HEO NĂM MÓNG - Chương 6: Tiếng Móng (Lần Hai)

Sáng ngày thứ ba của tang lễ, mưa nhỏ vừa tạnh. Tôi dậy từ năm giờ, ngồi ngoài hàng hiên nhìn sân gạch ướt loang lổ như da rắn. Hơi đất bốc lên lạnh,…

Nội dung chương

Sáng ngày thứ ba của tang lễ, mưa nhỏ vừa tạnh. Tôi dậy từ năm giờ, ngồi ngoài hàng hiên nhìn sân gạch ướt loang lổ như da rắn. Hơi đất bốc lên lạnh, mang theo mùi lá thốt nốt mục và khói nhang từ trong nhà. Đêm qua tôi ngủ ít - bùa vẫn nóng, tôi vẫn nghe tiếng móng trong giấc mơ nhưng lần này không giật mình dậy nữa. Chỉ nằm im, mắt mở trong bóng tối, đếm nhịp.

Cậu sư đến sớm hơn hôm qua. Hai sư phụ tá đi cùng - một vị trẻ khoảng ba mươi, một vị già hơn nhưng không quá sáu mươi. Họ không nói chuyện với ai, đi thẳng vào gian giữa nơi đặt quan tài bà. Tiếng tụng Pali bắt đầu ngay sau đó - đều đặn như mưa, nhưng không phải mưa rào Sài Gòn tôi quen, mà là mưa phum sóc: kéo dài, đơn điệu, thấm vào tường gạch và không bao giờ thực sự tạnh.

Hà ra hiên, đặt trước mặt tôi một tách cà phê đen. Em không hỏi gì - nhưng khi cúi xuống, mắt em liếc qua túi áo trong của tôi. Một giây. Rồi em ngồi xuống bậc thềm, hai tay ôm đầu gối, nhìn ra sân.

"Tối qua em ngủ được không?"

"Không." Hà không quay lại. "Anh cũng vậy."

Đó không phải câu hỏi.

Tôi uống một ngụm cà phê. Đắng hơn bình thường - có lẽ Hà pha vội, có lẽ nước giếng ở đây khác nước máy Sài Gòn. Có lẽ vị đắng đến từ một thứ khác. Tôi không hỏi thêm. Hai anh em ngồi im, nghe tiếng kinh vọng ra từ gian giữa - đều, trầm, không ngắt quãng.

Gần bảy giờ, bà Tư Đường vào. Bà già homestay người Khmer tôi gặp hôm trước - lưng còng, tóc bạc trắng, mắt đã mờ nhưng chân vẫn đi đất. Bà đi thẳng đến chỗ tôi ngồi, không chào Hà, không nhìn vào trong nhà. Bà nắm lấy tay tôi - bàn tay khô như giấy nhám, lạnh hơn bình thường dù trời đã hửng nắng.

Bà nói một tràng tiếng Khmer. Giọng bà không chậm như người già thường nói - nhanh, như sợ quên mất từ nào đó nếu dừng lại.

Tôi quay sang Hà. Em nghiêng đầu nghe, rồi dịch ngắn: "Bà bảo đi cẩn thận. Chuyện ở phum chẳng phải chuyện ngoài."

"Chuyện gì?"

Hà hỏi lại bà. Bà Tư Đường lắc đầu - chẳng phải kiểu "không biết", mà kiểu "biết nhưng sẽ không nói thêm". Bà buông tay tôi, quay vào trong nhà, thắp nhang cho bà ngoại. Tay bà run khi cắm nhang vào bát - nhưng chẳng phải run vì tuổi già. Là run vì sợ.

Tôi rút sổ phóng viên trong túi quần ra, ghi nhanh mấy dòng: Bà Tư Đường - biết gì? Ai cũng biết gì đó mà tôi không. Bà nói "chuyện ở phum" - chuyện gì? Liên quan đến bùa? Liên quan đến bà ngoại? Hay liên quan đến Sáu Ráng?

Hà liếc qua. Em không hỏi tôi ghi gì - nhưng tôi thấy mắt em dừng lại ở dòng chữ "Sáu Ráng".

"Anh nghi chú Sáu?"

"Anh chưa biết." Tôi gấp sổ lại. "Nhưng ai ở phum này cũng có vẻ biết nhiều hơn anh."

Hà im. Rồi em nói rất khẽ - gần như chỉ để mình tôi nghe: "Chú Sáu hồi trước có qua nhà bà. Nhiều lần. Trước khi bà mất."

"Qua làm gì?"

"Em không biết. Nhưng lần nào chú cũng vào lúc chiều - khi không có ai."

