HEO NĂM MÓNG - Chương 3: Khách Lạ

Đêm đầu tiên trong nhà bà, tôi nằm trên chiếc giường thuở nhỏ. Trần nhà vẫn là mái lá dừa nước đan, nhìn lên thấy những vệt đen loang lổ như bản đồ cũ.…

Nội dung chương

Đêm đầu tiên trong nhà bà, tôi nằm trên chiếc giường thuở nhỏ. Trần nhà vẫn là mái lá dừa nước đan, nhìn lên thấy những vệt đen loang lổ như bản đồ cũ. Mùi thuốc nam từ mấy bó sả khô treo vách ám vào mùng mền, thứ mùi tôi đã quên từ lâu lắm rồi, nhưng lỗ mũi vẫn nhớ - cái kiểu nhớ của thân thể, không cần hỏi não. Bên ngoài, tiếng ếch nhái kêu râm ran ngoài kênh. Tôi lăn qua lăn lại, bàn tay vô thức sờ lên mảng tường gỗ phía đầu giường - chỗ hồi nhỏ tôi từng khắc một chữ P bằng đinh, giờ vẫn còn, sâu hơn tôi tưởng.

Tôi ngủ lúc nào không hay.

Sáng ra, Hà gõ cửa lúc sáu giờ. Nó đã pha sẵn cà phê gói, bốc khói trong cái tách sứt miệng. Tôi bưng tách ra hiên ngồi, thấy ba tôi đã ở đó từ lúc nào - ông ngủ trong chiếc ghế vải bạt kê ngoài hàng ba, mền đắp ngang bụng, mắt nhìn ra khoảng sân trước không có gì. Tôi chào, ông gật đầu một cái rồi lại im. Người Kinh ở rể trong cái phum Khmer này, ông vẫn im như vậy suốt ba mươi năm. Tôi đã quen với sự im lặng của ba từ hồi còn nhỏ, nhưng sáng nay nó nặng hơn bình thường.

Tám giờ, họ hàng bắt đầu tới.

Họ đi thành từng tốp nhỏ. Xe máy dựng đầy sân, tiếng chào hỏi vang lên bằng tiếng Việt pha tiếng Khmer lẫn lộn. Hà đứng ở cửa, vừa nhận đồ cúng, vừa giới thiệu tôi với từng người bằng cái cách thuần thục của một đứa về đây thường xuyên. Tôi đứng kế bên, gật đầu, chắp tay, cười - nhưng thú thật, sau người thứ ba là tôi không nhớ nổi tên ai nữa.

Bà Tư Đường tới lúc gần chín giờ. Bà là chị họ bà ngoại tôi, người Khmer thuần, đeo dây chuyền vàng ba chỉ nặng trĩu trên cổ. Bà nắm tay tôi, bàn tay nhăn nheo nhưng ấm, rồi nói một tràng tiếng Khmer. Tôi đứng im. Hà chạm khuỷu tay vào tôi, thì thầm dịch:

"Bà nói: bà ngoại con thương con dữ. Mà con không về."

Bà Tư Đường tự dịch lại bằng tiếng Việt, giọng bà rưng rưng: "Bà ngoại thương con dữ lắm. Mà con không về."

Tôi cúi đầu. Cổ họng tôi nghẹn lại, nhưng tôi không nói được gì. "Không về" - hai chữ đó đập vào ngực tôi khô khốc, không phải trách móc, mà như một sự thật được nói ra lần đầu. Chín năm rồi tôi chưa bước chân về phum này. Chín năm. Bà vẫn gọi điện mỗi tháng một lần, giọng bà run run hỏi "Pheap ăn cơm chưa", còn tôi thì lần nào cũng hẹn "để con sắp xếp". Tới lúc sắp xếp được thì bà mất.

Tôi buông tay bà Tư Đường, lui ra sau, đứng dựa cột hiên. Hà liếc tôi, không nói gì, tự động bước lên tiếp chuyện thay anh.

Chú Năm Hên tới sau đó - chồng của một bà dì xa bên đằng ngoại, người Kinh, làm nghề chạy xe ôm ở thị xã. Chú hay đùa, hễ gặp tôi là vỗ vai: "Thằng Khang hồi xưa gầy nhom, giờ bự con dữ hả? Làm báo Sài Gòn sướng hông mày?" Tôi cười gượng, đáp bừa vài câu. Chú hỏi thăm chuyện công việc, tôi trả lời nhát gừng. Hà lại phải chen vào kéo chú vô nhà thắp nhang cho bà.

