HEO NĂM MÓNG - Chương 20: Vết Móng Đỏ Thứ Hai

Sáng hôm sau, tôi về tới nhà bà lúc chín giờ. Nắng đã lên khỏi ngọn sao trước cửa, hắt một mảng sáng vàng xuống nền gạch tàu. Hà đang ngồi ở bàn nước,…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, tôi về tới nhà bà lúc chín giờ. Nắng đã lên khỏi ngọn sao trước cửa, hắt một mảng sáng vàng xuống nền gạch tàu. Hà đang ngồi ở bàn nước, pha cà phê. Mùi cà phê đen quyện với mùi nhang tàn từ bàn thờ bà, thứ mùi quen thuộc của mỗi buổi sáng trong căn nhà này từ ngày tôi về.

Tôi ngồi xuống cạnh em, kể lại chuyện đêm qua với cậu sư. Tôi kể hết - chuyện bà bỏ dở lễ đằm năm 1996, chuyện bà mang con heo về nhà nuôi suốt bảy năm trong lò mổ của ba, chuyện nó chết tự nhiên năm 2003 và được chôn ở nghĩa địa heo phía sau chùa. Chuyện bia 1996 chỉ là tấm bia rỗng - không có heo trong đó, chỉ có đất. Chuyện cậu tôi đã khóc.

Hà lắng nghe. Bàn tay em đặt lên thành tách cà phê, ngón trỏ gõ nhẹ - một, hai, ba - rồi dừng. Khi tôi dứt lời, em không hỏi gì thêm về cậu sư. Em hỏi đúng câu tôi đã tự hỏi từ đêm qua.

"Vậy mộ 2009 là sao?"

"Anh không biết. Cậu không kể."

Hà ngồi im rất lâu. Nắng dần trườn từ mép bàn xuống nền gạch, chạm vào chân em. Tôi thấy mắt em nhìn vào khoảng không trước mặt - không phải kiểu thất thần, mà là kiểu tập trung cao độ, như đang xếp những mảnh ghép trong đầu. Rồi em nói, giọng chậm và đều:

"Anh, em sẽ thử dịch bùa nhanh hơn. Em xin nghỉ học một tuần."

"Em chắc không? Học kỳ này..."

"Em chắc." Hà cắt lời tôi. Mắt em vẫn nhìn vào khoảng không. "Bà chết vì cái gì đó. Em phải biết."

Tôi không nói gì thêm. Tôi biết cái giọng đó của Hà - giọng của một người đã quyết. Nó giống hệt giọng bà tôi trong trí nhớ mơ hồ của tôi về những lần bà chuẩn bị làm lễ. Điềm tĩnh. Dứt khoát. Và có một tia gì đó rất sắc ẩn dưới bề mặt.

Tôi đứng dậy, ra trước hiên, mở cuốn sổ tay. Tôi vẽ một sơ đồ nhỏ: ba ngôi mộ - 1996 (rỗng), 2003 (thật), 2009 (chưa biết). Ba dấu mốc. Ba cái hố tối trong câu chuyện bà để lại. Tôi nhìn sơ đồ đó một hồi, rồi viết thêm một câu hỏi ở lề: "2009 - ai? cái gì?"

Tôi không có câu trả lời. Nhưng tôi có linh cảm rằng câu trả lời nằm ở lò gạch Sáu Ráng.

---

Mười một giờ trưa.

Tôi đang ngồi ở bàn nước, cố nối những mũi tên trên sơ đồ thành một chuỗi logic, thì tiếng đập cửa vang lên. Không phải tiếng gõ. Tiếng đập - rầm rầm rầm - bằng cả nắm tay.

Tôi giật mình đứng dậy. Hà từ trong buồng chạy ra, mắt hoảng.

Tôi mở cửa.

Lình đứng đó. Mặt nó tái xanh như tàu lá chuối úa. Mồ hôi chảy từ thái dương xuống hàm, ướt cả cổ áo thun xám. Nó thở gấp, chẳng phải kiểu thở vì chạy - mà là kiểu thở vì sợ.

"Khang. Mày qua nhà ông Tư Cảnh. Liền."

"Có chuyện gì?"

