HEO NĂM MÓNG - Chương 16: Chiêm Bao Lò Mổ Lần Đầu
Tôi ngồi trước cuốn sổ phóng viên lúc mười giờ đêm. Đèn bàn chiếu một vệt vàng lên trang giấy kẻ ô, bóng cây bút bi đổ dài qua lề trái. Tôi đã viết được…
Nội dung chương
Tôi ngồi trước cuốn sổ phóng viên lúc mười giờ đêm. Đèn bàn chiếu một vệt vàng lên trang giấy kẻ ô, bóng cây bút bi đổ dài qua lề trái. Tôi đã viết được sáu mục trong tuần qua, xếp theo thứ tự thời gian: vết móng trên cửa nhà bà, tin đồn lò gạch sáng đèn, cuộc gặp ông Tư Cảnh, chuyến vào lò gạch ban ngày của Hà, buổi cà phê với Sáu Ráng, và những điều Hà không kể tôi. Dưới mỗi mục, tôi gạch đầu dòng những câu hỏi chưa có lời đáp. Dòng cuối cùng tôi viết: "Hà đã thấy gì trong lò gạch hôm thứ ba? Sáu Ráng đã nói gì vào tai em ở cổng?"
Tôi gấp sổ, tắt đèn bàn. Ánh sáng duy nhất còn lại là ngọn đèn ngủ nhỏ trên bàn thờ bà - một chấm đỏ le lói trong gian giữa tối mờ. Tôi rút tấm bùa từ túi áo, đặt dưới gối. Đầu ngón tay chạm vào giấy bùa - nó ấm, không nóng như hôm ở chùa, chỉ ấm vừa đủ để tôi biết nó vẫn ở đó. Tôi nằm xuống, kéo chăn lên ngực. Ngoài kia, Hà đã ngủ từ chín giờ - em nói mai phải dậy sớm đi chợ Mỹ Xuyên mua vải may áo tang thứ hai cho mẹ. Lình cũng đã về nhà từ chín giờ, sau khi ngồi với tôi một tiếng ngoài sân bàn về lịch đốt đèn lò gạch mà nó ghi chép suốt tuần.
Tôi nhắm mắt lúc mười một giờ. Tiếng dế ngoài bụi tre kêu đều, tiếng lá sao cọ vào mái tôn mỗi khi gió từ kênh Bãi Xàu thốc lên. Những âm thanh quen thuộc của phum sóc - tôi từng ngủ với chúng suốt tám năm đầu đời. Nhưng đêm nay, trước khi chìm vào giấc ngủ, tôi nghe thêm một thứ: tiếng móng cào trên gạch. Không phải từ ngoài sân, không phải từ vách nhà. Nó vang lên trong óc tôi - ba nhịp, rồi im.
Rồi tôi mơ.
---
Tôi đứng trong lò mổ heo cũ của ba.
Chẳng phải lò mổ chung chung như trong giấc mơ đêm trước khi tôi nhận tin bà mất. Lần này, tôi biết chính xác mình đang ở đâu. Sàn xi măng đỏ ám - cái màu đỏ nâu đặc trưng của máu heo thấm qua hai mươi năm, dù ba đã dẹp lò từ 2010, dù mưa nắng đã bào mòn lớp vôi trên tường. Máng dẫn nước chạy dọc theo chân tường phía đông, nơi ngày xưa ba tôi thường đứng xả nước rửa sàn sau mỗi lần mổ. Vết nứt trên máng - một đường zigzag dài bằng gang tay - tôi nhớ nó có từ hồi tôi sáu tuổi, khi tôi vấp ngã vào máng lúc chạy chơi trong lò và ba đã phải khâu ba mũi ở trạm xá phum.
