HUYẾT THI MỘ TÂY CHU - Chương 50: Trang Cuối
Người khách lạ từ tỉnh lị năm ngoái đã không bao giờ quay lại Tạ Ký nữa. Chiều hôm ấy, một năm về trước, Tiểu Thất đặt cây bào xuống, nhìn thẳng vào mặt…
Nội dung chương
Người khách lạ từ tỉnh lị năm ngoái đã không bao giờ quay lại Tạ Ký nữa.
Chiều hôm ấy, một năm về trước, Tiểu Thất đặt cây bào xuống, nhìn thẳng vào mặt hắn và làm đúng lời dặn cuối cùng của đạo sĩ: hắn không kể đường đi, hắn chỉ kể cái giá. Hắn kể bốn người đã chết, một con mắt đã mù, một cái chân đã gãy, và một viên ngọc đã bị nung vỡ trong lửa chứ không nằm trong tay bất cứ ai còn sống. Hắn không to tiếng, không đuổi khách, chỉ kể chậm rãi và rõ ràng như đọc một bản kê khai. Người khách lạ nghe tới đoạn thứ hai thì nụ cười buôn bán trên mặt tắt dần. Nghe hết, hắn đứng dậy, chắp tay chào một cái rất đúng lễ, rồi ra khỏi tiệm và đi thẳng về phía đường cái tỉnh lị. Đỗ Nhị Lang đứng ở cửa nhìn theo, quay vào nói một câu mà Tiểu Thất nhớ mãi: anh Thất, hóa ra kể sự thật cũng là một cách đóng cửa. Ừ, hắn nghĩ, đóng cho kín những thứ không nên mở ra, đó là nghề của cả hai người họ.
Một năm trôi qua trên trấn Thạch Môn như nước suối chảy qua khe đá, lặng lẽ mà không dừng lại một ngày nào.
Tiệm mộc Tạ Ký ăn nên làm ra. Từ một tiệm nhỏ hai gian ở đầu trấn, giờ việc của tiệm đã đều tới mức Tiểu Thất phải thuê thêm một người thợ phụ từ thôn bên. Và tiếng bào gỗ, tiếng cưa xẻ vang lên từ lúc trời sáng tới khi đèn dầu được thắp ở các nhà quanh trấn. Đỗ Nhị Lang đã thành thợ chính của tiệm, ngồi ghế cao mà làm việc, cái chân phải khập khiễng không ngăn được tay nghề của hắn ngày một chắc. Khách hàng giờ tìm tới tiệm nhiều khi hỏi đích danh anh thợ cà nhắc làm cho bộ bàn thờ nhà mình, vì mối ghép của hắn kín và vecni của hắn bền. Hắn vẫn nhát như xưa mỗi khi nghe chuyện ma quỷ trong quán nước, nhưng hễ trong trấn có nhà nào chết người trong đêm mà thiếu người khiêng, hắn là người đầu tiên chống nạng tới, bất kể mưa gió.
Đôi khi, vào những buổi tối ít việc, Tiểu Thất lại lấy lá thư ngắn của Trương Huyền Tố ra đọc lại. Chỉ một lá thư trong suốt một năm, không có lá thứ hai, và hắn cũng không viết thư hồi âm, vì đạo sĩ đã dặn đừng gửi gì cả. Hắn nghĩ về người đàn ông một mắt ấy ở một nơi rất xa trên núi Mao Sơn, đang gánh nước, chép kinh, chịu tội vì đã phá một lời dặn để cứu những người không phải máu mủ của mình. Hắn không biết bao giờ, hay có bao giờ, hai người còn gặp lại nhau nữa không. Nhưng mỗi nén hương hắn thắp cho Cơ Trọng Khanh vào buổi sáng, hắn đều thắp thêm trong lòng một phần cho người đạo sĩ ấy, dù anh còn sống và chắc chắn sẽ cười mà nói người sống không cần hương. Kệ anh. Có những món nợ ân tình không nằm trong gia phả nào, và người ta trả chúng bằng cách nhớ, mỗi ngày, cho tới hết đời.
Trong năm ấy, Tạ lão thái mất.
