HEO NĂM MÓNG - Chương 9: Hỏa Táng
Ngày thứ sáu của tang lễ. Hồ thiêu nằm phía sau chánh điện chùa Pra Sat - một khoảng đất trống trải sỏi nhỏ, giáp mép những bụi tre già. Từ sáng sớm, các…
Nội dung chương
Ngày thứ sáu của tang lễ.
Hồ thiêu nằm phía sau chánh điện chùa Pra Sat - một khoảng đất trống trải sỏi nhỏ, giáp mép những bụi tre già. Từ sáng sớm, các sư đã chuẩn bị xong. Củi khô chất thành hình thuyền, cao ngang ngực người lớn. Bốn chân thuyền cắm bốn cọc gỗ nhọn, trên buộc những sợi chỉ trắng dắt qua từng cọc, kết thành hình vuông quanh thuyền. Một cái lọ sứ trắng đặt sẵn bên cạnh - nơi sẽ chứa xương thiêng.
Tầm ba chục người dự. Họ hàng thân thiết, vài người trong phum. Tất cả đứng thành vòng tròn, im lặng nhìn các sư làm nốt những bước cuối cùng trên thi hài bà. Hà đứng bên trái tôi, tay em nắm lấy vạt áo mình. Tay kia em cầm một nhánh hoa vạn thọ - thứ hoa tang lễ Khmer mà bà ngoại vẫn thích.
Cậu Bun-Thoeun chủ trì, mặc y vàng sậm. Bốn sư phụ tá đứng sau, có cả sư Tư. Cậu cầm một bát nước thơm nhỏ - tôi biết thứ nước ấy, nấu từ lá trầu và vỏ quế, mùi nồng và ngọt. Cậu nhúng ngón tay cái vào bát, vẽ lên trán bà một chữ "om" bằng Khmer cổ - một vòng tròn nhỏ, chính giữa có chấm.
Tôi nhìn xuống tay bà. Những ngón tay gầy guộc, móng tay nứt vì tuổi già. Trước khi đóng quan tài đêm qua, các sư đã đặt vào lòng bàn tay bà bốn đồng tiền cổ - một đồng góc tay phải, một đồng góc tay trái, hai đồng nơi ngón út. Tấm bùa đã không còn trong tay bà. Nó nằm trong túi áo tôi, tựa vào ngực trái.
Cậu sư tụng một đoạn kinh Pali. Giọng cậu trầm và đều, những âm tiết lạ cuộn vào nhau như nước chảy. Mọi người quỳ xuống. Nền sỏi đá cứng đau đầu gối. Không ai kêu. Tôi quỳ cạnh Hà, nhìn cậu rải gạo trước, rồi muối, thành một đường tròn quanh thân bà. Muối trắng trên tấm vải đắp màu nghệ - từng hạt rơi nhẹ, không dội.
Tôi liếc sang ông Tư Cảnh. Ông quỳ cách tôi ba người, cạnh bà Tư Đường. Lưng ông thẳng, nhưng đầu ông hơi nghiêng - không nhìn vào thuyền củi, mà nhìn về phía sau chùa. Về phía nghĩa địa heo. Mắt ông nheo lại, môi mấp máy - không phải đọc kinh. Tôi không rõ ông lẩm bẩm gì. Nhưng tôi thấy bàn tay ông - bàn tay già, từng cầm dao mổ heo như ba tôi - đang nắm chặt vào đầu gối, các khớp ngón tay trắng bệch.
Tôi bắt đầu thấy nóng.
Không phải cái nóng của trời tháng chín. Đây là cái nóng ở ngực - nơi tấm bùa của bà đang nằm. Nó chưa bùng lên như lần ở bàn thờ. Chỉ hơi ấm - như một bàn tay nhỏ vừa đặt vào.
Cậu sư ngừng tụng. Ông quay sang nhìn tôi - không nói, chỉ khẽ gật. Đến lúc.
