HEO NĂM MÓNG - Chương 10: Vết Móng Đỏ Đầu Tiên

Tôi nằm trên tấm ván gỗ gian giữa nhà bà, chân thòng xuống nền gạch lạnh. Đêm đầu tiên không còn quan tài giữa nhà. Không còn những vòng khăn trắng lặng…

Nội dung chương

Tôi nằm trên tấm ván gỗ gian giữa nhà bà, chân thòng xuống nền gạch lạnh. Đêm đầu tiên không còn quan tài giữa nhà. Không còn những vòng khăn trắng lặng lẽ. Chỉ còn di ảnh bà trên bàn thờ mới, cạnh bình sứ trắng đựng tro - nơi mới vài giờ trước tôi đã chạm vào và rụt tay lại vì cái lạnh thấu xương. Bây giờ trên nắp sứ có một cây nhang đã tàn, cuốn tròn một vệt đen trên miệng bình như một con ngươi đang khép.

Tôi thiếp đi lúc nào không rõ - mệt rã người sau sáu ngày tang. Nhưng giấc ngủ không sâu. Tôi mơ thấy mình đứng trong lò mổ heo cũ. Sàn xi măng loang lổ những vệt màu sẫm mà tôi biết không phải nước. Trên tay tôi cầm một con dao - loại dao mổ heo bản rộng, mũi nhọn, cán gỗ sờn bóng vì mỡ và máu. Tôi biết mình đang mơ nhưng không thể bước ra. Mùi heo - thứ mùi chua tanh lẫn hơi ẩm của đất và rơm mục - ập vào họng tôi. Từ đâu đó phía sau lưng, một tiếng thở phả ra, nặng và chậm, không phải tiếng người.

Tôi tỉnh dậy lúc đồng hồ điện thoại chỉ 4 giờ 5 phút. Ngực áo ướt đẫm mồ hôi. Bàn tay phải tôi nắm lại theo thói quen - như thể vừa buông cán dao trong mơ. Tôi ngồi dậy, áp tay vào ngực. Bùa giấy bà ngoại vẫn ở đó, trong túi áo, tì lên xương ức. Nó ấm - không nóng bỏng, nhưng ấm rõ rệt, như một miếng ngói vừa được trời hun nắng. Tôi không lấy nó ra. Tôi biết nếu tôi lấy ra, tôi sẽ không thể ngủ lại được.

Không ngủ lại được thật. Tôi nằm nhắm mắt đến 5 giờ, nghe tiếng gió đập cánh cửa liếp phía sau bếp, rồi nghe tiếng Hà trở mình bên gian phải. Em cũng không ngủ sâu.

5 giờ 15 phút, tôi ra hiên. Trời đang chuyển từ đen sang xám - thứ xám lông gà trắng bệt, ẩm và nặng hơi sương. Tôi ngồi xuống bậc thềm xi măng, rút thuốc ra hút. Điếu thứ hai trong sáu ngày - sau đêm đầu tiên về phum tôi đã cố kiêng, nhưng sáng nay cần một thứ gì đó cháy trong phổi để át cái mùi từ giấc mơ vẫn còn vương lại.

Cửa liếp sau lưng tôi khẽ cọt kẹt. Chân Hà chạm lên nền gạch.

"Anh."

Tôi không quay lại. Hà bước ra, ngồi xuống cạnh tôi, cách một gang tay. Em mặc áo khoác mỏng, tóc rối, mặt chưa rửa. Tôi đưa bao thuốc cho em theo phản xạ - hồi cấp ba ở Sài Gòn, mỗi lần tôi ra ban công hút thuốc, Hà cũng ra đòi một điếu cho có lệ, rồi ho sặc sụa. Lần này em lắc đầu. Tôi rút tay về, rít một hơi dài.

Hai anh em ngồi im lặng nhìn về phía dãy nhà sau - nơi cánh cửa khóa rỉ của lò mổ heo cũ nhô ra dưới mái tôn xập xệ. Trời chưa đủ sáng để nhìn rõ từng vết bong tróc trên cánh cửa, nhưng tôi thuộc lòng nó từ hồi tám tuổi. Ba tôi từng đứng ở đó, tay cầm chổi quét máu chảy xuống rãnh. Hà chưa từng thấy cảnh đó - em mới hai tuổi khi mẹ đưa chúng tôi rời phum.

"Anh, em nghe tiếng móng đêm qua." Hà nói - giọng thấp, đều. "Lần này rõ hơn. Có nhịp."

Tôi quay sang nhìn em. "Nhịp sao?"

"Ba tiếng một lần. Như đếm. Rồi dừng. Rồi ba tiếng nữa." Hà nhìn thẳng về phía lò mổ, không chớp mắt. "Em nghĩ em đã nghe nó từ đêm thứ hai, nhưng đêm qua mới chắc. Ngay trong óc."

