HEO NĂM MÓNG - Chương 19: Cậu Sư Hé Phần Đầu

Tôi ra khỏi nhà lúc sáu giờ sáng. Sương còn dày trên mặt đường đất. Cả phum chưa dậy - không khói bếp, không tiếng chổi quét sân, không tiếng chó sủa.…

Nội dung chương

Tôi ra khỏi nhà lúc sáu giờ sáng.

Sương còn dày trên mặt đường đất. Cả phum chưa dậy - không khói bếp, không tiếng chổi quét sân, không tiếng chó sủa. Chỉ có tiếng chân tôi đều đều trên lớp đất còn ẩm, và tiếng mấy con dế gáy muộn ngoài bụi tre. Tôi đút tay vào túi áo khoác, ngón tay phải chạm vào mép tấm ảnh in trên giấy A4 gấp tư. Lình in giúp tôi đêm qua, trên cái máy in phun cũ của nó - mực lem một góc, nhưng vết móng đỏ vẫn rõ như thật. Trong túi kia là bùa của bà. Và trong đầu tôi là sơ đồ phỏng vấn ông Tư Cảnh - những câu tôi đã gạch đầu dòng trong sổ, những mũi tên nối từ "1996" sang "2003" sang "2009", những dấu hỏi tôi chưa có ai trả lời.

Hôm nay tôi sẽ hỏi người duy nhất còn lại trong phum biết chuyện - cậu ruột tôi.

Đường ra chùa Pra Sat dài một cây số rưỡi. Hai bên đường, những rặng thốt nốt đứng im trong sương như những bóng người già cúi đầu. Mùi đất ải cuối mùa mưa bốc lên, lẫn với mùi khói nhang vọng từ phía chùa. Tôi nhận ra mùi này - không phải nhang công nghiệp như ở Sài Gòn, mà là nhang bột trầm, loại bà tôi vẫn vê tay mỗi chiều. Mùi này theo tôi suốt tuần tang lễ, lẫn vào quần áo, vào tóc, vào giấc ngủ. Bây giờ nó lại vang lên như một hồi chuông không tiếng, báo trước cuộc nói chuyện tôi sắp có.

Cổng chùa mở từ bao giờ. Sư Tư - phó sư trụ trì, ba mươi lăm tuổi, khuôn mặt trẻ nhưng tóc đã điểm bạc hai bên thái dương - đang quét lá trước sảnh tụng kinh. Cây chổi tre cọ vào nền gạch thành nhịp đều: soạt... soạt... soạt. Nghe tôi bước vào, sư Tư ngừng tay. Đôi mắt sư nhìn tôi, rồi nhìn xuống cái máy ảnh tôi đeo trước ngực, rồi lại nhìn lên mặt tôi.

"Pheap. Sáng."

Tôi chắp tay cúi đầu. "Dạ, con chào thầy."

Sư Tư dựa cây chổi vào cột, cúi đáp lễ. "Vào trong đi. Sư đang chờ."

Tôi khựng. "Thầy... cậu con biết con đến ạ?"

Sư Tư không nhìn tôi. Mắt sư hướng ra sân chùa, nơi mấy con chim sẻ đang nhặt thóc trên nền gạch ướt. "Sư không nói. Chỉ nói nếu cháu đến thì cho vào."

Tôi cảm ơn sư Tư, rồi bước qua sảnh. Chân tôi chạm vào nền gạch bông cũ - loại gạch bông men xanh men vàng mà tôi nhớ từ hồi tám tuổi. Mỗi bước đi lún xuống một chút vì nền không phẳng. Mùi nhang trầm đậm dần. Trên tường, những bức bích họa cuộc đời Đức Phật đã phai màu - chỗ này tróc một mảng, chỗ kia rạn chân chim. Tôi đi qua dãy cột gỗ sơn son, qua bàn Phật chính với những nải chuối xanh và chén nước trong, và dừng lại trước cửa sảnh tụng kinh.

