HEO NĂM MÓNG - Chương 1: Tiếng Móng
Tôi mơ thấy một căn phòng trống không. Sàn xi măng nghiêng về một phía, lõm ở giữa như thể cả trăm năm người ta đã đổ nước rồi để nó tự rút qua một cái…
Nội dung chương
Tôi mơ thấy một căn phòng trống không. Sàn xi măng nghiêng về một phía, lõm ở giữa như thể cả trăm năm người ta đã đổ nước rồi để nó tự rút qua một cái máng hẹp chạy dọc chân tường. Bốn bức tường ám màu đỏ thẫm - không phải gỉ sét hay sơn bong tróc. Một thứ đỏ đã ngấm vào từng kẽ vữa, lâu đến mức nhìn vào tưởng như ngửi được mùi tanh mằn mặn của nó. Tôi đứng ở chính giữa, chân mang đôi ủng cao su trắng, trên mũi ủng có một vệt đỏ loang hình bán nguyệt. Cổ ủng cao quá đầu gối, ướt sũng, dính vào da bắp chân lành lạnh.
Rồi tiếng cào bắt đầu.
Nó không đến từ một hướng cụ thể. Nó nảy ra từ bên trong tường, như có thứ gì đang cạo bằng móng vào mặt sau của lớp xi măng. Không phải tiếng vuốt mèo - nhọn và nhấp nhả. Cũng không phải chân chuột - khô và vụn. Tiếng này kéo dài , có trọng lượng, mỗi nhát cách nhau chừng nửa nhịp thở, đều đặn thành cụm ba. Cào một, cào hai, cào ba - tường rung lên rồi im bặt. Nửa giây sau, lại ba nhịp khác, ở góc tường khác.
Tôi cúi nhìn chân mình. Đôi ủng tôi đang mang lạ hoắc. Mũi nó tròn và to, in số 42, còn tôi đi giày 40. Máu - nếu đó là máu - đã khô thành một lớp màng mỏng, nứt vỡ ở chỗ gập cổ chân. Tôi thử nhấc một chân lên - ủng nặng, đáy dính chặt vào sàn xi măng như có ai đó đã đổ keo dán bên dưới mà tôi không thấy.
Tiếng cào ngừng. Ngay bên tai trái tôi, vọng ra từ khoảng không giữa tường và màng nhĩ, một hơi thở phả ra - chậm, ướt, nặng mùi cỏ chua và cám. Đó là hơi của một con vật lớn hơn tôi, đứng sát đến mức tôi biết nó ở đó nhưng không dám quay đầu.
Tôi ngồi bật lên giường.
Đồng hồ điện thoại bên gối sáng xanh: 03:47. Mồ hôi đọng trên xương quai xanh, chảy một đường dài xuống rốn. Máy lạnh vẫn kêu rè rè ở góc phòng, màn hình laptop để chế độ chờ nhấp nháy đèn nguồn xanh nhạt. Trên bàn, hai chai bia rỗng, một cuốn sổ ghi chép mở ra ở trang giữa - bài viết về "tâm linh đô thị" tôi đã làm dở từ tuần trước, editor chê hời hợt, tôi chưa biết viết tiếp thế nào.
Căn studio quận 4 của tôi về đêm chỉ buồn chứ không đáng sợ. Tôi đã sống ở đây sáu năm, quen với tiếng còi tàu sông Bến Nghé vọng lên lúc nửa đêm, quen với mùi ẩm của nước sông Sài Gòn ngấm qua từng lớp sơn tường. Nhưng lần đầu tiên tôi thấy bốn bức tường này chật hơn lúc ngủ. Tôi đứng dậy, mở cửa ban công, bước ra ngoài.
Tiếng xe ben ầm ầm qua cầu Calmette. Đèn cao áp xanh lét phủ xuống dãy ban công đối diện, nơi con mèo nhà hàng xóm vẫn ngồi như một cái bình gốm. Nó liếm chân trước phải, mắt nhắm hờ. Tôi dụi mắt - chân nó dường như có thừa một ngón mọc lệch ở phía trong, cong nhẹ như cái vuốt ốc. Tôi chớp mắt lần nữa, con mèo đã đặt chân xuống, xoay người nhảy vào trong nhà. Dưới ánh đèn cao áp, bốn ngón chân bình thường in bóng lên lan can.
Tôi cười khô, mở vòi nước rửa mặt. Đêm Sài Gòn không dành cho những giấc mơ.
Chuông điện thoại đổ. Số của Hà.
Em gái tôi không gọi điện bao giờ trừ khi mọi chuyện đã diễn ra xong xuôi. Tính nó giống mẹ - muốn nói gì thì đã làm, làm xong rồi mới thông báo. Tôi vuốt màn hình, áp tai vào máy. Giọng nó trầm hơn bình thường.
"Anh."
