HEO NĂM MÓNG - Chương 5: Cậu Sư Từ Chối

Tôi lén ra khỏi nhà lúc bốn giờ chiều. Không hẳn là lén - tang lễ ngày thứ ba, nhà đầy người ra vào, chẳng ai để ý một thằng cháu ngoại hai mươi tám tuổi…

Nội dung chương

Tôi lén ra khỏi nhà lúc bốn giờ chiều.

Không hẳn là lén - tang lễ ngày thứ ba, nhà đầy người ra vào, chẳng ai để ý một thằng cháu ngoại hai mươi tám tuổi mượn cái áo khoác mỏng của ba rồi đạp xe ra ngõ. Nhưng trong đầu tôi, cái cảm giác giấu giếm vẫn rõ mồn một - như hồi nhỏ trốn bà đi tát kênh bắt cá, tim đập lạch bạch vì sợ bị gọi về.

Bùa trong túi áo khoác. Tấm giấy nhàu gấp làm tư, mực đỏ đã ngả nâu, chữ Khmer cổ xiêu vẹo như kiến bò. Tôi đã nhìn nó cả chục lần từ đêm qua, cố nhận ra vài ký tự quen - không được. Tiếng Khmer của tôi chỉ đủ để chào hỏi, gọi món, hiểu lõm bõm khi bà nói chuyện với mẹ qua điện thoại. Chữ thì mù tịt. Cần một người đọc được. Và người duy nhất trong phum đọc được chữ Khmer cổ - là cậu tôi.

Cậu Bun-Thoeun. Em ruột bà ngoại. Sư trụ trì chùa Pra Sat.

--- Đường ra chùa dài chừng cây số rưỡi, trải đất đỏ lượn qua cánh đồng cuối vụ. Lúa đã gặt gần hết, gốc rạ khô trắng gốc, mùi rơm cháy quyện với hơi ẩm từ kênh Bãi Xàu phía xa.

Nắng chiều Tây Nam Bộ vàng nâu như mật mía, đổ dài qua rặng thốt nốt già đứng thành hàng bên đường - những cây thốt nốt tôi nhớ từ hồi tám tuổi, thân xù xì, tàu lá quạt gió kêu xào xạc như tiếng thì thầm. Tôi đạp chậm. Không vội.

Câu hỏi trong đầu còn đang xếp hàng: Bùa này là gì? Sao bà nắm nó lúc mất? Mặt bà méo về phía lò mổ - cậu có biết không? Tại sao mẹ không về? Qua cây cầu khỉ bắc qua con kênh nhỏ, tôi gặp một bà già người Khmer đang cõng giỏ rau muống, lưng còng, khăn rằn quấn đầu.

Bà ngước lên nhìn tôi, móm mém: "Choom-reap-suor, còn trai." (Chào, cháu trai.)

"Choom-reap-suor, bà." (Chào bà.)

Câu đáp trôi hơn lần trước ở chợ - ít nhất không bị vấp. Bà già cười, chỉ tay về phía chùa: "Đi thăm cậu hả?"

Tôi gật. Bà gật theo, rồi bước tiếp, đôi chân trần chai cứng bám đất.

Tôi nhìn theo bà một lúc - cái dáng còng, cái giỏ rau, đôi chân trần. Những thứ mà mẹ tôi đã bỏ lại ba mươi năm trước, khi bà ôm tôi lên xe đò Sài Gòn, không ngoái đầu.

---

Cổng chùa Pra Sat hiện ra sau khúc quanh.

Cổng gỗ cũ, sơn đỏ đã bong tróc thành từng mảng lớn, hai con sư tử đá ngồi chầu hai bên - rêu phong phủ kín mặt, mắt sư tử mòn vẹt thành hai hốc đen. Trên xà cổng, tượng Krut chạm gỗ - chim thần Garuda cánh xoè, mỏ quặp, mặt người mặt chim lẫn lộn, sơn vàng đã phai. Hồi nhỏ tôi sợ tượng này - mỗi lần theo bà vô chùa là phải cúi mặt đi thật nhanh qua cổng, không dám ngước.

Giờ hai mươi năm sau, tôi vẫn thấy nó... không ổn.

Chạm khắc tinh xảo - từng sợi lông cánh, từng vảy trên móng vuốt. Nhưng cái cách nó ngồi trên xà, cánh xoè ra như sắp đập xuống, mắt đá nhìn thẳng vào người bước qua - nó không giống trang trí. Nó giống canh gác.

Tôi lách qua cổng, vào sân chùa.

Sân vắng. Vài chú tiểu đang quét lá trước chánh điện, áo vàng ươm trong nắng chiều. Một chú ngước lên thấy tôi, chắp tay cúi nhẹ.

"Dạ, chú tìm ai ạ?"

"Cậu trụ trì. Chú làm ơn nói có Pheap - cháu ngoại bà Sary - đến thăm."

Chú tiểu gật, chỉ tay về phía sau chánh điện: "Sư đang trong sảnh tụng kinh ạ."

---

Sảnh tụng kinh nằm phía sau chánh điện, thấp hơn, tối hơn.

Tôi bước qua ngưỡng cửa gỗ thấp - phải cúi đầu - và lập tức bị bao trùm bởi mùi nhang trầm pha hơi ẩm từ nền gạch cũ. Sảnh không lớn, nền gạch tàu mòn vẹt thành vệt lõm ở giữa - dấu chân của mấy trăm năm tăng lữ đi qua. Ánh sáng duy nhất đến từ ba ngọn nến đỏ đặt trước bàn Phật, run rẩy theo từng cơn gió lùa qua khe cửa.

Trên xà nóc, thêm một tượng Krut nữa - lớn hơn con ở cổng, cánh xoè ngang suốt bề ngang sảnh, mắt nhìn xuống.

Cậu tôi - sư trụ trì Bun-Thoeun - ngồi xếp bằng trên chiếu, giữa sảnh.

Áo cà-sa màu cam cháy, đầu cạo trọc, lưng thẳng. Tay trái lần tràng hạt, tay phải đặt trên đầu gối. Mắt nhắm. Môi mấp máy không tiếng - có lẽ đang tụng thầm.

Tôi đứng ở cửa, chờ.

Khoảng một phút trôi qua. Cậu mở mắt - chậm, như người vừa trở về từ một nơi rất xa.

"Pheap, ngồi đi."

Giọng cậu trầm, đều - thứ giọng đã tụng kinh hơn ba mươi năm, không còn chỗ cho cảm xúc lọt qua. Nhưng có cái gì đó trong cách cậu gọi tên tôi - cái tên Khmer mẹ đặt, cái tên chưa ai gọi suốt hai mươi năm qua - khiến tôi khựng lại một nhịp.

Tôi bước tới, ngồi xuống chiếu đối diện cậu. Cách khoảng một mét rưỡi.

Giữa hai cậu cháu - khoảng trống. Và trong khoảng trống đó - im lặng.

Ba mươi giây.

Cậu không hỏi tôi có khoẻ không. Không hỏi chuyện Sài Gòn, chuyện công việc, chuyện mẹ tôi. Cậu chỉ ngồi đó - mắt nâu đục, bàn tay tràng hạt vẫn lần đều - và chờ.

Cậu biết tôi đến không phải để thăm.

--- Tôi rút bùa ra khỏi túi áo. Đặt giữa chiếu. Đẩy nhẹ về phía cậu.

"Cậu giúp con dịch được không."

Tôi không nói câu này như một câu hỏi. Tôi nói trỏng không - giọng Sài Gòn lẫn tiếng địa phương hồi nhỏ, thứ giọng tôi chỉ dùng khi nói chuyện với người nhà.

Cậu nhìn tấm bùa.

Không cầm ngay. Tay trái ngừng lần tràng hạt - đặt xuống chiếu, chậm. Tay phải đưa ra - tôi thấy rõ, trong ánh nến, tay cậu run nhẹ .

Ngón tay cậu - gầy, đốt ngón to, móng cắt sát - chạm vào mép giấy nhàu. Cầm lên. Mở ra.

Mắt cậu lướt qua từng hàng chữ. Từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Môi cậu không mấp máy - nhưng tôi thấy cổ họng cậu chuyển động, như nuốt một thứ gì đó xuống.

Mười lăm giây.

Cậu gấp tấm bùa lại - đúng nếp gấp cũ, như thể cậu đã từng gấp nó trước đây. Đặt xuống chiếu. Đẩy về phía tôi.

"Bỏ vào quan tài đi. Đừng giữ." Giọng vẫn trầm. Vẫn đều. Nhưng có một từ hơi vỡ - tôi không chắc là từ nào.

"Cậu, con muốn biết bùa này là gì." Cậu lắc đầu: "Bà cháu để cái này lại không phải cho cháu. Bỏ đi."

"Bà cháu để lại cho ai?" Im lặng. Tôi nhìn cậu - cậu nhìn tôi. Trong ánh nến, mặt cậu như tượng gỗ: gò má cao, mũi thẳng, da sạm nắng dù ở trong chùa hơn ba mươi năm. Chân dung một người đã cạo trọc từ năm mười bảy tuổi để trốn một cuộc hôn nhân - tôi biết câu chuyện đó từ mẹ. Nhưng ngồi trước mặt cậu lúc này, tôi không thấy một người trốn chạy. Tôi thấy một người canh giữ.

"Cậu." Tôi hạ giọng - không phải vì sợ, mà vì câu tiếp theo nặng quá. "Mặt bà méo về phía lò mổ heo cũ. Hà thấy. Hà sợ." Mắt cậu chớp - một lần. Rất nhanh.

"Cháu là phóng viên - cháu hỏi câu nào cháu cũng tìm câu trả lời. Cháu không hỏi cậu vì tò mò."

Câu này tôi đã tập trong đầu trên đường ra chùa. Nói ra rồi mới thấy nó không giống mình - giống một thằng nhà báo đang ép cung hơn là một thằng cháu nói chuyện với cậu ruột.

Nhưng có lẽ tôi cần là thằng nhà báo lúc này. Vì thằng cháu thì đã bỏ chạy hai mươi năm trước rồi.

Cậu nhìn tôi - lâu.

Rất lâu.

Tôi thấy mắt cậu đỏ hoe . Không chảy nước mắt - chỉ đỏ, như người đã khóc từ trước khi tôi bước vào, hoặc như người đã tập không khóc suốt ba mươi năm và chỉ còn lại cái đỏ trong lòng trắng.

Cậu đứng dậy.

Chậm. Đầu gối cậu kêu rắc - tuổi già, ngồi thiền lâu. Cậu vuốt thẳng áo cà-sa, quay lưng về phía tôi, bước tới bàn Phật.

Quỳ xuống. Tay chắp. Đầu cúi sâu - trán gần chạm nền gạch mòn.

"Pheap." Giọng cậu bây giờ khác hẳn - không còn đều nữa. Có một vết nứt.

"Đừng làm việc của bà. Việc bà làm - đã đủ rồi."

Câu cuối - đã đủ rồi - gần như thì thầm. Và tôi không chắc cậu nói với tôi, hay với Phật, hay với bà ngoại đang nằm trong quan tài cách đây một cây số rưỡi.

Tôi ngồi lại trên chiếu.

Bùa vẫn nằm giữa hai cậu cháu. Tôi nhìn nó - tấm giấy nhàu, chữ đỏ, nếp gấp cũ. Rồi nhìn cậu - tấm lưng áo cam cháy, đầu cúi sâu, vai bắt đầu run.

Tôi cầm bùa lên. Gấp lại. Cất vào túi áo trong.

Đứng dậy. Lui ra cửa.

---

Ra đến sân chùa, tôi mới dám thở.

Chú tiểu hồi nãy vẫn đang quét lá - thấy tôi bước ra, chú ngước lên định hỏi gì đó, nhưng nhìn mặt tôi rồi thôi. Chú cúi đầu, tiếp tục quét.

Tôi đi qua sân - qua mấy gốc bồ đề, qua cái giếng cổ miệng loe - ra đến cổng.

Dừng lại.

Quay đầu.

Qua khung cửa sảnh tụng kinh, tôi thấy cậu vẫn quỳ trước bàn Phật. Vai cậu run - không còn che giấu nữa. Tay chắp trước ngực, đầu cúi sâu đến mức gần như lạy. Một vị sư trụ trì, hơn ba mươi năm tụng kinh, đang quỳ trước Phật giữa chiều tàn - và khóc.

Tôi đứng đó - một tay nắm túi áo nơi có bùa, một tay bám vào cột cổng.

Định quay lại.

Không quay.

Tôi bước ra khỏi cổng - và ngước lên.

Tượng Krut trên xà.

Ánh chiều cuối ngày chiếu xiên qua rặng thốt nốt, đổ bóng tượng xuống sân - cánh xoè, mỏ quặp, mắt đá. Tôi nhìn nó - lâu hơn mức bình thường. Không hiểu sao tôi không cúi mặt như hồi nhỏ. Tôi nhìn thẳng vào mắt đá.

Và mắt đá nhìn lại tôi .

Đây không phải ảo giác, cũng chẳng do ánh sáng. Là một cái nhìn - rõ rệt, sống động, như mắt người. Đồng tử đá chuyển động - rất nhẹ, rất chậm - từ hướng tôi đứng, xuống túi áo tôi, rồi trở lên mặt tôi.

Một giây.

Tôi chớp mắt.

Hết. Tượng đá vô hồn. Cánh xoè. Mắt đá trống rỗng.

Tôi lùi một bước - chân đạp phải rễ cây bồ đề, suýt ngã. Bùa trong túi áo bỗng nóng - không do thân nhiệt, mà nóng như vừa bị hơ lửa.

Tôi quay lưng bước nhanh ra đường đất - không chạy, nhưng không dám đi chậm. Không quay lại nữa.

---

Ra khỏi bóng chùa, nắng chiều lại vàng như mật.

Nhưng trong đầu tôi - lạnh.

Tôi đã viết bốn năm nay về tâm linh đô thị - về những bà đồng cốt Sài Gòn thuê mặt bằng chung cư cũ, về thầy bói chợ Bến Thành đọc tarot bằng bài tây, về YouTuber săn ma Long Hải dùng máy quay nhiệt. Tôi viết về niềm tin như một hiện tượng xã hội - thứ để người ta bám vào khi mọi thứ khác sụp đổ. Tôi quen với việc người ta tin vào những thứ không có.

Tôi không quen với việc một thứ không có - nhìn lại mình.

Bàn tay tôi trong túi áo vẫn nắm chặt tấm bùa.

Nó vẫn nóng.

Và phía sau tôi, trong sảnh tụng kinh chùa Pra Sat, một vị sư già vẫn đang quỳ - vai run, đầu cúi - trước một bàn Phật không trả lời.

Chương khác

Xem thêm