Kẻ Trốn Nã Dưới Mái Lan - Chương 47: Lời khai
Sáng hai mươi hai tháng mười, Phạm Văn Tấn được đưa từ nhà tạm giữ lên phòng hỏi cung của Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh. Người trực tiếp hỏi…
Nội dung chương
Sáng hai mươi hai tháng mười, Phạm Văn Tấn được đưa từ nhà tạm giữ lên phòng hỏi cung của Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh. Người trực tiếp hỏi cung hắn là Đại úy Nguyễn Hoàng Nam, người đã truy lùng hắn suốt mười bảy tháng nay. Lần đầu tiên, hai người đàn ông nhìn thấy mặt nhau không qua hồ sơ, không qua lời kể, mà bằng xương bằng thịt.
Nam nhìn Tấn, người đàn ông gầy gò, da sạm nắng, đôi mắt trũng sâu vì nhiều đêm mất ngủ. Hắn đã tưởng tượng ra kẻ này không biết bao nhiêu lần: một tên tội phạm ranh ma, xảo quyệt, có thể còn nguy hiểm. Nhưng người ngồi trước mặt hắn giờ đây chỉ là một kẻ kiệt quệ, với vẻ mặt của người đã buông bỏ mọi chống cự.
- Anh Phạm Văn Tấn, Nam bắt đầu, giọng đều đều đúng nghiệp vụ. Anh đã ra đầu thú rạng sáng ngày hai mươi mốt tháng mười tại Công an huyện Tân Hưng về hành vi giết người. Hôm nay, anh có quyền khai báo toàn bộ sự thật. Anh có quyền giữ im lặng với những điều anh cho là bất lợi, nhưng tôi khuyên anh nên thành khẩn, vì thành khẩn là tình tiết giảm nhẹ.
Tấn gật đầu. Hắn đã chờ đợi giây phút này. Không phải với sợ hãi, mà với một sự nhẹ nhõm kỳ lạ. Hắn bắt đầu kể, giọng chậm rãi, rõ ràng, không một chút quanh co.
- Đêm hai mươi tháng năm năm hai nghìn hai mươi lăm, tôi đến nhà anh Lê Văn Sang ở Gò Công để nhậu. Anh Sang là bạn từ nhỏ của tôi, hai đứa lớn lên cùng nhau ở xóm nghèo. Tối đó có bốn năm người bạn nữa, chúng tôi uống từ chiều tới khuya. Tôi uống nhiều, rất nhiều, tôi không nhớ mình đã uống bao nhiêu chai bia.
Hắn ngừng lại, uống một ngụm nước, rồi tiếp tục. Đây là lần đầu tiên trong mười bảy tháng, hắn kể lại đêm đó thành lời, không phải trong đầu, không phải trong mơ, mà với một người sống đang ngồi trước mặt, ghi chép từng chữ.
- Khoảng gần nửa đêm, khi mọi người đã về gần hết, chỉ còn tôi với anh Sang, hai đứa xảy ra cãi vã. Tôi không nhớ rõ cãi về chuyện gì, hình như là chuyện tiền bạc, chuyện làm ăn. Anh Sang nói tôi sống không ra gì, suốt ngày nhậu nhẹt không lo cho vợ. Tôi tự ái, tôi chửi lại. Hai đứa xô xát, anh Sang xô tôi ngã xuống nền nhà.
Tấn nắm chặt hai tay, móng tay bấm vào da thịt đến bật máu, nhưng hắn không cảm thấy đau. Hắn đang sống lại đêm đó, từng chi tiết một.
- Tôi ngã xuống gần bàn nhậu, tay quơ phải một chai bia. Trong cơn giận và men say, tôi vớ lấy chai bia đó, đập mạnh vào đầu anh Sang. Chai vỡ tan. Anh Sang gục xuống, máu chảy đầy mặt. Tôi... tôi hoảng loạn, nhưng thay vì dừng lại, tôi lại vớ lấy một mảnh chai vỡ, đâm vào cổ anh ấy. Tôi không biết lúc đó mình nghĩ gì. Có lẽ tôi không nghĩ gì cả. Men rượu, cơn giận, và một phút mất kiểm soát đã biến tôi thành kẻ giết người.
