GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 3: Nguoi thay tren gac
Ánh nắng trưa hắt qua khe bạt xanh thành những vệt sáng nhợt nhạt trên sàn gỗ mục. Mạnh ngồi dựa lưng vào chân chuông, cách xác con bồ câu gói trong tấm…
Nội dung chương
Ánh nắng trưa hắt qua khe bạt xanh thành những vệt sáng nhợt nhạt trên sàn gỗ mục. Mạnh ngồi dựa lưng vào chân chuông, cách xác con bồ câu gói trong tấm bạt chừng hai gang tay. Anh không dám nhìn nó, nhưng cũng không dám quay đi. Mỗi lần chớp mắt, hình ảnh đôi cánh trắng còn nguyên lông nhưng thân chim khô quắt lại hiện ra trong đầu anh như một vết cháy trên tấm vải trắng.
Tiếng thở ra cuối cùng của bà cụ vẫn còn ở đó, không phải như âm thanh, mà như một khoảng trống bị khoét vào không khí. Tai trái anh liên tục cảm nhận một áp lực nhẹ, như có ai vừa rút hết khí ra khỏi khoang tai giữa rồi bịt lại bằng miếng bông tẩm cồn. Anh nuốt nước bọt. Cổ họng không khô, nhưng cơn khát của bà cụ vẫn âm ỉ đâu đó trong vòm miệng như một ký sinh trùng đã chết nhưng chưa chịu rời vật chủ.
Tiếng chân trên cầu thang gỗ.
Không phải tiếng chân vội của mấy gã thợ hồ ra vào buổi sáng. Không phải tiếng dép lẹp xẹp của bà Nhan, bà chẳng bao giờ lên gác. Đây là tiếng giày da đế cứng, bước đều, chậm, mỗi nhịp cách nhau đủ lâu để người bước kịp dồn trọng lượng lên cây gậy chống. Gỗ kêu lên một tiếng ọp ẹp ở bậc thứ ba, rồi thứ bảy, rồi mười một. Mạnh không quay đầu. Anh đã biết ai.
Cha Đức bước qua khung cửa gỗ không cánh, tay phải chống ba-toong, tay trái xách theo một bình nước nhựa loại hai lít còn nguyên seal. Ông mặc áo chùng thâm đen dài quá đầu gối, cổ đeo một sợi dây bạc mảnh có thánh giá nhỏ nằm gọn trong nếp áo. Máy trợ thính bên tai phải kêu lên một tiếng rè nhẹ khi ông ngẩng đầu nhìn quanh gác chuông. Mắt ông dừng lại ở tấm bạt xanh quấn quanh xác chim, rồi dừng lại ở Mạnh, nhưng không có gì trong ánh mắt ấy giống sự trách móc. Ông bước thêm ba bước, đặt bình nước xuống sàn gỗ cách đầu gối Mạnh một khoảng vừa đủ để không xâm phạm, rồi chống gậy đứng im.
“Cha biết từ hồi tháng mười năm ngoái.” Giọng ông trầm, khô, âm vực thấp như tiếng gỗ mục cọ vào nhau. “Hồi đó con ngủ trên cái ghế dài sau cung thánh cũ, trước khi mấy tay thợ dọn hết đồ qua nhà kho.” Mạnh không nhìn ông. Anh nhìn bình nước. Cái seal màu đỏ trên nắp bình còn nguyên, ánh nắng xuyên qua nhựa làm nước trong bình sáng lên một màu vàng nhạt. Anh chợt thấy cổ họng mình siết lại. Cái khó chịu khi ai đó mang đến cho mình đúng thứ mình cần nhưng mình chưa dám nhận.
“Sao cha không đuổi? ” “Đuổi thì con đi đâu? ” Cha Đức hỏi lại, vẫn không cao giọng. “Xuống công viên 23 tháng 9 ngủ với mấy ông bà ve chai? Hay ra bến xe Miền Đông? Ở đây ít ra còn có mái, còn có chuông. ” Ông ngước lên nhìn cái chuông đồng bám bụi.
“Chuông câm, nhưng vẫn còn chỗ cho người trú. ” Mạnh im lặng. Anh biết Cha Đức không phải loại linh mục thích dạy đời bằng những câu Kinh Thánh dễ dãi. Ông đã gần sáu mươi, dáng người gầy, vai hơi so, nhưng cột sống vẫn thẳng như một cây thánh giá bằng gỗ lim.
