Huyết Đồng Trời Đất - Chương 50: Người giữ đèo
Ngày 15. Bảy giờ sáng. Khải tỉnh dậy khi nắng sớm vừa chạm vào mái chòi canh. Anh nằm im một lúc, nghe tiếng suối Khe Cạn róc rách vọng lên từ thung…
Nội dung chương
Ngày 15. Bảy giờ sáng.
Khải tỉnh dậy khi nắng sớm vừa chạm vào mái chòi canh. Anh nằm im một lúc, nghe tiếng suối Khe Cạn róc rách vọng lên từ thung lũng. Tiếng nước trong trẻo, không còn âm ùng ục của bùn, không còn mùi tanh. Chỉ là tiếng suối của một buổi sáng bình thường.
Anh ngồi dậy, việc đầu tiên là thò tay vào túi áo ngực.
Hai nén nhang còn lại nằm đó, ngay ngắn, thơm mùi trầm thoang thoảng. Từ đêm phong ấn đến giờ, anh giữ chúng trong túi áo như giữ một việc chưa làm xong. Hôm nay, anh sẽ làm nốt.
Khải bước ra khỏi chòi canh, đi về phía cửa động bị đá tảng chặn kín. Sương sớm còn vương trên mặt đá, long lanh dưới nắng. Anh quỳ xuống, châm một nén nhang, cắm vào khe đá trước tảng đá tảng.
- Ông Sính ơi. - Anh thì thầm, khói nhang bay thẳng lên trời trong buổi sáng không gió. - Hôm nay ngày 15. Đèo thông hai hôm rồi. Đoàn xe qua lại bình thường. Bản làng yên ổn. Lễ của ông, con giữ trọn. Bảy lớp khép kín, không sai một ly.
Anh vái ba vái. Trong trí nhớ, hiện lên gương mặt già Sính hôm đầu tiên gặp ở lán trại, hôm quỳ vái trước quan tài, hôm ho ra máu khi vẽ bản đồ, và chiều hoàng hôn hôm ông trút hơi thở cuối cùng, tay nắm chặt ấn gỗ. Mười mấy ngày ngắn ngủi, mà như một đời người.
- Ông yên nghỉ. Dòng họ Triệu hết nợ thật rồi. Từ nay, họ Trần này gánh tiếp.
Anh đứng dậy, phủi đất trên đầu gối. Nén nhang cháy dần, tàn rơi xuống mặt đá, trắng xóa. Khải chợt nhớ hôm ông Sính còn sống, có lần ông nói đùa với A Páo: "Tao giữ mộ bốn chục năm, chưa thấy ma nào. Chỉ thấy người tham." Hồi đó cả lán cười ồ. Giờ nghĩ lại, câu nói đùa đó là cả một đời người gói trong đó. Ông không sợ ma. Ông chỉ sợ người. Và ông đã đúng: kẻ duy nhất làm đất nổi giận trong cả câu chuyện này, là thằng Hậu vì thương con mà hóa tham.
- Ông ơi, ông thấy không. Đất yên rồi. Người cũng yên rồi.
Anh đứng dậy, quay về chòi canh. Nén nhang cuối cùng trong túi áo, anh nâng niu như một vật thiêng.
Trong chòi canh, ở góc nhìn ra đường đèo, Khải đã kê một tấm gỗ nhỏ làm bàn thờ. Trên bàn thờ không có ảnh, vì anh không mang theo ảnh Mai lên đèo. Chỉ có một bát nước suối trong veo anh múc sáng nay, và một cành hoa rừng A Páo hái tặng hôm dựng chòi, giờ đã héo rũ nhưng anh không nỡ vứt.
Khải châm nén nhang cuối cùng, cắm vào bát nước thay cho lư hương.
- Mai ơi. - Giọng anh nghẹn lại. - Hôm nay anh thắp cho em bằng nén nhang cuối cùng trong túi áo. Từ ngày em đi, anh giữ nhang trong túi, năm nào giỗ em anh cũng thắp. Giờ hết rồi. Không phải anh quên em. Mà vì từ nay, ngày nào anh cũng ở cạnh em, không cần nhang nữa.
Khói nhang quyện với nắng sớm, bay lả lả qua ô cửa chòi, ra phía con đèo nơi ba năm trước cô nằm lại.
- Khăn tay của em, anh đã nhờ cô Loan mang về quê ngoại, đặt lên bàn thờ cho em. Em về quê cho ấm nhé. Còn anh, anh ở đây. Đèo này nợ em một lời xin lỗi, anh ở đây đòi cho em, đòi cả đời.
Anh vái ba vái, trán chạm nền gỗ của chòi canh. Khi ngẩng lên, mắt anh nhòe đi, nhưng miệng anh mỉm cười. Lần đầu tiên sau ba năm, nụ cười của anh không còn vị đắng.
Anh thò tay vào túi áo ngực. Trống không. Ba năm nay, túi áo này lúc nào cũng có hai thứ: chiếc khăn tay của Mai và mấy nén nhang. Giờ khăn đã gửi về quê, nhang đã thắp hết. Túi áo trống rỗng, nhẹ tênh. Khải áp tay lên ngực, cảm nhận sự trống rỗng đó, và thấy lòng mình cũng trống rỗng theo một cách bình yên. Như một căn nhà vừa dọn dẹp xong, chờ chủ mới dọn vào. Mà chủ mới, chính là anh của những ngày tới: người giữ đèo, không còn là kẻ mang tội.