Tôi định hỏi thêm thì tiếng kinh trong nhà chuyển đoạn - giọng cậu sư cao hơn một tông, kéo dài âm cuối. Hà đứng dậy, phủi bụi trên quần, đi vào trong. Tôi ở lại hiên thêm một lúc, nhìn sân gạch bắt đầu khô dưới nắng, nghĩ về Sáu Ráng và những buổi chiều không ai chứng kiến.

---

Mười hai giờ trưa. Cơm cúng được dọn ra hàng hiên - cơm trắng, canh chua cá lóc nấu với bạc hà và giá, thêm một dĩa cá kho tộ cho mấy người già không ăn được canh chua. Mùi canh chua quyện với mùi nhang từ trong nhà tạo thành một thứ mùi kỳ lạ - vừa sống vừa chết, vừa bếp núc vừa nghi lễ.

Hà ngồi cạnh tôi. Em ăn chậm - chẳng phải vì ngon miệng, mà vì đang nghĩ. Tôi biết kiểu ăn này của em: hồi nhỏ, mỗi lần điểm kém em đều ăn chậm như vậy, chờ mẹ hỏi. Nhưng bây giờ không có mẹ ở đây để hỏi. Chỉ có tôi.

Tiếng tụng kinh trong nhà vẫn vang - bây giờ là bốn vị sư cùng tụng, giọng cậu tôi làm chủ âm, ba vị kia phụ họa. Tiếng Pali trầm bổng như sóng - lên xuống, lên xuống - và tôi bắt đầu quen với nó đến mức không còn nghe thấy nữa.

Đũa tôi đang gắp miếng cá thì dừng lại.

Chẳng phải vì tôi muốn dừng.

Là vì tôi nghe thấy một tiếng khác - không nằm trong tiếng kinh. Một tiếng cào. Mềm. Chậm. Đều.

Sượt. Sượt. Sượt.

Ba nhịp một lần. Từ phía sau gáy - chẳng phải sau lưng, mà là trong óc. Giống hệt như trong giấc mơ đêm đầu tiên - nhưng lần này tôi không ngủ. Tôi đang thức. Tay tôi đang cầm đũa. Miệng tôi vừa nhai miếng cơm.

Tôi từ từ quay đầu lại.

Sau lưng tôi là bức tường gạch của gian giữa - nơi đặt quan tài bà. Trên tường có một cửa sổ nhỏ đóng kín, khung gỗ đã mục, sơn xanh đã bong từng mảng. Không có gì. Không con vật nào. Không người nào.

Nhưng tiếng cào vẫn vang - không từ tai, mà từ ngay trong hộp sọ. Như có ai đó đang cào móng vào mặt trong của xương.

Sượt. Sượt. Sượt. Tôi đặt đũa xuống. Chậm. Cố không gây tiếng động.

"Hà." Giọng tôi khô. "Em có nghe gì lạ không?"

Hà dừng tay. Em không quay lại - vẫn nhìn thẳng vào chén cơm trước mặt. Rồi em đặt chén nước xuống bậc thềm. Động tác rất chậm - như thể em sợ làm rơi sẽ gây ra điều gì đó.

"Em tưởng chỉ mình em nghe."

Giọng em không run. Nhưng nó nhỏ hơn bình thường - nhỏ đến mức tôi phải nghiêng đầu mới nghe rõ.

Tôi nhìn em. Em nhìn tôi.

Trong nhà, tiếng kinh Pali vẫn đều. Ngoài hiên, hai anh em ngồi im như hai pho tượng - đũa dừng giữa chừng, cơm nguội dần trong chén, canh chua không còn bốc khói.

"Từ lúc nào?" Tôi hỏi.

"Tối qua. Khi em ngủ." Hà hít một hơi - nông, như sợ hít sâu sẽ kéo thêm thứ gì đó vào phổi. "Em tưởng em mơ. Nhưng sáng nay dậy... nó vẫn còn. Không lớn hơn. Cũng không nhỏ hơn."

"Em có thấy gì không?"

"Không. Chỉ nghe."

Tôi nhìn xuống tay Hà. Em đang nắm chặt mép áo - những ngón tay trắng bệt, khớp ngón tay xanh vì bấm quá mạnh. Em sợ - nhưng không nói ra. Hà chưa bao giờ nói ra khi sợ. Ngay từ hồi nhỏ bảy tuổi mở ngăn bàn thấy điểm ba của tôi, em đã biết giữ bí mật. Bây giờ em cũng đang giữ - một bí mật chẳng phải của tôi, mà của chính em.

"Ba nhịp một lần." Tôi nói. "Đúng không?"

Hà gật. "Anh cũng nghe ba nhịp?"

"Ừ."

