HEO NĂM MÓNG - Chương 7: Ba
Sáng ngày thứ tư - lễ tụng chính. Tôi thắt cà vạt đen trước gương. Tay hơi run - không phải vì buồn, mà vì tôi biết hôm nay ba tôi sẽ đứng trong gian…
Nội dung chương
Sáng ngày thứ tư - lễ tụng chính.
Tôi thắt cà vạt đen trước gương. Tay hơi run - không phải vì buồn, mà vì tôi biết hôm nay ba tôi sẽ đứng trong gian giữa. Ba không về phum từ năm 2010, từ cái ngày ông đóng cửa lò mổ heo sau nhà, sáng sớm mưa rỉ rả, xe tải chở đồ lỉnh kỉnh ra đầu ngõ, mẹ ôm tôi và Hà ngồi im trên ghế sau.
Mười sáu năm. Ba chỉ về lại một lần - hôm đưa bà lên Sài Gòn chữa bệnh ba năm trước. Nhưng đó là Sài Gòn, không phải ở đây.
Khang. Tiếng Hà ngoài cửa. Ba tới. Tôi bước ra. Ba đứng ngoài sân - vest xám cũ, vai hơi sụp, tóc bạc nhiều hơn lần cuối tôi gặp sáu tháng trước. Ba gầy đi - cái gầy của người làm việc nặng cả đời rồi ngưng, cơ bắp teo dần, da chùng xuống xương hàm.
Ba. Tôi gọi.
Ba nhìn tôi - một giây. Rồi gật. Không ôm. Không hỏi thăm. Chỉ gật, như gật với một thằng phụ việc trong lò mổ ngày trước. Rồi ba bước vào nhà, sửa lại cổ áo vest, đứng vào vị trí con rể trong hàng gia chủ - bên trái quan tài, đối diện với cậu sư Bun-Thoeun đang ngồi trên bục tụng.
Tôi đứng sau lưng ba. Hà đứng kế tôi.
Tiếng chuông khai lễ. Các sư cất kinh. Giọng cậu tôi vẫn trầm và đều - nhưng hôm nay có một lớp khác. Chẳng phải buồn. Là căng - như dây đàn vừa được vặn thêm một khấc.
Ba đứng nghiêm. Tay để dọc thân, bàn tay trái nắm hờ - tư thế của người quen đứng chờ. Ngày trước trong lò mổ, ba cũng đứng vậy - chờ heo được dẫn vào, chờ thớt gỗ được lau sạch, chờ con dao vừa mài xong lạnh ngắt trên tay.
Tôi biết tư thế đó. Tôi đã thấy nó từ năm tám tuổi.
Trong lúc các sư tụng, ba quay đầu - rất nhẹ, như vô tình - và nhìn tôi. Mắt ba không có biểu cảm. Nhưng tôi hiểu cái nhìn đó. Đó là cái nhìn ba dành cho những con heo trước khi mổ: đánh giá, đo lường, tìm điểm yếu. Chẳng phải ác ý - chỉ là thói quen của một đời người sống bằng dao.
Tôi nhìn lại ba. Không cúi mặt.
Một giây. Rồi ba quay đi, tiếp tục đứng nghiêm. Nhưng vai ba - tôi thấy rõ - vai ba vừa sụp thêm một chút.
-
Lễ xong lúc mười giờ trưa.
Ba ra sân, ngồi xuống cái ghế đẩu cũ dưới gốc sao trước nhà. Rút bao thuốc rê trong túi vest - thứ thuốc rẻ tiền, mùi hắc, giấy quấn vàng khè. Ba vấn điếu. Châm lửa. Hút.
Tôi đứng trong hiên, nhìn ba qua khung cửa. Khói thuốc bay lên, quyện với nắng trưa, tan vào tán lá sao xanh sẫm. Ba không nhìn tôi. Ba nhìn về phía cuối sân - nơi con đường đất dẫn ra lò mổ heo cũ, khuất sau mấy lùm chuối.
Tôi bước ra. Ngồi xuống cái ghế đối diện. Ba không nói gì.
Mẹ gọi hồi sáng. Tôi mở lời.
Ba thở khói ra mũi. Ừ.
Ba có định gọi cho mẹ không?
Tối tao gọi. Im lặng. Gió thổi qua tán sao - tiếng lá xào xạc, rồi tắt.
Con gọi mẹ tí nữa. Tôi đứng dậy. Báo ba đã đến. Ba không trả lời.
- Tôi vào buồng trong, đóng cửa. Mở điện thoại. Gọi mẹ. Năm hồi chuông. Sáu. Tôi tưởng mẹ không nghe máy - rồi tiếng mẹ vang lên, nhỏ, như từ một căn phòng kín.
Khang.
Mẹ. Ba đến rồi. Sáng nay ba làm lễ xong rồi.
Mẹ biết. Giọng mẹ mệt - chẳng phải mệt vì mới ngủ dậy. Là cái mệt kéo dài, như người đã thức nhiều đêm. Ba mẹ có nói chuyện rồi.
Mai mẹ về không? Ngày mai là lễ chính. Có cậu sư, có họ hàng - Im lặng. Bốn giây.