Hai sư phụ tá tiến lên, hai tay cầm sẵn bó đuốc tẩm dầu. Một nhà sư lớn tuổi hơn, râu bạc, thắp lửa từ một cái đèn dầu nhỏ. Ngọn lửa chuyền vào bó đuốc - phựt lên, vàng rực, khói đen mỏng cuộn ở đầu ngọn. Sư bước tới chân thuyền củi - nơi cậu Bun-Thoeun đã đặt sẵn vài nắm rơm khô.
Củi bén lửa.
Đầu tiên là tiếng tanh tách nhỏ - như tiếng móng cào tôi từng nghe. Rồi tiếng gầm lên, lửa liếm dọc thân củi, leo lên cao, nuốt dần hình dáng tấm vải đắp màu nghệ. Khói đen cuộn lên thành cột, xoáy theo hơi nóng, tỏa mùi trầm lẫn mùi gỗ cháy. Mọi người cúi đầu. Cậu sư tụng tiếp - giọng vẫn đều, nhưng tôi nghe thấy có gì đó vỡ trong giọng cậu. Người tụng kinh cho chính chị ruột mình.
Tôi nhìn vào lửa.
Lửa cháy được chừng mười lăm phút - khi tôi thấy gió đổi chiều.
Cột khói đen đang bốc thẳng lên, bỗng oằn mình như bị ai tát ngang. Nó cuộn về phía đông - về phía những ngọn thốt nốt già ở rìa chùa, nơi con đường đất dẫn vào phum. Tôi ngước mắt dõi theo làn khói. Nó lướt qua mái chánh điện, ngang mấy gốc sao, và hạ thấp dần khi tới rặng thốt nốt cách hồ thiêu chừng năm chục mét.
Và tôi thấy nó.
Trong rặng thốt nốt - nơi những thân cây xám dựng đứng và bóng râm đen đặc - có một bóng đen.
Chẳng phải bóng cây. Bóng này thấp hơn, đặc hơn, nằm sát đất. Dáng của một con heo lớn - lưng cong, đầu thấp, bốn chân đứng im trên thảm lá khô. Nó đứng nghiêng mình, nhưng cái đầu hơi quay về phía tôi. Chẳng phải về phía đám tang. Về phía tôi .
Tôi nín thở.
Con heo không cử động. Làn khói đen từ hồ thiêu quét ngang qua chỗ nó - lẽ ra phải che khuất bóng. Nhưng khói không che được. Bóng vẫn ở đó, đen sẫm, rõ ràng từng đường cong của cặp vai, từng cái vểnh của vành tai. Nó nhìn tôi - và tôi biết nó nhìn, dù tôi không thấy mắt.
Tôi huých tay Hà. Em đang quỳ, mắt nhắm, môi lẩm bẩm điều gì đó - có lẽ là lời cầu nguyện em tự nghĩ ra, vì em chưa thuộc kinh Pali. Tôi huých mạnh hơn. Hà mở mắt.
"Gì vậy anh?"
Tôi chỉ về phía rặng thốt nốt. Ngón tay tôi run.
"Em có thấy gì không? Chỗ rặng thốt nốt."
Hà nheo mắt nhìn theo. Tôi thấy đồng tử em quét qua những thân cây, những bụi cỏ tranh khô, những tán lá xanh xám đang rung nhẹ trong gió. Em nhìn mất vài giây - rồi quay sang tôi, lông mày nhíu lại.
"Đâu anh? Em không thấy gì hết. Có cây không hà."
Tôi nhìn lại rặng thốt nốt.
Bóng đen đã biến mất.
Không còn gì ở đó ngoài những thân cây xám và vài cọng cỏ tranh đung đưa. Khói từ hồ thiêu vẫn bay qua, nhưng nó chỉ là khói - mỏng, tan, không còn ôm lấy một hình dáng nào nữa. Tôi dụi mắt. Nhìn lần nữa. Vẫn không có gì.
