HEO NĂM MÓNG - Chương 4: Bùa
Năm giờ sáng ngày thứ ba tang. Tôi dậy từ bốn giờ nhưng nằm thêm một tiếng trên phản gỗ - không ngủ, chỉ nghe tiếng chân người ngoài sân lộp bộp trên lá…
Nội dung chương
Năm giờ sáng ngày thứ ba tang. Tôi dậy từ bốn giờ nhưng nằm thêm một tiếng trên phản gỗ - không ngủ, chỉ nghe tiếng chân người ngoài sân lộp bộp trên lá khô. Hà đã dậy trước tôi. Qua vách lá nghe tiếng em lúi húi nhóm bếp, mùi khói trấu len vào phòng.
Cậu Bun-Thoeun đến cùng ba sư phụ tá. Các sư mặc áo cà sa cam sậm - cái cam Khmer không giống cam chùa Kinh, đậm hơn, như đất nung. Cậu tôi đi đầu, tay trái cầm một bó chỉ trắng, tay phải chắp trước ngực. Bốn vị bước chân trần qua sân gạch cũ, lớp rêu mùa mưa còn thẫm trên mặt gạch.
Nhà bà đã được dọn trống gian giữa. Quan tài gỗ trắc kê chính giữa - nắp mở, lót vải trắng bên trong. Tôi đứng ở góc phòng khách cũ, nơi mẹ từng ngồi bó rau mỗi sáng hai mươi năm trước. Bốn đồng tiền cổ bằng đồng - loại tiền có lỗ vuông giữa - được đặt vào bốn góc quan tài. Cậu sư tự tay đặt từng đồng, miệng đọc kinh Pali nhỏ như thở. Tiếng kinh không vang, không ngân - chỉ như hơi gió qua lá.
Cậu phụ tá thứ hai mang chậu nước xông hương sả. Mùi sả tươi hăng dậy lên, trộn với mùi nhang trầm đốt từ chiều qua, với mùi ẩm của tường vôi cũ, với mùi gì đó - mùi thịt heo luộc từ bếp sau nơi mấy chị hàng xóm đang nấu đồ cúng. Tất cả quyện vào nhau thành một thứ không khí dày, ngợp. Tôi đã từng ngửi mùi này ở lễ tang ông nội cách đây chín năm - nhưng lần đó tôi bận cầm điện thoại quay video, không đứng yên mà thở như bây giờ.
Ba tôi quỳ hàng đầu - lưng áo sơ mi trắng ướt một mảng giữa hai bả vai. Hà quỳ bên trái ba, tôi quỳ bên phải. Sau lưng chúng tôi là bà Tư Đường, chú Năm Hên, và vài bà con tôi không nhớ tên - những người ở lại phum khi thanh niên bỏ đi Bình Dương làm công nhân. Họ quỳ trên chiếu lác trải khắp gian. Mọi người cúi đầu, tay chắp.
Sáu giờ. Cậu Bun-Thoeun ngừng kinh. Khoảnh khắc im lặng tuyệt đối - đến con gà ngoài sân cũng ngưng gáy.
Rồi cậu đưa tay lên, từ từ lật tấm khăn trắng che mặt bà.
Tôi đã chuẩn bị tinh thần. Tôi đã nhìn thấy bà tối hôm đầu về - mặt bà méo, mắt mở nửa, da xám như tro. Nhưng bây giờ bà đã được liệm chỉnh tề - tóc chải gọn, áo bà ba trắng, hai tay đặt trên bụng. Mặt bà lúc này thẳng - ai đó đã vuốt lại, đã xếp nếp nhăn quanh miệng bà thành một đường thẳng trang nghiêm.
Và tôi thấy tay bà.
Hai bàn tay đặt chồng lên nhau trên bụng, những ngón gầy guộc xếp lớp như rễ cây khô. Nhưng giữa ngón cái và ngón trỏ bàn tay phải - có một vật nhỏ.
Không phải tiền. Không phải bông vải.
Một mảnh giấy gấp tư, cỡ hai ngón tay. Màu trà cũ.
Tôi nheo mắt. Cậu sư đã bắt đầu tụng đoạn kinh nhập quan - giọng trầm hơn, nhanh hơn, từng chùm âm Pali nối đuôi nhau như chuỗi hạt. Tay cậu đang rảy nước thơm lên thân bà. Các sư phụ tá cúi đầu thật sâu.
Mọi người trong nhà đều cúi. Không ai nhìn lên.
Tôi nhìn.
