Kẻ Trốn Nã Dưới Mái Lan - Chương 50: Đêm yên tĩnh

Cuối tháng mười năm hai nghìn hai mươi sáu, Tòa án nhân dân tỉnh mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án Phạm Văn Tấn giết người. Phòng xử án chật kín người:…

Nội dung chương

Cuối tháng mười năm hai nghìn hai mươi sáu, Tòa án nhân dân tỉnh mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án Phạm Văn Tấn giết người. Phòng xử án chật kín người: gia đình nạn nhân, người thân của bị cáo, cán bộ điều tra, và rất đông người dân hiếu kỳ. Phạm Văn Tấn đứng trước vành móng ngựa, gầy gò trong bộ quần áo tù, nhưng ánh mắt thì bình tĩnh, không né tránh.

Hắn khai nhận toàn bộ hành vi phạm tội, không quanh co, không đổ lỗi. Luật sư chỉ định bào chữa cho hắn đưa ra các tình tiết giảm nhẹ: bị cáo ra đầu thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, đã quỳ xin lỗi gia đình nạn nhân và được gia đình nhận lời xin lỗi. Đại diện gia đình nạn nhân, chị Nguyễn Thị Lệ, cũng có mặt tại tòa, với một lá đơn xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo, không phải vì tha thứ, mà vì bị cáo đã thành tâm tạ tội để chồng chị được siêu thoát.

Hội đồng xét xử nghị án rồi tuyên án: Phạm Văn Tấn phạm tội giết người, tuyên phạt tù giam. Khi nghe mức án, Tấn cúi đầu, không một lời kêu oan. Hắn biết, đây là cái giá hắn phải trả, và hắn sẵn sàng trả. Mười bảy tháng trốn chạy, hắn đã học được một điều: có những món nợ, càng trốn thì càng nặng, chỉ khi đối mặt và trả, mới thật sự nhẹ nhõm.

Đêm đầu tiên trong trại giam, Tấn nằm trên chiếc giường sắt lạnh, nhìn lên trần nhà xi măng xám xịt. Hắn đã tưởng mình sẽ không ngủ được, sẽ trằn trọc với những suy nghĩ về bản án, về những năm tháng tù tội phía trước. Nhưng lạ lùng thay, hắn thiếp đi rất nhanh, và ngủ một giấc thật sâu, không mộng mị.

Hắn tỉnh dậy lúc gần sáng, khi tiếng kẻng báo thức vang lên. Hắn nằm im một lúc, lắng nghe. Không có tiếng chén bát vỡ. Không có tiếng bước chân khập khiễng. Không có mùi rượu trộn mùi máu. Chỉ có tiếng ngáy của mấy phạm nhân cùng phòng và tiếng gió lùa qua song sắt. Hắn mỉm cười trong bóng tối. Hắn ngủ yên, yên như đêm ở phòng tạm giữ hôm ra đầu thú. Chỉ khác một điều: lần này, không còn gì phải chờ đợi thêm nữa. Thật sự yên.

Bữa cơm sáng trong trại, Tấn nhận bát cơm từ tay quản giáo. Hắn nhìn bát cơm trắng bốc khói nghi ngút, khói trắng tinh, thơm mùi gạo mới. Hắn chợt nhớ tới bát cơm bốc khói đen ở lán T3 hồi tháng tám năm ngoái, bát cơm đầu tiên báo hiệu Sang bắt đầu ám hắn. Giờ đây, khói đen đã thành khói trắng. Hắn ăn hết bát cơm, từng miếng một, ngon lành. Ăn xong, hắn còn xin thêm một bát nữa. Mấy phạm nhân cùng phòng nhìn hắn cười, trêu hắn là "ma đói". Hắn cũng cười, nụ cười thật sự đầu tiên sau bao nhiêu tháng.

Một tuần sau, vào một buổi chiều cuối tháng mười, quản giáo gọi tên Tấn ra phòng thăm gặp. Hắn đi ra với tâm trạng bình thản, nghĩ là luật sư tới. Nhưng khi bước vào phòng thăm gặp, nhìn qua tấm kính, hắn sững người.

Trần Thị Hạnh đang ngồi ở phía bên kia.

Vợ hắn. Người phụ nữ mà hắn đã không gặp suốt mười bảy tháng nay, người đã về ngoại ở Cai Lậy và cắt liên lạc với hắn. Chị gầy đi nhiều, tóc đã điểm vài sợi bạc, nhưng ánh mắt thì vẫn hiền hậu như ngày nào. Trên tay chị là một chiếc áo ấm mới, gấp gọn gàng.