Cậu Bun-Thoeun ngồi đó, xếp bằng trên chiếu, quay lưng ra cửa. Áo cà sa vàng nghệ phủ kín thân người gầy. Đầu cậu trọc, những đường gân xanh nổi mờ phía thái dương. Trước mặt cậu là một cái bàn thấp, trên bàn là một bình hoa cúc trắng và một xấp kinh lá buông cột dây chỉ đỏ. Ánh sáng ban mai lọt qua cửa sổ gỗ, cắt thành những đường chéo trên nền gạch.

Tôi đứng ở cửa một lát. Rồi tôi bước vào, ngồi xuống chiếu, đối diện cậu.

Cậu mở mắt.

Đôi mắt của cậu tôi - đôi mắt màu nâu đậm, tròng trắng đã ngả vàng như người lớn tuổi hay thức khuya tụng kinh. Đôi mắt này đã nhìn tôi ở đám tang bà, đã đọc kinh trên quan tài bà, đã im lặng khi tôi hỏi về tấm bùa. Bây giờ nó nhìn tôi với vẻ gì đó không phải ngạc nhiên - như thể cậu biết trước tôi sẽ đến, sẽ hỏi, sẽ không bỏ cuộc.

"Pheap. Cháu đến vì gì?"

Giọng cậu khô. Chẳng phải khô vì mới ngủ dậy - mà khô vì đã nói quá ít trong quá nhiều năm.

Tôi không chào hỏi vòng vo. Tôi rút trong túi áo ra ba thứ, đặt lên chiếu giữa tôi và cậu: tấm bùa của bà, bản in ảnh vết móng đỏ trên giấy A4, và cuốn sổ tay nhà báo mở sẵn trang ghi sơ đồ phỏng vấn ông Tư.

"Cậu," tôi nói, giọng tôi nghe lạ trong không gian tĩnh của chùa, "hôm qua đêm con đã vào lò gạch Sáu Ráng."

Mắt cậu không động đậy. Nhưng bàn tay cậu - bàn tay đặt trên đầu gối - hơi co lại.

"Trong lò gạch có một con heo nái năm móng. Sáu Ráng đang nuôi nó. Có bàn cúng. Có bùa giấy đỏ giống hệt tấm bùa của bà con. Con biết cậu biết chuyện này. Cậu kể cho con đi."

Im lặng.

Tiếng chim sẻ ngoài sân kêu lên mấy tiếng rồi im. Tiếng chổi của sư Tư vẫn quét đều: soạt... soạt... soạt. Tôi ngồi yên, nhìn vào mắt cậu, và chờ. Tôi đã chờ ba mươi năm để hỏi câu này - dù tôi không biết điều đó cho đến tuần trước.

Cậu cầm bản in ảnh lên. Ngón tay cậu - ngón tay của một nhà sư đã tụng kinh bốn mươi năm - lướt trên mặt giấy, dừng lại ở chỗ vệt móng đỏ. Cậu nhìn ảnh rất lâu. Rồi cậu đặt nó xuống, ngay ngắn, như đặt một thứ gì đó rất nặng.

Cậu nhìn tôi.

"Pheap. Năm 1996, bà cháu - chị Sary - chủ trì lễ đằm cho một con Cô Năm."

Tôi nín thở.

"Cô Năm là pháp danh của heo năm móng khi được nhập vào chùa. Ở phum này, đó là con đầu tiên được phát hiện. Bà cháu là thầy mo. Bà làm lễ."

"Lễ đằm là gì, cậu?"

"Là nghi thức của thầy mo Khmer. Heo năm móng chẳng phải heo thường - nó là người tái sinh, hoặc là oan hồn. Lễ đằm có bảy bước. Hoàn xong bảy bước, heo sống ở chùa, nghe kinh mỗi ngày, đến khi chết được hỏa táng và chôn trong nghĩa địa heo phía sau chùa này. Lúc đó linh hồn mới được giải thoát."

