Hũ Cổ Dưới Nhà Sàn - Chương 1: Ngăn Kéo Đỏ

Tiếng gõ bàn phím lạch cạch đều đặn vang lên trong văn phòng tòa soạn báo. Lưu An Hòa di chuột, bôi đen dòng chữ "Thầy pháp Thanh Sơn và chiêu trò nuôi…

Nội dung chương

Tiếng gõ bàn phím lạch cạch đều đặn vang lên trong văn phòng tòa soạn báo. Lưu An Hòa di chuột, bôi đen dòng chữ "Thầy pháp Thanh Sơn và chiêu trò nuôi Kumanthong lừa đảo hàng tỷ đồng" trên màn hình máy tính. Cô sửa lại một câu văn cho sắc bén hơn, vạch trần thủ đoạn lợi dụng lòng tin của những người đang gặp khó khăn tài chính để trục lợi. Phía ngoài cửa kính, cơn mưa phùn cuối xuân phủ một lớp sương mờ đục lên những tòa nhà cao tầng của thành phố, biến khung cảnh bên ngoài thành một bức tranh đơn sắc xám xịt. Hòa với tay lấy cốc cà phê đã nguội ngắt, nhấp một ngụm nhỏ để xua đi cơn buồn ngủ đang chực chờ ập đến. Điện thoại đặt bên cạnh bàn phím rung bần bật, màn hình hiển thị một dãy số lạ với đầu số của tỉnh Hà Giang.

Hòa nhấn nút nghe, áp điện thoại vào tai. Đầu dây bên kia có nhiều tiếng tạp âm của gió rít và tiếng động cơ xe máy nổ giòn, báo hiệu người gọi đang di chuyển trên đường đèo. Một giọng nam trung niên, khô khốc và mang nặng âm hưởng vùng cao cất lên sau tiếng ho khan:

- Alo, có phải cô Lưu An Hòa, con gái bà Lưu Thuận Lan không?

Hòa đáp lời bằng một tiếng vâng ngắn gọn. Người kia tự giới thiệu là đại úy Hoàng, công an xã Nặm Lưng. Ông ta dừng lại một nhịp như để lấy hơi, rồi nói tiếp bằng giọng điệu đều đều như đang đọc một bản báo cáo hành chính:

- Bà Thuận Lan mất rồi. Dân bản phát hiện bà ấy tử vong trong căn nhà sàn cũ của gia đình từ ba ngày trước. Chúng tôi tìm thấy giấy tờ tùy thân của bà ấy và số điện thoại của cô trong một cuốn sổ tay cũ. Cô thu xếp lên nhận thi thể và giải quyết việc hậu sự.

Hòa im lặng, ngón tay vẫn đặt trên chuột máy tính nhưng không di chuyển. Đầu dây bên kia vẫn tiếp tục giải thích về thủ tục bàn giao pháp y, việc bảo quản thi thể ở trung trung y tế huyện, nhưng tai cô bắt đầu lùng bùng. Mẹ cô đã bỏ Hà Nội để quay về bản Nặm Lưng từ hai năm trước, sau một trận cãi vã nảy lửa về việc bà muốn cô từ bỏ công việc phóng viên điều tra để về quê làm ruộng. Suốt hai năm đó, bà không một lần gọi điện, cũng không trả lời bất kỳ tin nhắn nào của con gái. Sự ra đi đột ngột của bà không làm Hòa khóc, cô chỉ cảm thấy một khoảng trống rỗng lạnh lẽo lan rộng trong lồng ngực, giống như khi người ta bước vào một căn phòng trống không có hơi người.

- Có chuyện gì thế Hòa?

Khánh, cậu đồng nghiệp ngồi bàn đối diện, ngẩng đầu lên hỏi khi thấy Hòa vẫn giữ nguyên tư thế áp điện thoại vào tai dù cuộc gọi đã kết thúc từ lâu. Hòa đặt điện thoại xuống, giọng bình thản đến đáng sợ:

- Mẹ tôi mất rồi. Ở quê.

Khánh khựng lại, vẻ mặt ái ngại hiện rõ trên khuôn mặt trẻ tuổi. Cậu ta ngập ngừng một lát rồi nói:

- Bài bóc thầy bùa của cậu đang hot. Đừng để một chuyện quê nhà kéo cậu vào đúng thứ cậu ghét. Nếu cần, tớ sẽ xin sếp cho cậu nghỉ phép vài ngày.

Hòa lắc đầu, thu dọn tài liệu trên bàn vào chiếc ba lô da đen:

- Không cần đâu. Tôi tự giải quyết được. Việc của tòa soạn cứ theo tiến độ mà làm.

