HEO NĂM MÓNG - Chương 14: Hà Vào Lò Gạch

Sáng hôm sau, tôi ra chợ phum mua đồ. Tôi đi chiếc Wave của bà ngoại - con xe cũ kỹ màu xanh rêu, yên bọc da đã nứt, tay thắng bên phải lỏng hơn bên trái…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, tôi ra chợ phum mua đồ.

Tôi đi chiếc Wave của bà ngoại - con xe cũ kỹ màu xanh rêu, yên bọc da đã nứt, tay thắng bên phải lỏng hơn bên trái một chút. Tôi đã quen với cái lỏng đó từ hồi mười bốn tuổi, những trưa hè trộm xe bà chạy ra chợ mua kẹo dừa. Bây giờ ba mươi tuổi, tôi vẫn nhớ cái lỏng đó. Nó là một trong những thứ khiến tôi có cảm giác bà vẫn còn ở đây - không phải trong bùa, không phải trong những ký tự Khmer cổ, mà trong một cái tay thắng lỏng mà chỉ người nhà mới biết cách bóp vừa đủ.

Chợ phum Pra Sat họp dưới dãy mái tôn dài cạnh bến kênh. Cá lóc tươi nằm trong mấy cái thau nhôm, rau muống cột thành bó bằng dây chuối khô, mấy bà già Khmer ngồi bán trầu cau bên những tấm ni-lông trải trên nền đất. Tôi mua hai con cá lóc và một bó rau muống ở quầy bà Tư Đường - một người đàn bà lưng còng, tóc bạc quấn khăn rằn, có đôi mắt màu nâu nhạt như mắt cá rô. Bà từng là bạn của bà ngoại tôi, cùng thế hệ, cùng cái phum này, cùng những câu chuyện không bao giờ kể cho con cháu.

Bà Tư Đường bỏ cá vào bịch, nhưng không đưa ngay. Bà nhìn tôi - một cái nhìn lâu hơn mức cần thiết để nhận ra một đứa cháu đi chợ.

“Pheap.” Bà gọi tên Khmer của tôi, giọng khàn như lá chuối khô. “Nhà cháu yên không?” Câu hỏi lạ. Chẳng phải kiểu hỏi xã giao của người bán hàng. Bà hỏi như thể bà đã chờ để hỏi tôi câu đó từ lúc tôi bước vào chợ.

“Yên.” Tôi đáp. “Có gì không bà?” Bà Tư Đường cười nhẹ - nụ cười không đáp, mà là nụ cười của người biết nhưng chọn không nói. Bà với tay lên kệ, lấy một bịch tiêu lốt, đặt vào giỏ tôi.

“Cho cháu về nấu canh. Ngon.” Bà quay lưng, tiếp tục xếp cá. Tôi đứng đó vài giây, nhìn bịch tiêu lốt - một món quà không có lý do, từ một người không có nghĩa vụ. Tôi muốn hỏi thêm, nhưng ở chợ phum, hỏi thêm là bất lịch sự. Người già Khmer không trả lời câu hỏi thứ hai nếu họ đã quyết định chỉ nói một câu. Tôi xách giỏ ra xe. Lúc quay đầu, tôi thấy bà Tư Đường vẫn nhìn theo tôi, tay cầm con dao cạo vảy cá lơ lửng trên không trung.

---

Tôi về tới nhà lúc hơn mười giờ.

Hà đang ngồi trong bếp, trước nồi nước sôi. Em không quay lại khi tôi bước vào. Tóc em rối - bình thường em chải tóc rất kỹ trước khi ra khỏi phòng. Áo em còn mặc nguyên áo dài tay, loại áo vải thô màu kem em chỉ mặc khi ra nắng. Nón lá treo cạnh cửa - vành nón còn ướt một vệt đất màu đỏ sẫm.

Đất lò gạch.

Tôi không hỏi ngay. Tôi để cá và rau lên bếp, rửa tay, pha một ấm trà. Tôi làm mọi thứ thật chậm, như thể thời gian chậm lại sẽ giúp tôi hiểu được những gì đang diễn ra trong đầu em gái mình, trong căn bếp này, trong ngôi nhà của bà ngoại vừa mất chưa đầy mười bốn ngày.

“Em đi đâu sáng nay?” Tôi hỏi, giọng nhẹ như hỏi thời tiết.

“Em ngủ.”

Hà không nhìn tôi. Mắt em dán vào nồi nước đang sôi, những bong bóng nhỏ vỡ ra liên tục, như có gì đó rất đáng xem trong đó.

Tôi nhìn vành nón lần nữa. Đất đỏ lò gạch - thứ đất sét nung còn sót lại từ những mẻ gạch cũ, màu đỏ đặc trưng không lẫn vào đâu được. Tôi đã thấy nó hôm trước, khi đứng sau bụi chuối ngoài lò gạch với Lình. Tôi đã dẫm lên nó.