Nhưng có một thứ khác. Trên trần, một bóng đèn huỳnh quang đang chớp. Ánh sáng trắng xanh nhấp nháy không theo nhịp nào - lúc sáng bừng cả gian lò, lúc tắt hẳn một hai giây, để lại bóng tối đặc quánh. Trong lò thật của ba, đèn huỳnh quang là thứ ba lắp năm 1998, thay cho ngọn đèn dầu cũ. Tôi nhớ tiếng nó kêu rè rè mỗi khi ba bật công tắc, và ba thường phải đập nhẹ vào máng đèn để nó sáng hẳn. Nhưng trong giấc mơ lần trước - giấc mơ với đôi ủng cao su trắng có vết đỏ - không có ngọn đèn này. Lần này, nó ở đó. Lò mổ trong mơ đã tiến gần hơn tới lò mổ thật.
Tôi cúi nhìn tay mình. Tay phải tôi đang cầm một con dao mổ heo.
Cán dao bằng gỗ, thấm dầu mỡ lâu năm thành màu nâu bóng. Lưỡi dao dài hơn gang tay, mũi nhọn, sống dao dày khoảng ba phân. Tôi chưa từng cầm con dao này ngoài đời - nhưng tay tôi nắm nó rất vừa. Các ngón tay xếp đúng vào những chỗ lõm trên cán gỗ, như thể cán dao đã được mài mòn theo tay người cầm trước tôi. Tôi cố buông ra - các ngón tay không nghe. Chúng siết chặt hơn, các khớp ngón tay trắng bệch dưới ánh đèn huỳnh quang đang chớp.
Trước mặt tôi, trên móc treo sắt gắn vào xà ngang, là một con heo nái.
Nó đã bị làm thịt. Bụng đã rạch một đường dài từ ức xuống bẹn, lòng đã được tháo ra - tôi có thể thấy khoang bụng rỗng, các xương sườn lộ ra trắng nhợt dưới lớp mỡ mỏng. Da heo đã cạo lông, trắng hồng, bóng nhờn dưới ánh đèn. Máu đã rút gần hết - chỉ còn những giọt cuối cùng rơi từ chóp đuôi xuống sàn xi măng, mỗi giọt cách nhau khoảng ba giây, tạo thành một vũng nhỏ màu đỏ sẫm ngay dưới móng chân sau.
Nhưng đầu nó chưa bị cắt rời.
Đầu heo vẫn còn nguyên trên cổ. Hai tai cụp xuống, mõm dài, những sợi lông cứng còn sót quanh mép. Và mắt nó - mắt nó đang mở.
Mắt heo xám đục. Giống hệt mắt con cá lóc tôi mua ngoài chợ tuần trước khi để quá lâu trong tủ lạnh - cái màu xám chẳng phải của mù mà của một thứ đã chết nhưng chưa chịu nhắm. Nhưng đôi mắt này không vô hồn. Chúng đang nhìn tôi. Tôi biết - chẳng phải vì con ngươi di chuyển, vì mắt heo không có con ngươi như mắt người. Tôi biết vì tôi cảm thấy cái nhìn đó trên da mặt mình - một cảm giác nóng rát, như có ai dí đầu điếu thuốc vào trán tôi từ khoảng cách một gang tay.
Heo không kêu. Nó chỉ thở.
Tiếng thở ướt, nặng, có nhịp. Mỗi hơi thở đẩy ra một chút khí trắng từ mõm - trong lò mổ không lạnh, nhưng hơi thở của nó trắng như thể trời đang vào đông. Nhịp thở đều: vào - ra - ngừng - vào - ra - ngừng. Tôi đếm được bảy nhịp trước khi tay phải tôi bắt đầu nâng lên.
Dao đang nhắm vào cổ heo.
Tôi không điều khiển tay mình. Cánh tay tôi giơ lên chậm rãi, cùi chỏ gập đúng góc để lưỡi dao ngang với yết hầu con heo. Tôi có thể thấy đường gân trên cổ tay mình nổi lên, các cơ cẳng tay căng cứng. Tôi cố gào - không có tiếng. Tôi cố quay đầu đi - cổ tôi cứng đơ. Tôi cố thả lỏng ngón tay - chúng càng siết chặt hơn, các đốt ngón tay kêu răng rắc.
