GÁC CHUÔNG CUỐI TRỜI - Chương 2: Tin tuc buoi sang
Mạnh xuống đất lúc sáu giờ mười lăm. Cánh cửa sắt bên hông nhà thờ kêu một tiếng cạch khô khi anh đẩy ra. Bụi vôi từ giàn giáo rơi lấm tấm trên vai áo.…
Nội dung chương
Mạnh xuống đất lúc sáu giờ mười lăm.
Cánh cửa sắt bên hông nhà thờ kêu một tiếng cạch khô khi anh đẩy ra. Bụi vôi từ giàn giáo rơi lấm tấm trên vai áo. Anh bước qua vũng nước đọng trước bậc tam cấp, nơi mấy người vô gia cư khác thường ngồi vào buổi trưa, nhưng giờ này vẫn còn trống. Mặt đường trước nhà thờ đã bắt đầu nóng dù nắng còn xéo qua hàng me. Tiếng xe máy chạy ngang thốc lên từng đợt, át hết những âm thanh nào khác. Mạnh đứng dưới gốc me một lát, cho quen với độ ồn.
Tai trái vẫn còn vương lại cảm giác rát nhẹ như ai vừa ghé sát vành tai thổi một hơi lạnh. Cảm giác đó không phải lần đầu. Mỗi lần anh phớt lờ một lời cầu, sáng hôm sau tỉnh dậy lỗ tai bên trái luôn lệch hẳn - như bị nút lại bằng bông gòn ướt, nhưng không phải điếc. Anh vẫn nghe được. Chỉ là mọi âm thanh đều lệch đi một tông, như có một lớp da vô hình vừa căng ra trên màng nhĩ.
Anh đi về phía quán nước nhỏ đầu hẻm Công Lý. Quán chỉ là một xe đẩy cũ kê sát tường, vài cái ghế nhựa đỏ, một tấm bạt căng xiêu vẹo. Bà chủ quán tên Hạnh, trạc năm mươi, tay thoăn thoắt xé bánh mì cho khách. Bà không nhìn Mạnh khi anh ngồi xuống, chỉ đẩy về phía anh một ly trà đá.
“Có nghe vụ bà cụ trong hẻm Xóm Chiếu không?” - Bà Hạnh nói với bà khách đang ngồi cạnh, tay quạt lấy quạt để. “Chết trong nhà một mình, ba bữa rồi người ta mới phát hiện. Xác nằm dưới nền gạch, nắm chặt cái ca nhựa không.” Mạnh cầm ly trà đá lên. Nước ngưng lạnh chảy dọc ngón tay anh, rồi xuống mặt bàn nhôm cũ. Anh không nhìn ai. Nhưng trong đầu đã ráp lại mảnh ghép đầu tiên: đêm qua, tiếng gọi “nước, nước, nước”, và cái cách nó rên khô trong cổ họng bà cụ trước khi im bặt.
“Ai vậy chị?” - Bà khách hỏi.
“Bà Năm gì đó, già rồi, con cái ở đâu không. Nghe nói trước khi chết bả bò ra vòi nước nhưng không với tới. Cái vòi khóa mất tiêu. Xóm đó nước yếu nhưn đái mèo.” - Bà Hạnh tặc lưỡi. “Tội.”
Bà khách kia thở dài. Tiếng thở bị tiếng xe máy lấn át ngay. Mạnh uống một ngụm trà. Nước trà lạnh, nhưng cái khô rát trong cổ họng anh không giảm. Anh biết cái khô đó không phải của mình. Nó là cơn khát tối qua, dội ngược từ một căn phòng khóa trái ở Xóm Chiếu, bây giờ thành mẩu tin buổi sáng trong một quán nước lề đường.
Anh để tiền trên bàn, đứng dậy, không chào. Bà Hạnh cũng không hỏi. Ở khu vực này, người ta quen với kiểu người như Mạnh - tới, uống nước, lặng lẽ biến mất sau giàn giáo nhà thờ. Không ai hỏi tên, không ai đòi chuyện trò.
Mạnh đi vòng ra mặt tiền nhà thờ. Nơi đó, dưới chân tượng Đức Mẹ đã phủ bạt xanh vì trùng tu, Bà Nhan đang ngồi.
Bà ngồi trên một cái ghế gỗ thấp, trước mặt là mẹt nhang xếp lớp. Nhang trầm, nhang quế, nhang sạch không tăm, tất cả được buộc thành từng bó nhỏ bằng dây thun vàng. Bà đội nón lá cũ, vành nón rách một đường nhỏ, để lộ vài sợi tóc bạc sáng dưới nắng sớm. Hai tay bà xếp nhang nhanh và đều như một cái máy khâu, nhưng mắt không nhìn xuống tay. Mắt bà hướng ra phía đường, nơi dòng người chạy xe cắt ngang quảng trường Công xã Paris thành những lát mỏng.