Tôi biết giọng đó. Người làm báo như tôi nghe giọng người ta nhiều hơn nghe chữ. Giọng của Hà lúc này là giọng của một người đã khóc xong từ tối qua, bây giờ chỉ còn lớp vỏ khô ráo để gói tin xấu lại.
"Bà mất rồi. Đêm qua. Trong giấc ngủ."
Tôi không nói gì. Cảm giác đầu tiên không buồn - mà là một sự trống rỗng kỳ lạ, như thể tôi vừa nhận được tin về một người mà tôi biết từ lâu là sẽ không ở đó mãi, và bây giờ điều đó thành sự thật, và tôi không có quyền bất ngờ. Lưng tôi tự dưng lạnh. Tôi nhận ra mình vẫn đang đứng ở ngưỡng cửa ban công, một chân trong, một chân ngoài, gió sông thổi vào áo lót trắng.
Im lặng kéo dài. Hà hỏi lại, giọng vẫn đều:
"Anh còn nghe em không?"
"Khi nào… đám tang."
Tôi nghe tiếng Hà thở ra một hơi dài qua ống nghe, rồi tiếng lịch kịch phía sau - hình như nó đang ở trong bếp nhà bà, nơi có cái chạn chén cũ kêu lách cách mỗi khi ai chạm vào.
"Lễ đã sắp. Chùa Pra Sat lo. Anh về đi đã."
"Hà. Bà có dặn gì trước khi…"
"Không."
Một chữ. Sắc. Tôi không hỏi thêm.
Nó cúp máy. Không đợi tôi hỏi thêm một chữ nữa.
Tôi ngồi xuống mép giường. Màn hình điện thoại tối dần, để lại khuôn mặt tôi trong tấm kính đen - một thằng con trai hai mươi tám tuổi, tóc bết, xương hàm hơi bạnh ra vì nghiến răng lúc ngủ. Tôi lật mở album ảnh trong máy, cố tìm một tấm có bà. Không có. Tấm gần nhất là Tết 2023 - tôi chụp Hà đứng trước cửa nhà, tay cầm nhánh mai giả. Phía sau, mờ trong khung cửa, bà ngồi trên ghế gỗ ngoài hiên, tóc bạc búi gọn, đang đan lại cái kẹp tóc cho Hà. Tôi nhớ lúc đó tôi chỉ gật đầu chào bà, không lại gần. Có ai đó đã nói với tôi rằng người già ở quê không cần khách sáo, và tôi tin điều đó.
Giờ thì tôi không tin nữa.
Tôi mở ứng dụng Phương Trang, đặt vé chuyến 14 giờ chiều nay đi Sóc Trăng. Đắt gấp đôi vé tôi đặt trước hai tuần - chuyến chiều thứ ba, nửa ghế, đa số khách quay lại quê sau lễ tảo mộ tháng ba âm. Tôi soạn tin nhắn cho chị editor: "Chị ơi, em xin nghỉ tuần. Bà em mất." Gửi xong, tôi đặt điện thoại xuống, mở tủ lấy vali. Ba bộ đồ - tôi không biết tang Khmer mặc gì, đoán đại; đem thêm một áo sơ mi trắng đề phòng. Sạc điện thoại. Máy ảnh Fujifilm cũ - chị editor sẽ hỏi về ảnh phum sóc nếu tôi không chối được. Cuốn sổ ghi chép cho mấy vụ phỏng vấn - thói quen phóng viên, đi đâu cũng đem. Tôi nhét tất cả vào, không gấp gọn gàng như mọi lần.
Mười lăm giây sau, điện thoại rung. Chị editor nhắn lại: "Trời ơi Khang, sorry. Cứ nghỉ đi." Rồi thêm một tin nữa, ngay bên dưới: "À mà bài 'tâm linh đô thị' xong tới đâu rồi?"
Tôi nhìn dòng chữ, khẽ cười. Chị không ác ý, tôi biết. Nhưng cái nghề này nó vậy - ai cũng hỏi về câu chuyện, chứ không hỏi về người viết ra nó. Tôi đặt điện thoại úp xuống nệm.
Cuốn sổ phỏng vấn dày tay tôi nhét vào vali là cuốn cũ - đã viết tới trang 80, còn chừng năm chục trang giấy trắng. Trang gần cuối có một dòng ghi nguệch ngoạc bằng bút bi đỏ: "hỏi bà ngoại về bùa Khmer cũ trong tủ - Tết sau." Tôi viết câu đó từ Tết 2024, sau một lần thấy bà cầm cái túi vải nhỏ bằng bàn tay mà tôi tưởng là túi đựng kim chỉ. Hai năm rồi tôi chưa hỏi. Tết 2025 tôi bận deadline; Tết 2026 vừa rồi tôi đi Đà Lạt với người yêu cũ - chuyến đi mà tôi và cô ấy chia tay vào ngày thứ ba. Bà mất, câu hỏi mất theo. Phóng viên chuyên mảng tâm linh đô thị mà cái duyên gần nhất với tâm linh chính dòng máu mình thì đã trễ.