Lưỡi dao chạm vào da heo.
Và lúc đó, mắt heo thay đổi.
Màu xám đục tan ra như sương sớm gặp nắng. Bên dưới lớp xám đó là một đôi mắt khác - mắt người. Đôi mắt nâu trầm, khóe mắt có nếp nhăn sâu, con ngươi co lại thành một chấm đen nhỏ xíu. Đôi mắt của bà ngoại tôi.
Chẳng phải mắt bà lúc bà nằm trong quan tài - lúc đó mắt bà đã nhắm, tôi chỉ thấy mí mắt nhăn nheo phủ xuống. Đây là mắt bà lúc còn sống, lúc bà ngồi trên chõng tre trước nhà nhìn tôi và Hà chạy chơi trong sân. Cái cách bà nhìn - không giận, không buồn, chỉ lặng lẽ quan sát như thể bà đã biết trước mọi điều tôi sắp làm.
Tôi gào lên. Lần này, tiếng gào bật ra được - nhưng chẳng phải tiếng người. Đó là tiếng heo kêu, the thé, vỡ ra trong cổ họng tôi như thủy tinh bị nghiền nát.
Lưỡi dao ấn sâu hơn. Một giọt máu đỏ tươi trào ra từ cổ heo, chảy dọc theo lưỡi dao, xuống tới cán dao bằng gỗ, và chạm vào ngón tay tôi. Máu nóng - nóng hơn bất kỳ thứ máu nào tôi từng chạm vào. Nó bỏng rát như nhựa sôi, và tôi cảm thấy da mình đang phồng lên dưới giọt máu đó.
Mắt bà vẫn nhìn tôi. Miệng heo hé mở - chẳng phải để kêu. Nó đang nói. Không có tiếng, nhưng tôi nghe rõ từng chữ, chẳng phải bằng tai mà bằng xương sọ, như thể có ai đó đang gõ chữ Morse vào mặt trong của hộp sọ tôi:
"Pheap. Đừng cắt. Để bà."
---
Tôi bật dậy lúc ba giờ bốn mươi bảy phút sáng.
Mồ hôi đầm đìa - áo thun ướt sũng dính vào lưng, tóc bết vào trán. Tim tôi đập trong lồng ngực như thể tôi vừa chạy nước rút, và tôi thở gấp, từng hơi ngắn, đau rát ở cuống họng. Phải mất gần nửa phút tôi mới nhận ra mình đang ở đâu - chẳng phải lò mổ, chẳng phải trước con heo bị mổ dở. Tôi đang trong gian giữa nhà bà, trên tấm nệm mỏng trải trên sàn gạch bông, cạnh bàn thờ có ngọn đèn ngủ đỏ.
Tôi sờ lên cổ. Đau.
Chẳng phải đau bên trong - chẳng phải đau họng vì gào trong mơ. Đau ở da, ở cơ, ngay ngấn cổ, chỗ tiếp giáp giữa cằm và yết hầu. Tôi với lấy điện thoại, bật đèn pin, rồi với tiếp cái gương cầm tay nhỏ tôi luôn để cạnh giường từ ngày về phum - thói quen cũ của phóng viên thường xuyên ngủ nhà nghỉ lạ.
Trong ánh đèn pin xanh lạnh của điện thoại, tôi thấy nó.
Một vết bầm ngang cổ. Dài khoảng bốn đốt ngón tay, rộng chừng ngón tay cái. Màu xanh nhạt, hơi tím ở rìa, như thể có ai đó đã ấn một thanh gỗ tròn vào cổ tôi trong lúc tôi ngủ. Tôi ấn nhẹ vào giữa vết bầm - không đau. Nhưng khi tôi chạm vào phần da lành ngay cạnh vết bầm, một cơn đau nhói chạy dọc từ cổ lên tới sau tai, như điện giật.