Mảnh giấy đó - nó chẳng giống thứ người ta đặt vào tay người chết theo tục. Tôi đã tìm hiểu về tang lễ Khmer trước khi về: phải có tiền lẻ, có gạo, có chỉ trắng buộc cổ tay. Không có mảnh giấy gấp nhỏ nào cả.
Bà nắm chặt như cố giữ bí mật.
Cậu sư vẫn tụng. Đoạn kinh này dài - tôi không hiểu một chữ, nhưng cảm giác được nhịp. Có những đoạn lặp, như điệp khúc, mỗi lần lặp là không khí trong phòng nặng thêm một chút. Tôi quỳ - ngón chân tê dần - nhưng đầu óc tôi tỉnh như chưa bao giờ tỉnh.
Tôi nhích lên.
Một chút thôi. Đầu gối trái trượt trên chiếu - tiếng sột nhẹ. Hà liếc tôi. Tôi không nhìn lại.
Tôi đứng dậy - lưng cong, đầu cúi, tay vẫn chắp - bước nhẹ lên phía trước. Hành động "chỉnh lại khăn liệm" - tôi đã định sẵn trong đầu nếu ai hỏi. Nhưng không ai hỏi. Mắt mọi người dán vào chiếu. Cậu sư đang tụng đoạn cao nhất - giọng cậu run nhẹ ở một chữ "anattā" kéo dài.
Tôi cúi xuống cạnh quan tài. Gần thế này tôi thấy rõ mặt bà - lông mi bà còn dính hạt nước thơm. Và tay bà - cứng nhưng không chặt như tôi sợ. Những ngón tay người già sau khi chết, khớp không khoá cứng nữa - chúng lỏng ra.
Tôi luồn ngón trỏ vào kẽ giữa ngón cái và ngón trỏ của bà. Da bà lạnh. Mảnh giấy trượt ra dễ dàng - như thể bà không hề nắm nó. Như thể bà đã chờ tôi đến lấy.
Tôi nắm gọn bùa trong lòng bàn tay, rút tay về, giấu vào túi áo bà ba đen.
Và nó nóng lên.
Tôi đứng sững. Đây không phải nóng như vừa lấy ra từ bếp - chẳng phải nhiệt độ mà tay người có thể đo được. Một thứ nóng khác. Như cầm một con chim nhỏ còn sống - tim nó đập trong lòng bàn tay tôi, mỗi nhịp đập là một đợt ấm lan ra.
Tôi bước lùi về chỗ.
Vai tôi run. Tôi không kiểm soát được. Mồ hôi túa ra hai bên thái dương - may mà mọi người đều cúi. Tôi quỳ xuống, lau trán bằng tay áo, thở bằng miệng.
Hà liếc tôi lần nữa. Lần này em nhìn túi áo tôi.
Tôi lắc đầu - một cái lắc rất nhẹ. Không có gì.
Em không hỏi. Nhưng mắt em - tôi biết em thấy. Hà là đứa tinh ý nhất nhà, từ nhỏ đã vậy. Hồi tôi mười hai, tôi giấu điểm kém môn Toán trong ngăn bàn, Hà mới bảy tuổi đã mở ra, chỉ cái điểm bốn, rồi đóng ngăn lại - không mách mẹ một lời.
Cậu sư gõ một tiếng chuông nhỏ. Đoạn kinh chấm dứt.
Cậu ngẩng đầu lên. Mắt cậu quét một vòng - chậm, như đếm từng người trong gian. Rồi mắt cậu dừng ở tôi.
Một giây. Có lẽ chưa đến một giây - nhưng đủ để tôi thấy cậu nhìn thẳng vào túi áo tôi. Vào chỗ tấm bùa đang nóng.
Cậu không nói gì. Cậu cúi xuống, mở đoạn kinh tiếp theo. Giọng cậu không đổi - vẫn trầm, vẫn đều. Nhưng tôi thấy tay trái cậu, tay cầm chuông, hơi run.
Tôi cúi sâu hơn. Tay phải đặt lên túi áo - nơi tấm bùa tiếp tục nóng, đều đặn, như đang thở.
---
Tám giờ. Nhập quan xong. Quan tài đóng nắp - không đinh, chỉ buộc chỉ trắng năm vòng. Bàn thờ tạm được dọn lại: di ảnh bà đặt giữa, hai bên là hai bát nhang, phía dưới là mâm cơm chay và bình hoa cúc trắng. Các sư thu dọn chậu nước thơm, bó chỉ, rồi ra về - cậu tôi đi cuối cùng, không quay lại.
Tôi ra sau nhà. Một mình.