Mẹ không khoẻ. Mẹ ở lại Sài Gòn. Tôi nắm chặt điện thoại. Mẹ không khoẻ sao? Để con nhờ Hà lên đón mẹ - Khang. Mẹ ngắt - giọng sắc lên một nhịp rồi hạ xuống ngay. Đừng hỏi nữa. Mẹ đã nói rồi.
Nhưng bà là -
Mẹ biết bà là ai. Giọng mẹ bây giờ run - rất nhẹ, nhưng tôi nghe ra. Mẹ biết. Mẹ cúp đây.
Tút.
Tôi đứng nhìn màn hình. Cuộc gọi kết thúc - 2 phút 14 giây. Dưới chân tôi, nền gạch bông cũ lạnh ngắt. Trên đầu, quạt trần quay chậm - cánh quạt kêu kẽo kẹt từng vòng.
Cửa phòng hé mở. Hà đứng đó - không nói gì. Tay em cầm cái chén nước đầy, đặt lên bàn cạnh tôi. Rồi em lùi ra, đóng cửa lại.
Tôi nhìn chén nước. Nhìn cánh cửa đã khép. Nhìn điện thoại trong tay.
Mẹ tôi - người đàn bà Khmer cả đời không về lại phum sóc nơi mình sinh ra - vừa cúp máy sau hai phút mười bốn giây. Và trong hai phút đó, bà không hề hỏi thăm Hà.
-
Đêm.
Sau lễ cúng tối, họ hàng về gần hết. Còn lại vài người bà con xa ngồi trong gian giữa - nói chuyện nhỏ, uống trà. Tôi ra hiên.
Ba đã ở đó - một mình. Chai rượu đế trên bàn. Cái cốc thuỷ tinh nhỏ, cạn phân nửa.
Đêm tháng chín ở phum mát lạnh. Trăng chưa lên - chỉ có ánh đèn dầu hắt từ trong nhà ra, đổ bóng cây sao xuống sân thành những vệt dài ngoằn ngoèo. Nhang trên bàn thờ bà còn cháy - mùi trầm lẫn với mùi đất ẩm từ phía lò mổ heo cũ phía sau nhà.
Tôi ngồi xuống ghế đối diện ba.
Im lặng.
Năm phút trôi qua. Ba uống thêm một ngụm. Rót thêm một cốc - nhưng không uống vội. Ba nhìn vào cốc rượu, ngón tay cái xoay xoay miệng cốc.
Mày có biết bà ngoại mày từng cứu mẹ mày không? Giọng ba khàn - như đã khàn từ trước khi uống. Tôi ngồi thẳng dậy. Cứu khi nào? Ba uống một ngụm. Tay ba hơi run - chẳng phải run vì say, mà run vì nhớ.
Năm 96. Mẹ mày hai mươi hai tuổi. Vừa khỏi bệnh nặng - nằm ba tháng liền. Tao với bả sắp cưới. Ba ngừng. Uống thêm. Mà cái bệnh đó... chẳng phải bệnh thường. Bà ngoại làm cái gì đó. Mẹ mày khoẻ lại.
Cái gì đó là gì? Ba im. Tôi chờ. Tiếng dế kêu rỉ rả ngoài vườn. Tiếng ai đó kéo ghế trong gian giữa.
Tao không biết. Ba nói - chậm, từng chữ như vừa được cân. Tao chỉ biết sau đó bà ngoại không bao giờ ngủ thẳng nữa. Mẹ mày cũng vậy.
Không bao giờ ngủ thẳng?
Ngồi ngủ. Hai mươi năm nay - bà ngoại ngồi ngủ. Mẹ mày cũng vậy, nhưng ít hơn. Có đêm bả giật mình dậy, mở mắt, nhìn tao - như nhìn cái gì ở sau lưng tao. Gió thổi qua hiên. Cây sao rì rào. Bóng lá quét ngang mặt ba.
Tại sao mẹ không về? Tôi hỏi.
Ba nhìn tôi - lần đầu tiên trong suốt cuộc nói chuyện. Mắt ba đỏ hoe, chẳng phải vì khóc, mà vì rượu và tuổi tác.
Vì nếu mẹ về... Ba dừng. Uống cạn cốc. Có cái gì đó sẽ kích lại. Mẹ sợ. Tao tin mẹ.
Kích lại cái gì?
Mày đừng hỏi nữa.
Ba - Tao nói mày đừng hỏi! Giọng ba gắt lên - rồi tắt ngay, như bị ai bóp họng. Ba nhìn quanh - nhìn vào trong nhà, nơi tiếng trò chuyện vừa ngưng một nhịp vì tiếng ba. Rồi ba cúi đầu, rót thêm cốc nữa.
Ba có biết về cái lò mổ heo cũ không? Tay ba sững lại - cốc rượu giữa chừng, không uống, không đặt xuống. Ba quay đầu nhìn tôi.
Sao mày hỏi cái đó?