Thằng Bo - cháu họ mười hai tuổi, con của một bà cô tôi không nhớ tên - chạy lăng xăng khắp sân, đuổi theo con gà mái của nhà bà. Tiếng nó cười vang lên, trong trẻo đến lạc lõng giữa không khí tang. Có một khoảnh khắc nó quay sang nhìn tôi, mặt nó đỏ hồng vì chạy, mắt sáng - rồi nó hỏi to: "Eng Khang, eng có chơi đá banh hông?" Tôi gật. Nó cười toe, chạy mất. Tôi nhìn theo, tự nhiên thấy ghen với cái tuổi mười hai - cái tuổi mà cái chết của một người già vẫn chỉ là một ngày khác nhà có đông người, có nhiều đồ ăn, có cơ hội đuổi gà.

Tôi nhìn đồng hồ. Mới mười một giờ trưa. Còn dài.

--- Khoảng hai giờ chiều, lúc đám đông đã thưa bớt, tôi thấy một bóng người bước qua cổng. Hà đứng ở bếp, tay đang rửa chén. Nó ngước lên, sững lại một nhịp. Rồi nó bước nhanh ra chỗ tôi, hất cằm:

Sáu Ráng tới.

Tôi quay ra. Người đàn ông bước vào sân tuổi chừng sáu mươi, áo bà ba trắng mới may còn nếp gấp, quần đen ủi thẳng. Tay ông xách một hộp bánh in giấy đỏ - loại bánh pía Sóc Trăng đặc sản. Tóc ông nhuộm đen quá mức, đen như nhựa, bóng dưới nắng chiều. Nụ cười của ông tới trước cả người - nụ cười tươi rói, dễ mến, nhưng tôi để ý mắt ông không nhắm lại khi cười.

Ông bước vào gian giữa, đứng trước bàn thờ bà. Ba vái hương. Rất gọn. Rất chuyên nghiệp - không lóng ngóng như những người họ hàng khác. Đặt hộp bánh lên bàn. Xong.

Rồi ông quay sang tôi.

Khang à, lớn dữ. Mấy năm rồi không gặp.

Giọng ông ấm, tiếng Việt rặc, không pha giọng Khmer như những người già trong phum. Tôi chìa tay ra bắt. Bàn tay ông siết lại - rắn. Chẳng phải cái rắn của người lao động chai sần, mà là cái rắn của một thứ gì đó bên trong, như dây thừng căng. Tôi nhíu mày trong một tích tắc, rồi thả lỏng.

Cháu chào chú.

Ông vỗ vai tôi - một cái vỗ thân mật, nhưng nặng tay hơn mức cần thiết. Vai tôi còn hơi ê sau cái vỗ đó.

Thằng Khang giờ làm báo hả? Báo viết về cái gì?

Tôi nhìn thẳng vào mắt ông: - Em viết về văn hoá.

Ông cười, lần này khoé mắt nhíu lại thật: - Văn hoá. Ờ, văn hoá ở đây nhiều mà ít ai viết. Cháu mà có ý định viết về phum Pra Sat thì nhớ ghé chú trước. Chú biết nhiều chuyện lắm.

Tôi gật đầu. "Or-kun." - tôi đáp bằng tiếng Khmer, hơi ấp úng. Cảm ơn.

Ông cười thêm một lần nữa, rồi quay ra vái bàn thờ - một vái cuối cùng, nhanh, như đóng dấu. Rồi ông đi. Qua cổng, bóng ông khuất sau rặng thốt nốt phía đầu đường.

Tôi liếc đồng hồ điện thoại. Ông ở lại chưa đầy bảy phút.

--- Hà kéo tôi vào trong bếp ngay khi bóng Sáu Ráng khuất sau cổng.

Anh. Ổng tới làm gì.

Viếng bà chứ làm gì.

Anh không hiểu. - Giọng nó thấp xuống, gần như thì thầm. - Sáu Ráng từ năm em còn nhỏ tới giờ chưa bao giờ vô nhà bà. Bà cấm cửa.

Tôi nhíu mày: - Cấm vì sao?

Hà nhún vai. Bàn tay nó vân vê vạt áo - dấu hiệu của đứa em gái mỗi lần bất an. - Em không biết. Lần em hỏi mẹ, mẹ nạt. Mẹ chẳng bao giờ nói về ổng.