Mỗi sáng Chúa Nhật, khi còn ít giáo dân lui tới trước lúc nhà thờ đóng cửa vì trùng tu, Mạnh vẫn thấy ông đứng dưới giàn giáo, bắt tay từng người, tay run nhẹ vì tuổi già nhưng cái bắt vẫn chắc. Ông chưa bao giờ lên gác chuông buổi sáng.
Việc ông đứng đây lúc này đồng nghĩa với một chuyện: ông đã nghe thấy lời cầu đó. Hoặc ông đã đoán ra.
“Đêm qua có một bà cụ mất ở Xóm Chiếu.” Cha Đức nói, mắt vẫn nhìn lên đỉnh chuông. “Trượt chân trong phòng tắm, nằm đó suốt bảy tiếng. Cả xóm chỉ hay khi người ta phá cửa, lúc bà đã đi rồi. Môi khô, da nhăn, mắt mở. Bác sĩ nói nguyên nhân chính là mất nước.” Mạnh siết chặt hai đầu gối. Anh không hỏi làm sao cha biết. Anh chỉ nhìn bình nước trước mặt mình và cảm thấy lớp seal nhựa đỏ kia như một con mắt đang nhìn lại.
“Con chim bồ câu chết khô.” Cha Đức cúi xuống, chạm đầu ba-toong vào tấm bạt quấn xác chim. “Lông không rụng, không có máu. Chết kiểu này chẳng phải bệnh. Là bị rút cạn. Như ai đó vừa dùng sinh khí của nó để trả giá cho một lời cầu chưa được đáp.” Ông rút ba-toong về, chậm rãi ngồi xuống cái ghế gỗ ọp ẹp cạnh khung cửa sổ tây. Tiếng ghế kêu lên một tiếng dài như tiếng thở của chính gác chuông. Ông tháo kính ra, lau vào vạt áo chùng, rồi đeo lại, nhìn thẳng vào Mạnh lần đầu tiên kể từ khi bước vào.
“Con là Thính Nhân. ” Mạnh bật ra một tiếng cười khô. “Thính Nhân cái gì. Con điếc còn không bằng. ” Anh giơ tay chỉ vào tai trái của mình. “Tai này nửa năm nay chỉ nghe tiếng ù. Có khi con còn chẳng nghe nổi tiếng chuông nếu nó có đổ.
” “Nhưng con đã nghe bà cụ. ” Mạnh đứng bật dậy. Đầu gối anh va vào bình nước, bình lăn ra một vòng rồi dừng lại dưới chân Cha Đức. Ông không nhặt. Ông chỉ nhìn Mạnh bằng đôi mắt màu nâu nhạt, nơi con ngươi đã bắt đầu đục như lớp dầu bị oxy hóa.
Mạnh thấy trong mắt ông không có sự buộc tội, chỉ có một thứ mệt mỏi rất cũ, như ông đã ngồi ở vị trí này trước đây rất lâu, với một người khác, và biết trước mọi lời phản kháng sắp nói ra.
“Con không muốn nghe.” Mạnh hạ giọng. “Con đã bịt tai. Con đã lẩm nhẩm bài hát. Con không hề muốn nghe.” “Nhưng con vẫn nghe.” Cha Đức đáp, chậm rãi. “Chúa không bắt ta nghe. Chúa cho ta lựa chọn. Nhưng cái lựa chọn đầu tiên là thừa nhận mình đã nghe thấy.” Mạnh quay mặt đi, nhìn ra ô cửa sổ tây. Bên ngoài, thành phố đang trưa, tiếng còi xe và tiếng rao vọng lên từ dưới thấp như tiếng của một thế giới khác. Ở đây, trên gác chuông, không khí đặc quánh vì bụi vôi và mùi nhang cũ của bà Nhan ám vào từng thớ gỗ.
“Nếu con chọn không nghe thì sao?” Mạnh hỏi, giọng nhỏ hơn.
“Thì lời cầu sẽ tìm đường khác. ” Cha Đức nói, đưa tay vặn núm máy trợ thính, tiếng rè trong tai ông nhỏ đi một chút. “Chim. Chuột. Có khi là một người vô tội nào đó đứng gần con vào lúc con phớt lờ. Nó sẽ rút cạn phần hơi sống còn sót lại để tự cân bằng.
