HEO NĂM MÓNG - Chương 12: Lò Gạch Sáng Đèn

Sáu giờ sáng. Mùi nhang trầm từ hôm qua vẫn còn lởn vởn trong nhà, quyện với mùi gỗ ẩm từ cánh cửa vừa bị nước xà phòng ngâm suốt buổi chiều. Tôi ngồi…

Nội dung chương

Sáu giờ sáng. Mùi nhang trầm từ hôm qua vẫn còn lởn vởn trong nhà, quyện với mùi gỗ ẩm từ cánh cửa vừa bị nước xà phòng ngâm suốt buổi chiều. Tôi ngồi đối diện với Hà và Lình quanh cái bàn gỗ cũ của bà ngoại. Đèn neon vẫn sáng - tôi để suốt từ tối qua, không tắt. Trên bàn, cuốn sổ tay phóng viên của tôi mở rộng, trang mới tinh, chưa có gì ngoài ba dòng ghi vội lúc ba giờ sáng.

Hà ngồi vắt chân trên ghế vải, mắt sưng nhẹ vì thiếu ngủ. Em đã thay bộ đồ tang màu trắng, nhưng vẫn chưa buộc tóc - tóc em xõa ngang vai, đen và thẳng như tóc mẹ trong tấm ảnh cũ ở Sài Gòn. Lình ngồi phía ngoài, lưng tựa vào khung cửa sổ, tay cầm điếu thuốc rê chưa châm. Nó chờ tôi mở lời.

Tôi gõ bút bi xuống mặt bàn gỗ, một thói quen cũ mỗi khi bắt đầu một cuộc điều tra mới. "Lình. Mày kể lại rõ hơn. Lò gạch Sáu Ráng - từ khi nào mày thấy đèn sáng?"

Lình xé một mảnh giấy quyến, vê thuốc rê chậm rãi. "Khoảng sau Tết âm năm nay. Tao nhớ hôm ấy mùng ba tháng Giêng - tao đi sửa máy bơm cho nhà bà Tư Đường ở cuối phum, về trễ. Lúc chạy xe ngang qua ngã rẽ vô lò gạch, tao thấy ánh đèn hắt ra từ ống khói. Lúc đầu tao tưởng ai đốt rác. Nhưng tối sau tao cố ý chạy qua lại, thấy vẫn sáng."

"Mấy giờ?" Tôi cầm bút, sẵn sàng ghi.

"Khoảng mười một giờ đêm. Có hôm tao ráng nán lại coi, thấy đèn tắt lúc hai giờ sáng. Không phải tắt từ từ - nó tắt cái rụp, như có người canh giờ."

Tôi ghi nhanh: 23:00-02:00. Tắt đột ngột.

"Mỗi đêm đều sáng?"

"Không. Chỉ đêm thứ Ba với thứ Bảy. Tao để ý mấy tháng ni rồi." Lình dừng một chút, châm điếu thuốc. "Mà Khang này. Có một cái lạ. Trước khi đèn bên trong sáng, tao luôn thấy một ánh đèn pha ngoài cổng lò. Như có ai chở đồ vô trước."

Tôi dừng bút. "Ai?"

"Chỉ thấy Sáu Ráng thôi. Nhưng có đôi khi - tao nói thật - có một thằng lạ, khoảng bốn mươi tuổi, mặc đồ đen, đi xe SH biển Sài Gòn. Hắn vô lò khoảng mười giờ, rồi ra lúc một giờ sáng. Luôn luôn một mình. Không bao giờ có người đi cùng."

Tôi nhìn Lình. "Mày chắc biển Sài Gòn?"

"Chắc. Tao thấy chữ Sài Gòn trên biển vàng. Xe SH đời mới, bóng loáng. Ở phum ni không ai đi xe SH đời mới hết."