Tôi đứng dậy, bước ra hiên sau. Cánh cửa khoá rỉ của lò mổ heo cũ nằm ở cuối sân, khuất sau mấy bụi chuối. Gió chiều thổi nhẹ, nhưng cánh cửa cũ kêu lên một tiếng cọt kẹt - như có ai vừa ấn tay vào rồi bỏ đi.

Hà.

Hử.

Lò mổ heo cũ - ba dẹp năm nào rồi nhỉ.

Hai ngàn lẻ mười. Sao anh hỏi?

Tôi lắc đầu: - Không có gì.

Nhưng tôi vẫn đứng đó. Tay tôi vô thức úp lên cánh cửa gỗ cũ. Gỗ lạnh - lạnh hơn mức bình thường của một cánh cửa khuất nắng. Tôi rụt tay lại như chạm phải một thứ gì đang thở.

Trong nhà, gian giữa - nơi quan tài bà nằm - vẫn im lặng. Nhưng tôi có cảm giác có cái gì đó vừa động đậy. Không trong nhà. Mà trong tôi.

---

Đêm. Hơn mười giờ.

Họ hàng đã về hết. Ba tôi nằm ngoài hiên, hơi thở đều và nặng, mùi rượu đế thoảng trong gió. Hà ngủ trong gian phải, phía sau tấm vách gỗ mỏng. Tôi nằm gian giữa, gần bàn thờ bà - nơi có quan tài đặt giữa nhà, nhang khói vẫn cháy suốt đêm theo tục Khmer.

Quan tài cách giường tôi chừng ba mét. Trong tối, tôi vẫn thấy được đường viền nắp gỗ trắc - tối hơn nền gạch, vuông vức, im lìm. Một con thằn lằn chắc lưỡi trên xà nhà. Một làn gió nhẹ xua khói nhang đổi hướng - luồng khói vọt một cái, nghiêng về phía tôi, rồi tắt.

Trần mái lá vẫn thế. Mùi thuốc nam vẫn thế. Nhưng tôi không ngủ được.

Mười một giờ hơn - tôi nghe tiếng người.

Tiếng nói trong nhà. Nhỏ. Rất nhỏ. Một giọng nữ nói tiếng Khmer, đều đều như đọc kinh, nhưng không phải Pali - tôi không hiểu nghĩa, nhưng tôi biết tiếng Pali nghe như thế nào. Giọng này khác. Nó nghe giống một đoạn văn nói, hay một bài cúng, cứ lặp đi lặp lại.

Tôi ngồi dậy. Tim tôi bắt đầu đập chậm - không phải chậm vì bình tĩnh, mà chậm như máu đang đặc lại.

Tôi bước ra cửa gian giữa, liếc ra hiên. Ba vẫn ngủ. Ngực ông phập phồng đều.

Tiếng nói vẫn tiếp tục - từ gian phải. Nơi Hà đang ngủ.

Tôi áp tai vào vách gỗ. Chỉ một giọng. Chẳng phải đối thoại. Chẳng phải nói mớ. Một giọng nữ độc thoại, đều đều, như thể đang đọc một danh sách dài những cái tên. Ngữ điệu ngang, không cảm xúc.

Hà? - Tôi gọi khẽ.

Tiếng tắt ngay.

Tôi đẩy cửa gian phải. Cửa không khoá. Hà nằm im trên giường, người cuộn trong mền. Hơi thở nó đều, nhẹ, môi hơi hé. Tôi đứng ở cửa nhìn nó mười giây. Không cử động. Không nhăn mặt. Chẳng dấu hiệu nào của một giấc mơ.

Tôi lùi ra, đóng cửa lại.

Quay về giường mình. Nằm xuống. Mở mắt nhìn trần mái lá.

Mười giây sau - tiếng cào.

Lần này không phải trong giấc mơ.

Tiếng cào vang lên trong óc tôi, ba nhịp một, kéo dài trên nền xi măng. Như móng. Như móng của một con vật nặng, bị nhốt, đang kéo lê trên sàn. Từ tốn. Không vội. Nhưng mỗi nhịp lại lùa một luồng lạnh dọc sống lưng tôi.

Tôi nằm im, mở mắt nhìn trần. Tay nắm chặt mép chiếu. Ở góc màn hình điện thoại, đồng hồ chỉ ba giờ bốn mươi bảy phút sáng.

Lần này tôi không tỉnh dậy được - vì tôi không ngủ.

Chương khác

Xem thêm