Huyết Đồng Trời Đất - Chương 49: Đèo thông
Khải tỉnh dậy lúc sáu giờ sáng vì tiếng chim. Đã bao lâu rồi anh không nghe thấy tiếng chim trên đèo này? Mười mấy ngày mưa bão, chỉ có tiếng mưa, tiếng…
Nội dung chương
Khải tỉnh dậy lúc sáu giờ sáng vì tiếng chim.
Đã bao lâu rồi anh không nghe thấy tiếng chim trên đèo này? Mười mấy ngày mưa bão, chỉ có tiếng mưa, tiếng đất lở, tiếng bùn sôi. Sáng nay, khi anh mở mắt trong lán trại tạm, ánh nắng xuyên qua khe bạt, rọi thẳng vào mặt, ấm áp. Và tiếng chim ríu rít trên rặng le như chưa từng có một trận mưa nào.
Anh ngồi dậy, lay A Páo và Loan. Ba người bước ra khỏi lán, và cùng sững lại.
Sương tan. Đường đèo hiện ra quang đãng dưới nắng sớm, khô ráo, sạch sẽ như chưa từng sạt lở. Những đống đất đá ngổn ngang đêm qua giờ đã lún xuống, khô cứng, nép sát vào ta luy như chưa từng tràn ra mặt đường. Vết bùn đỏ loang lổ đã se lại thành một lớp vỏ mỏng màu nâu sẫm. Con đường lộ ra, nguyên vẹn, chờ đợi.
- Đường... thông rồi. - A Páo thì thầm, không tin vào mắt mình.
Khải quỳ xuống, đặt bàn tay lên mặt đường. Ấm. Khô. Chắc. Anh đã đi qua con đường này hàng trăm lần, nhưng chưa bao giờ thấy nó đẹp như sáng nay.
- Đất trả đường cho mình. - Anh nói khẽ. - Lễ nhận rồi.
Khải đi bộ một vòng trên đoạn đường từng sạt lở nặng nhất. Dưới chân anh, mặt đường khô ráo, vững chãi. Hai bên ta luy, những vết nứt do mưa bão đã được... anh không biết dùng từ gì. Như thể đất đã tự khâu lại vết thương của mình trong đêm. Anh mở nhật ký, viết:
"Ngày 14. 09:00. Đèo thông. Đường quang đãng như chưa từng sạt lở. Đất đã nhận lễ."
Anh gấp sổ lại, ngẩng lên nhìn đỉnh núi. Lần đầu tiên sau mười mấy ngày, anh nhìn thấy đỉnh Lũng Mây rõ ràng dưới nắng sớm, không còn bị mây đen che phủ. Nó đứng đó, sừng sững, hiền hòa, như một người khổng lồ vừa tỉnh dậy sau cơn ác mộng.
Loan lấy máy đo ra theo thói quen, rồi lại cất đi, cười:
- Thôi. Hôm nay em không đo nữa. Hôm nay em chỉ nhìn.
Tám giờ, tiếng động cơ xe vang lên từ phía chân đèo. Rồi tiếng reo hò. Dân bản Khe Cạn kéo lên đông như trẩy hội, dẫn đầu là trưởng bản Lò Văn Pừ. Họ mang theo xôi, gà luộc, rượu cần. Thấy ba người lấm lem bùn đất đứng trước cửa động bị đá tảng chặn kín, cả đoàn người bỗng im phăng phắc. Rồi Lò Văn Pừ bước tới, quỳ xuống vái tảng đá ba vái, rồi quay lại vái Khải ba vái.
- Cậu Khải. Bản nợ cậu một mạng. Từ nay, bản coi cậu như người nhà.
Dân bản ùa tới, người nắm tay, người ôm vai. Mấy đứa trẻ từng mộng du đêm nào giờ chạy nhảy tung tăng, dí vào tay Khải những bông hoa rừng. Một bà cụ nhét vào túi anh một gói xôi còn nóng hổi:
- Cậu ăn đi. Gầy quá rồi.