Tấn ngồi xuống, tay run run cầm lấy ống nghe. Hắn nhìn Hạnh qua tấm kính, nước mắt trào ra không kìm được.

- Hạnh... Hắn nghẹn ngào, không nói nên lời.

- Anh Tấn. Hạnh nói, giọng bình tĩnh nhưng mắt cũng hoe đỏ. Em nhận được giấy báo của công an, nói anh đã ra đầu thú. Em... em tới thăm anh.

Hai vợ chồng nhìn nhau qua tấm kính, không nói gì một lúc lâu. Mười bảy tháng xa cách, biết bao nhiêu điều muốn nói, mà không biết bắt đầu từ đâu.

- Hạnh ơi, anh xin lỗi. Cuối cùng Tấn cũng thốt lên được. Anh đã làm khổ em nhiều quá. Anh giết người, anh bỏ trốn, anh để em một mình suốt mười bảy tháng. Anh không xứng đáng...

- Thôi anh. Hạnh lắc đầu, nước mắt lăn dài trên má. Chuyện cũ qua rồi. Em tới đây không phải để nghe anh xin lỗi. Em tới để nói với anh một điều: em vẫn là vợ anh. Dù anh có ra sao, em vẫn chờ anh. Anh ráng cải tạo tốt, sớm về với em.

Tấn khóc nức nở, úp mặt vào hai bàn tay. Hắn không ngờ, sau tất cả những gì hắn đã gây ra, Hạnh vẫn chờ hắn. Hắn không ngờ mình còn xứng đáng có được tình thương như vậy.

- Em mang cho anh chiếc áo ấm này. Hạnh đẩy chiếc áo qua khe cửa cho quản giáo chuyển vào. Trời sắp lạnh rồi, trong này thiếu thốn, anh giữ gìn sức khỏe. Em sẽ vào thăm anh thường xuyên.

Tấn ôm chiếc áo ấm vào lòng, hít hà mùi vải mới, mùi của tình thương mà hắn tưởng mình đã đánh mất mãi mãi. Hắn chợt nhớ tới tấm ảnh cưới trong túi áo ngực, tấm ảnh mà hắn đã giữ suốt mười bảy tháng. Hắn lấy ra, áp vào tấm kính cho Hạnh xem.

- Anh vẫn giữ nó đây. Mười bảy tháng nay, nó là thứ quý giá nhất của anh.

Hạnh nhìn tấm ảnh cưới qua tấm kính, nước mắt lại trào ra, nhưng miệng thì mỉm cười.

- Ừ, em biết. Anh giữ kỹ nhé. Mai này anh về, mình chụp tấm khác, đẹp hơn.

Buổi thăm gặp kết thúc, Hạnh ra về, hẹn tháng sau lại vào. Tấn ôm chiếc áo ấm trở về phòng giam, lòng dạ ấm áp một cách kỳ lạ. Hắn biết, dù phía trước còn nhiều năm tù tội, hắn cũng không còn đơn độc nữa. Hắn có Hạnh chờ ở ngoài. Hắn có lương tâm thanh thản ở trong. Và hắn có một lời hứa với Sang: sống phần đời còn lại như một con người tử tế.

Cùng thời gian đó, ở lán T3, Sáu Móm làm một việc mà ông đã ấp ủ từ lâu. Một buổi chiều cuối tháng mười, khi thợ thuyền đã ra công trường hết, ông một mình đi tới cuối dãy lán, nơi chiếc võng dù của "Ba Phước" vẫn còn mắc đó, đung đưa nhẹ trong gió. Ông tháo chiếc võng xuống, cuộn gọn lại, rồi mang ra bờ kênh.

Ông chất võng thành một đống nhỏ trên bờ đất, châm lửa đốt. Ngọn lửa bùng lên, nuốt chửng tấm vải dù cũ sờn, khói đen bay lên nghi ngút. Sáu Móm đứng nhìn ngọn lửa, mắt hoe đỏ. Ông nhớ tới thằng công nhân hiền lành chăm chỉ tên Ba Phước, nhớ tới những đêm nó ngồi thẫn thờ ngoài hiên, nhớ tới buổi sáng nó quỳ lạy ông ở cổng lán rồi bước đi trong bóng đêm không quay đầu lại.