Bà mất vào một đêm cuối thu, yên ổn trong giấc ngủ, ở tuổi bảy mươi chín, sau một ngày vẫn còn ngồi ở hiên nhà nhìn cháu trai cả của bà qua lại và dặn dò những chuyện vụn vặt của một người già đã biết mình sắp đi. Đó là một cái chết thọ trọn vẹn, không bệnh tật kéo dài, không bi kịch, không một lời trăng trối nào nặng nề. Bà chỉ dặn Tiểu Thất một câu cuối cùng, nói trong lúc tỉnh táo và mỉm cười: nhà mình từ nay nhẹ rồi, cháu cứ sống cho tử tế, đừng mang thêm nợ của ai về nhà nữa.
Tiểu Thất tự tay đóng cỗ quan tài cho bà, cỗ quan tài đẹp nhất trong đời thợ của mình tính tới ngày ấy. Hắn chọn gỗ tốt nhất trong kho, thứ gỗ hắn vẫn để dành mà chưa bao giờ nỡ dùng cho khách, đóng trong năm ngày, mỗi mối ghép đều tự tay làm, không cho thợ phụ chạm vào. Khi cỗ quan tài hoàn thành, hắn quỳ bên cạnh nó rất lâu, lòng bàn tay phải áp lên mặt gỗ mát lạnh, vết sẹo trắng mờ chạm vào gỗ như một dấu triện riêng của người đóng. Đám tang của bà là đám tang đông nhất thôn Tạ Gia Câu trong nhiều năm, người ta tới không phải vì sợ hay vì tò mò như một năm trước. Mà vì kính một người đàn bà đã giữ một bí mật đau đớn suốt bốn mươi năm để bảo vệ con cháu, và cuối cùng được chứng kiến bí mật ấy kết thúc trong hòa bình. Bên cạnh bài vị của chồng bà trên bàn thờ, giờ có thêm bài vị của chính bà, và ngay cạnh dãy bài vị tổ tiên họ Tạ. Tấm bài vị của Cơ Trọng Khanh vẫn đứng yên ở vị trí của nó, được thắp hương mỗi ngày như mọi bài vị khác trong nhà.
Mỗi năm, đúng ngày giỗ chung của những người chết trong chuyến đi tháng chín năm trước, Tiểu Thất và Đỗ Nhị Lang lại lên khe Hổ Khẩu.
Họ đi vào buổi sáng, thắp hương ở miệng hầm đã lấp, nơi giờ chỉ còn là một gò đất phủ cỏ xanh, có mấy cây dại mọc lên cao ngang thắt lưng người. Họ đứng ngoài nắng mà thắp hương, cắm hương xuống đất, vái đủ bốn người: Tạ Quảng Khôn, Mã Thiết Chủy, Hầu Vĩnh Quý, và Lưu Cổ, người duy nhất vẫn còn nằm lại dưới hai mươi mét đất đá kia. Họ không bao giờ vào sâu, không bao giờ ở lại tới chiều, và không bao giờ mang theo bất cứ dụng cụ gì ngoài hương, rượu và một ít giấy tiền. Đỗ Nhị Lang luôn là người rót rượu, khập khiễng đi quanh gò đất một vòng, vừa rót vừa lẩm bẩm kể cho những người nằm dưới nghe chuyện của tiệm trong một năm qua. Ai mới cưới, ai mới mất, giá gỗ lên hay xuống, như kể chuyện nhà cho người thân đi xa mới về. Tiểu Thất để mặc hắn kể. Có những lời cầu khấn không cần trang trọng, chỉ cần thật.
Mùa mưa lớn năm ấy, nước suối ở khe Hổ Khẩu lại đỏ lên đúng một ngày như lệ cũ. Tiểu Thất không lên khe vào ngày nước đỏ. Hắn chỉ đứng ở sân sau của tiệm, nhìn về phía núi xa, và thắp thêm một nén hương trên bàn thờ nhỏ trong tiệm, trước cái tên Cơ Trọng Khanh. Hắn không còn sợ màu đỏ ấy nữa. Hắn hiểu nó theo cách của một người đã trả xong nợ: có những dấu vết một ngàn năm để lại trong đất đá thì mưa gió phải mất rất lâu mới rửa sạch được. Và việc của người sống không phải là hoảng sợ trước dấu vết, mà là đừng bao giờ đào xới nó lên thêm lần nào nữa. Ngày hôm sau nước trong lại. Trấn vẫn sinh hoạt như thường. Chỉ có hai người đàn ông ở tiệm mộc đầu trấn là biết vì sao mình đã thắp nén hương ấy, và cả hai đều không nói gì thêm.