Giọng cậu đều đều, như đang tụng kinh. Nhưng tôi nghe thấy một sợi dây run rất nhỏ ở cuối mỗi câu - như tiếng chuông đồng vừa đánh xong vẫn còn ngân.

"Bà bỏ dở?"

Cậu im lặng năm giây. Tôi đếm - một, hai, ba, bốn, năm - theo nhịp móng cào tôi đã nghe trong đầu suốt mười chín đêm.

"Bà bỏ dở giữa bước bốn."

"Tại sao?"

Im lặng. Lần này dài hơn. Tôi không đếm nữa. Tôi nhìn vào mắt cậu và thấy - chẳng phải sự từ chối, mà là sự bất lực. Như thể câu trả lời nằm trong cổ họng cậu, nhưng một bàn tay vô hình đã bóp chặt thanh quản cậu từ ba mươi năm trước và chưa buông ra.

"Lý do... cậu không nói được."

"Cậu..."

"Pheap." Cậu ngắt lời tôi, giọng cậu lần đầu tiên có lực. "Cậu đã im ba mươi năm. Hôm nay cậu nói với cháu vì cháu là cháu của chị Sary, vì cháu đã thấy con heo đó, vì cháu đã biết quá nhiều để dừng lại. Nhưng lý do bà bỏ dở - chuyện đó cậu không thể nói. Cháu phải đi hỏi mẹ cháu."

Tôi thở ra. Hỏi mẹ. Mẹ tôi - người đã từ chối về dự tang bà, người đã gắt lên qua điện thoại khi tôi hỏi về năm 1996, người đã cúp máy mà không nói hết câu. Người đàn bà đã trốn khỏi phum này hai mươi năm trước và chưa một lần quay lại.

"Con heo đó... bà làm gì với nó sau khi bỏ dở lễ?"

Cậu nhìn xuống bàn tay mình. Những ngón tay đan vào nhau, trắng bệch vì nắm chặt.

"Bà mang nó về nhà. Giấu. Nuôi suốt bảy năm trong lò mổ heo cũ của ba cháu. Năm 2003, nó chết - chết tự nhiên. Bà lén chôn nó ở nghĩa địa heo phía sau chùa này. Đó là mộ thật đầu tiên."

Tôi sững lại. "Vậy... bia 1996 là của ai?"

Lần đầu tiên trong suốt cuộc nói chuyện, cậu ngước lên nhìn tôi. Và tôi thấy trong mắt cậu một tia hoảng hốt rất nhẹ - như thể tôi vừa hỏi đúng câu hỏi mà cậu sợ nhất.

"Bia 1996..." Cậu ngừng. "Đó chẳng phải mộ thật. Đó là bia kỷ niệm - bà lập để đánh dấu đêm bỏ dở lễ, không cho làng hiểu hết. Không có heo trong đó. Chỉ có đất."

Tim tôi đập nhanh. Tôi nhớ đến ba ngôi mộ tôi đã thấy trong nghĩa địa heo - bia 1996 rỗng, mộ 2003 thật, và...

"Vậy ngôi 2009 là gì?"

Cậu không trả lời.

Tôi thấy vai cậu run lên - một cái run rất nhỏ, như lá cây rung khi gió sắp nổi. Bàn tay cậu buông khỏi đầu gối, đặt xuống chiếu, năm ngón tay xòe ra trên mặt chiếu cói cũ. Tôi nhìn bàn tay đó và nhớ đến bà tôi - bà cũng có những ngón tay như vậy. Dài, gầy, khớp ngón lồi lên vì tuổi già và công việc tay chân.

"Pheap." Giọng cậu vỡ ra. "Đừng hỏi nữa. Cậu đã nói nhiều hơn ba mươi năm cậu im. Đi về đi."

Cậu đứng dậy.