"Vết móng." Lình nuốt nước bọt. "Trên cửa nhà ổng. Giống hệt nhà bà hồi trước. Tao đi ngang thấy, gọi không ai thưa. Tao nhìn vô sân... ổng nằm úp mặt ngoài đó."

Tôi không hỏi thêm câu nào. Tôi vớ cái áo khoác mỏng trên móc, xỏ dép, và chạy theo Lình ra xe. Hà chạy theo sau, tự khoá cửa nhà bà.

Xe Lình nổ máy. Nó chạy nhanh hơn mọi lần - đất đỏ bắn lên vè xe, những bụi tre hai bên đường vụt qua thành vệt xanh mờ. Tôi ngồi sau, một tay bám vai Lình, một tay ôm máy ảnh. Tim tôi đập trong cổ họng.

Năm phút.

Nhà ông Tư Cảnh là căn nhà gạch cũ nằm ở rìa phum, cách nhà bà khoảng một cây số. Trước nhà có cây me già, tàn lá xum xuê che mát cả khoảng sân nhỏ. Bình thường, ông Tư hay ngồi dưới gốc me đó, uống trà, nhìn ra đường. Nhưng sáng nay, khi xe Lình tấp vào lề, tôi không thấy ông ngồi đó.

Tôi thấy vết móng.

Nó in trên cánh cửa gỗ màu xanh đã bạc - cánh cửa dẫn vào nhà. Một vệt đỏ sẫm, hình bàn chân heo năm ngón. Giống hệt vết trên cửa nhà bà. Nhưng lớn hơn. Lớn hơn rất nhiều.

Tôi bước tới gần. Tay tôi run khi đưa lên ướm thử. Vết móng trên cửa nhà bà rộng bằng bàn tay tôi xoè ra. Vết này rộng gấp đôi - bằng hai bàn tay tôi chụm lại. Đúng bằng kích cỡ vệt móng trong tấm ảnh máy tôi chụp lúc 2 giờ 14 phút sáng.

Và mép vết còn ướt.

Tôi chạm ngón tay vào rìa vết. Bùn đỏ dính vào da - thứ bùn sền sệt, mát lạnh, có mùi tanh nhẹ. Mùi không giống mùi máu. Giống mùi bùn dưới đáy ao tù hơn - thứ mùi của đất sét pha nước và một chút gì đó hữu cơ đang phân huỷ.

"Hà, em coi kỹ vết này. Nó mới in chưa lâu."

Hà đứng sau tôi, không nói gì. Tôi quay lại - em đang nhìn vết móng, mắt mở to, môi mím chặt.

Từ trong sân, tiếng bà Bảy vọng ra. Chẳng phải tiếng khóc. Là tiếng gọi - khô khốc, như tiếng con chim bị thương.

"Tư ơi... Tư..."

Tôi đẩy cửa bước vào sân.

Ông Tư nằm úp mặt dưới gốc me. Người ông nằm sấp, hai tay duỗi về phía trước, chân trái co lại còn chân phải duỗi thẳng - tư thế của người bị ngã đột ngột khi đang đi. Áo bà ba trắng của ông dính đầy đất đỏ và lá me khô. Quanh ông, mấy trái me rụng vung vãi.

Bà Bảy quỳ bên cạnh, hai tay run run đặt trên lưng ông, không dám lật ông lại.

Tôi quỳ xuống bên kia. Tay tôi áp vào cổ ông - còn mạch. Còn thở. Hơi thở rất nhẹ, không đều, như có gì đó chặn trong cổ họng ông.

"Lình, gọi xe cấp cứu."

Lình lật đật móc điện thoại. Tôi nghe tiếng nó nói với tổng đài - giọng gấp, đứt quãng, cố mô tả vị trí nhà ông Tư: "Ấp Giữa, xã Mỹ Xuyên, qua cầu kênh Bãi Xàu rẽ trái..."

Tôi cúi sát hơn. Mắt ông Tư mở. Chẳng phải kiểu mở vô hồn - mà là kiểu mở nhìn. Đồng tử ông co lại, di chuyển chậm, hướng về phía tôi. Môi ông mấp máy, như muốn nói gì đó, nhưng không phát ra tiếng.

"Chú Tư. Cháu là Khang đây. Cháu của bà Sary."