Tôi không đáp. Tôi đã nghe tiếng móng từ chiêm bao đầu tiên, trước cả khi nhận tin bà mất. Nhưng tôi chưa từng nói với Hà. Tôi nghĩ em không nghe. Tôi đã sai.

Hà khoanh tay ôm lấy đầu gối, co người lại như một đứa trẻ. Em nhỏ hơn tôi bốn tuổi, nhưng lúc này trông em nhỏ hơn thế nữa - chẳng phải sinh viên cao học đang dịch văn bia Khmer cổ ngoài chùa, mà là con bé sáu tuổi từng đứng ở cổng nhà bà mỗi Tết, không chịu vào vì sợ con chó đen trước sân.

"Anh, anh có biết em hay mơ thấy nhà bà có heo không?" Hà quay sang nhìn tôi - lần đầu tiên trong buổi sáng, em quay hẳn mặt lại. Đôi mắt em màu nâu nhạt - chẳng phải màu nâu đen như mẹ, mà là màu lá trà khô như bà ngoại. "Em mơ từ năm em sáu tuổi rồi. Em chưa kể ai."

Tôi dập điếu thuốc xuống nền gạch. "Em mơ thấy gì?"

"Một con heo lớn. Đứng giữa sân này." Hà chỉ về khoảng sân trước mặt, nơi mấy lu sành cũ đã rêu mốc. "Nó đứng ngay chỗ cây khế anh hay trèo hái hồi nhỏ. Nhìn em qua cửa sổ. Mặt nó... hơi giống mặt người. Chẳng phải mặt kinh dị - mà giống mặt một bà già. Nó nhìn em. Rồi nó thở. Em không thấy nó làm gì nữa, nhưng mỗi lần mơ vậy, em đều thức dậy với cảm giác có ai đó vừa đứng sát người em."

Hà ngừng một nhịp. Gió sớm thổi qua, làm sợi dây phơi đồ sau nhà rung lên một tiếng dài.

"Đêm qua em cũng mơ thấy vậy." Hà nói. "Nhưng lần này nó không đứng ở sân. Nó đứng trước cửa."

Tôi nhìn em. Lông tay tôi dựng lên. Bùa trong túi áo ấm hơn một chút - chẳng phải nóng bỏng, nhưng đủ để tôi biết nó đang có mặt.

"Anh."

Hà ngồi bật dậy - đột ngột đến mức tôi giật mình. Em nhìn chằm chằm vào cánh cửa gỗ chính của nhà bà. Đôi tay em buông khỏi đầu gối, rơi xuống thềm xi măng như vừa mất hết sức.

"Anh. Cái gì đỏ đỏ vậy?"

Tôi đứng dậy theo em. Trên cánh cửa gỗ mun đã phai thành nâu xám vì thời gian, ngay vị trí cao hơn tầm mắt một chút - có một vệt loang màu đỏ sẫm.

Tôi bước lại gần. Tim tôi đập nhanh hơn lúc nào hết trong sáu ngày qua - kể cả lúc tôi bước tới hồ thiêu hôm qua.

Đó là một vết in hình móng heo. Chẳng phải vệt quệt ngẫu nhiên. Chẳng phải bùn bắn từ mương. Đó là một dấu in rõ ràng - năm ngón móng, bản rộng bằng bàn tay tôi, xòe ra cân xứng. Mỗi đầu móng có một chấm nhỏ sắc hơn, như thể thứ gì đó đã ghì xuống gỗ.

Tôi chạm đầu ngón tay vào. Vết khô. Khô nhưng không bở - cứng và ráp, như lớp sơn mài đã đông. Tôi ấn móng tay vào mép vết, cố lừa một mảnh tróc. Mép vết không hề sứt. Như thể màu đỏ đã ngấm vào sớ gỗ từ rất lâu rồi.

"Vết máu hả anh?" Hà đứng sau tôi, giọng em đã khác - không còn đều.

"Không chắc. Không có mùi."

Tôi chạy vào bếp, múc một tô nước sạch, lấy thêm miếng vải bông cũ. Quay ra, Hà vẫn đứng im trước cửa. Tôi nhúng vải, vắt bớt, rồi áp vào vết đỏ.

Nước không thấm. Nó trượt qua bề mặt vết như trượt qua mảnh sành tráng men. Tôi cọ mạnh hơn - vết không những không phai, mà còn đậm thêm. Màu đỏ sẫm tươi lên, như thể cái khô ban nãy chỉ là màng bọc ngoài, bên trong vẫn còn thứ gì đó chưa khô hẳn.

Tôi thử với xà phòng. Lau đi lau lại ba lần. Vết vẫn còn - giờ đã thành màu đỏ thẫm như màu gan heo, nổi bật trên nền gỗ xám. Nó chẳng phải vết bẩn. Nó giống một dấu chỉ.

Tôi lùi lại một bước. Vết móng năm ngón nằm chính giữa cánh cửa, ngay phía trên then cài.