"Anh thấy gì hả?" Hà hỏi, giọng thấp hơn - em đã nhận ra mặt tôi tái.
"Không có gì. Anh nhìn lầm."
Hà không hỏi thêm. Nhưng em không nhắm mắt cầu nguyện nữa. Em nhìn tôi - rồi nhìn lại rặng thốt nốt thêm một lần.
Tôi quỳ xuống. Đầu gối chạm sỏi. Toàn thân tôi đổ mồ hôi - chẳng phải vì sức nóng của lửa. Tấm bùa trong túi áo giờ đây nóng rõ rệt hơn - như một hòn đá vừa lấy ra từ bếp lửa. Tôi phải đặt bàn tay phải lên bụng, áp mạnh nó vào da qua lớp vải, để giữ cho hơi nóng không phả ra ngoài. Da tôi rát.
Tôi không dám nhìn lên nữa. Tôi nhìn vào lửa. Lửa vẫn cháy. Củi vẫn nổ lách tách. Nhưng tôi biết con heo đó vẫn đang đứng đâu đó - nếu chẳng phải trong rặng thốt nốt, thì trong óc tôi. Và tôi không chắc cái nào đáng sợ hơn.
---
Lửa tắt lúc quá trưa.
Bốn tiếng đồng hồ. Mặt trời đã đứng bóng, nắng gắt chiếu thẳng xuống hồ thiêu. Nơi thuyền củi giờ chỉ còn một lớp tro xám dày, trên rải rác những mảnh xương trắng đục đã nứt vỡ vì sức nóng. Mùi khói vẫn còn lơ lửng trong không khí - nhưng không còn mùi gỗ cháy nữa. Chỉ còn mùi đặc trưng của tro cốt - khô, hơi ngọt, và có gì đó giống mùi đất sét nung.
Cậu Bun-Thoeun bước vào vòng tro. Chân trần của cậu giẫm lên tro còn ấm, nhưng cậu không hề nao. Cậu cầm một cái gắp bằng tre dài, quỳ xuống, và bắt đầu lượm xương. Những mảnh xương sọ - mỏng, cong, còn nguyên hình hộp sọ dù đã vỡ thành mấy mảnh. Những đốt xương cánh tay. Rồi xương đùi - dài, nặng hơn những gì tôi tưởng. Cậu làm chậm, từng động tác một, như thể đang làm một nghi thức khác chứ không còn là thu lượm thông thường.
Sư Tư và một sư phụ tá nữa tiến lại gần. Họ bưng cái lọ sứ trắng - cao chừng bốn tấc, thân trơn không hoa văn. Cậu Bun-Thoeun đặt từng mảnh xương vào lọ. Xương sọ được đặt dưới cùng. Rồi đến xương cánh tay, xương sườn, xương đùi - xếp theo đúng thứ tự một cơ thể người nằm co. Một cuộn chỉ trắng được đặt lên trên cùng, cậu lẩm nhẩm đọc một câu kinh ngắn, rồi vặn nắp lọ lại.
Đến lúc người thân nam giới đặt tay xác nhận.
Tôi bước tới. Chân tôi run - nhưng tôi giữ lưng thẳng. Tôi quỳ xuống trước lọ sứ. Cậu Bun-Thoeun nhìn tôi, mắt cậu đỏ hoe nhưng không khóc. Cậu khẽ gật.
Tôi đặt tay phải lên nắp lọ sứ.
Và rụt tay lại ngay lập tức.
Cái lạnh.
Chẳng phải cái lạnh của đồ sứ để ngoài trời. Đây là một thứ lạnh sâu và ẩm, như thể tôi vừa chạm vào nước dưới đáy giếng cạn - thứ nước chưa từng thấy mặt trời. Cái lạnh chạy dọc từ đầu ngón tay lên cổ tay, lên cẳng tay, rồi dừng lại ở khuỷu như bị ai nắm.
Tôi giật tay về. Hà đứng ngay sau tôi - em thấy.
"Anh, sao tay anh run?"