Mạnh dừng lại cách mẹt nhang chừng hai bước. Anh không có ý định mua. Anh chỉ đứng đó vì đi đường này về phía cổng phụ sẽ gần hơn, và vì bước chân anh tự dưng chậm lại khi thấy bà.
Bà Nhan ngước lên. Đôi mắt bà màu nâu nhạt, có một lớp màng mỏng như vỏ trứng luộc phủ lên con ngươi. Nhưng ánh nhìn thì không đục. Nó ghim vào Mạnh như mũi kim găm vào vải.
“Ê, cậu trai.” Mạnh khựng lại.
“Đêm qua cậu có nghe gì hông?” Câu hỏi nhẹ như hỏi thời tiết. Nhưng nó đặt vào giữa buổi sáng đông người một khoảng trống chỉ mình Mạnh cảm nhận được. Anh nhìn mẹt nhang, rồi nhìn tay bà - những ngón tay gầy, da nhăn nhưng không run, đang giữ chặt một bó nhang chưa cột dây.
“Dạ không.” - Mạnh nói. Giọng anh khô và phẳng, như tiếng gỗ mục vỡ. “Tui ngủ sớm. Có gì đâu mà nghe.” Bà Nhan không cười, không cau mày. Bà buông bó nhang xuống, rút từ trong giỏ ra một cái bật lửa nhỏ, xoay xoay trong lòng tay. Cái bật lửa kêu lách cách, mỗi tiếng vang lên khô khốc như một dấu chấm.
“Ngủ trên gác chuông mà ngủ sớm dữ vậy?” - Bà nói, vẫn không nhìn anh. “Gió trên đó ban đêm réo dữ lắm. Gió với bụi với chuông câm. Có khi gió không phải gió.” Mạnh nhíu mày. Anh không thích cái cách bà nói. Chẳng phải vì bà sai. Mà vì bà nói như bà đã đứng trên gác chuông đó rồi, hoặc như bà biết thứ vừa chết trên đó sáng nay.
“Bà nói gì lạ vậy?” - Mạnh hỏi.
Bà Nhan châm một que nhang, cắm vào khe hở giữa hai viên gạch vỉa hè. Làn khói mảnh bay lên, xoắn một vòng trước mặt bà rồi tan trong nắng. Mùi trầm hắc nhẹ, không giống mùi nhà thờ, giống mùi chùa hơn. Nhưng ở đây, ngay trước cổng nhà thờ, người ta vẫn quen với việc bà đốt nhang mỗi sáng. Cha Đức không cấm. Ông còn mua nhang của bà mỗi tuần.
“Cậu nghe thiệt hông, hay cậu chọn không nghe?” - Bà Nhan hỏi. Lần này bà nhìn thẳng vào Mạnh. “Ở cái thành phố này, mỗi đêm có bao nhiêu người chết một mình, biết hông? Mỗi người chết đều có một câu cuối. Có người nói ra thành tiếng. Có người nghĩ trong đầu, nhưng cũng có người nghe được không chừng.” Mạnh lùi nửa bước. Bàn chân phải của anh đạp lên một mảnh vôi vỡ, tiếng vỡ vụn khô ran dưới đế dép.
“Bà nói như bà biết chuyện không bằng.” - Anh đáp.
“Biết chứ. ” - Bà Nhan khẽ nghiêng đầu, vành nón che nửa mặt. “Hồi xưa tui có quen một người cũng ngủ trên gác chuông như cậu. Ông ấy cũng hay nói ‘tui có nghe gì đâu’. Nhưng sáng nào cũng thấy xuống đất mặt mày xanh lét, tay run cầm cập.
Rồi một bữa, con chim bồ câu trên đó lăn ra chết. Chết khô. Lông trắng mà thịt như bị hút hết nước. ” Mạnh siết chặt tay trong túi quần. Vết sẹo dưới lớp áo căng lên, chẳng phải vì đau, mà vì phản xạ cũ mỗi khi anh nghe đến lửa hoặc cái chết.
Nhưng cái lạnh từ xác con bồ câu sáng nay vẫn còn nguyên trong lòng bàn tay anh, như một lớp sương mỏng không chịu khô.
“Chim chết là chuyện thường.” - Mạnh nói, cố giữ giọng đều. “Gác chuông bụi, chuột với gián đầy, chim bệnh cũng phải.” Bà Nhan không phản bác. Bà lại rút một que nhang khác, chậm rãi đưa lên mũi ngửi, rồi đặt xuống mẹt. Động tác của bà có một thứ nhịp điệu chậm đến khó chịu, như thời gian quanh bà chảy khác với phần còn lại của đường phố.
