai tiếng, đủ để cậu ngủ."

Mạnh cầm bó nhang. Anh lật qua lật lại trên tay, thấy những que nhang đen bóng như được tẩm một lớp dầu lá rừng. Mùi của nó không giống trầm. Nó có mùi của lá khô, của vỏ quế, và vị tanh tanh như mực tươi.

"Nhang này làm bằng gì?"

"Đừng hỏi." Bà Nhan quay lại với mẹt nhang, tay tiếp tục quấn dây thun. "Chỉ cần biết là đốt trước khi ngủ. Và đừng đốt quá ba đêm một tuần. Nhang chẳng phải là thuốc. Cậu càng dùng nhiều, nó càng yếu."

Mạnh cài bó nhang đen vào túi áo, cạnh mấy tờ vé số cũ. Anh không hỏi thêm về nhang. Nhưng anh không đứng dậy. Anh vẫn ngồi đó, đầu gối chạm đất, mắt nhìn bà cụ như còn một câu hỏi nữa chưa thốt ra được.

Bà Nhan không nhìn anh, nhưng bà biết. Bà luôn biết.

"Bà kêu tui đừng về," Mạnh nói. "Nhưng bà cũng biết nếu tui không về thì chuyện gì xảy ra."

"Thì cậu ở đây. Nghe. Mà không đáp. Rồi từ từ cậu không còn nghe được tiếng người sống nữa. Sau đó tai cậu chỉ bắt được tiếng của những người đã chết. Và tới một ngày, cậu nhìn xuống sân nhà thờ, thấy người ta đi qua, mà không biết họ là người hay là vọng."

Giọng bà trầm xuống ở chữ "vọng". Cái cách bà nói chữ đó không giống như đang giải thích. Nó giống như đang kể về một người hàng xóm cũ, một người quen đã lâu không gặp.

"Bà Nhan," Mạnh gọi. "Bà có phải là-"

"Tui là người bán nhang." Bà ngắt lời anh, giọng trở lại bình thường, nhanh và khô như tiếng thun bật. "Cậu hỏi nhiều quá. Về gác chuông đi. Tối nay cậu có khách."

Mạnh đứng dậy. Chân anh tê cứng vì ngồi xổm quá lâu. Anh cầm đôi dép tổ ong lên, định nói thêm gì đó, nhưng Bà Nhan đã cúi xuống mẹt nhang, bàn tay lại quấn dây thun đều đặn. Bà không nhìn anh nữa.

Anh quay lưng bước về phía cổng phụ. Khi đi ngang qua gốc me, một cơn gió nhỏ thổi qua, làm rơi vài chiếc lá me xuống vai anh. Anh phủi đi, nhưng một chiếc lá mắc vào cổ áo, bám ở đó như một bàn tay nhỏ.

Trên đường lên gác chuông, Mạnh đi ngang qua Cha Đức. Ông đang đứng ở hành lang tầng hai, tay cầm một cuốn kinh cũ bìa đen đã sờn góc. Ông không đọc. Ông đứng đó, mắt nhìn ra sân nhà thờ, nơi những tia nắng cuối cùng vừa rút khỏi mặt đá lát.

"Con có bó nhang của bà Nhan," Cha Đức nói. Chẳng phải câu hỏi.

Mạnh dừng bước. "Cha thấy?"

"Thấy mùi. Nhang đó có mùi mực tươi. Mùi của lời chưa đáp." Ông quay lại nhìn Mạnh, tay vân vê gáy cuốn kinh. "Bà ấy cho con nhang đó, tức là bà ấy nghĩ con sắp cần."

"Cần để làm gì? Để ngủ?"

"Để không nghe thấy những thứ không nên nghe khi con chưa sẵn sàng." Cha Đức bước tới gần hơn. Ánh đèn hành lang hắt lên mặt ông, làm lộ ra những vết chân chim sâu hoắm ở khóe mắt. "Nhưng nhang không giết được vọng. Nó chỉ làm vọng chậm lại. Vọng vẫn ở đó. Và càng để lâu, nó càng rõ."

Mạnh siết chặt bó nhang đen trong túi áo. Anh nhìn Cha Đức, thấy trong mắt ông một tia mặc cảm, sắc và tối hơn cả lo lắng. Như một người đã từng làm sai một việc, và đang nhìn thấy việc đó lặp lại ở người khác.

"Cha từng thấy vọng chưa?"

Cha Đức không trả lời ngay. Ông nhìn xuống sân nhà thờ, nơi Bà Nhan vẫn ngồi dưới gốc me, bóng bà giờ chỉ còn là một vệt tối trong ánh đèn đường vừa bật. "Vọng không giống ma. Nó không dọa con bằng cách nhảy ra từ bóng tối. Nó đứng im. Nó nhìn. Và con càng nhìn lại, con càng thấy trong mắt nó cái lời mà con chưa chịu đáp."