Sau nhà bà là mảnh sân đất nhỏ, rồi đến bức tường gạch cũ - bên kia tường là lò mổ heo của ba. Mảnh sân này hồi nhỏ tôi hay ngồi chơi với mấy con cóc, lúc trời mưa thì hứng nước từ mái tôn. Bây giờ nó nhỏ hơn tôi nhớ. Cây khế ở góc đã chết - chỉ còn gốc mục.
Tôi lấy bùa ra khỏi túi.
Mảnh giấy màu trà cũ - đúng hơn là màu trà pha chút nâu máu. Cỡ năm phân nhân bảy phân. Được gấp làm tư, nếp gấp đã mòn đến mức sắp rách. Tôi nhẹ tay mở ra - giấy mỏng như cánh ve, có chỗ đã trong suốt vì thời gian.
Chữ Khmer cổ. Mực đen pha gì đó hơi đỏ - chẳng phải mực son thông thường, giống như đất nung nghiền mịn. Tôi không đọc được chữ Khmer hiện đại - nói gì đến chữ cổ. Nhưng tôi nhận ra một ký tự lặp lại ba lần: một hình tròn có chấm ở giữa, bên dưới là một đường cong như cái móc câu.
Tôi mở điện thoại. Bốn vạch sóng yếu - phum này từ bao giờ đã có sóng 4G, nhưng không ổn định. Tôi chụp ba tấm - cận cảnh, toàn cảnh, và một tấm xiên qua ánh sáng để thấy rõ nét mực. Không gửi cho ai. Tôi tạo một folder mới trong thư mục ảnh, đặt tên là "BA" - chỉ là hai chữ cái, không phải "BÀ".
Tôi gấp bùa lại - vừa như cũ - và cất vào túi trong. Nó vẫn nóng.
Tiếng chân trên sân gạch. Hà đi ra.
"Anh."
Tôi quay lại. Em mặc áo trắng, quần đen, tóc cột thấp sau gáy. Mắt em hơi sưng - nhưng giọng em tỉnh, không run.
"Cậu sư nhắn anh chiều ghé chùa."
"Cậu nói gì nữa không?"
Hà lắc đầu. "Cậu chỉ nói vậy. Sư Tư ra đón anh ở cổng."
Tôi gật. Hà đứng đó thêm một chút - như chờ tôi nói gì đó. Nhưng tôi không nói. Em quay vào bếp.
Ba tôi ra từ cửa hông - tay cầm chén trà nóng, mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ chứ chẳng phải khóc. Ông nhìn tôi một lúc rồi nói:
"Khang, mày cứ ở đây tới hết tuần. Mày nghỉ làm thì nghỉ luôn bảy ngày. Tao bay ngày kia."
"Mẹ?"
Ba im. Cái im của ông không phải là không biết - mà là biết nhưng không muốn nói. Tôi đã quen với cái im này từ năm mười sáu tuổi, khi tôi hỏi tại sao mẹ không về quê ăn Tết Chol Chnam Thmay. Ba chỉ rót thêm trà - cũng như bây giờ.
Một lúc lâu sau, ông nói: "Mẹ mày không về."
"Sao không về?"
Ba không trả lời. Tay ông run nhẹ khi nâng chén trà lên môi. Ông uống một ngụm nhỏ, rồi quay vào nhà.
Tôi đứng đó năm giây. Rồi tôi đi vòng ra phía sau - băng qua mảnh sân đất, qua cây khế chết, đến trước cửa lò mổ heo cũ.
Cánh cửa gỗ đóng kín. Ổ khoá rỉ sét treo trên chốt - ổ khoá của ba, loại ổ khoá Tàu bán ngoài chợ huyện, chìa đã mất từ lâu. Tôi nắm ổ khoá - nó lạnh, chỉ là kim loại bình thường. Nhưng khi tôi áp lòng bàn tay lên cánh cửa gỗ, tôi cảm nhận được một thứ khác.
Bên trong cánh cửa - lạnh.
Khác hẳn cái lạnh bình thường của phòng kín lâu ngày không mở. Một thứ lạnh không liên quan đến nhiệt độ. Như đặt tay lên mặt nước giếng sâu - nhưng nước trong đó không đọng, mà đang chảy rất chậm.
Tôi rút tay lại như chạm phải lửa.
Trong túi áo, tấm bùa cũng vừa nóng lên - cùng lúc.
Tôi đứng nhìn cánh cửa khoá rỉ một lúc lâu. Cánh cửa không động. Nhưng tôi có cảm giác rõ rệt - không phải tôi đang nhìn nó. Mà nó đang nhìn lại tôi.