Lạc Bước Vực Sương - Chương 1: Sương Mù Khe Cạn
Cuộc gọi đến lúc năm giờ mười bảy phút sáng, khi bầu trời ngoài cửa sổ trạm Khe Sương vẫn còn đặc quánh như một miếng chì xám. Nguyễn Hoàng Nam tỉnh dậy…
Nội dung chương
Cuộc gọi đến lúc năm giờ mười bảy phút sáng, khi bầu trời ngoài cửa sổ trạm Khe Sương vẫn còn đặc quánh như một miếng chì xám.
Nguyễn Hoàng Nam tỉnh dậy trước cả tiếng chuông. Ba mươi lăm năm cuộc đời, gần mười năm làm đội trưởng cứu hộ, cơ thể anh đã học được cách nhận ra những buổi sáng sẽ đổi đời. Người ta gọi đó là giác quan nghề nghiệp. Nam thì không đặt tên cho nó. Anh chỉ biết rằng khi mở mắt ra và không nhớ nổi mình vừa mơ gì, nghĩa là cơn ác mộng đang đợi ở ngoài kia, thật hơn bất kỳ giấc mơ nào.
- Đội cứu hộ Khe Sương, tôi nghe.
Đầu dây bên kia là một giọng đàn ông khàn đặc, nói lấp vấp như người đã chạy bộ suốt đêm qua rừng.
- Các chú... các chú lên Khe Cạn ngay đi. Khe Cạn, dưới chân dốc đá xám... Tôi đi bẫy, sương dày quá nên lạc vào cái khe... Có người nằm ở đó. Nằm lâu rồi. Mặc áo kiểm lâm...
Nam ngồi bật dậy. Trong lồng ngực anh, một cái gì đó nặng như đá bắt đầu lăn.
- Ông là ai? Giữ nguyên vị trí, đừng đụng vào bất cứ thứ gì. Chúng tôi sẽ tới ngay.
Người đàn ông đọc tên mình, rồi đọc lại vị trí ba lần như sợ quên. Nam ghi lại, nhưng đầu óc anh đã chạy trước cả bàn tay. Áo kiểm lâm. Khe Cạn. Hai chi tiết ấy gài vào nhau như hai cái răng của một cái bẫy đã chực sẵn từ chín ngày nay.
Chín ngày. Trần Văn Đức mất tích đúng chín ngày.
Anh cúp máy, gọi cho Đặng Văn Hùng trước. Hùng là trạm trưởng Khe Sương, năm mươi lăm tuổi, người đã ký quyết định điều cả đội đi tìm Đức từ hôm mồng bốn. Điện thoại đổ ba hồi chuông mới có người nhấc, giọng Hùng khàn như vừa bị dựng dậy khỏi một giấc ngủ chập chờn.
- Báo cáo trạm trưởng, người đi rừng vừa báo phát hiện một thi thể mặc áo kiểm lâm ở Khe Cạn. Tôi đưa Sơn và Tài lên ngay.
Đầu dây bên kia im lặng đến mức Nam tưởng đường truyền bị ngắt.
- ...Khe Cạn à. - Hùng nói chậm rãi. - Ừ. Đi đi. Có gì báo về trạm ngay. Tôi sẽ gọi cho y sĩ Lan chuẩn bị đồ khám nghiệm.
Nam định cúp máy thì Hùng nói thêm, giọng thấp hẳn xuống:
- Nam này... cẩn thận. Sương hôm nay dày bất thường.
Câu nói ấy bám lấy Nam suốt cả buổi sáng, như sương bám vào áo.
Anh gọi cho Lê Văn Sơn tiếp theo. Sơn nhấc máy ở tiếng chuông thứ hai, giọng vẫn còn ngái ngủ nhưng tỉnh táo ngay khi nghe Nam nói.
- Tập hợp đội ở sân trạm trong mười lăm phút. Mang đủ đồ cứu hộ và đồ niêm phong. Anh Đức có thể đã về.
Bên kia đầu dây, Sơn im lặng một hơi dài. Cả hai đều biết "về" ở đây nghĩa là gì. Không ai mất tích chín ngày trong mùa mưa mà còn trở về bằng chính đôi chân mình.
- Bảo thì sao? - Sơn hỏi.
Nam nhắm mắt. Phạm Quốc Bảo, hai mươi tám tuổi, cứu hộ viên trẻ nhất đội, đã biến mất bảy ngày nay trong đợt tìm kiếm Đức. Chính Nam là người ký lệnh điều động hôm ấy. Chính anh phân công Bảo đi một mũi riêng vì cậu nôn nóng, cậu muốn tìm thấy đàn anh của mình sớm hơn bất kỳ ai.
- Tìm Đức trước. - Nam nói. - Còn Bảo... chúng ta sẽ tìm tiếp sau.
Anh không nói ra vế sau. Vế sau là: nếu cái xác dưới khe núi đúng là Đức, thì khu vực tìm kiếm phải mở rộng, và nỗi lo sợ đè nặng nhất trong đầu anh suốt một tuần nay sẽ phải đối mặt với ánh sáng ban ngày.
---
Sương mù buổi sáng ở vùng núi này không phải thứ sương bình thường. Nó đổ xuống từ các đỉnh đá vôi, đặc và lạnh như hơi thở của một con vật khổng lồ đang ngủ. Sân trạm lúc năm giờ rưỡi sáng chìm trong một màu xám nhờ nhờ. Dương Văn Tài đã có mặt trước, đang kiểm tra lại đèn pin đội đầu, miệng ngáp dài. Thấy Nam bước ra với vẻ mặt căng như dây đàn, Tài ngừng ngáp giữa chừng.
- Thật hả anh? Tìm thấy anh Đức rồi?
- Chưa chắc. - Nam nói, giọng khô khốc. - Lên xem mới biết.
Sơn đến sau ba phút, ba lô đã đeo sẵn trên lưng, dây giày buộc chặt. Người đàn ông bốn mươi lăm tuổi này chưa bao giờ để ai phải đợi mình trong bất kỳ đợt xuất phát nào. Ba người không nói thêm câu nào. Họ chất đồ lên xe bán tải của trạm: dây thừng, tấm bạt cam, túi niêm phong vật chứng, máy ảnh, bộ sơ cứu. Mỗi món đồ được xếp lên xe là một lời nhắc rằng đây không phải chuyến đi cứu người sống.
Xe lăn bánh khỏi trạm khi trời vừa hửng sáng. Con đường đất đỏ ngoằn ngoèo men theo sườn núi, hai bên là rừng già còn ngái ngủ trong sương.
Con đường đất từ trạm lên Khe Cạn dài chừng sáu cây số, nhưng xe của đội chỉ đi được bốn. Hai cây còn lại, cả ba người phải đi bộ, vác ba lô thiết bị, đèn pin và tấm bạt phủ màu cam.
Dương Văn Tài đi đầu, miệng lẩm bẩm một bài hát nào đó để xua đi cái lạnh. Tài ba mươi tuổi, trẻ hơn Nam năm tuổi, là người hay đùa nhất đội. