HEO NĂM MÓNG - Chương 8: Nghĩa Địa Heo

Sáng ngày thứ năm, ba tôi đã về Sài Gòn từ lúc năm giờ. Tôi nghe tiếng xe ôm ngoài cổng, tiếng ba chào ai đó bằng giọng lơ mơ chưa tỉnh rượu hẳn, rồi…

Nội dung chương

Sáng ngày thứ năm, ba tôi đã về Sài Gòn từ lúc năm giờ. Tôi nghe tiếng xe ôm ngoài cổng, tiếng ba chào ai đó bằng giọng lơ mơ chưa tỉnh rượu hẳn, rồi tiếng bước chân xa dần về phía bến xe Bãi Xàu. Tôi không dậy tiễn. Nằm trong buồng, nghe tiếng xe nổ rồi lịm vào im lặng, tôi tự hỏi ba trốn cái gì mà vội vã vậy.

Hà gõ cửa buồng lúc bảy giờ. Không đợi tôi trả lời, em đẩy cửa bước vào - đã thay đồ gọn gàng, tóc buộc cao, mắt ráo hoảnh sau ba ngày ngủ ít.

"Anh thay đồ đi. Em đưa anh ra chùa."

Tôi ngồi dậy. "Sớm vậy?"

"Có cái em muốn anh thấy." Em quay lưng, bước ra ngoài. "Trước khi các sư bắt đầu lễ sáng."

Hai anh em chạy chiếc Wave cũ của bà. Tôi chở Hà ngồi sau - em ngồi nghiêng, một tay nắm đai quần tôi, một tay kẹp nón lá. Con đường đất đỏ ra chùa dài một cây số rưỡi, chạy xuyên qua cánh đồng lúa cuối vụ - lúa đã cắt hết, gốc rạ khô trắng dưới nắng sớm. Xa xa, rặng thốt nốt cao vút ngả vàng trong nắng tháng chín, lá quạt kêu xào xạc như ai đó đang thì thầm bằng thứ tiếng không phải tiếng người.

Tôi hỏi khi xe qua khúc kênh Bãi Xàu. "Em biết gì về chuyện năm 1996 không?"

Hà không trả lời ngay. Tôi cảm nhận tay em siết chặt hơn một chút vào đai quần tôi.

"Em chỉ biết bà cứu mẹ." Giọng em đều - như đọc một dòng chữ đã học thuộc. "Mẹ không kể. Bà cũng không kể. Hồi nhỏ em có hỏi một lần - bà nhìn em lâu lắm, rồi nói: 'Lớn lên đừng hỏi nữa.' Vậy là em không hỏi nữa."

"Tới giờ em vẫn chưa hỏi lại?"

"Em đợi anh về." Em nói - rồi im.

Tôi không hỏi thêm. Xe chạy qua cổng chùa Pra Sat - hai cánh cổng gỗ cũ sơn đỏ đã bạc màu, hai tượng sư tử đá ngồi chầu rêu mốc xanh đen, và trên xà ngang cổng, tượng Krut bằng xi măng giương cánh nhìn xuống. Lần nào tới đây tôi cũng có cảm giác mắt nó hơi xoay - nhưng tôi tự nhủ đó là do góc nhìn thay đổi khi xe rẽ vào.

Tôi dựng xe dưới gốc bồ đề. Chánh điện vắng - các sư còn đang quét sân chuẩn bị lễ sáng. Hà không vào chánh điện. Em rảo bước vòng ra bên hông chùa, qua mấy gốc bồ đề già rễ buông dài chạm đất, rồi qua một hàng rào tre thấp phủ dây leo. Tôi đi theo sau, chân bước trên cỏ mọc dại - thứ cỏ lạ ở chỗ này, xanh hơn những chỗ khác, như thể đất ở đây được tưới bằng thứ nước khác nước mưa.

Khu đất phía sau chánh điện rộng chừng mười thước vuông. Hàng rào tre cắm thưa, đủ để ngăn trâu bò nhưng không ngăn được mắt nhìn. Bên trong - ba bia gạch vuông đặt thành một hàng ngang cách đều nhau chừng hai mét. Mỗi bia cao tới ngang hông tôi, xây bằng gạch nung kiểu Khmer cũ màu nâu đỏ, mặt trước trát xi măng mỏng, khắc chữ Khmer và con số.

Hà đứng bên ngoài hàng rào. Hai tay em nắm vào thanh tre trên cùng, mắt nhìn thẳng vào ba cái bia.

"Nghĩa địa heo." Em nói - giọng nhỏ, như nói với chính mình. "Heo năm móng. Chùa không có truyền thống chôn heo - bà ngoại là người khởi cái nghĩa địa này."

Tôi đẩy nhẹ cánh cổng tre - không khoá, chỉ buộc bằng một sợi dây chuối khô. Bước vào trong, tôi quỳ xuống cạnh bia đầu tiên bên trái.