Hà đột ngột lên tiếng từ phía ghế vải. "Em cũng nghe đồn." Giọng em nhỏ, nhưng rành rọt từng chữ. "Bà Tư Đường nói Sáu Ráng dạo này tiền tươi nhiều. Ổng mới sửa cái nền nhà sau lò gạch, lát gạch bông xịn. Mà không ai biết ổng làm gì ra tiền hết."

Tôi quay sang nhìn em. "Bà Tư Đường còn nói gì nữa không?"

"Bà nói... Sáu Ráng dạo này hay mua vàng. Mỗi tháng mua một chỉ. Bà nói vậy rồi thôi, không giải thích thêm."

Tôi ghi vào sổ: Sáu Ráng - tiền mặt dư, nguồn không rõ. Sửa nền nhà. Mua vàng đều.

Lình rít thuốc, nhả khói ra ngoài cửa sổ. "Khang, còn một cái nữa. Sáu Ráng từ năm 2010 có nuôi một đàn nái sau lò gạch. Chừng tám con. Đàn này lạ lắm - tao nghe mấy ông già trong phum nói nó có gen dị. Vài năm lại đẻ ra một con heo năm móng. Nhưng mấy con đó biến mất hết. Không ai thấy xác, không ai thấy thịt. Cứ như chưa từng có."

Đầu bút tôi dừng trên trang giấy. Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp - thứ phản xạ của thằng phóng viên khi manh mối bắt đầu khớp vào nhau. "Mày có chắc về vụ heo năm móng này không?"

"Tao chưa thấy tận mắt. Nhưng ông Tư Cảnh - bạn ba mày - ổng biết. Ổng từng kể với ba tao hồi còn làm lò mổ chung." Lình dập thuốc, nhìn thẳng vào tôi. "Khang. Nếu Sáu Ráng giấu một con heo năm móng trong lò gạch, thì cái lò đó đêm nào cũng sáng đèn để làm gì?

Ai cần canh một con heo lúc nửa đêm?" Tôi không trả lời. Tôi đang vẽ trong sổ một sơ đồ đơn giản: vòng tròn trung tâm ghi "lò gạch Sáu Ráng", các mũi tên tỏa ra - một chỉ về "đàn nái 8 con", một chỉ về "khách SH Sài Gòn", một chỉ về "tiền vàng không rõ nguồn".

Bên góc trái, tôi vẽ một dấu hỏi lớn và viết: Liên quan bà ngoại? Hà rời ghế, bước lại gần bàn. Em nhìn sơ đồ tôi vẽ, rồi chỉ vào dấu hỏi. "Anh biết bà cấm Sáu Ráng vô nhà từ khi nào không?"

"Không. Mẹ chưa bao giờ kể."

"Em đoán là sau năm 1996." Hà nói - giọng chắc chắn một cách kỳ lạ. "Bà cấm ổng vô nhà đúng năm đó. Em nhớ hồi nhỏ có lần Sáu Ráng đứng ngoài cổng, bà ra đuổi, nói bằng tiếng Khmer. Em không hiểu hết, nhưng em nhớ bà nói câu 'mày đừng bén mảng tới đây' . Bà chưa bao giờ nói câu đó với ai khác."

Tôi nhìn sơ đồ. Rồi nhìn Hà. "Em có muốn đi với anh ra lò gạch sáng nay không?"

"Ban ngày?"

"Ban ngày. Chỉ ngắm từ xa thôi."

---

Mười giờ sáng. Lình chở tôi trên chiếc Honda 67 cũ của nó, chạy dọc con đường đất ngoằn ngoèo ra phía sau phum. Mặt trời đã lên cao, nắng chiếu xiên qua những tàu dừa nước hai bên đường, rọi từng vệt sáng vàng xuống mặt đường đất đỏ. Qua khỏi rặng thốt nốt, con đường rẽ trái, và tôi thấy nó - ống khói lò gạch cũ của Sáu Ráng.