Mặt bà méo về phía đó khi bà mất. Hà nói. Ba đặt cốc xuống bàn - mạnh hơn mức cần thiết. Rượu sóng sánh, vài giọt đổ ra mặt bàn gỗ. Ba nhìn tôi - và lần đầu tiên tôi thấy trong mắt ba một thứ chẳng phải là sự lạnh lùng thường ngày. Đó là nỗi sợ - cũ kỹ, được giấu kỹ, như vết máu thấm vào xi măng lò mổ hai mươi năm không ai tẩy được.
Mày ở lại lo nốt mấy ngày. Ba đứng dậy - ghế đẩu kêu rắc. Mai tao bay sớm.
Ba -
Mai tao bay sớm. Ba lặp lại - như thể nhắc lại sẽ khiến nó thành sự thật không thể đảo ngược. Mày ở lại. Lo cho Hà.
Ba quay lưng. Bước vào nhà - chân hơi loạng choạng vì rượu, nhưng bước nhanh. Không quay đầu lại.
Tôi ngồi lại ngoài hiên.
Cốc rượu của ba còn đó - chưa uống hết. Tôi cầm lên. Rượu đế Sóc Trăng - nặng, thơm mùi nếp, cháy nhẹ ở cuống họng. Tôi uống cạn.
Mẹ tôi ngồi ngủ hai mươi năm - vì một cái gì đó bà ngoại làm năm 1996. Mẹ sợ về đây - vì "có cái gì đó sẽ kích lại". Ba tôi vừa nói ra một mảnh sự thật rồi nuốt ngược lại, như người ta nuốt một con dao đã nuốt từ lâu.
Và cái lò mổ heo cũ - chính nó là thứ khiến ba đứng dậy.
Tôi nhìn về phía cuối sân. Ánh đèn dầu không chiếu tới đó. Nhưng tôi biết lò mổ nằm ở đó - sau lùm chuối, sau cái hàng rào kẽm gai đã rỉ. Tường vôi trắng ngày xưa giờ xám màu thời gian. Cửa gỗ khoá ổ khoá rỉ, nhưng tôi biết - từ hồi chiều, khi đi vòng ra sau nhà đổ rác, tôi đã thấy - ổ khoá đó không còn đóng. Ai đó đã mở.
Trong túi áo tôi, tấm bùa của bà bắt đầu ấm dần.
Không nóng. Chỉ ấm - như bàn tay ai đó vừa nắm lấy nó trước khi đưa cho tôi.
Tôi đứng dậy.
Đêm yên tĩnh đến lạ. Tiếng dế đã ngừng. Tiếng trò chuyện trong nhà cũng ngừng - có lẽ mọi người đã về, hoặc đã ngủ. Chỉ còn tôi, cây sao, và cái im lặng dày đặc của một vùng quê nửa đêm.
Tôi bước xuống sân.
Đi được ba bước - thì nghe.
Một tiếng thở.
Chẳng phải tiếng thở của người. Chẳng phải tiếng thở của chó, của mèo, của trâu bò trong chuồng. Đây là tiếng thở của một con vật lớn - rất lớn, lồng ngực khổng lồ phồng lên xẹp xuống trong bóng tối. Tiếng thở ướt - như có dịch trong phổi, như mũi đang đánh hơi.
Từ phía lò mổ heo cũ.
Tôi dừng lại.
Chân tôi chạm đất - nhưng tôi không bước tiếp. Tôi đứng im giữa sân, giữa vệt bóng cây sao và vệt sáng đèn dầu yếu ớt hắt ra từ nhà. Tim tôi đập chậm - rất chậm, như cố ý đập khẽ để không át mất tiếng thở kia.
Hừ...
Tiếng thở lần thứ hai - dài hơn, gần hơn. Và lần này tôi nghe thêm một âm thanh khác: móng - móng chân, móng cứng - dịch chuyển nhẹ trên nền xi măng cũ.
Tôi không quay lại.
Tôi bước tiếp - về phía nhà. Không chạy. Không đi nhanh. Chỉ bước đều, như thể tôi không nghe thấy gì, như thể tôi chưa từng ngừng lại.
Mở cửa. Bước vào. Đóng cửa sau lưng.
Đứng tựa lưng vào cánh cửa gỗ - tôi thở ra.
Trong túi áo, tấm bùa của bà vẫn ấm. Và lần đầu tiên kể từ khi tôi cầm nó, tôi có cảm giác nó đang bảo vệ tôi - chẳng phải khỏi thứ ở ngoài kia, mà khỏi chính tôi.
Tôi nhìn xuống tay mình. Những ngón tay tôi - lần đầu tiên trong đời - giống hệt tay ba tôi lúc cầm dao mổ heo.
Tôi đi vào buồng. Không thắp đèn. Ngồi xuống mép giường.
Ngoài hiên, cốc rượu của ba vẫn còn đó - cạn, nằm nghiêng trên mặt bàn gỗ. Gió đêm thổi qua, cốc lăn một vòng rồi dừng lại.
Tôi nằm xuống. Nhắm mắt.
Nhưng tôi không ngủ - vì tôi biết ngoài kia, trong bóng tối của lò mổ heo cũ, có thứ gì đó vừa thở. Và nó biết tôi đã nghe thấy.