Trên mặt bia, tôi đọc được năm khắc bằng chữ số: 2540 . Dưới con số là một dòng chữ Khmer ngắn - tôi không đọc được, nhưng tôi nhận ra nét chữ giống hệt nét chữ trên tấm bùa trong túi áo tôi lúc này.

"1996." Hà bước vào, đứng sau lưng tôi. "Bia này không phải mộ. Cậu sư bảo - đây là bia kỷ niệm đêm bỏ dở lễ. Bà ngoại lập ngầm sau năm 2003, để đánh dấu sự kiện. Không có hài cốt bên dưới."

Tôi đưa tay sờ mặt bia. Xi măng cũ nứt nhẹ ở góc trên bên phải - vết nứt như một đường chỉ mảnh, nhưng khi tôi rờ ngón tay vào, tôi thấy nó sâu hơn vẻ bề ngoài. Chẳng phải nứt do thời tiết - mà như ai đó đã dùng vật nhọn rạch vào.

Đứng dậy, tôi bước sang bia thứ hai - chính giữa hàng.

2547 - 2003. Bia này khác. Gạch xây thấp hơn, phần đế rộng hơn, và tôi thấy những vệt rêu xanh li ti mọc ở chân bia - dấu hiệu của đất ẩm, của một thứ gì đó được chôn bên dưới đã đủ lâu.

"Đây là mộ thật." Hà bước đến cạnh tôi. "Cô Năm đời thứ nhất. Bà ngoại nuôi con heo đó bảy năm - từ 1996 tới 2003. Khi nó chết tự nhiên, bà lén chôn ở đây. Cậu sư biết - nhưng cậu không phản đối. Cậu bảo bà làm đúng."

Tôi nhìn ngôi mộ. Bảy năm - một con heo năm móng sống trong lò mổ của ba tôi, được bà ngoại nuôi giấu ngay dưới mắt cả nhà. Tự nhiên, hình ảnh cái lò mổ cũ phía sau nhà hiện lên trong đầu tôi - tiếng thở đêm qua, tiếng móng dịch chuyển trên nền xi măng cũ, và câu nói của ba: "Mày đừng hỏi nữa."

"Ngôi thứ ba." Tôi bước sang bia cuối cùng bên phải.

2552 - 2009. Bia này mới nhất - xi măng còn nhẵn, chữ khắc sắc nét hơn hai bia kia. Nhưng có một chi tiết lạ: dưới chân bia, đất không lún. Không có rêu. Tôi ấn nhẹ mũi giày vào nền đất - cứng, khô, như thể chưa từng có ai đào xới qua lớp đất mặt trong nhiều năm.

"Còn ngôi này?" Tôi hỏi.

Hà lắc đầu. "Em không biết. Cậu sư không chịu nói. Em hỏi ba lần, lần nào cậu cũng nhìn em cùng một kiểu - rồi quay đi tụng kinh tiếp. Em đoán..." Em ngừng. "Em đoán đây là mộ giả. Nhưng ai dựng, dựng khi nào, dựng để làm gì - em không có câu trả lời."

Tôi đứng lặng giữa ba ngôi mộ. Gió sáng thổi qua rặng thốt nốt phía xa - tiếng lá kêu xào xạc, rồi tắt. Một khoảnh khắc im lặng tuyệt đối - không gió, không chim, không tiếng chuông chùa dù tôi biết ngay lúc này các sư đang chuẩn bị tụng.

Rồi tôi nhìn sang bên phải ngôi 2009.

Một khoảng đất trống.

Rộng chừng hơn hai mét, cỏ mọc đều - nhưng không tự nhiên. Cỏ ở đây mọc thẳng hàng, thấp hơn cỏ xung quanh, như thể trước đây có một thứ gì đó đè lên mặt đất một thời gian dài rồi được dời đi. Hoặc như thể khoảng đất đó đã được chừa sẵn cho một thứ chưa tới.

Tôi lùi lại một bước.

"Anh thấy rồi." Hà nói - chẳng phải câu hỏi.

"Thấy gì?"

"Chỗ trống cạnh ngôi 2009." Em nhìn tôi - mắt em lúc này không còn ráo hoảnh. Chúng ướt nhẹ, như sương sớm chưa kịp khô. "Em thấy từ lần đầu tiên cậu dẫn em ra đây. Em không dám hỏi."

Tôi không nói gì. Tôi rút điện thoại ra - chậm, như sợ gây tiếng động trong cái im lặng đặc quánh này.

Tôi chụp ba tấm - toàn cảnh ba ngôi mộ, cận cảnh từng bia, và riêng bia 1996 với vết nứt nhỏ tôi vừa chạm vào. Máy ảnh điện thoại lấy nét kêu tách một tiếng - âm thanh duy nhất trong khu đất lúc này.

"Về thôi." Tôi nói. "Cậu sắp bắt đầu lễ sáng."

Hà không nhúc nhích. Em đứng đó, mắt vẫn dán vào khoảng đất trống bên phải ngôi 2009.