Tôi gập sổ, nhét vào ngăn ngoài vali.
Năm giờ rưỡi sáng, tôi bước ra khỏi chung cư. Sài Gòn buổi sớm còn ướt sương, mùi bánh mì từ xe đẩy góc đường quyện vào khói xe tải chạy dọc Bến Vân Đồn. Cô bán bánh mì khoảng năm mươi, biết mặt tôi vì sáu năm khách quen, đưa ổ bánh mì không và một bịch đậu nành nóng: "sao bữa nay đi sớm vậy chú?" Tôi đáp gọn: "về quê có chuyện." Cô không hỏi nữa, chỉ nhét thêm cho tôi một quả chuối, không lấy tiền.
Tôi nhai khô khan, đứng dưới mái hiên chờ xe ôm. Trời chuyển từ đen sang xanh chì.
Và ngay lúc đó, tôi nghe lại nó.
Không phải từ ngoài đường. Từ bên trong tai tôi. Một tiếng cào - dài, sắc, nhịp ba - vang lên trong hộp sọ, như thể có ai lấy móng tay cạo vào mặt trong của xương. Tôi quay phắt lại: sau lưng không có ai. Trước mặt là bãi đỗ xe trống của chung cư, một con chuột cống chạy ngang qua vũng nước đọng ven cống. Cô bán bánh mì đã quay vào trong, không thấy phản ứng gì. Phía xa, bác xe ôm vừa trờ tới, hỏi: "Đi đâu chú?"
Tiếng cào ngừng.
"Bến xe Miền Tây," tôi nói, giọng khô như giấy nhám.
Tôi leo lên sau xe. Xe chạy qua cầu Calmette, gió sông thốc lên mát rượi. Tôi nhắm mắt, cố tập trung vào tiếng còi xe, tiếng rú ga, tiếng rao hàng rong từ vỉa hè - bất cứ thứ gì ồn ào của Sài Gòn buổi sáng. Nhưng tiếng cào không bị chìm đi. Nó vang trong tai tôi, lần này kéo dài hơn, ba nhịp một, rồi nghỉ, rồi lại ba nhịp - đều đặn như nhịp tim của một con vật đang thở ngay sau gáy.
Tôi mở mắt. Xe vẫn đang bon bon trên đại lộ Nguyễn Văn Linh, bác xe ôm vẫn ngồi trước, gáy đầy mồ hôi. Bên trái, cánh đồng bỏ hoang giữa lòng thành phố - cỏ may cao quá đầu người, trắng xám trong ánh sớm. Một con bò ai đó cột tạm vào cọc, đứng nhai cỏ chậm, không nhìn xe chạy qua. Lưng nó gồ lên một cái bướu lớn. Trong một giây, tôi tưởng nó là con vật trong giấc mơ - rồi nó cúi đầu, ăn tiếp, bình thường như mọi con bò Sài Gòn ngoại ô khác.
Tôi cố nhớ lại lần cuối tôi gặp bà còn sống. Tết 2023 - hai năm rưỡi trước. Tôi xuống phum Pra Sat ba ngày, ngồi với bà chừng tổng cộng nửa tiếng. Phần lớn thời gian tôi ngồi với Hà, với cậu sư bên chùa, với mấy đứa trẻ con trong xóm cứ nhìn chằm chằm vào cái máy ảnh Fujifilm tôi đeo ở cổ. Bà ngoại ngồi trong nhà, không ra ngoài nhiều - chân yếu rồi. Bà nói tiếng Việt giọng Khmer nặng, mà tôi thì hiểu Khmer khoảng năm mươi phần trăm, đủ để biết bà đang nói gì nhưng không đủ để đáp lại tự nhiên. Mỗi lần bà cất giọng là tôi cười ngại, gật đầu, rồi quay đi tìm Hà nhờ dịch. Hà không bao giờ dịch hết - nó tóm tắt, bỏ qua những đoạn dài. Lúc đó tôi nghĩ Hà tử tế, không muốn anh trai ngại. Bây giờ tôi tự hỏi nó bỏ qua những gì. Nhất là cái đoạn bà chỉ tay về phía sau nhà, nói gì đó dài, mặt nghiêm - Hà chỉ dịch ngắn: "bà bảo lò mổ cũ của ba đừng phá. Để vậy đi." Tôi nhớ tôi đã hỏi "sao vậy" , và Hà nhún vai: "em không biết. Mai hỏi cậu sư."
Mai đó tôi không hỏi. Tôi về Sài Gòn chiều mai, đi xe đò 13h.
Tôi không biết một con gì có thể cào sàn xi măng đều đặn ba nhịp một như thế. Tôi cũng không biết tại sao mình lại nghe nó - ở Sài Gòn, sáu giờ sáng, ngồi sau xe ôm, đang trên đường về dự đám tang bà ngoại.