Khi chiếc võng cháy rụi chỉ còn tro, Sáu Móm cúi xuống, vốc từng nắm tro, rải xuống dòng kênh đục ngầu phù sa. Tro bay theo gió, rơi xuống mặt nước, trôi đi, tan biến. Ông khẽ nói, như nói với chính mình, như nói với người đã đi xa:

- Đi bình an nhé, Ba Phước. À không, Phạm Văn Tấn. Mày đã làm được điều đúng đắn. Lán này sẽ nhớ mày. Kênh này sẽ nhớ mày. Đi rồi thì đừng quay đầu lại, sống cho tử tế vào.

Ông đứng đó cho đến khi nắm tro cuối cùng tan vào dòng nước, rồi quay lưng bước về lán, dáng đi nhẹ nhõm hơn bao giờ hết. Chiếc võng dù, hiện trường của bao nhiêu đêm ám ảnh, cuối cùng cũng đã trở về với cát bụi. Mọi dấu vết của "Ba Phước" ở lán T3, từ nay, chỉ còn trong ký ức của những người đã từng sống cùng hắn.

Vài tuần sau, lán T3 đón một tốp thợ mới, toàn những thanh niên trẻ từ các tỉnh lên tìm việc. Tối đầu tiên ở lán, sau bữa cơm, mấy cậu thợ trẻ tò mò hỏi về chiếc võng trống ở cuối dãy, về vệt cháy xém trên vách tôn. Út Ráng, giờ đã là một trong những thợ lâu năm của lán, bỗng nổi hứng kể chuyện.

- Tụi mày có muốn nghe chuyện ma lán T3 không. Cậu nói, giọng bí hiểm.

Mấy cậu thợ trẻ ồ lên thích thú, xúm lại quanh Út Ráng. Dưới ánh đèn dầu vàng vọt, Út Ráng bắt đầu kể, bằng giọng trầm trầm như người kể chuyện chuyên nghiệp:

- Hồi trước, ở cái võng cuối dãy đó, có một anh công nhân tên Ba Phước ở. Anh ấy hiền lắm, chăm chỉ lắm. Nhưng mà... mỗi đêm, cứ đúng mười một giờ, là trong lán lại vang lên tiếng chén bát vỡ loảng xoảng, rồi có tiếng bước chân khập khiễng đi vòng quanh võng của anh ấy. Có đêm, người ta còn thấy một bóng người tật chân đứng ngoài mùng nhìn vào...

Mấy cậu thợ trẻ nín thở nghe, mắt mở to, có đứa đã nổi da gà. Út Ráng kể tiếp, càng kể càng hăng, từ mùi rượu máu trong lòng bàn tay, tới mảnh thủy tinh dính máu, tới đêm công an vây lán, tới buổi sáng anh Ba Phước ra đầu thú. Cậu kể như một huyền thoại, một câu chuyện ma có thật mà cậu là nhân chứng sống.

Kể xong, cả tốp thợ im phăng phắc. Một cậu run run hỏi:

- Anh Út... giờ... giờ còn ma không anh.

Út Ráng cười, nhưng nụ cười có chút buồn.

- Từ đêm anh Ba Phước đi đầu thú tới giờ, lán mình chưa bao giờ nghe lại tiếng chén vỡ nữa. Ma thì hết rồi. Chỉ còn kỷ niệm thôi.

Cả tốp thợ thở phào, cười ồ lên, rồi ai về võng nấy. Đêm xuống, lán T3 chìm vào tĩnh lặng. Mấy cậu thợ mới nằm trên võng, căng tai lắng nghe, vừa sợ vừa tò mò, chờ đợi tiếng chén bát vỡ trong truyền thuyết.

Nhưng không có gì. Chỉ có tiếng gió lùa qua khe vách tôn, u u, rồi im. Chỉ có tiếng côn trùng rả rích ngoài bờ kênh và tiếng nước vỗ nhẹ vào chân lán. Không có tiếng chén vỡ. Không có tiếng bước chân khập khiễng. Không có mùi rượu trộn mùi máu.

Đêm ấy, lán T3 yên tĩnh lạ thường. Yên tĩnh như chưa từng có một oan hồn nào vất vưởng ở đây. Yên tĩnh như chưa từng có một kẻ trốn nã nào sống ở đây mười bảy tháng. Chỉ còn gió, chỉ còn đêm, và một sự bình yên mà những người ở lại sẽ không bao giờ hiểu hết được, nhưng sẽ mãi mãi trân trọng.

Chương khác

Xem thêm