“Có bệnh hay không tui không biết. ” - Bà nói. “Nhưng tui biết một điều: trên cái gác đó, hễ có người chết mà lời chưa được trả lời, là sẽ có con gì đó lăn ra trước. Chim, chuột, gián. Con nào cũng vậy. Như kiểu có người vừa rút một sợi dây, mà sợi dây đó mắc vào mấy con vật nhỏ trước khi mắc vào mình.
” Mạnh không nói gì. Anh nhìn lên giàn giáo nhà thờ, nơi tấm bạt xanh phủ kín mặt tiền như một tấm vải liệm khổng lồ. Trên đỉnh, tháp chuông vẫn im lìm, hai ô cửa sổ tây mở toang như hai hốc mắt rỗng. Từ dưới này, không ai thấy xác con bồ câu được gói trong mảnh bạt nằm sau chân chuông.
Nhưng Mạnh biết nó ở đó. Và anh bắt đầu có cảm giác Bà Nhan cũng biết.
“Nghe được thì phải trả lời.”
Bà Nhan buông câu đó ra như buông một cái tăm ra khỏi miệng sau khi xỉa răng - tự nhiên, nhẹ bẫng, không hề có ý dạy đời. Rồi bà cúi xuống, tiếp tục cột dây thun vào bó nhang mới. Những ngón tay bà di chuyển chính xác, quấn ba vòng, thắt nút, đặt qua một bên. Bà không ngước lên nữa.
Mạnh đứng im một lúc. Quanh anh, dòng xe cộ vẫn chạy, tiếng rao bánh mì vẫn réo, một đứa bé chạy ngang suýt đụng vào mẹt nhang và bị bà mẹ kéo giật lại. Tất cả những âm thanh đó đều thật và ồn ào. Nhưng giữa chúng, câu nói của Bà Nhan vẫn còn rung như một sợi dây đàn vừa bật, chờ đầu ngón tay vô hình chạm vào để ngân tiếp.
Anh quay lưng đi về phía cổng phụ. Bàn chân trái bước trước, bàn chân phải bước sau, đều và chậm như cái cách anh vẫn đi mỗi khi muốn chứng minh mình không bỏ chạy. Nhưng trước khi anh kịp khuất sau cột cổng, giọng Bà Nhan lại vang lên, không lớn hơn, nhưng đủ để chui vào tai trái của anh qua mọi lớp ồn.
“Trên đó không chỉ có bồ câu đâu, cậu trai.”
Mạnh dừng bước. Một cơn gió từ hướng sông thổi ngược lên, cuốn theo bụi vôi từ giàn giáo và mùi nhang trầm từ mẹt của bà. Hai mùi quyện vào nhau, rồi tan ra, để lại một thứ hơi lạnh không giống gió. Anh không quay đầu lại. Nhưng khi ấy, anh hiểu: Bà Nhan không hỏi vì bà đoán. Bà hỏi vì bà đã biết.
Bà biết chuyện anh chưa từng nói với ai. Chuyện về những đêm anh nằm trên gác chuông, hai tay bịt tai, cầu cho tiếng gọi đêm qua là tiếng cuối cùng. Chuyện về con bồ câu chết khô trên bậc thứ ba. Chuyện về cái cách lời cầu của một bà cụ không quen ở Xóm Chiếu đã chui vào màng nhĩ anh, vắt kiệt một sinh mạng nhỏ, và vẫn còn nằm đó, trong khoảng lặng giữa hai nhịp tim của thành phố.
Mạnh nắm chặt then cổng sắt, đẩy mạnh. Cánh cửa kêu lên một tiếng rỉ sét dài. Anh bước vào khoảng sân lát đá phía sau nhà thờ, nơi những tượng thánh đã được dời đi chỗ khác vì trùng tu. Nơi đó vắng và mát, và cũng không có ai ngồi bán nhang. Nhưng Mạnh vẫn biết giọng nói của bà cụ ấy còn ở phía sau lưng anh. Nó giống một sợi khói nhang không chịu tan, chỉ chờ một cơn gió sai hướng để cuộn lại và ùa vào tai trái lần nữa.
Anh không muốn nghe thêm gì hết. Nhưng trước khi anh kịp bước hết quãng sân, giọng nói đó - chẳng phải của Bà Nhan, mà là thứ còn sót lại từ đêm qua - đã thì thầm một lần nữa. Không thành chữ. Chỉ là một tiếng thở ra cuối cùng, mỏng như sợi chỉ vừa đứt, rơi nhẹ vào tai trái anh như một giọt nước cuối cùng mà bà cụ ở Xóm Chiếu không bao giờ uống được.