Cũng trong năm ấy, Tiểu Thất chép lại toàn bộ câu chuyện vào một cuốn sổ bìa vải.
Hắn viết vào những buổi tối rảnh, sau khi tiệm đóng cửa, dưới ánh đèn dầu, bằng nét chữ chậm rãi của một người quen khắc chữ vào gỗ hơn là viết chữ lên giấy. Hắn viết từ giấc mơ người đàn ông không da bên giếng trong đêm đầu tiên, qua mười hai ngày xuống mộ. Hắn viết qua văn bia ngàn năm và đêm lễ phong ấn, cho tới bình minh ngày thứ mười hai khi đạo sĩ một mắt nói với hắn bốn chữ hết nợ rồi. Hắn viết đủ, không thêm bớt cho mình phần tốt, không giấu phần xấu của dòng họ, vì hắn đã học được cái giá của sự giấu giếm đắt tới mức nào. Viết xong, hắn đặt tên cho cuốn sổ bằng chính tay mình lên bìa vải: Huyết Thi Mộ Tây Chu. Rồi hắn cất cuốn sổ vào rương thờ của nhà họ Tạ, cùng với cuốn gia phả gốc đã có thêm trang cuối do chính hắn chép, chiếc khăn tay thêu của ông nội, và lá thư ngắn từ Mao Sơn. Đó là những thứ hắn để lại cho đời sau: không phải một câu chuyện bịa về gia bảo, mà là toàn bộ sự thật. Để bất cứ người họ Tạ nào mai này tò mò về khe Hổ Khẩu cũng phải đọc hết sự thật trước khi kịp nghĩ tới việc lên núi.
Người thợ phụ mới của tiệm là một thằng bé mười sáu tuổi ở thôn bên, tay chân nhanh nhẹn, hay hỏi. Có lần nó chỉ vào vết sẹo trên lòng bàn tay phải của Tiểu Thất mà hỏi anh bị dao cứa hồi nào. Hắn nhìn vết sẹo một thoáng rồi đáp nhẹ nhàng: hồi anh bằng tuổi mày, trong một lần đóng một món đồ rất khó, khó nhất đời anh tính tới giờ. Thằng bé gật gù, tưởng đó là một cỗ quan tài cầu kỳ nào đó của nhà giàu, và hắn để mặc nó tưởng như thế. Sự thật không phải lúc nào cũng cần nói hết cho người chưa tới lúc phải nghe.
Một buổi chiều cuối năm, tiệm đóng xong một cỗ quan tài đẹp cho một người làng vừa mất thọ, gia đình người ta đã tới nhận và khiêng đi trong nắng nhạt. Tiểu Thất đứng giữa tiệm vắng, phủi mùn cưa trên hai bàn tay. Vết sẹo ở lòng bàn tay phải của hắn giờ đã thành một đường trắng mờ, phẳng và yên, chỉ còn nhói lên rất nhẹ mỗi khi trời trở lạnh sâu. Hắn ngẩng lên nhìn vách tiệm, thấy cuộn Mặc Đấu Tuyến treo hơi lệch sau một năm treo ở đó, bèn với tay treo lại cho ngay ngắn, vuốt thẳng đoạn dây đã cháy đen như vuốt lại một nếp áo cho người thân trước khi ra khỏi nhà.
Ngoài sân, nắng cuối ngày đỏ rực trên những tấm ván đang phơi, đỏ như màu nước huyết trì năm ấy. Hắn đứng nhìn một lúc, không sợ nữa, rồi nắng tắt dần, chuyển sang màu tro ấm, và trấn Thạch Môn lên đèn từng nhà một.
Có những món nợ không trả được bằng tiền, cũng không trả được bằng máu người khác. Chỉ trả được bằng chính máu của mình, nhỏ xuống một cách tự nguyện.