Tôi im lặng. Không hỏi thêm.

Tôi biết em đang nói dối. Và lần đầu tiên trong đời, tôi sợ phải nghe em nói dối - chẳng phải vì nó làm tôi giận, mà vì nó xác nhận một điều tôi đã nghi ngờ từ lúc thấy vết móng đỏ trên cửa nhà bà: có thứ gì đó đang gọi Hà, và em tôi đã bắt đầu nghe.

---

Tôi không biết chính xác chuyện gì xảy ra ở lò gạch lúc tôi đang ở chợ.

Nhưng sau này, khi ráp lại tất cả - câu nói của Lình, vệt đất đỏ trên vành nón, và cái cách Hà ngồi lặng yên suốt buổi chiều hôm ấy - tôi có thể hình dung ra.

Em tôi, Trần Minh Hà, hai mươi bốn tuổi, sinh viên cao học Khmer ngữ, một người chưa bao giờ đến lò gạch của Sáu Ráng trong suốt những năm tháng lớn lên ở phum này. Em đã đạp xe ra đó vào lúc tám giờ sáng, khi nắng Sóc Trăng bắt đầu nung những tàu dừa nước thành màu vàng chói. Em mặc áo dài tay, đội nón lá, như thể đi thăm ruộng - nhưng em không rẽ vào đường ruộng. Em rẽ vào con đường đất dẫn đến lò gạch, nơi ống khói đỏ au đứng im dưới trời nắng gắt.

Hà đã len qua hàng rào kẽm gai - cùng một chỗ tôi và Lình đã chui qua hai hôm trước. Em không có ống ngắm, không có máy ảnh, không có sổ ghi chép. Em chỉ có đôi tay không, và một lý do mà em không nói với ai: đêm qua em mơ thấy con heo gọi tên mình.

Trong giấc mơ ấy, tiếng gọi chẳng phải là tiếng móng cào vào đá - mà là một giọng nói. Rất nhỏ, rất xa, nhưng gọi đúng tên em. “Mony.” - chẳng phải “Hà”, mà là “Mony”, cái tên Khmer mẹ đặt khi em mới sinh, cái tên chỉ bà ngoại và mẹ dùng, cái tên em đã gần như quên mất từ khi lên Sài Gòn học đại học.

Em đã tỉnh dậy lúc Bốn giờ sáng với tên mình còn văng vẳng trong tai, và em biết mình phải đi.

Hà đã vào tới sân lò. Dưới nắng, cái lò gạch bỏ hoang không còn âm u như ban đêm tôi thấy - nhưng nó cũng không bình thường. Các hầm gạch nằm im lìm, cửa sắt gỉ đóng kín, và từ một trong những cái hầm ấy, em nghe thấy tiếng thở. Chẳng phải tiếng thở của người. Tiếng thở chậm, sâu, đều đặn như nhịp của một cái lò rèn đang nguội dần.

Em đi về phía tiếng thở ấy.

Và ngay lúc đó, một bóng người đứng dậy từ phía sau ống khói. Sáu Ráng. Ông không từ đâu xuất hiện - hình như ông đã ngồi đó từ trước, trong bóng râm của ống khói, chờ. Ông mặc áo thun cộc tay, quần xà lỏn, tay không cầm gì. Ông đi về phía Hà, từng bước chậm rãi, dép lào quẹt trên nền đất đỏ.

“Hà à.” Giọng Sáu Ráng nhẹ nhàng, như gọi một đứa cháu đi lạc. “Sao cháu vào đây?” Hà đứng sững. Em không la, không chạy. Tôi biết em gái tôi - em sợ, nhưng không bỏ chạy khi bị phát hiện. Em quay lại, đối mặt.

“Cháu… cháu lạc.” Sáu Ráng cười. Chẳng phải nụ cười nham hiểm - nụ cười hiền, hiền đến mức gần như buồn. Ông tiến lại gần, nắm lấy cánh tay Hà. Không đau, nhưng chắc. Những ngón tay rắn đặc biệt của ông siết quanh cổ tay em, vừa đủ để em không rút ra được.

“Chú biết cháu không lạc. ” Ông nói, giọng vẫn nhẹ. “Cháu tới đây vì có thứ gọi cháu. Đúng không? ” Hà không trả lời. Nhưng mắt em - tôi có thể hình dung mắt em lúc đó - mắt em đã trả lời. Sáu Ráng dắt Hà ra phía cổng. Ông đi chậm, như dắt một đứa trẻ qua đường.