Phòng hỏi cung im phăng phắc. Nam ngừng bút, nhìn Tấn. Người thư ký ghi biên bản cũng ngừng tay. Không ai ngờ kẻ đầu thú lại khai chi tiết và rành mạch đến vậy, không một chút che giấu, không một chút quanh co.
- Rồi sao nữa. Nam hỏi khẽ.
- Anh Sang nằm im, máu chảy lênh láng trên nền nhà. Tôi lay gọi, tôi tát vào mặt anh ấy, nhưng anh ấy không tỉnh. Mắt anh ấy mở trừng trừng nhìn tôi, mà không còn sự sống nữa. Tôi biết anh ấy đã chết. Tôi sợ quá, tôi bỏ chạy trong đêm, không dám nhìn lại, không dám gọi cấp cứu, không dám báo cho ai. Tôi chạy về nhà thu dọn vài thứ, rồi bỏ trốn khỏi Gò Công ngay trong đêm đó, khi trời còn chưa sáng.
Tấn ngừng lại, thở dốc, như vừa chạy một quãng đường dài. Kể lại đêm đó bằng lời, hắn mới thấy nó khủng khiếp đến mức nào. Mười bảy tháng nay, hắn đã cố chôn vùi ký ức đó, nhưng giờ đây đào lên, nó vẫn còn nguyên vẹn, vẫn còn rỉ máu.
- Từ đó tới nay, mười bảy tháng, tôi thay tên đổi họ liên tục, sống chui lủi ở các lán trại công trình hẻo lánh. Ban đầu tôi trốn ở mấy tỉnh miền Tây, rồi dạt về Đồng Tháp Mười, vào lán T3 công trình Kênh T3, lấy tên Trần Văn Phước. Tôi sống ở đó hơn một năm, làm công nhân nạo vét kênh, không dám liên lạc với ai, kể cả vợ tôi.
Tấn ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt Nam, và nói câu mà hắn đã chuẩn bị từ lâu:
- Tôi xin nói rõ một điều, để ghi vào biên bản cho rõ ràng: tôi không đổ thừa cho rượu. Rượu làm tôi say, nhưng chính tôi là người đã cầm chai bia lên, chính tôi là người đã đâm mảnh chai vào cổ bạn mình. Đó là hành động của tôi, không phải của rượu. Tôi chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Nam nhìn hắn, rất lâu, rồi khẽ gật đầu. Hắn đã hỏi cung không biết bao nhiêu tội phạm, và hầu hết đều tìm cách đổ lỗi: đổ cho rượu, đổ cho hoàn cảnh, đổ cho nạn nhân. Đây là lần đầu tiên hắn gặp một kẻ thẳng thắn nhận hết trách nhiệm về mình như vậy, không một chút quanh co.
Buổi hỏi cung kéo dài gần bốn tiếng đồng hồ. Tấn khai hết, từ chi tiết bữa nhậu, diễn biến ẩu đả, hung khí là chai bia vỡ, cho tới hành trình trốn chạy mười bảy tháng qua. Những nơi hắn đã đi qua, những cái tên hắn đã dùng, và hơn một năm sống ở lán T3 dưới tên Trần Văn Phước. Nam vừa nghe vừa đối chiếu với hồ sơ vụ án trong đầu. Vết thương ở đầu do vật cứng tày, vết đâm ở cổ do mảnh thủy tinh vỡ sắc nhọn, hiện trường có mảnh chai bia vỡ vương vãi khắp nền nhà, không có dấu hiệu đột nhập hay cướp của. Mọi chi tiết Tấn khai đều khớp một cách đáng kinh ngạc với kết quả khám nghiệm hiện trường năm ngoái. Không có chi tiết nào thừa, không có chi tiết nào thiếu. Đây là lời khai của người thật sự có mặt ở hiện trường, không phải lời khai học thuộc hay bịa đặt.
