HEO NĂM MÓNG - Chương 11: Vết Móng Không Lau Được

Sáu giờ sáng. Nắng vàng nhạt trải ngang sân gạch vỡ, thấm vào mái tôn nhà bà. Hà ngồi ở bậc thềm, hai tay ôm gối, mắt vẫn nhìn cánh cửa gỗ nơi vết móng…

Nội dung chương

Sáu giờ sáng. Nắng vàng nhạt trải ngang sân gạch vỡ, thấm vào mái tôn nhà bà. Hà ngồi ở bậc thềm, hai tay ôm gối, mắt vẫn nhìn cánh cửa gỗ nơi vết móng đỏ in rõ như một con dấu. Tôi ngồi cạnh em, ly cà phê đặc trong tay nguội dần từ lúc nào. Cả hai chẳng ai ngủ được đêm qua. Mỗi lần nhắm mắt, tôi lại thấy tiếng móng cào trên gạch - thứ âm thanh không nghe bằng tai, chỉ vọng trong óc như tiếng nước rỉ từ vách lò cũ.

Tôi rút điện thoại. Chụp vết móng lần nữa - lần thứ ba kể từ sáng hôm qua. Màn hình hiện lên năm dấu, rõ rệt, xếp thành vòng cung như ai đó vừa ấn tay xuống cửa rồi kéo nhẹ một đường vào trong. Trong ảnh, màu đỏ sẫm như đất sét nung - loại đất tôi từng thấy ở lò gạch Sáu Ráng hồi còn nhỏ, khi theo ba chở gạch vụn về xây chuồng heo.

Gửi ảnh cho Lình. Tin nhắn tôi viết ngắn: "Qua nhà bà. Gấp."

Hà xoay người, nhìn tôi. Dưới ánh nắng, khuôn mặt em hốc hác hơn hôm qua. Đôi mắt giống hệt bà ngoại - màu nâu sẫm, dài, hơi xếch - giờ thâm quầng vì thiếu ngủ.

"Anh kêu Lình qua hả?"

"Ừ. Để nó xem vết."

Hà gật nhẹ. Em không hỏi thêm. Từ lúc thấy vết móng tối qua, em ít nói hẳn - như thể một phần trong em đã chấp nhận điều gì đó mà tôi chưa sẵn sàng đối mặt.

Chín giờ. Tiếng xe Cub cà tàng rồ máy ngoài cổng. Lình dựng xe dưới gốc sao, rút chìa khóa rồi bước vào sân. Thằng bạn cấp hai của tôi - mười hai năm kể từ ngày tôi rời phum lên Sài Gòn - vẫn vậy. Ba mươi tuổi, da đen sạm vì nắng đồng, áo phông Highlands Coffee cũ bạc vai, quần jeans ống rộng xắn gấu. Cổ tay nó đeo cái đồng hồ Casio điện tử móp vành. Ngón tay thâm dầu nhớt.

"Ê, Khang." Nó toe toét, bước tới đập vai tôi một cái. "Mới về có mấy ngày mà mặt nhìn như chết trôi vậy. Mất ngủ hả?"

Tôi không đáp. Chỉ nghiêng đầu về phía cánh cửa.

Lình nhìn theo. Bước chân nó khựng lại.

Trước cửa gỗ, vết năm ngón đỏ sẫm nằm chình ình giữa tấm ván, ngay trên then cài. Dưới nắng, màu đậm đến mức gần như đen, viền xung quanh hơi ửng như rỉ sét. Lình nhìn vết móng. Rồi nhìn tôi. Rồi nhìn Hà. Rồi lại nhìn vết.

Nó cười - một cái cười gượng, hơi chếch môi như muốn tự trấn an.

"Khang. Mày làm trò gì vậy. Vẽ trò ma cho con Hà hả?"

"Vẽ sao được." Tôi nói. "Tối qua nó tự hiện."

Lình lắc đầu. Nó tiến lại gần cửa, ngồi xổm xuống, đưa ngón tay chai sạn chạm vào mép vết. Rồi rụt lại như chạm phải thứ gì nhớp nháp.

"Ướt?"

"Không. Khô. Tối qua lau ba lần vẫn còn."

Lình đứng dậy. Nó nhìn tôi chằm chặp - kiểu nhìn của thằng thợ điện quen kiểm tra dây chì rồi phát hiện ra nó vẫn còn nguyên. Nó quay lưng, đi thẳng vào bếp. Tôi nghe tiếng nó lục lọi, rồi trở ra với cây chổi cọng dừa và cái thau nhôm đựng xà phòng bột.

"Để tao."