Trước khi Hà bước qua cổng, ông cúi xuống, nói nhỏ vào tai em: “Cháu giống bà ngoại cháu. Hợp với chỗ này lắm. Nhưng đừng vào nữa. Chú không muốn bà cháu hiện về trách chú. ” Rồi ông buông tay. Hà bước ra ngoài. Cổng sắt gỉ đóng lại sau lưng em, không một tiếng động.

Em đạp xe về, và không nói với tôi một lời.

--- Hai giờ chiều. Lình tới. Nó dựng chiếc Dream trước sân, không vào nhà ngay. Nó đứng ngoài, châm một điếu thuốc rê, nhìn vào trong bếp - nơi Hà vẫn ngồi trước nồi nước đã sôi cạn từ lâu.

“Khang.” Nó gọi, giọng khàn. “Ra đây tao nói.” Tôi bước ra, kéo cái ghế nhựa ngồi dưới gốc sao trước sân. Lình ngồi xuống cạnh tôi, đưa tôi điếu thuốc. Tôi không hút, nhưng cầm.

“Sáng nay tao thấy con Hà chạy xe ngang nhà tao.” Lình nói, mắt vẫn nhìn vào cửa bếp. “Hướng lò gạch. Mày biết không?” Tôi gật. Lình rít một hơi dài. Khói bay ra hòa vào nắng trưa, thành những vệt xanh nhạt.

“Mày bảo nó đừng đi nữa. Sáu Ráng hiền với người ngoài, nhưng tao biết ổng từ nhỏ. Không hiền đâu.” Tôi không đáp. Tôi đưa điếu thuốc lại cho Lình. Nó nhận, dập vào gốc sao.

“Ổng nói gì với con Hà không?” Lình hỏi.

“Tao không biết. Nó không kể.” Lình lắc đầu. “Con Hà giống bà Sary. Không nói gì hết. Mà càng không nói thì càng nguy. Bà cũng vậy - hồi 96, bà không nói với ai, để rồi…” Nó ngừng.

“Rồi sao?” Tôi hỏi.

Lình đứng dậy, phủi bụi trên quần. “Rồi mấy cái vết móng đỏ bắt đầu hiện.”

Nó nổ máy Dream, chạy về phía đầu phum. Tôi đứng nhìn theo cho đến khi bụi đất sau bánh xe lắng xuống.

Tôi vào bếp, tìm Hà.

Em vẫn ngồi đó, trước cái nồi đã cạn nước. Tôi ngồi xuống đối diện em. Mặt bàn giữa chúng tôi có một vết trầy nhỏ từ hồi tôi tám tuổi - tôi làm rớt chén cơm, bà ngoại cười, nói “Pheap đừng mau nước mắt, chén bể mua cái khác.” Vết trầy đó vẫn còn, sau hai mươi năm.

“Sáu Ráng nói gì với em?” Tôi hỏi, giọng rất nhẹ.

Hà vẫn không nhìn tôi. Nhưng tay em - tay em đang để trên bàn, ngay cạnh vết trầy cũ - khẽ run.

“Em biết anh đã ra lò gạch hôm thứ ba.” Em nói, chẳng phải để trả lời câu hỏi của tôi. “Em thấy vết đất trên giày anh. Giống vết đất trên nón em.” Tôi im lặng.

“Em chỉ muốn biết.” Giọng Hà nhỏ dần, như thể em đang nói với chính mình hơn là với tôi. “Tại sao nó gọi tên em.” Tôi không hỏi “nó” là gì. Tôi biết. Hà đứng dậy, bưng nồi nước cạn ra bồn rửa. Tôi nhìn lưng em - cái lưng thẳng, tròn, giống hệt mẹ. Khi em quay lại, mắt em đã ráo, như thể cuộc nói chuyện vừa rồi chưa từng xảy ra.

“Để em nấu canh chua.” Em nói, giọng bình thường trở lại. “Anh mua cá lóc phải không?”

Tôi gật. Em quay đi, bắt đầu đánh vảy cá, tiếng dao cạo vào da cá nghe sột soạt trong buổi chiều yên ắng. Tôi ngồi đó thêm một lúc, nhìn em làm việc, tự hỏi liệu Sáu Ráng có nói gì khác không - điều gì đó em sợ đến mức không dám kể tôi.

Nhưng tôi không hỏi. Tôi sợ phải nghe em nói dối lần thứ hai trong ngày.

Trên tường, bóng nắng chiếu qua khe cửa, cắt thành những đường chéo dài. Tôi nhìn cái nón của Hà vẫn treo cạnh cửa, vệt đất đỏ đã khô, nhưng không rơi ra. Nó bám vào vành nón như một lời nhắc nhở.

Nó đã từng bám vào giày tôi như vậy.

Và tôi biết, sớm muộn gì chúng tôi cũng sẽ quay lại đó. Chẳng phải ban ngày.

Chương khác

Xem thêm