Và mỗi lần như vậy, khoảng im lặng trong con lại rộng thêm một chút. Rồi một ngày con sẽ không còn nghe được gì nữa, kể cả tiếng người sống. ” Mạnh nhớ tới cảm giác trong tai trái anh sáng nay. Áp lực nhẹ đó, như có một ngón tay vô hình ấn vào màng nhĩ.
Anh đã tự hỏi nếu ngày mai anh thức dậy và tai trái hoàn toàn câm, liệu anh có thấy nhẹ nhõm hơn không. Nhưng giọng nói của bà cụ đâu chỉ đi qua tai. Nó gõ vào xương sọ. Nó sẽ tìm đường khác.
“Con phải làm gì?” Mạnh hỏi.
Cha Đức im lặng một lát. Rồi ông cúi xuống, nhặt bình nước lên, đặt vào tay Mạnh. “Đáp lời bà ấy.”
Mạnh cầm bình nước. Nhựa lạnh dưới ngón tay. “Bà ấy đã chết rồi.”
“Chết rồi nhưng lời chưa chết. Đó là lý do con vẫn nghe.” Cha Đức chậm rãi đứng dậy, chống ba-toong. “Người ta đưa bà ra nghĩa trang Bình Hưng Hòa sáng nay. Không có người thân, chỉ có mấy cán bộ phường làm thủ tục. Huyệt mộ nằm ở khu mới, gần hàng rào phía tây. Con mang nước tới đó, đổ lên mộ. Đó là tiếng trả lời duy nhất bà ấy cần.”
Mạnh nhìn bình nước, rồi nhìn Cha Đức. “Sao cha biết rõ vậy?”
Cha Đức không đáp. Ông bước về phía cầu thang, tay trái bám vào thành gỗ. Trước khi bước xuống bậc đầu tiên, ông dừng lại, không quay đầu. “Vì đêm qua, khi con bịt tai và lẩm nhẩm bài hát, thì có một con chim sẻ rơi xuống từ mái nhà thờ lúc ba giờ sáng. Nó chết khô y hệt con bồ câu trên kia.” Ông nghiêng đầu nhẹ sang bên, để lộ cái máy trợ thính sáng lên một đốm đỏ nhỏ. “Nó chết ngay dưới chân cha.”
Rồi ông bước xuống cầu thang, tiếng giày da và tiếng ba-toong nhịp đều trên từng bậc gỗ. Mạnh ở lại một mình, tay ôm bình nước, tai trái vẫn chịu áp lực nhẹ.
Anh đứng yên khoảng năm phút. Rồi anh xé seal bình nước. Nhựa kêu một tiếng răng rắc, mảnh nilon đỏ rơi xuống sàn gỗ. Anh vặn nắp, ngửi mùi nước lọc, rồi vặn chặt lại. Anh không uống. Anh bước xuống cầu thang, bình nước kẹp dưới nách, chân trần đạp lên từng bậc gỗ lạnh.
Ra đến cổng phụ nhà thờ, Mạnh gặp Bà Nhan vẫn đang ngồi dưới gốc me. Trên mẹt nhang của bà đặt sẵn một bó nhang nhỏ buộc dây thun đỏ, như bà đã chờ anh từ trước. Không nói gì, bà đẩy bó nhang về phía anh. Mạnh lấy tiền lẻ trong túi quần đưa cho bà, nhưng bà lắc đầu. “Mang nước thì cũng phải mang cả khói, cậu trai. Khói bay lên thì lời mới biết đường mà xuống.”
Mạnh cầm bó nhang, cài vào túi áo. Anh không hỏi vì sao bà biết. Anh đã học được từ sáng nay rằng có những thứ cứ việc biết, không cần hỏi.
Xe buýt số 18 chạy mất bốn mươi phút từ trung tâm ra tới cổng nghĩa trang Bình Hưng Hòa. Trưa nắng, nghĩa trang vắng tanh. Mạnh bước qua cổng sắt hoen gỉ, chân trần giờ đã đi một đôi dép tổ ong cũ mượn từ bác bảo vệ nhà thờ. Đất trong nghĩa trang màu đỏ quạch, cỏ dại mọc xen những ngôi mộ xi măng cũ kỹ. Anh đi dọc theo hàng rào phía tây, mắt tìm một ngôi mộ mới.