Ông chớp mắt. Một cái chớp rất chậm - như thể mí mắt ông nặng trĩu. Rồi tôi thấy tay phải ông - bàn tay nắm chặt, năm ngón cuộn vào lòng bàn tay, khớp ngón trắng bệch vì lực siết. Trong lòng bàn tay nắm chặt ấy, tôi thấy một mảnh giấy nhỏ - màu đỏ, nhàu nát, lộ ra từ kẽ ngón cái.

"Chú Tư, chú buông tay ra cho cháu coi."

Tôi cố gỡ tay ông. Không được. Những ngón tay già nua, gầy guộc, đầy vết chai của nghề mổ heo cũ - nhưng cứng như thép. Tôi dùng cả hai tay, cố nạy từng ngón một. Ngón trỏ - không nhúc nhích. Ngón giữa - như bị khoá chặt. Mảnh giấy đỏ trong lòng bàn tay ông ẩm ướt, tôi không biết là mồ hôi từ tay ông hay là thứ gì khác.

Hà bước tới, ngồi xuống cạnh tôi. Em đỡ đầu ông Tư, kê lên đùi mình. Bàn tay em vuốt nhẹ lên trán ông - động tác giống hệt cách em vuốt trán bà ngoại những ngày cuối. "Ông Tư," Hà nói, giọng nhỏ và chậm, "ông nghe cháu không? Xe cấp cứu sắp tới rồi."

Ông Tư chớp mắt lần nữa. Lần này, khoé mắt ông rịn ra một giọt nước. Chẳng phải nước mắt - giọt nước đùng đục, hơi vàng, chảy ngược vào thái dương. Rồi người ông bắt đầu co giật.

Cái co giật đầu tiên nhẹ - chỉ là một cơn run chạy dọc cánh tay trái. Nhưng cơn thứ hai mạnh hơn - cả người ông giật lên, lưng cong khỏi mặt đất, chân đạp vào gốc me. Bà Bảy hét lên. Lình chạy tới, cùng tôi giữ vai ông, ấn xuống.

"Đừng để ổng cắn lưỡi!" Lình quát.

Hà rút chiếc khăn tay từ túi áo, gập lại, nhét vào kẽ răng ông Tư. Tôi thấy hàm ông nghiến chặt vào khăn - mạnh đến mức tôi nghe tiếng răng ken két.

Cơn co giật kéo dài khoảng ba mươi giây. Rồi người ông mềm ra. Thở vẫn còn - nhưng yếu hơn. Mắt ông vẫn mở. Vẫn nhìn tôi. Và tay phải ông vẫn nắm chặt mảnh giấy đỏ.

Đó là lúc tôi nghe tiếng còi xe cấp cứu.

Tiếng còi hú từ xa, vọng qua những rặng thốt nốt, mỗi lúc một gần. Lình đứng dậy, chạy ra cổng đón. Hà vẫn giữ đầu ông Tư trên đùi, tay em run nhưng giọng em đều - em đang đọc gì đó rất nhỏ, tôi không nghe rõ. Có lẽ là một câu kinh.

Tôi đứng dậy, nhìn quanh sân.

Và tôi thấy hắn.

Sáu Ráng đứng ở góc đường, cách nhà ông Tư khoảng năm chục mét. Hắn mặc áo bà ba xám, tay buông thõng, đứng im như một cái cột. Không tới gần. Không lên tiếng. Chỉ đứng đó và nhìn.

Ánh nắng trưa chiếu thẳng xuống con đường đất đỏ. Sáu Ráng đứng trong nắng, bóng hắn đổ dài về phía tôi. Tôi không thấy rõ mặt hắn - khoảng cách quá xa - nhưng tôi thấy tư thế hắn. Chân đứng thẳng, vai hơi so, đầu hơi cúi về trước. Tư thế của một người đang quan sát. Chẳng phải quan sát tò mò. Mà là quan sát như đang chờ một cái gì đó.

Tôi quay lại nhìn Hà. Em vẫn cúi đầu bên ông Tư, không thấy Sáu Ráng.

Tôi quay lại góc đường.

Sáu Ráng đã đi.