Tôi không nhớ mình đã va vào đâu. Tối qua, trước khi ngủ, tôi không có vết này. Tôi đã cạo râu lúc chín giờ, trước gương trong nhà tắm - tôi sẽ nhận ra ngay nếu có một vết bầm ngang cổ.
Tôi thọc tay xuống dưới gối. Tấm bùa vẫn ở đó. Khi ngón tay tôi chạm vào giấy bùa, tôi suýt buông ra - nó nóng. Không cháy, không bỏng rát như trong mơ, nhưng nóng dai dẳng, như một hòn đá đã phơi nắng cả ngày. Tôi rút nó ra, đặt lên lòng bàn tay. Mực đỏ trên bùa - những ký tự Khmer cổ tôi không đọc được - dường như sẫm hơn trong bóng tối.
Tôi ngồi đó, lưng dựa vào vách gỗ, tấm bùa trên lòng bàn tay, cho đến khi điện thoại rung lên lúc năm giờ sáng.
"Khang." Giọng Lình khàn đặc, như thể nó cũng vừa thức giấc. "Tao vừa ở ngoài đường cái. Đêm qua tao đi xe ngang lò gạch lúc hai giờ."
Tôi không nói gì. Tay tôi siết chặt điện thoại.
"Đèn trong lò sáng tới ba giờ sáng." Lình ngừng một giây. "Mày biết đêm qua là đêm thứ mấy không? Thứ Bảy."
Thứ Bảy. Cùng ngày trong tuần với lần Lình thấy đèn lò gạch sáng tuần trước. Cùng ngày với lần Hà đạp xe ngang lò gạch và thấy cổng mở. Cùng ngày với lần tôi đến quán cà phê Hai Nhỏ và Sáu Ráng cảnh cáo tôi bằng giọng đều đều như tiếng sắt cọ vào đá.
"Đúng lịch." Tôi nói, giọng khô khốc.
"Ừ. Đúng lịch." Lình dừng thêm một chút. "Mày tính sao?"
"Tao cần thêm một tuần. Chuẩn bị."
"Chuẩn bị gì?"
Tôi nhìn vết bầm trên cổ mình trong gương. Trong ánh sáng xám đầu tiên của bình minh lọt qua khe cửa, vết bầm trông đậm hơn lúc nãy - màu xanh đã chuyển sang tím sẫm ở trung tâm.
"Chuẩn bị vào đó ban đêm."
Lình im lặng ba giây. Tôi nghe tiếng nó châm điếu thuốc - tiếng bật lửa xẹt, tiếng rít đầu tiên.
"Thứ Bảy tuần sau." Nó nói. "Tao qua nhà mày tối thứ Sáu."
Rồi nó cúp máy.
Tôi đặt điện thoại xuống. Tấm bùa trên lòng bàn tay tôi vẫn nóng. Vết bầm trên cổ tôi vẫn đau mỗi khi tôi nuốt nước bọt. Ngoài sân, cây sao trước nhà đổ bóng dài qua cửa sổ, những tia nắng đầu ngày cắt qua bụi đất lơ lửng trong không khí thành những đường chéo vàng nhạt.
Tôi soi cổ mình thêm lần nữa trước khi đứng dậy. Vết bầm chưa thay đổi. Tôi nhớ trong giấc mơ, con heo có mắt bà ngoại. Tôi không tin mộng - tôi là phóng viên, tôi viết bài về những người tin mộng nhưng bản thân tôi chưa bao giờ tin. Vậy mà lúc này, ngồi trên nệm trong gian giữa nhà bà, với vết bầm ngang cổ và tấm bùa nóng rực trong tay, tôi thử nói nhỏ:
"Bà. Con xin lỗi."
Không có ai trả lời. Chỉ có tiếng máy lạnh cũ trong góc phòng kêu rè rè - thứ âm thanh giống hệt tiếng đèn huỳnh quang trong lò mổ của ba. Và tấm bùa, dưới ngón tay tôi, vẫn nóng.