Hòa bước ra khỏi tòa soạn khi trời đã sập tối. Cơn mưa mỗi lúc một nặng hạt, nước mưa hắt vào mặt lạnh buốt. Cô bắt một chuyến xe ôm để đến căn hộ chung cư cũ của mẹ ở quận Hà Đông. Đây là nơi hai mẹ con từng sống suốt mười năm sau khi chuyển từ vùng núi phía Bắc về xuôi. Căn chung cư nằm trong một khu tập thể cũ xây từ thập niên chín mươi, hành lang tối tăm và ẩm ướt, bốc lên mùi nước lau sàn hóa chất rẻ tiền hòa lẫn với mùi nhang nguội từ các căn hộ xung quanh. Hòa bước lên những bậc cầu thang bê tông đã mòn vẹt, lòng bàn tay siết chặt chiếc chìa khóa dự phòng bằng đồng đã xỉn màu.

Cánh cửa gỗ sơn xanh mở ra với một tiếng rít dài của bản lề thiếu dầu mỡ. Bên trong căn hộ, không khí tĩnh lặng và lạnh lẽo bao trùm. Hòa bật công tắc đèn. Ánh sáng vàng vọt từ chiếc bóng đèn tuýp cũ chỉ đủ soi rõ một không gian nhỏ hẹp nhưng ngăn nắp đến mức cực đoan. Mọi đồ đạc trong nhà đều được dọn dẹp sạch sẽ, không có một hạt bụi bám trên bề mặt. Trên chiếc kệ tivi cũ, những chiếc hộp nhựa được xếp chồng lên nhau ngay ngắn. Mỗi hộp đều được dán một mảnh giấy nhớ màu vàng ghi rõ chữ viết tay của bà Thuận Lan: "Giấy tờ nhà đất", "Hóa đơn điện nước", "Thuốc huyết áp". Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này khiến Hòa có cảm giác mẹ cô đã biết trước ngày mình ra đi từ rất lâu.

Trên chiếc bàn gỗ đặt sát góc tường phòng khách, một khung ảnh thờ bằng gỗ đen đã được dựng sẵn. Bức ảnh chân dung bà Thuận Lan chụp từ nhiều năm trước, gương mặt nghiêm nghị, đôi mắt nhìn thẳng không một chút biểu cảm. Trước khung ảnh chưa có bát hương chính thức, chỉ có một chiếc cốc thủy tinh đựng đầy gạo trắng và một thẻ nhang chưa đốt đặt nằm ngang. Bên cạnh chiếc cốc là một phong bì thư màu nâu, trên mặt viết hai chữ nắn nót: "Gửi Hòa". Hòa tiến lại gần, ngón tay cô chạm vào bề mặt phong bì. Mặt giấy thô ráp và lạnh ngắt, như thể nó vừa được lấy ra từ một ngăn tủ đá.

Hòa kéo chiếc ghế nhựa duy nhất trong phòng ngồi xuống, xé mép phong bì. Bên trong là một tờ giấy viết thư dòng kẻ ngang đã ngả màu vàng ố. Nét chữ của mẹ cô vẫn như ngày nào, sắc mảnh và hơi nghiêng về bên phải. Hòa đọc lướt qua những dòng chữ ngắn ngủi:

"Nếu con đọc được thư này, nghĩa là ta đã không còn nữa. Đừng về bản một mình. Hãy tìm ngăn kéo đỏ trong tủ quần áo, đốt hết số tiền trong đó đi. Chìa khóa nhà sàn cũ dưới gầm bếp thì đem trả cho bà Then Mẩy ở đầu bản. Tuyệt đối không được giữ lại bất cứ thứ gì của nhà họ Lưu."

Hòa bật cười thành tiếng, một tiếng cười khan khốc vang lên trong căn phòng trống. Sự tức giận bắt đầu nhen nhóm trong lòng cô. Mẹ cô chết rồi mà vẫn muốn cô phải tuân theo những mệnh lệnh mê tín dị đoan này. Cả đời bà Thuận Lan sống trong nỗi sợ có hình thù rất cụ thể: bùa giấy dán sau cửa, chỉ vàng buộc miệng túi, tiền mặt phải đếm dưới đèn. Bà cấm Hòa không được chạm vào đồ cổ, không được giữ tiền mặt quá nhiều trong người, thậm chí cấm cô không được chụp ảnh chung với những người trong dòng họ Lưu. Hòa lẩm bẩm trước di ảnh của mẹ:

- Mẹ chết rồi vẫn muốn con sợ mấy thứ này à? Con là phóng viên, con chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe thôi.