Khải cầm gói xôi, cổ họng nghẹn lại. Anh đã quen với những lời cảm ơn vì con đường. Nhưng hôm nay, người ta cảm ơn anh vì đã ở lại.
Chín giờ đúng, đoàn xe cứu trợ đầu tiên xuất hiện ở khúc cua chân đèo.
Ba chiếc xe tải lớn, thùng chất đầy gạo, mì, thuốc men, chậm rãi bò lên đèo. Cờ đỏ phấp phới trên nóc xe. Khi chiếc xe đầu tiên lăn bánh qua đoạn đường từng sạt lở, cả đám đông vỡ òa reo hò. Dân bản hai bên đường vẫy tay, khóc, cười. Lái xe thò đầu ra khỏi cabin, bấm còi inh ỏi.
Khải đứng bên đường, nhìn đoàn xe đi qua. Chiếc xe cuối cùng dừng lại, một cán bộ cứu trợ nhảy xuống, nắm chặt tay anh:
- Đồng chí Khải phải không? Ban quản lý cử tôi lên. Đường thông rồi, đội rút về được rồi. Đồng chí vất vả quá.
- Cảm ơn. - Khải đáp. - Nhưng tôi không về.
Người cán bộ sững lại:
- Sao cơ? - Tôi ở lại. Đèo này cần người trông. - Khải nói đơn giản, như nói một việc hiển nhiên.
Người cán bộ nhìn anh, rồi nhìn tảng đá chặn cửa động, rồi nhìn con dấu gỗ trên cổ anh, như hiểu ra điều gì, không hỏi thêm. Ông vỗ vai anh thật mạnh, rồi lên xe đi tiếp.
Buổi trưa, đội thu dọn lán trại. Máy xúc số Một được lái xuống núi. Những tấm bạt, thùng đạn, dây thừng được gói ghém. A Páo chạy đi chạy lại, vừa làm vừa khóc, không giấu được.
Nhưng trước khi đi, cả đội xúm lại dựng cho Khải một cái chòi canh bên cửa động. Chòi nhỏ, dựng bằng gỗ lim còn thừa và bạt chống thấm, vừa đủ một người nằm, một bếp lò nhỏ, một ô cửa nhìn ra đường đèo. A Páo leo lên mái căng bạt, tay thoăn thoắt như một người thợ thực thụ. Mấy anh công nhân còn lại đóng cọc, chằng dây, ai cũng làm như dựng nhà cho chính mình. Dân bản mang lên cho anh gạo, mắm muối, dầu đèn, một con dao rừng mới, thậm chí một chậu hoa rừng đặt trước cửa chòi. Lò Văn Pừ đích thân đóng chiếc cọc cuối cùng, dặn:
- Chòi này là của bản tặng cậu. Hỏng đâu, bản lên sửa đó. Cậu cần gì, cứ nổi lửa ba lần, bản thấy khói là lên.
Chiều, mọi thứ đã xong. Chòi canh đứng sừng sững bên cửa động bị đá tảng chặn kín, khói bếp bay lên thẳng tắp trong nắng chiều. Khải dọn đồ vào chòi: cuốn nhật ký công trình, bản đồ huyệt động, chiếc đèn pin, hai nén nhang trong túi áo, và gói xôi bà cụ cho còn chưa ăn.
Đã đến lúc chia tay.
Loan đứng trước chòi canh, ba lô trên vai, mắt đỏ hoe. Cô nhìn Khải một lúc lâu, rồi bỗng ôm chầm lấy anh, khóc nức nở như một đứa trẻ.
- Anh Khải... em không muốn đi...
Khải vỗ nhẹ lưng cô, giọng anh nghẹn lại:
- Đi đi. Em còn việc phải làm.