Tìm thấy nó ở cuối dãy. Một nấm đất còn tươi, chưa có bia, chỉ có một cái cọc gỗ nhỏ cắm trên đỉnh với dòng chữ ghi tên và ngày mất bằng bút lông dầu đã nhòe vì sương đêm. Phía trên nấm đất, vài cọng cỏ đã bắt đầu héo vì nắng. Mạnh quỳ xuống. Anh cắm bó nhang Bà Nhan cho xuống đất, mượn bật lửa của một người đàn ông đang dọn cỏ cách đó vài dãy, rồi đốt ba que. Khói nhang bay lên, mùi trầm quen thuộc quyện vào không khí khô khốc.
Anh mở nắp bình nước, đổ từ từ xuống nấm đất. Nước không tạo thành vũng. Đất hút nhanh như miếng bọt biển, chỉ để lại một vệt sẫm màu loang ra như vết bầm. Anh đổ thêm. Đổ tới khi nửa bình nước đã thấm hết, và bắt đầu có một dòng nước nhỏ chảy tràn qua mép mộ, thấm xuống nền đất đỏ bên dưới.
Ngay lúc đó, Mạnh cảm thấy cổ họng mình co thắt.
Chẳng phải cảm xúc. Là một cơn khát dữ dội, khô rát từ vòm họng xuống thực quản, như có ai vừa cạo lớp niêm mạc bằng một mảnh sành khô. Anh há miệng, cố nuốt nước bọt nhưng tuyến nước bọt không tiết ra một giọt nào. Cơn khát quặn lên từng đợt, khiến mắt anh mờ đi. Tay anh run lên, suýt đánh rơi bình nước. Anh chống một tay xuống nền đất nóng, đầu cúi thấp, thở dốc.
Cơn khát kéo dài năm giây, rồi mười giây. Rồi đột ngột tan.
Như có một bàn tay vừa rút khỏi cổ họng anh. Không khí tràn vào, ẩm hơn, nhẹ hơn. Tiếng thở ra cuối cùng trong tai trái anh nhỏ lại, mỏng đi, như một sợi dây vừa được ai đó thả lỏng đầu bên kia. Áp lực trong tai giảm xuống, để lại một khoảng trống sạch sẽ, như ai đó vừa lau hết màng nhĩ của anh bằng một tấm vải ướt.
Mạnh ngồi thụp xuống, hai tay chống lên đầu gối. Anh thở. Lần đầu tiên kể từ đêm qua, anh không nghe thấy gì ngoài tiếng gió thổi qua hàng rào sắt và tiếng máy cắt cỏ ở dãy mộ bên kia. Tiếng thành phố dội lại từ xa như một lớp nền quen thuộc. Nhưng trong tất cả những âm thanh ấy, không còn lời cầu nào của bà cụ.
Anh đã đáp lời. Và cái giá là mười giây khát cạn.
Nhưng ngay khi anh nghĩ mọi thứ đã kết thúc, một mùi khác tràn vào.
Chẳng phải mùi nhang. Chẳng phải mùi đất ướt. Là mùi khói.
Khói gỗ cháy. Khói lá khô bùng lên trong một luồng gió nóng. Mạnh ngửi thấy nó rõ mồn một, như có ai đó vừa đốt một đống lửa ngay sau lưng anh, dù nghĩa trang không có khói. Anh quay phắt lại. Chỉ có những ngôi mộ im lìm. Nhưng mùi khói vẫn quẩn quanh, xộc vào mũi, làm anh nhớ đến một đêm cũ, một khu rừng, một bàn tay nhỏ xíu buông thõng trên nền lá mục.
Mạnh đứng dậy quá nhanh. Đầu gối anh khuỵ xuống. Anh vịn vào cọc gỗ trên nấm mộ, móng tay bấu vào lớp vỏ cây nhám. Mùi khói chẳng phải chỉ là mùi. Nó mang theo tiếng nổ lách tách của cành cây đang cháy, một tiếng hét xé toạc màn đêm, và cái nóng hầm hập phả vào mặt anh như hơi thở của một con thú khổng lồ vừa trở mình sau hai mươi năm.
Anh cố đứng vững, nhưng chân không nghe theo. Anh quỵ xuống bên mộ bà cụ, tay vẫn nắm chặt cái cọc gỗ, mắt mở to nhìn vào khoảng không trước mặt, nơi không có gì ngoài nắng trưa. Nhưng trong tâm trí anh, lửa đã bén vào rừng, và tiếng gọi "Mạnh ơi" vừa cất lên từ một giọng nói mà anh đã chôn chặt hai mươi năm.