Có một chi tiết khiến Nam chú ý đặc biệt: Tấn khai rằng từ đêm đó tới nay, hắn không bao giờ dám cầm chai bia nữa, chỉ uống bằng ly. Nam nhớ trong hồ sơ có ghi lời khai của nhân chứng ở lán T3: "Ba Phước" chưa bao giờ cầm chai, ai đưa chai là run tay. Một chi tiết tâm lý nhỏ, nhưng chứng minh lời khai là thật, vì không ai có thể bịa ra một chi tiết ám ảnh cá nhân như vậy nếu không trải qua.
Kết thúc buổi hỏi cung, thư ký đọc lại biên bản cho Tấn nghe. Hắn ký tên vào từng trang. Xong, Nam bỗng hỏi một câu ngoài nghiệp vụ:
- Anh Tấn, tôi hỏi thật, điều gì khiến anh quyết định ra đầu thú sau mười bảy tháng trốn chạy.
Tấn im lặng một lúc, rồi nói, giọng khàn khàn:
- Vì tôi nợ một người một lời xin lỗi, Đại úy à. Nợ đã mười bảy tháng rồi. Tôi không thể để người đó chờ thêm nữa.
Nam không hỏi người đó là ai. Hắn đoán được. Trong hồ sơ vụ án, hắn đã gặp chị Lệ, người vợ góa đã chờ công lý mười bảy tháng. Hắn hiểu, có những món nợ không phải với pháp luật, mà với lương tâm, và chỉ khi trả xong món nợ đó, con người ta mới thật sự được tự do.
Trước khi kết thúc, Tấn bỗng ngẩng lên, nhìn Nam với ánh mắt van xin:
- Đại úy, tôi có một nguyện vọng. Tôi xin được đối mặt với gia đình nạn nhân, để nói lời xin lỗi trực tiếp với chị Lệ và hai cháu. Tôi biết mình không xứng đáng được tha thứ, nhưng tôi phải nói lời xin lỗi đó. Đó là điều duy nhất tôi còn có thể làm cho anh Sang.
Nam nhìn hắn, suy nghĩ một lúc lâu. Theo quy định, việc cho bị can gặp gia đình nạn nhân không phải là thủ tục bắt buộc, nhưng cũng không bị cấm, nếu phục vụ công tác điều tra và thể hiện sự ăn năn của bị can. Hắn nghĩ về chị Lệ, về mười bảy tháng chờ đợi của chị, về hai đứa trẻ mồ côi cha. Hắn nghĩ, có lẽ cuộc gặp này sẽ tốt cho cả hai bên: cho Tấn một cơ hội tạ tội, và cho gia đình nạn nhân một lời giải đáp sau bao nhiêu tháng ngày mòn mỏi.
- Được. Nam gật đầu. Tôi sẽ sắp xếp. Nhưng anh phải hứa với tôi, anh sẽ thành khẩn và kiềm chế cảm xúc. Gia đình nạn nhân đã đau khổ nhiều rồi, đừng làm họ đau thêm.
- Tôi hứa. Tấn nói, nước mắt trào ra. Cảm ơn Đại úy.
Khi Tấn được dẫn giải trở về phòng tạm giữ, Nam ngồi lại một mình trong phòng hỏi cung, nhìn xấp biên bản dày cộm vừa được lập, lòng ngổn ngang trăm mối. Hắn nghĩ về mười bảy tháng truy lùng ròng rã, về ba lần ập tới lán T3 trong đêm tối, về cái hụt đúng một ngày đêm qua khiến cả tổ công tác ngỡ ngàng. Hắn nghĩ, có những vụ án kết thúc bằng còng tay, nhưng cũng có những vụ án kết thúc bằng lương tâm. Vụ này là loại thứ hai. Và hắn, với tư cách người thực thi pháp luật, cảm thấy một sự thanh thản lạ lùng: công lý đã được thực thi, không phải bởi hắn, mà bởi chính kẻ phạm tội. Đó có lẽ là công lý đẹp đẽ nhất mà hắn từng chứng kiến trong sự nghiệp của mình.