Tôi nhìn cậu đi về phía bàn Phật - từng bước chậm, vai hơi so, lưng áo cà sa nhăn lại vì ngồi lâu. Cậu quỳ xuống trước bàn Phật. Đầu cậu cúi sâu, trán gần chạm nền gạch. Và cậu bắt đầu đọc kinh.

"Sabbe saṅkhārā aniccā..."

Giọng cậu nhỏ, khô, như tiếng lá khô cọ vào nhau. Tôi không hiểu tiếng Pali. Nhưng nhịp câu kinh - ba âm, ngừng, ba âm, ngừng - giống hệt nhịp móng cào tôi vẫn nghe trong óc mỗi đêm. Ba tiếng cào trên gạch. Ba âm tiếng Pali. Ba đời heo. Ba ngôi mộ.

Tôi đứng dậy, lui ra.

Trước khi ra khỏi cửa sảnh tụng kinh, tôi quay lại. Cậu tôi vẫn quỳ. Đầu cậu gục xuống thấp hơn. Và tôi thấy - trên nền gạch bông cũ, ngay dưới mặt cậu - một giọt nước rơi. Rồi giọt thứ hai. Những giọt nước trong suốt, rơi lặng lẽ, thấm vào gạch như thấm vào cát.

Cậu tôi đang khóc.

Tôi đứng đó ba giây - đủ lâu để biết mình không nên ở lại thêm một giây nào nữa. Rồi tôi bước ra sảnh, qua sân chùa, qua chỗ sư Tư đang quét lá. Sư Tư ngước lên nhìn tôi - đôi mắt sư không hỏi gì, nhưng cũng không ngạc nhiên. Như thể sư đã biết trước kết cục của cuộc nói chuyện này từ khi tôi bước vào cổng chùa.

Tôi đi về phía cổng. Chân tôi bước qua bậc tam cấp đá ong đã mòn vẹt. Và tôi thấy cậu tôi - không còn trong sảnh tụng kinh nữa. Cậu đang ở nghĩa địa heo phía sau chùa, quỳ trước bia 1996.

Tôi dừng lại. Từ chỗ tôi đứng, tôi thấy rõ tấm bia đá nhỏ tôi đã chụp ảnh tuần trước - tấm bia không tên, không năm, chỉ có hình móng heo năm ngón khắc chìm vào đá. Cậu tôi quỳ trước tấm bia đó, hai tay chắp trước ngực, đầu cúi sâu. Áo cà sa vàng nghệ của cậu nổi bật trên nền đất đỏ và những ngọn cỏ dại. Sương sáng vẫn còn đọng trên mặt bia, lấp lánh dưới nắng sớm như những giọt nước mắt bằng đá.

Tôi không lại gần. Tôi đứng đó một lát - đủ lâu để nhớ câu Pali cậu vừa đọc, để nhớ nhịp ba âm vang trong đầu mình, để nhớ giọt nước mắt rơi trên nền gạch bông cũ. Rồi tôi quay đi, bước ra khỏi cổng chùa, và đi bộ về phum.

Nắng sáng vàng rực trên những rặng thốt nốt. Sương đã tan hết. Trong đầu tôi vang lên câu kinh cậu vừa đọc, và tiếng móng cào ba nhịp quen thuộc, và giọng cậu - "Cháu phải đi hỏi mẹ cháu" - như một cánh cửa vừa hé rồi đóng sập lại, để lại tôi đứng ngoài, tay nắm chặt tấm bùa của bà, và biết rằng câu hỏi kế tiếp sẽ còn khó hỏi hơn câu vừa rồi gấp bội.

Tôi đi về phum trong nắng sáng vàng. Cậu ruột tôi đã nói thật một phần - và đã khóc. Đó là cái giá của thông tin tôi vừa lấy được. Tôi tự hỏi nếu mỗi câu trả lời tôi moi ra đều phải trả bằng nước mắt người trong nhà, thì cuối cuộc điều tra này tôi còn ai để hỏi nữa không.

Chương khác

Xem thêm