Hòa đứng dậy, đi thẳng vào phòng ngủ của mẹ. Căn phòng chỉ rộng chừng mười mét vuông, kê một chiếc đệm đơn đặt trực tiếp trên sàn nhà và một chiếc tủ quần áo bằng gỗ xoan đào cũ kỹ. Chiếc tủ có ba ngăn kéo ở phía dưới. Hai ngăn kéo trên sơn màu vân gỗ tự nhiên, riêng ngăn kéo dưới cùng lại được quét một lớp sơn màu đỏ sẫm, xỉn màu như máu khô. Lớp sơn đỏ này có vẻ mới được quét đè lên lớp sơn cũ cách đây không lâu, bề mặt vẫn còn hơi ráp và ngửi kỹ vẫn thấy mùi hóa chất hắc nhẹ của sơn công nghiệp.

Ổ khóa của ngăn kéo đỏ là loại khóa đồng kiểu cũ, xỉn màu xanh gỉ sét nhưng phần kim loại xung quanh lại được lau chùi sạch sẽ. Hòa nhớ lại chiếc chìa khóa nhỏ thường được mẹ cô giấu phía sau khung ảnh thờ. Cô quay lại phòng khách, nhấc khung ảnh của bà Thuận Lan lên. Đúng như cô dự đoán, một chiếc chìa khóa nhỏ màu bạc được dính chặt vào mặt sau tấm gỗ bằng một đoạn băng dính hai mặt đã khô cứng. Hòa bóc chiếc chìa khóa ra, quay lại phòng ngủ và tra vào ổ khóa của ngăn kéo đỏ.

Tiếng "cạch" khô khốc vang lên, ổ khóa xoay chuyển một cách dễ dàng. Hòa kéo mạnh ngăn kéo ra. Bên trong không hề có quần áo hay đồ dùng cá nhân của mẹ cô. Chiếc ngăn kéo chứa đầy những cọc tiền mệnh giá năm mươi nghìn và một trăm nghìn đồng, xếp ngay ngắn thành từng hàng dọc. Số tiền này rất mới, các tờ tiền phẳng phiu, vuông vức như vừa được rút ra từ hòm tiền của ngân hàng. Ước chừng số tiền trong ngăn kéo phải lên đến hàng trăm triệu đồng, một con số quá lớn đối với một người già neo đơn sống bằng tiền trợ cấp ít ỏi và công việc dọn dẹp thuê như mẹ cô.

Bên cạnh những cọc tiền mới tinh kia là một vài vật dụng kỳ lạ nằm im lìm trong góc ngăn kéo. Đó là một chiếc chìa khóa bằng sắt to bản, gỉ sét loang lổ, xù xì - chiếc chìa khóa này có kích thước lớn hơn nhiều so với những chiếc khóa nhà thông thường. Nằm cạnh nó là một đoạn chỉ màu vàng óng cuộn tròn quanh một mảnh gỗ nhỏ đã mục nát, cùng một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, mép ảnh bị gặm nham nhở. Hòa nhấc tấm ảnh lên xem. Tấm ảnh chụp một căn nhà sàn hai tầng bằng gỗ đen nằm cô độc dưới chân một ngọn núi đá vôi dựng đứng, xung quanh là những bụi cây rậm rạp không có lối đi. Phía sau tấm ảnh có viết một dòng chữ bằng mực tàu đã phai màu: "Nặm Lưng, 1949".

Hòa đặt tấm ảnh xuống, cúi đầu ngửi thử đống tiền trong ngăn kéo. Một mùi hương kỳ lạ bốc lên, xộc thẳng vào mũi cô. Nó không phải mùi giấy bạc mới thông thường, mà là một thứ mùi ẩm ướt, ngai ngái của lá dâu tằm phơi khô trộn lẫn với mùi sáp ong nguyên chất bị đốt cháy dở. Thứ mùi này khiến Hòa cảm thấy lồng ngực mình hơi nghẹn lại. Cô nhặt một cọc tiền mệnh giá năm mươi nghìn đồng lên, lật qua lật lại dưới ánh đèn tuýp. Tờ tiền có màu đỏ hồng đặc trưng, nhưng khi chạm vào, cô nhận thấy mặt giấy ráp hơn bình thường, giống như có một lớp bột mịn vô hình phủ lên trên.