Hà ngồi sụp xuống bậc thềm. Em không khóc - nhưng mắt em ướt nhẹ, như buổi sáng hôm qua ở nghĩa địa heo khi em nhìn chỗ đất trống cạnh ngôi mộ 2009. Em nhìn vết móng, rồi nhìn tôi.

"Anh. Có phải nó vào rồi không?"

Tôi không biết "nó" là gì - nhưng tôi biết em đang hỏi về thứ em đã mơ trong mười tám năm. Tôi ngồi xuống cạnh em. Bùa trong túi áo lúc này nóng cháy - tôi cảm giác rõ từng thớ giấy cổ ép vào ngực, như một bàn tay đang ấn.

"Em thấy năm móng không?" Tôi hỏi.

"Em thấy." Hà nói - nhỏ. "Năm ngón. Em thấy từ lúc em kêu anh."

Tôi gật đầu. Cả hai cùng thấy vết. Vậy là nó có thật.

Sáu giờ sáng. Bình minh lên phía sau rặng thốt nốt, trải một lớp vàng nhạt lên mái tôn nhà bà. Tôi vẫn ngồi cạnh Hà. Em không nói thêm gì nữa - chỉ ngồi nhìn cánh cửa, như đợi vết biến mất khi trời sáng hẳn. Nhưng nó không biến mất. Dưới ánh nắng, màu đỏ chuyển từ thẫm sang màu đất sét nung - giống hệt màu đất trong lò gạch cũ của Sáu Ráng.

Từ phía cổng, một con gà mái trắng bước vào sân. Gà của nhà hàng xóm - tôi nhận ra cái mào đỏ nghiêng một bên quen thuộc. Nó thong thả băng ngang sân, mổ những hạt cát vụn trên nền gạch.

Tôi nhìn xuống chân nó - thói quen nghề báo: nhìn chi tiết những thứ người khác bỏ qua. Chân trái nó bước, nhịp nhàng. Rồi chân phải.

Tôi nheo mắt.

Chân trái con gà có năm móng. Bốn ngón thường, và một ngón thừa mọc từ phía sau cổ chân, cong vểnh lên như một cái cựa non chưa mọc hết. Năm móng rõ ràng - chẳng phải dị tật, mà như một phần của nó.

"Hà." Tôi khẽ khàng gọi. "Em nhìn chân con gà này giùm anh."

Hà ngẩng lên. Em nhìn con gà. Em nhíu mày một chút - nét mặt chẳng phải sợ hãi, mà là khó hiểu vì thái độ của tôi.

"Bốn móng. Bình thường mà anh."

Tôi nhìn lại con gà. Chân trái nó vừa bước thêm một bước, và tôi thấy rõ từng ngón: năm ngón, móng chẻ, mỗi đầu có một chấm đen sừng. Tôi không bị lóa mắt. Tôi không mơ ngủ.

Con gà đi qua sân, không quay đầu. Nó mổ thêm một hạt cát, rồi lách qua bụi trúc ra khỏi cổng.

Tôi quay sang Hà. Em vẫn nhìn tôi, lông mày em giãn ra, nhưng mắt em vẫn ướt. Em không thấy năm móng. Chỉ mình tôi thấy.

Tôi không hoảng hốt. Tôi không còn thắc mắc. Có một khoảnh khắc - vài giây thôi - khi tôi chợt nhận ra một điều mà cả đời làm báo chưa bao giờ chuẩn bị cho tôi: Tôi đã quen với việc tin vào những thứ chỉ mình tôi thấy. Đó là nghề tôi chọn - lần theo một manh mối mơ hồ, chụp một góc khuất mà đồng nghiệp bỏ qua, viết một câu chuyện mà biên tập viên chưa tin cho đến khi chứng cứ bày ra trước mắt. Tôi sống nhờ khả năng nhìn thấy những gì người khác không thấy.

Nhưng tôi chưa quen với việc cái thứ đó nhìn lại tôi. Qua một vết móng trên cửa nhà bà ngoại vừa hỏa táng hôm qua. Qua một con gà mái bình thường đi ngang sân lúc sáu giờ sáng.

Hà ngồi cạnh tôi, tin tôi mọi thứ - trừ một con gà có năm móng. Tôi không trách em. Em thấy vết móng. Em thấy năm ngón. Nhưng chân gà thì em thấy bốn.

Tôi đứng dậy. Điếu thuốc tôi dập ban nãy vẫn nằm trên nền gạch, tàn đã tắt ngấm trong hơi sương. Tôi nhặt nó lên, vò trong tay, rồi quay vào nhà lấy thêm một miếng vải khô. Lau vết móng thêm lần nữa - biết thừa không thể lau đi.

Lần này vết không đậm lên. Nó giữ nguyên màu đỏ sẫm như lần đầu tôi chạm. Như thể nó đã xong việc cần làm.

Chương khác

Xem thêm