Nó nhúng chổi vào thau, bột xà phòng sủi lên bong bóng trắng xóa. Rồi nó bắt đầu kỳ cọ. Động tác mạnh bạo, đều tay - kiểu kỳ cọ của thằng quen lau dầu nhớt trên nền xi măng. Bọt trắng phủ kín vết móng. Nước xà phòng chảy dọc cánh cửa, rơi xuống sàn gạch thành những dòng xám đục.

"Thấy chưa Hà." Lình vừa cọ vừa nói, giọng lạc quan. "Phai liền. Đừng để thằng ngu này nó dọa em. Có khi ai giỡn, lấy đất đỏ hòa keo quẹt lên thôi."

Nó cọ thêm hai phút nữa. Rồi dừng tay, dùng giẻ khô lau sạch bọt.

Cửa ướt bóng. Trên mặt gỗ - sạch. Không còn dấu vết gì.

Lình quay lại, hai tay chống nạnh, mặt đắc thắng. "Thấy chưa. Phai liền. Mày với con Hà suốt ngày nghĩ linh tinh."

Hà gượng cười. Em đứng dậy, phủi bụi nơi ống quần, đi vào bếp pha thêm cà phê. Nhưng tôi thấy tay em run. Em không nhìn Lình khi đi ngang.

Lình ngồi xuống bậc thềm cạnh tôi, rút trong túi áo ra bao thuốc lá Jet. Nó châm một điếu, rít dài, nhả khói về phía sân.

"Mày với con Hà ở lại phum tới khi nào?"

"Chắc thêm hai tuần. Lo di sản bà."

"Ừ." Nó gật. "Tao tranh thủ chạy qua buổi tối. Má tao hỏi thăm mày."

Tôi không trả lời. Tôi nhìn cánh cửa - nơi vết móng vừa biến mất dưới bọt xà phòng. Nắng đã lên cao, rọi thẳng vào mặt gỗ. Cửa sạch bóng. Bình thường. Chỉ là cửa gỗ.

Nhưng bùa trong túi áo tôi vẫn nóng.

Chiều hôm đó, ba đứa ăn tối ở quán Hai Nhỏ đầu phum. Bún mắm nóng hổi, thịt luộc thái mỏng, rau sống tươi. Quán chật kín người đi ruộng về, tiếng cười nói vang lẫn tiếng muỗng đũa va chạm. Lình gọi ba chai bia Sài Gòn đỏ. Hà ăn ít, em chỉ húp chút nước lèo rồi ngồi nhìn ra kênh Bãi Xàu sau quán.

Chín giờ tối. Cả ba về tới nhà bà. Đêm không trăng, không sao - bầu trời đặc quánh như mực. Lình bật đèn pin trên điện thoại rọi lối vào sân. Ánh sáng trắng quét qua mái tôn, qua gốc sao, rồi dừng lại nơi cánh cửa gỗ.

Vết móng đã hiện lại.

Lần này nó đậm hơn. Màu đỏ giờ chuyển sang màu gan heo tươi, mép vết hơi ướt - như thể lớp máu bên trong vừa rỉ ra được vài giây. Hình năm ngón vẫn giữ nguyên vị trí cũ. Không lệch một ly.

Lình đứng im. Chai bia trên tay nó vẫn cầm, nhưng nó không uống. Nó đặt chai bia xuống đất - chậm, như thể sợ tiếng động sẽ đánh thức thứ gì đó. Rồi nó ngồi sụp xuống bậc thềm.

"Em đã bảo anh." Hà thì thào. Em không nhìn Lình. Em nhìn tôi. "Vết đó không lau được."

Tôi bật đèn trong nhà. Ánh sáng vàng vọt của bóng đèn sợi đốt trải ra hàng hiên. Vết móng trên cửa càng rõ hơn - giờ tôi thấy những đường vân mờ bên trong từng ngón, như thể thứ in ra không chỉ là hình thù, mà là kết cấu của da.

Lình rít thuốc. Đầu điếu thuốc đỏ rực trong bóng tối. Nó rít một hơi thật dài, rồi dập tàn vào nền gạch. Khi nó ngẩng lên nhìn tôi, mặt nó không còn nét đắc thắng nào nữa.

"Khang."

"Ừ."

"Cái lò gạch Sáu Ráng dạo này sáng đèn ban đêm. Tao chạy xe qua mấy lần rồi."

Tôi sững người. Cảm giác nghề nghiệp trỗi dậy - thứ phản xạ của một phóng viên khi nghe manh mối. Tôi mở sổ ghi chú, lật trang trắng mới, chép vội vào sổ bằng bút bi xanh.

"Lò gạch Sáu Ráng - sáng đèn ban đêm." Tôi viết, rồi gạch dưới chữ "sáng đèn". "Từ khi nào?"