"Đốt hết tiền trong đó đi..." Dòng chữ trong bức thư của mẹ cô hiện lên. Hòa nhíu mày. Đối với một phóng viên điều tra chuyên viết về các vụ lừa đảo tài chính và tâm linh như cô, việc đốt bỏ một số tiền lớn thế này là một hành động điên rồ và phạm pháp. Cô không tin vào những lời nguyền hay những sự trừng phạt siêu nhiên. Để tự chứng minh cho bản thân thấy rằng những nỗi sợ hãi của mẹ cô chỉ là sản phẩm của sự hoang tưởng tuổi già, Hòa quyết định sẽ thử đốt một tờ tiền duy nhất.

Cô rút một tờ năm mươi nghìn đồng từ cọc tiền ra, cầm theo chiếc bật lửa ga đặt trên bàn thờ rồi đi vào phòng bếp nhỏ bên cạnh. Hòa đặt tờ tiền vào lòng bồn rửa bát bằng inox, bật lửa và châm vào mép tờ tiền. Ngọn lửa màu xanh lam từ chiếc bật lửa liếm vào góc giấy. Trái ngược với dự đoán của Hòa rằng tờ tiền polyme sẽ nhanh chóng co rúm lại và bùng cháy dữ dội, tờ tiền này bắt lửa một cách cực kỳ chậm chạp. Ngọn lửa chỉ âm ỉ cháy ở phần mép giấy, tỏa ra một làn khói màu xám đục, dày đặc.

Mùi khói bốc lên nồng nặc, lấp đầy không gian nhỏ hẹp của phòng bếp. Đó là mùi sáp ong ẩm ướt trộn lẫn với mùi thịt khét, một thứ mùi khiến Hòa buồn nôn. Cô đứng yên quan sát tờ tiền từ từ biến thành một đống tro đen xám xịt. Khi ngọn lửa âm ỉ đã cháy hết phần giấy, Hòa chuẩn bị mở vòi nước để xả trôi đống tro tàn. Nhưng khi nhìn kỹ vào bồn rửa, cô bỗng khựng lại. Giữa đống tro đen xám xịt của tờ tiền đã cháy rụi, có một sợi tơ màu vàng mảnh như sợi tóc nằm im lìm, hoàn toàn không bị ngọn lửa làm tổn hại.

Sợi tơ vàng óng ánh dưới ánh đèn nhà bếp, nổi bật trên nền tro đen. Hòa cau mày, cô đưa tay xuống định nhặt sợi tơ lên để xem nó được làm bằng chất liệu gì mà lại có khả năng chống cháy tốt đến vậy. Khi ngón tay cô vừa chạm vào sợi tơ, một cảm giác lạnh buốt truyền từ đầu ngón tay chạy dọc lên cánh tay cô. Sợi tơ mềm mại nhưng khi Hòa hơi dùng lực để kéo nó ra khỏi đống tro, nó đột ngột siết chặt lại. Sợi tơ sắc lẹm như một lưỡi dao lam, cứa đứt da đầu ngón tay trỏ của cô trong một nhịp chuyển động cực nhanh.

Hòa kêu khẽ một tiếng, vội vàng rụt tay lại. Một giọt máu đỏ tươi rỉ ra từ vết cắt ở đầu ngón tay, rơi thẳng xuống đống tro và thấm vào sợi tơ vàng. Ngay khi giọt máu vừa chạm vào, sợi tơ vàng như một miếng bọt biển khô khát, hút trọn lấy giọt máu và chuyển sang màu đỏ sẫm trong tích tắc. Hòa nhìn chằm chằm vào ngón tay đang chảy máu của mình, rồi nhìn lại sợi tơ trong bồn rửa. Sự nghi ngờ và cảm giác bất an bắt đầu dâng lên trong lòng cô, đè bẹp sự tự tin vốn có của một phóng viên thực tế.

Cô nhanh chóng mở vòi nước lạnh, xả mạnh vào bồn rửa để rửa trôi vết máu và đống tro tàn. Dòng nước chảy xiết cuốn trôi đống tro đen xuống lỗ thoát nước. Chỉ còn sợi tơ vàng kia vẫn nằm lại đó. Nó mắc vào phần lưới lọc bằng sắt của lỗ thoát nước bồn rửa. Dưới áp lực của dòng nước chảy mạnh từ vòi, sợi tơ vàng không hề bị cuốn đi mà bắt đầu co duỗi, chuyển động nhẹ nhàng như một sinh vật sống đang cố ghì mình lại để chống lại dòng nước. Rồi trước mắt Hòa, sợi tơ từ từ chui ngược xuống khe hở của nắp cống, giống như có một lực kéo vô hình từ sâu bên dưới đường ống dẫn nước đang lôi nó xuống.

Chương khác

Xem thêm