Con đường đất trống trơn. Nắng chang chang. Không một bóng người. Như thể hắn chưa từng đứng ở đó.

Xe cấp cứu tới. Hai nhân viên y tế nhảy xuống, mang cáng, kiểm tra mạch và đồng tử ông Tư. Họ nói với nhau bằng những thuật ngữ tôi không hiểu. Họ đặt ông lên cáng, cố gỡ tay ông ra khỏi mảnh giấy - không được. Một người nói sẽ gỡ ở bệnh viện, có dụng cụ.

Bà Bảy leo lên xe cùng họ. Hà cũng lên, ngồi cạnh bà Bảy, nắm tay bà. Trước khi cửa xe đóng, Hà nhìn tôi - một cái nhìn dài, không nói gì, nhưng tôi hiểu. Em đang nghĩ cùng một câu hỏi với tôi: Tại sao ông Tư?

Xe chạy. Còi xe lại hú lên, xa dần, xa dần, rồi mất hút sau những rặng thốt nốt.

Tôi đứng lại trước cửa nhà ông Tư với Lình. Nắng đổ thẳng xuống đầu. Gió từ kênh Bãi Xàu thổi vào, mang theo mùi bùn và mùi lúa non.

"Tao vừa thấy Sáu Ráng," tôi nói.

Lình quay sang. "Đâu?"

"Đứng ở góc đường kia. Hồi xe cấp cứu chưa tới. Hắn đứng nhìn rồi đi."

Lình nhìn về phía góc đường. "Tao không thấy. Tao đứng canh ngoài cổng, quay lưng về phía đó."

Tôi không nói gì thêm. Tôi quay lại cánh cửa nhà ông Tư. Vết móng đỏ trên cửa vẫn còn đó - mép vết đã khô dần trong nắng, nhưng phần giữa vết vẫn còn ẩm. Tôi đưa tay chạm vào lần nữa. Bùn đỏ dính tay. Mùi tanh vẫn còn - nhẹ hơn lúc nãy, nhưng vẫn đủ để tôi nhận ra.

Đây là lần đầu tiên tôi chạm vào một vết móng còn tươi. Lần đầu tiên tôi biết nó mới được in xuống bao lâu. Tôi nghĩ nếu tôi đến sớm hơn nửa tiếng, tôi có thể đã thấy ai - hoặc cái gì - in vết này lên cửa nhà ông Tư.

Nhưng tôi đến trễ.

Như tôi đã trễ với bà.

Như tôi sẽ trễ - tôi linh cảm - với ai đó nữa.

Lình đứng cạnh tôi, rít một hơi thuốc. Khói bay trong nắng, xanh nhạt. "Mày tính sao giờ?"

Tôi nhìn xuống ngón tay mình - nơi vết bùn đỏ vừa khô, để lại một vệt ố mỏng trên da. Tôi nhớ đến mảnh giấy đỏ ông Tư nắm trong tay. Tôi nhớ đến Sáu Ráng đứng ở góc đường, nhìn, rồi biến mất.

"Tao phải vô bệnh viện," tôi nói. "Tao phải biết ông Tư nắm cái gì trong tay."

Lình dụi điếu thuốc vào đế giày. "Ừ. Tao chở mày."

Nó nổ máy xe. Tôi leo lên sau. Xe chạy qua con đường đất đỏ, qua rặng thốt nốt, qua góc đường nơi Sáu Ráng vừa đứng. Tôi nhìn lại góc đường đó - trống trơn. Nhưng tôi biết hắn đã đứng ở đó. Và tôi biết hắn sẽ còn đứng ở những góc đường khác, nhìn những cánh cửa khác, trước khi những vết móng đỏ khác xuất hiện.

Gió tạt vào mặt tôi, mang theo mùi bùn từ kênh và mùi khói từ đâu đó xa. Trong đầu tôi vang lên câu hỏi Hà vừa hỏi: Tại sao ông Tư? Nhưng tôi đã biết câu trả lời. Ông Tư là người chứng kiến. Ông Tư biết chuyện năm 2008. Ông Tư đã im lặng mười tám năm.

Và bây giờ, cái thứ in vết móng đỏ lên cửa nhà ông đã tới đòi nợ.

Chương khác

Xem thêm