Mạnh không hỏi thêm. Anh bước tiếp lên cầu thang, tay nắm chặt lan can sắt đã tróc sơn, chân trần bước trên những bậc gỗ kêu cót két. Đằng sau anh, Cha Đức vẫn đứng ở hành lang, cuốn kinh ép sát vào ngực như một tấm khiên.

Lên tới gác chuông, Mạnh nhận ra điều đầu tiên: bồ câu không còn ở đó.

Mấy năm qua, gác chuông luôn có ít nhất ba bốn con bồ câu trú ngụ trên xà ngang. Chúng không gây ồn ào, chỉ thỉnh thoảng gù lên một tiếng trầm và đập cánh khi trở mình trong đêm. Nhưng tối nay, không một con nào. Những xà ngang trống trơn. Một vài chiếc lông trắng còn sót lại trên sàn gỗ, dính vào bụi vôi.

Mạnh bước tới ô cửa sổ tây. Anh nhìn ra ngoài. Bầu trời Sài Gòn đã tối, ánh đèn thành phố hắt lên một lớp sáng mờ như sữa loãng. Xa xa, tiếng xe cộ vẫn chạy đều đều như nhịp thở của một con thú khổng lồ. Nhưng ở khoảng không ngay bên dưới cửa sổ, nơi mấy con bồ câu thường đậu trên gờ đá, anh thấy một thứ.

Một vệt đen trên mặt đá. Nhỏ, bằng nắm tay. Nhìn kỹ hơn, anh nhận ra đó là một vết cháy. Như có ai đó vừa đốt một nắm giấy ngay trên gờ đá, để lại một lớp bồ hóng mỏng và mùi khét nhẹ.

Mạnh đưa tay chạm vào vết cháy. Mặt đá lạnh, nhưng lớp bồ hóng vẫn còn ấm. Anh rụt tay lại như bị bỏng. Trong lồng ngực, tim anh đập mạnh lên một nhịp rồi chùng xuống.

Mùi khói.

Mùi khói từ nghĩa trang, mùi khét của gỗ cháy, mùi lá khô bùng lên trong cơn gió nóng. Nó quay trở lại, lần này chẳng phải trong trí nhớ. Nó ở ngay đây, trên gác chuông, vờn quanh mặt anh như hơi thở của ngọn lửa vừa ghé qua và vẫn còn lưu lại cái nóng của nó trên đá.

Mạnh lùi lại. Anh không quay lưng về phía ô cửa sổ. Anh bước lùi từng bước, mắt vẫn dán vào vệt cháy, cho tới khi vai anh chạm vào tường gạch phía đối diện. Anh thở. Hơi thở gấp và nông, làm bụi vôi trên tường bay lên lấp lánh trong ánh đèn đường hắt qua cửa sổ.

Anh nhớ tới lời Bà Nhan. Anh lấy bó nhang đen ra khỏi túi áo, rút một que, rồi lần tìm bật lửa trong đống đồ lặt vặt trên sàn. Mất gần một phút anh mới tìm thấy cái bật lửa cũ nằm dưới tấm bìa carton. Tay anh run khi bật lửa. Ngọn lửa bùng lên, xanh và nhỏ, rồi ổn định thành màu vàng cam quen thuộc.

Anh dí lửa vào đầu que nhang. Nhang bắt lửa rất nhanh, cháy thành một đốm đỏ nhỏ, rồi tàn lụi thành một sợi khói trắng mỏng. Mùi nhang lan ra - mùi lá khô, mùi vỏ quế, và cái mùi tanh tanh của mực tươi mà Cha Đức đã nói.

Khói bay lên, xoắn thành những vòng nhỏ, rồi tan vào không khí. Mạnh cắm que nhang vào một khe nứt trên sàn gỗ, ngay giữa gác chuông. Anh ngồi xuống tấm bìa carton, lưng tựa tường, mắt nhìn làn khói trắng đang chầm chậm bò lên như một con rắn nhỏ về phía trần.

Tiếng ồn thành phố bắt đầu dịu đi. Không hẳn là mất hẳn. Nó lùi ra xa, như có ai đó vừa vặn một cái nút điều chỉnh âm lượng xuống thấp hơn. Tiếng xe máy rú ga trở thành tiếng ù ù. Tiếng còi xe trở thành tiếng thở dài. Những âm thanh con người bên dưới chân anh - tiếng rao hàng, tiếng trẻ con khóc, tiếng nhạc từ quán cà phê - nhạt dần. Cuối cùng chúng chỉ còn là một lớp nền mỏng như tờ giấy.