Tôi nhìn xuống tay mình. Các ngón tay tôi đang run thật - run không kiểm soát, như vừa cầm một tảng băng. Nhưng tôi không thể nói thật. Giữa đám tang, giữa các sư, giữa họ hàng đang nhìn - tôi không thể nói rằng tro của bà ngoại vừa làm tôi lạnh buốt đến tận xương.
"Không có gì. Bình... nóng quá."
Hà nhìn tôi. Đôi mắt em - đôi mắt giống bà ngoại trong bức ảnh cũ - dán vào mặt tôi lâu hơn mức cần thiết. Em không tin. Nhưng em không nói gì. Em chỉ đỡ tôi đứng dậy, và tôi thấy tay em siết nhẹ vào cẳng tay tôi - một cái siết nhanh, nhẹ, rồi buông.
Cậu sư phụ tá bưng lọ sứ đi về phía chánh điện. Cậu bước đều, hai tay ôm lọ trước ngực. Tôi nhìn lọ sứ trong tay cậu - không có gì bất thường. Không có hơi nước, không có dấu hiệu lạnh. Chỉ là một cái lọ sứ bình thường đựng tro cốt.
Chỉ lạnh khi tôi chạm vào.
Đoàn người lục tục đi về. Hà đi trước, cạnh bà Tư Đường - bà đang ôm vai em, thì thầm điều gì đó. Tôi đi cuối đoàn. Chân tôi bước trên sỏi đá, nhưng đầu óc tôi vẫn còn ở rặng thốt nốt - nơi bóng đen đứng nhìn.
"Anh."
Hà đã dừng lại. Em quay đầu nhìn tôi - rồi nhìn về phía hồ thiêu sau lưng. Tôi dừng lại theo em.
"Sao vậy?"
"Anh... sao tro nguội nhanh vậy."
Tôi quay lại nhìn hồ thiêu. Lớp tro xám vẫn còn đó, phủ trên nền sỏi. Nhưng tôi không thấy có hơi nóng nào bốc lên. Không có ánh hồng nào của tàn lửa. Chỉ có tro - nguội lạnh, tơi như cát. Mới cháy bốn tiếng, với một thuyền củi to như thế, lẽ ra lõi tro phải còn âm ỉ tới chiều.
Nhưng nó nguội rồi.
Tôi nhìn lọ sứ trên tay cậu sư phụ tá - cậu đã đi khuất sau cổng chánh điện. Một làn hơi nước mỏng vừa tan ngay chỗ cậu vừa đứng - chứng tỏ lọ sứ ấm. Nó chỉ lạnh khi tôi chạm vào.
"Hà." Tôi quay sang em. "Em có thấy lạnh không?"
"Lạnh gì?"
"Khi em chạm vào bình tro."
Hà nhìn tôi. Lần này em không trả lời ngay. Em nhìn xuống tay mình - đôi tay vẫn còn cầm nhánh vạn thọ đã hơi héo. Rồi em lắc đầu.
"Em không chạm. Mà anh... anh nói nóng mà."
Tôi không đáp. Tôi chỉ nhìn em - rồi nhìn lại rặng thốt nốt phía xa. Gió đã đổi chiều. Khói đã tan hết. Bóng đen đã biến mất tự bao giờ.
Nhưng cái lạnh trên tay tôi thì vẫn còn. Nó ngấm vào xương, vào khớp ngón tay - như một dấu vết, như một lời nhắn. Tôi không biết bà ngoại muốn nói gì. Nhưng tôi biết bà vừa cho tôi một thứ - chẳng phải lời chúc phúc.
Tôi đi sau đoàn, một mình. Trên đường về phum, tôi cố nhớ lại cái bóng đen trong rặng thốt nốt. Nó không di chuyển. Nó chỉ đứng đó nhìn - như một người dự đám tang, chẳng phải một con vật. Và tôi tự hỏi nếu đó là một người, thì người đó đã chết bao lâu rồi.