Ống khói cao khoảng mười hai mét, xây bằng gạch nung đỏ au, loang lổ mảng rêu xám. Từ xa, nó đứng sừng sững như một cây cột mốc hoang tàn giữa đồng không. Bao quanh ống khói là những dãy hầm gạch thấp tè, mái tôn rỉ sét, cửa sắt đóng im ỉm. Một căn nhà nhỏ kế bên - nhà Sáu Ráng - lợp mái ngói, sân trước phơi mấy tấm vải bạt cũ.

Lình dừng xe cách lò gạch khoảng trăm mét, sau bụi chuối rừng rậm rạp. "Xuống đây. Đừng cho ổng thấy."

Tôi bước xuống xe, rút máy ảnh kỹ thuật số trong túi đeo ra. Qua ống kính tele, tôi có thể thấy rõ từng chi tiết: cửa sắt hầm giữa có một ổ khóa mới tinh - loại khóa Việt-Tiệp, sáng loáng trên nền sắt rỉ. Những hầm khác đều có khóa, nhưng là khóa cũ, han gỉ. Chỉ hầm giữa là mới. Bên hông hầm, tôi thấy một đoạn dây điện mới kéo từ cột điện ngoài đường vào - dây còn mới, chưa bám bụi.

"Đường dây đó mới kéo." Tôi chỉ cho Lình. "Chắc chắn là để thắp đèn trong hầm."

Lình nheo mắt nhìn. "Hầm giữa là hầm sáng đèn mỗi đêm. Tao chắc luôn."

Tôi chụp liên tục: tổng thể lò gạch, ống khói, các dãy hầm, đường dây điện, và đặc biệt là cánh cửa sắt hầm giữa. Qua ống ngắm, tôi có thể thấy những vết xước mới trên nền đất trước cửa hầm - như có thứ gì nặng bị kéo lê qua lại thường xuyên.

Tôi vừa định chụp thêm một tấm cận cảnh nền đất thì Lình nắm lấy cánh tay tôi, kéo xuống. "Cúi xuống. Sáu Ráng ra sân."

Tôi cúi thấp sau bụi chuối. Qua khe lá, tôi thấy Sáu Ráng bước ra từ căn nhà nhỏ. Ông mặc áo thun cộc tay, quần xà lỏn, tay xách một xô nhựa. Ông đi về phía hầm giữa, đặt xô xuống, rồi đứng đó - không làm gì cả. Chỉ đứng. Như đang nghe ngóng.

Tôi nín thở. Sáu Ráng đứng im gần ba phút, mặt hướng về phía chúng tôi - nhưng tôi không chắc ông có nhìn thấy chúng tôi không. Rồi ông quay lưng, mang xô vào hầm bên cạnh, và biến mất sau cánh cửa sắt gỉ.

"Về thôi." Tôi thì thào với Lình. "Đủ rồi."

Lình nổ máy, chúng tôi quay xe, chạy về phum. Trên đường về, tôi không nói gì. Tôi đang nghĩ về cái cách Sáu Ráng đứng trước hầm giữa - không phải tư thế của người làm việc, mà là tư thế của người canh gác. Như ông ta biết có ai đó đang nhìn mình.

---

Một giờ trưa. Nhà bà ngoại yên ắng. Hà nấu cơm trưa - món canh chua cá lóc và trứng chiên đơn giản. Chúng tôi ngồi ăn đối diện nhau, tiếng đũa chạm chén lách cách trong không gian tĩnh lặng. Tôi vừa ăn vừa nghĩ về những gì đã thấy - cánh cửa hầm giữa, đường dây điện mới, những vết xước trên nền đất.

Bỗng Hà đặt đũa xuống. "Anh."

Tôi nhìn lên. Em không nhìn tôi - mắt em dán vào túi áo trong của tôi, nơi tấm bùa vẫn đang nằm im. "Cái bùa của bà - anh đã làm gì nó?"