"Khoảng đầu năm 2026. Tao để ý từ hồi tháng Giêng." Lình nói, mắt vẫn dán vào vết móng. "Ban đầu tao tưởng ổng sửa lại lò. Nhưng lò gạch đó bỏ từ 1998 rồi, sửa làm gì. Hỏi thử mấy người, ai cũng nói ổng ở riêng, ít giao du."

"Đêm nào cũng sáng?"

"Đêm thứ Ba với thứ Bảy hàng tuần. Từ mười một giờ đêm tới khoảng hai, ba giờ sáng. Có khi tới gần Bốn giờ. Tao chạy xe sửa mô-tơ cho nhà ông Tư Bảy ở cuối phum, hay về khuya, thấy hoài."

Tôi viết nhanh: Đêm thứ Ba, thứ Bảy / 23h-2h+ / Mô-tơ? Hay cần điện cho cái gì khác?

"Ai vào trong đó?"

"Chú Sáu Ráng thôi. Nhưng..." Lình ngập ngừng. "Có đôi lần tao thấy một thằng khoảng bốn mươi tuổi, đi xe SH biển Sài Gòn. Đậu xe ngay cổng lò. Sáu Ráng ra mở cửa cho vô."

Tôi ngừng bút. Một thằng Sài Gòn. Biển số Sài Gòn. Tôi nhìn lên Hà - em đã ngồi lên ghế vải, mắt nhắm hờ, vai thả lỏng như sắp ngủ. Tối nay em không nói gì thêm nữa.

"Lình." Tôi hạ giọng. "Mày biết trong lò có gì không?"

"Không." Lình lắc đầu. "Nhưng tao nghe đồn ổng nuôi đàn nái phía sau lò gạch. Khoảng tám con. Đàn này gen có vấn đề - vài năm lại đẻ ra một con heo năm móng. Người ta đồn vậy. Tao chưa thấy con nào."

Tim tôi thắt lại. Heo năm móng. Vết móng năm ngón trên cửa. Bà ngoại - người từng làm lễ đằm cho heo năm móng. Cậu sư từ chối nói về bùa. Mẹ từ chối về phum.

"Năm móng." Tôi thì thầm, và viết vào sổ.

"Ừ. Năm móng. Tao không tin mấy chuyện này. Nhưng..." Lình ngừng, châm thêm điếu thuốc nữa. "...cái vết trên cửa cũng năm ngón."

Cả ba im lặng. Tiếng dế kêu rỉ rả ngoài sân. Mùi thuốc lá quyện với mùi đất ẩm. Tôi nhìn Hà - em đã ngủ thiếp, đầu tựa vào lưng ghế, hai tay buông lỏng trên đùi. Trong ánh đèn yếu ớt, khuôn mặt em bình yên lạ - trái ngược hẳn với ánh mắt hoang mang ban sáng.

Tôi cúi xuống sổ. Viết tiếp:

"Vết móng đỏ - không lau được. Lau sạch chiều, hiện lại vào tối. Đậm hơn. Mép vết ướt."

"Lò gạch Sáu Ráng - sáng đèn đêm thứ Ba/ thứ Bảy. SH Sài Gòn."

"Heo năm móng - đàn nái sau lò."

"Hà nghe tiếng móng. Tôi cũng nghe. Lình chưa."

"Cần điều tra: Lý do bà cấm Sáu Ráng vào nhà." Tôi gấp sổ lại. Ngẩng lên, Lình vẫn ngồi rít thuốc, mắt dán vào cánh cửa. Ánh đèn pin trên điện thoại nó đã tắt từ lâu - nhưng vết móng trên cửa vẫn hiện rõ, như thể tự nó phát ra một thứ ánh sáng mờ đục chỉ riêng ba đứa tôi thấy được.

"Sáng mai tao phỏng vấn ông Tư Cảnh." Tôi nói. "Ổng là bạn nghề mổ heo của ba tao. Có thể ổng biết gì về chuyện này."

Lình không đáp. Nó chỉ nhìn tôi trong bóng tối, đôi mắt mệt mỏi của thằng đã quen làm việc khuya nhưng chưa quen nhìn thấy những thứ không thể lau sạch.

Tôi đứng dậy, vươn vai, nhìn lần cuối cánh cửa. Trong đầu tôi lúc này không còn là tiếng móng cào. Mà là một câu hỏi rất rõ ràng, rất nghề báo, rất tỉnh táo: Cái lò gạch đó, đêm nay có sáng đèn không?

Tối thứ Bảy. Còn hai ngày nữa.

Tôi đã tự nhủ rằng đây vẫn còn là một đám tang, rằng tôi chỉ cần lo nốt mấy ngày kết, rồi quay về Sài Gòn. Nhưng cái cách Lình ngồi rít thuốc, im lặng nhìn cánh cửa - cho tôi biết rằng không còn ai trong ba người này coi đây là đám tang nữa.

Chương khác

Xem thêm