Xong việc, Khải xách xô xuống suối Khe Cạn múc nước. Con suối chảy qua bản, nơi mấy hôm trước còn vàng óng mùi quế, cá chết nổi trắng, giờ đã trong veo thấy đáy. Những viên sỏi cuội lấp lánh dưới nắng. Một đàn cá nhỏ bơi lội tung tăng. Khải vục tay xuống nước, mát lạnh. Anh uống một ngụm. Ngọt. Không còn vị quế, không còn vị tanh. Chỉ còn vị của nước suối núi rừng.
- Suối trong lại rồi. - Anh nói một mình, cười.
Khải ngồi xuống bên bờ suối một lúc, nhìn đàn cá tung tăng. Anh nhớ những ngày suối còn vàng óng mùi quế, cá chết nổi trắng, cả bản náo loạn. Giờ đây, nước trong đến mức anh soi thấy mặt mình lấp loáng dưới đáy. Gương mặt đó gầy đi nhiều, râu mọc lởm chởm, nhưng mắt sáng và bình thản. Anh vốc nước rửa mặt, cảm giác mát lạnh lan khắp người, như gột đi mười mấy ngày căng thẳng.
Trên đường về, anh gặp mấy đứa trẻ bản đang chăn trâu ven suối. Thấy anh, chúng reo lên, chạy tới:
- Chú Khải! Chú Khải!
Đứa lớn nhất, con bé từng suýt lội xuống suối trong đêm bị tiếng gọi dụ dỗ, dí vào tay anh một quả ổi rừng:
- Mẹ cháu bảo mang cho chú. Mẹ bảo chú gầy quá.
Khải xoa đầu nó, mắt cay cay:
- Cảm ơn con. Chú khỏe rồi. Các con đi chăn trâu cẩn thận, đừng lội suối sâu nhé.
- Dạ!
Lũ trẻ chạy đi, tiếng cười vang vọng khắp thung lũng. Khải đứng nhìn theo, lòng ấm áp. Bản làng đã bình yên trở lại. Giếng làng trong rồi, đàn bà lại gánh nước buổi sớm, vừa đi vừa hát. Trẻ con không còn mộng du, đêm nào cũng ngủ say đến sáng. Đình làng lại vang tiếng chiêng mỗi tối, khói nhang nghi ngút trước bàn thờ tổ tiên. Những ruộng lúa từng ngập nước vàng giờ đã được thau chua, mạ non lên xanh rì. Tất cả như chưa từng có một lời nguyền nào đi qua, chỉ còn lại trong ký ức người lớn một câu chuyện để kể cho con cháu nghe vào những đêm mưa: rằng đèo này có người giữ, đừng dại mà động vào đất thiêng.
Buổi trưa, Khải đi tuần đèo như một thói quen mới. Anh kiểm tra tảng đá chặn cửa động: vẫn khít, không xê dịch. Kiểm tra vách đá: không vết nứt mới. Kiểm tra mặt đường: khô ráo, xe qua lại bình thường. Mỗi nơi anh đi qua, anh đều đặt tay lên đó một lúc, như chào hỏi, như điểm danh.
Về đến chòi canh, anh mở nhật ký, viết:
"Ngày 15. 07:00. Thắp nhang cho ông Sính và Mai bằng hai nén cuối trong túi áo. Suối trong lại. Bản yên. Đèo thông.
Từ nay, mỗi sáng tôi đi tuần đèo một vòng. Mỗi tối tôi thắp đèn chòi canh. Mưa về, tôi canh ta luy. Nắng lên, tôi sửa đường. Ai qua đèo gặp nạn, tôi cứu. Ai định đào bới đất thiêng, tôi ngăn.
Tôi là người giữ đèo."
Anh gấp sổ lại, đeo con dấu gỗ trước ngực ngay ngắn. Chiều nay, Lò Văn Pừ sẽ lên mang cho anh ít gạo mới. Mai, A Páo hứa lên thăm, mang theo tin tức về nhà anh Hậu. Mốt, Loan sẽ gọi điện qua trạm kiểm lâm, báo tin thằng bé đã được xếp lịch mổ.
Cuộc đời anh từ nay sẽ là những ngày như thế. Đơn giản. Lặp lại. Gắn với một con đèo.
Hoàng hôn buông xuống. Khải ngồi trước chòi canh, nhìn mặt trời lặn sau đỉnh Lũng Mây. Bầu trời đỏ rực như một dải lụa. Gió núi thổi qua, mang theo mùi hoa rừng, mùi khói bếp từ bản làng xa xa, mùi đất ẩm sau mưa. Không còn mùi quế nồng nặc. Không còn mùi tanh của bùn. Chỉ còn mùi của đất yên.
Anh chợt nhớ câu già Sính nói trong mơ đêm nào: "Đất không cần họ Triệu. Đất cần một người ở lại."
Mưa vẫn sẽ về mỗi năm, mang theo nước lũ và những vết sạt lở mới. Đất vẫn sẽ đòi người mỗi năm, vì đó là luật của mạch đất từ bốn trăm năm nay, không ai đổi được. Nhưng từ nay, mỗi khi mưa về, mỗi khi đất cựa mình, trên con đèo này đã có một người thức trắng đêm đi tuần. Một người biết đọc từng dấu hiệu của đất. Một người sẵn sàng quỳ xuống trước cửa động thay cho bất kỳ ai dại dột động vào đất thiêng.
Đèo đã có người giữ.
Khải nổi bếp lò. Ánh lửa bập bùng trong chòi canh nhỏ giữa đèo hoang. Khói bếp bay lên thẳng tắp trong hoàng hôn, báo cho bản làng, báo cho núi rừng, báo cho cả mạch đất sâu thẳm dưới chân anh biết:
Người giữ đèo vẫn ở đây. Và sẽ ở đây đến hết đời.