Loan ngẩng lên, nước mắt chảy dài, nhưng giọng cô chắc nịch:
- Anh giữ đèo, em giữ lời hứa lo cho nhà anh Hậu. Em thề với anh. Tiền lương của anh, em sẽ rút ra gửi về cho vợ anh Hậu, nói là tiền công trình. Thằng bé sẽ được mổ tim. Em sẽ theo dõi đến cùng. Còn chiếc khăn tay... khi đường thông hẳn, em sẽ mang về quê ngoại chị Mai, thắp nhang, đặt lên bàn thờ, nói với chị ấy đúng lời anh dặn.
- Cảm ơn em. - Khải siết nhẹ vai cô. - Có em lo, anh yên tâm.
A Páo cũng ôm lấy Khải, khóc như mưa:
- Anh Khải... em về nhé... mỗi năm giỗ chị Mai, em lên...
- Ừ. Lên thì báo trước bằng cách nổi lửa ba lần như bác Pừ dặn. Anh ra đón.
- Anh giữ sức khỏe... ăn uống đầy đủ... đừng có...
- Thôi. - Khải cười, đẩy nhẹ cậu ra. - Mày dặn như mẹ dặn con. Đi đi. Sống cho tốt. Sống thay phần anh nữa.
Đoàn người xuống núi. Loan đi sau cùng, cứ vài bước lại quay đầu nhìn lại. Khải đứng trước chòi canh, tay giơ cao vẫy. Bóng họ khuất dần sau khúc cua, chỉ còn tiếng bước chân xa dần, rồi im bặt.
Đèo vắng lặng trở lại. Nhưng lần này, sự vắng lặng không còn đáng sợ. Gió núi thổi qua rặng le xào xạc. Tiếng suối Khe Cạn róc rách vọng lên từ thung lũng, trong trẻo hơn mọi ngày. Trên đỉnh núi, mây trắng bay lững lờ.
Khải quay vào chòi canh, ngồi xuống bậc cửa, mở gói xôi bà cụ cho. Xôi nếp dẻo thơm, còn nóng. Anh ăn từng miếng nhỏ, nhìn ra con đường đèo quang đãng dưới nắng chiều. Thỉnh thoảng lại có một chiếc xe chạy qua, bấm còi chào anh. Anh giơ tay vẫy lại.
Tay anh chạm vào con dấu gỗ trên cổ. Từ nay, đây là nhà anh. Con đèo này, cái huyệt này, chòi canh này. Và ở đâu đó dưới lớp đất kia, vợ anh đang yên nghỉ. Ở bản kia, già Sính vừa được chôn cất. Ở quê xa, thằng Hậu đã mồ yên mả đẹp.
Anh không còn nợ ai nữa. Chỉ còn một lời thề phải giữ đến hết đời.
Nắng chiều tắt dần sau đỉnh núi. Khải nổi bếp lò, ánh lửa bập bùng trong chòi canh nhỏ. Khói bếp bay lên, thẳng tắp, báo cho bản biết: người giữ đèo vẫn ở đây, vẫn ổn.
Đêm xuống. Khải nằm trong chòi canh, nghe tiếng côn trùng rả rích, tiếng suối chảy róc rách, tiếng gió lùa qua khe cửa. Lần đầu tiên sau nhiều đêm, anh ngủ mà không cần trực, không cần lo bùn tràn, không cần nghe tiếng gõ từ quan tài. Giấc ngủ đến nhanh, sâu, bình yên.
Trong mơ, anh thấy Mai đứng trước chòi canh, mặc chiếc áo dài trắng ngày cưới, tay cầm chiếc khăn tay thêu cành mai, cười với anh. Anh đưa tay ra, nhưng cô chỉ lắc đầu, chỉ vào con dấu gỗ trên cổ anh, rồi tan vào sương sớm. Khải tỉnh dậy lúc rạng sáng, má ướt. Anh không buồn. Anh biết cô vừa đến thăm anh, và cô đã đồng ý.
Ngoài cửa chòi, đèo Lũng Mây chìm trong sương sớm, yên tĩnh như một giấc mơ chưa tỉnh.