Chúng tôi ngồi im thêm một lúc. Tiếng cào bắt đầu mờ dần - như ai đó đang lùi xa, kéo móng lui khỏi mặt trong xương sọ tôi. Từng nhịp một thưa ra. Sượt... sượt... sượt. Rồi tắt hẳn.

Tiếng kinh trong nhà lại hiện ra - như chưa từng bị át đi. Nhưng tôi biết nó đã bị át. Tôi biết Hà biết.

"Có phải... nó là tiếng móng heo không anh?"

Tôi không trả lời. Vì tôi không biết trả lời thế nào. Tôi là phóng viên - tôi quen hỏi, quen tìm câu trả lời. Nhưng câu này tôi không có câu trả lời. Chỉ có một từ lặp đi lặp lại trong đầu - móng, móng, móng - như chính nhịp ba tôi vừa nghe.

"Ăn tiếp đi." Tôi cầm đũa lên - nhưng không gắp gì. "Cơm nguội hết rồi."

Hà cũng cầm đũa lên. Nhưng em không ăn. Em chỉ ngồi đó, nhìn chén cơm trắng đã ngả màu, và tôi thấy môi em mấp máy - có lẽ là một câu gì đó, có lẽ là một lời cầu. Tôi không hỏi.

---

Tôi bưng chén cơm còn nguyên vào trong nhà. Đi vòng ra sau, đổ cơm vào thùng rác - không muốn Hà thấy tôi bỏ cơm. Rồi tôi quay vào gian giữa.

Các sư vẫn đang tụng. Cậu tôi ngồi chính giữa - lưng thẳng, tay phải lần tràng hạt đều, tay trái giữ chuông nhỏ. Tôi ngồi xuống chiếu phía sau lưng cậu - chẳng phải vì muốn nghe kinh, mà vì tôi cần quan sát.

Tôi ngồi đó năm phút. Mười phút.

Tiếng kinh vẫn đều - nhưng tôi không còn nghe nội dung nữa. Tôi chỉ nghe nhịp. Và tôi nhận ra một điều: nhịp kinh Pali hôm nay nhanh hơn hôm qua. Không nhiều - chỉ nhanh hơn một chút, như người ta rảo bước khi biết trời sắp mưa. Tay cậu lần tràng hạt cũng nhanh hơn - mỗi hạt lướt qua giữa ngón cái và ngón trỏ nhanh hơn một nhịp.

Rồi cậu ngừng.

Không hẳn là ngừng. Cậu chỉ bỏ lỡ một nhịp - một nhịp rất nhỏ, như người đánh máy gõ sai một chữ rồi sửa ngay. Ba vị sư kia không nhận ra - họ vẫn tụng tiếp. Nhưng tôi nhận ra. Và tôi biết cậu biết tôi nhận ra.

Cậu quay đầu.

Không quay hẳn - chỉ nghiêng một góc rất nhỏ, vừa đủ để mắt cậu liếc qua khung cửa ra hàng hiên. Nơi tôi và Hà vừa ngồi ăn cơm. Nơi hai chén cơm vẫn còn đó, nguội lạnh dưới nắng trưa.

Một giây.

Rồi cậu quay lại bàn Phật - và tiếp tục tụng. Nhưng câu kinh tiếp theo khác. Tôi không hiểu tiếng Pali, nhưng tôi nghe ra sự khác biệt: giọng cậu trầm hơn, nhanh hơn, và đoạn kinh cậu chọn chẳng phải đoạn tiếp theo trong nghi thức thông thường. Đây là một đoạn khác - ngắn hơn, gấp hơn, như thể cậu đang rút ngắn buổi lễ.

Tôi ngồi im sau lưng cậu. Không hỏi gì.

Tay tôi rút sổ phóng viên ra - chậm, không gây tiếng động. Tôi viết nhanh một dòng, chữ run vì viết trên đầu gối: Cậu nghe tiếng cào không? Hay cậu biết chúng tôi đang nghe?

Tôi gấp sổ lại. Trong túi áo, tấm bùa vẫn nóng - nhưng lần này chẳng phải cái nóng của lửa. Là cái nóng của vật vừa được ai đó chạm vào.

Tiếng kinh Pali tiếp tục như chưa có gì xảy ra. Nhưng tôi nhận ra - kể từ khi tôi đến đây, mỗi đoạn im lặng đều có một nhịp khác đè lên. Chẳng phải nhịp kinh, chẳng phải nhịp tràng hạt, chẳng phải nhịp thở của bất kỳ ai trong gian phòng này.

Là một nhịp ba - đều, mềm, và rất cũ.

Tôi vẫn chưa hiểu cái nhịp đó của ai.

Chương khác

Xem thêm