"Nếu có ngôi thứ tư..." Em nói - rồi không nói tiếp.

Nếu có ngôi thứ tư, ai sẽ nằm trong đó? Hay cái gì sẽ nằm trong đó?

Em không hỏi. Tôi cũng không hỏi.

---

Về tới xe, tôi mở album ảnh ra xem - thói quen nghề báo: kiểm tra ảnh ngay khi chụp, tránh phải quay lại lần hai.

Ảnh toàn cảnh rõ nét. Ba bia xếp hàng dưới nắng sớm, rặng thốt nốt xa mờ hậu cảnh. Ảnh cận bia 2003 và 2009 - chữ Khmer sắc nét, con số hiện rõ: 2547, 2552 .

Tôi vuốt sang ảnh bia 1996.

Dừng tay.

Trên màn hình điện thoại, bia 1996 hiện ra đúng vị trí nó vẫn đứng - gạch nâu đỏ, xi măng trát mỏng, vết nứt nhỏ ở góc trên bên phải. Nhưng chỗ đáng lẽ là dòng chữ Khmer và con số 2540 , thì chỉ có một hình khắc.

Một hình móng heo năm ngón.

Tôi dụi mắt. Vuốt lại. Phóng to ảnh. Hình móng năm ngón - rõ từng ngón, từng khe móng, được khắc vào xi măng bằng nét sâu và cũ, như thể đã ở đó từ khi bia được dựng lên.

Tôi quay đầu nhìn lại phía sau chùa. Hàng rào tre vẫn đó - tôi vẫn thấy bia 1996 qua khe tre. Từ chỗ tôi đứng, bằng mắt thường, tôi đọc rõ dòng chữ Khmer và con số 2540 trên mặt bia.

Tôi bước nhanh trở lại khu đất - Hà gọi với theo, giọng ngạc nhiên. Tôi không trả lời.

Quỳ xuống cạnh bia 1996, tôi nhìn thật kỹ. Chữ Khmer - chẳng phải hình móng. Con số 2540 - chẳng phải năm ngón.

Tôi giơ điện thoại lên. Chụp thêm một tấm nữa - ngay lúc này, dưới ánh nắng bảy giờ hai mươi sáng. Tách.

Mở album. Ảnh vừa chụp - chữ Khmer, con số 2540 . Đúng như mắt tôi thấy.

Vuốt về ảnh cũ chụp ba phút trước. Hình móng năm ngón. Không chữ. Không số.

Tôi mở cả hai ảnh cùng lúc - một bên là chữ, một bên là móng. Cùng một góc chụp, cùng một bia, cùng một ánh sáng buổi sáng.

"Anh làm gì vậy?" Hà bước đến sau lưng tôi - em đã theo vào từ lúc nào.

Tôi đưa điện thoại cho em. "Em nhìn hai tấm này đi. Nói anh nghe em thấy gì."

Hà cầm máy. Em nhìn tấm đầu tiên - ảnh cũ. "Chữ Khmer. Số 2540. Bình thường."

Tôi nhìn vào màn hình trên tay Hà - tấm ảnh cũ tôi vừa thấy hình móng. Trên màn hình lúc này, qua tay Hà, là dòng chữ Khmer. Rõ ràng.

"Tấm thứ hai?" Tôi hỏi - giọng khô đi.

"Cũng chữ Khmer. Số 2540." Hà nhìn tôi, lông mày hơi nhíu lại. "Anh thấy gì khác à?"

Tôi cầm lại điện thoại. Nhìn vào màn hình - tấm ảnh cũ vẫn là hình móng năm ngón. Không chữ. Tôi đưa ra cho Hà xem lần nữa - em nói em thấy chữ.

Tôi hít một hơi dài. Thở ra.

"Hà." Tôi nói - cố giữ giọng đều. "Anh thấy hình móng heo năm ngón."

Hà im lặng. Em không cười - không phản ứng kiểu "anh đùa em à". Em chỉ nhìn tôi bằng đôi mắt đột nhiên già đi - chẳng phải mắt của một đứa em gái hai mươi tư tuổi, mà là mắt của một người đã quen với việc nhìn thấy những thứ người khác không thấy.

"Vậy là nó chỉ cho anh thấy." Em nói - nhỏ, rất nhỏ.

Tôi nhét điện thoại vào túi. Quay lưng bước ra khỏi khu nghĩa địa. Hà bước theo sau - không hỏi thêm, không nói thêm.

Trên đường về phum, tôi chạy xe chậm hơn lúc đi. Gió thốt nốt vẫn thổi - nhưng lần này tôi không nghe tiếng xào xạc nữa. Tôi chỉ nghe một câu hỏi lặp đi lặp lại trong đầu mình, câu hỏi mà tôi biết tôi sẽ còn hỏi rất lâu sau khi rời khỏi cái nghĩa địa nhỏ bé phía sau chùa:

Tại sao một cái bia mộ heo lại biết phân biệt người xem?

Chương khác

Xem thêm