Mạnh nhắm mắt. Cơn buồn ngủ ập tới nhanh và nặng, như một tấm chăn ướt phủ lên người anh. Anh không chống lại. Anh để mặc nó kéo mình xuống, xuống mãi, qua lớp bê tông của gác chuông, qua nền đất của nhà thờ, xuống một nơi không có ánh sáng và không có tiếng người.

Nhưng ngay trước khi chìm vào giấc ngủ, anh nghe thấy nó.

Chẳng phải bằng tai. Bằng một giác quan khác, một thứ nằm sâu hơn thính giác, ở nơi mà lời cầu không cần âm thanh để vang tới.

Tiếng bước chân.

Nhẹ. Chậm. Đều. Như chân trần bước trên sàn gỗ. Từ góc tây bắc của gác chuông - nơi tối nhất, nơi mấy tấm bạt che giàn giáo đổ bóng chồng lên nhau - tiếng bước chân vang lên. Chẳng phải một bước. Là hai. Ba. Bốn. Một chuỗi bước chân chậm rãi tiến về phía giữa phòng.

Mạnh cố mở mắt, nhưng mí mắt anh nặng như đúc chì. Nhang vẫn cháy. Anh ngửi thấy mùi mực tươi đậm lên, lấn át cả mùi lá khô và vỏ quế. Nhưng khói không còn đủ mạnh để chặn những gì đang tới.

Tiếng bước chân dừng lại. Ngay trước mặt anh. Cách tấm bìa carton chưa tới hai mét.

Rồi im lặng. Một thứ im lặng đặc và nặng, như không khí trước cơn giông bị nén chặt lại. Mạnh cảm thấy bóng tối đang nhìn mình. Chẳng phải bằng mắt người. Là một cái nhìn không cần con ngươi, không cần hốc mắt, chỉ là một sự chú ý đông đặc hướng thẳng vào mặt anh.

Anh không thấy gì. Nhưng anh biết nó ở đó. Một hình người. Đứng im. Trong cái im lặng đông đặc ấy, anh cảm nhận được câu hỏi mà nó mang theo. Câu hỏi không thành lời, không thành tiếng, chỉ ép xuống lồng ngực như một hòn đá đặt trên xương ức.

Mạnh cố gắng cử động ngón tay. Không được. Cố gắng mở mắt. Không được. Anh bị kẹt trong cơ thể mình như con ruồi trong hổ phách, chỉ còn ý thức là tỉnh táo, còn mọi thứ khác đã bị cơn buồn ngủ của nhang khóa chặt.

Tiếng bước chân thứ hai.

Lần này chẳng phải từ góc tây bắc. Mà từ cầu thang. Một chuỗi bước chân khác, nhẹ hơn, chậm hơn, trẻ hơn. Như bước chân của một đứa trẻ đang leo lên từng bậc gỗ, chân nhỏ đặt xuống từng bậc một cách cẩn thận.

Bước chân dừng lại ở ngưỡng cửa gác chuông. Im lặng một lúc. Rồi nó bước vào. Chẳng phải về phía Mạnh. Nó bước về phía hình người thứ nhất, chỗ góc tối phía tây bắc.

Mạnh nghe thấy hai bóng dừng lại cạnh nhau. Và một thứ lạnh buốt chạy dọc sống lưng anh khi anh nhận ra: chẳng phải một. Số bóng trên gác chuông đã là hai.

Và có thể sẽ còn tiếp tục tăng lên.

Que nhang đen bùng lên một đốm sáng cuối cùng, rồi tắt ngấm. Khói trắng tan hẳn. Mùi mực tươi nhạt dần, để lại chỉ còn mùi đá lạnh và bụi vôi.

Mạnh mở mắt.

Trên gác chuông, không có ai. Ô cửa sổ tây vẫn mở, gió đêm thổi vào mang theo tiếng rao đêm của một gánh cháo lòng ở góc đường Lê Duẩn. Xà ngang vẫn trống trơn. Nhưng trên sàn gỗ, ngay chỗ que nhang vừa tắt, có một vệt ẩm nhỏ hình bàn chân trần. Và một vệt thứ hai, nhỏ hơn, hình bàn chân trẻ con, ngay bên cạnh.

Mạnh ngồi dậy. Anh nhìn hai vệt ẩm trên sàn gỗ. Chúng không bay hơi. Chúng nằm đó, ướt và lạnh, như vừa có ai bước qua một vũng nước trước khi vào gác chuông. Và từ phía cầu thang, một tiếng động nhỏ vọng lên - chẳng phải tiếng bước chân lần này. Là tiếng thở. Một hơi thở dài, mỏng, như của một đứa trẻ đang ngủ say, vọng lên từ bậc cầu thang thứ mười ba.

Chương khác

Xem thêm