Câu hỏi đến bất ngờ đến mức tôi thấy nhịp thở mình chững lại. Tôi đặt chén cơm xuống từ từ. "Sao em hỏi?"

Hà chỉ tay về phía túi áo tôi. "Em thấy anh luôn sờ chỗ đó. Từ hồi đám tang tới giờ. Anh sờ nó như sờ một cái bùa hộ mạng. Nhưng em biết đó chẳng phải bùa hộ mạng của anh - đó là của bà."

Tôi không trả lời. Tôi rút tấm bùa trong túi áo ra, đặt nhẹ lên mặt bàn, giữa hai chén cơm đang bốc khói. Tấm bùa nằm đó - mảnh giấy cổ ngả màu cháo lòng, những ký tự Khmer mờ ảo dưới ánh đèn. Nó vẫn ấm - tôi biết Hà sẽ cảm nhận được cái ấm đó nếu em chạm vào.

Hà nhìn tấm bùa, nhưng không đưa tay ra. "Anh đem cho cậu sư rồi đúng không?"

"Cậu từ chối dịch."

Em gật đầu. "Em đoán vậy. Cậu không bao giờ giải thích chuyện gì liên quan tới bà. Cậu sợ." Em dừng một chút. "Nhưng em không sợ. Em học cao học Khmer ngữ. Em có thể tra. Đưa em xem."

Tôi đẩy tấm bùa về phía em. Hà cầm nó lên - và tôi thấy tay em run nhẹ, như tay tôi đã run trong đêm đầu tiên chạm vào nó. Em xoay tấm bùa dưới ánh đèn neon, mắt nheo lại, nhìn từng nét chữ một.

"Chữ này..." Em lẩm bẩm. "Chẳng phải Khmer hiện đại. Đây là chữ Khmer cổ - Mul script. Phải tra từ điển chuyên ngành mới đọc được."

"Em tra được không?"

"Có thể. Nhưng cần thời gian." Em ngước lên nhìn tôi. "Anh cho em mượn một đêm. Mai em trả."

Tôi gật đầu. Hà gấp tấm bùa lại - cẩn thận, đúng nếp gấp cũ của bà - và đặt vào túi áo em, ngay trước ngực. Tôi nhìn bàn tay em làm động tác đó, và tim tôi thắt lại. Cùng dáng ngón. Cùng cách nắm. Bàn tay em giống hệt bàn tay của bà ngoại trong lần cuối cùng bà nắm tấm bùa này, đêm bà qua đời trên giường gỗ trong căn nhà này, khi bên ngoài trời Sóc Trăng đổ mưa nhỏ.

Tôi không nói ra điều đó. Hà cũng không. Nhưng khi em đứng lên dọn chén, tôi thấy em dừng lại một thoáng - tay chạm vào túi áo, nơi tấm bùa vừa được đặt vào. Em cảm nhận được cái ấm. Tôi biết em cảm nhận được.

--- Chiều hôm đó, tôi ngồi trước hiên nhà bà, cuốn sổ mở trên đầu gối. Tôi vẽ lại toàn bộ sơ đồ: Sáu Ráng ở trung tâm, các mũi tên chỉ về lò gạch, đàn heo nái, khách SH Sài Gòn, tiền vàng, và một mũi tên mới - chỉ về bà ngoại tôi, với dòng ghi chú: *Cấm Sáu Ráng từ 1996.

Tại sao? * Bên ngoài, nắng chiều Sóc Trăng đổ một màu vàng cam lên những tàu dừa nước. Gió từ phía kênh Bãi Xàu thổi vào, mang theo mùi nước lợ và mùi khói đốt đồng xa xa. Tôi nhìn về hướng lò gạch - nơi ống khói đỏ au đứng im dưới nắng chiều, chờ đêm xuống.

Tối nay là thứ Ba. Lò gạch sẽ lại sáng đèn.

Chương khác

Xem thêm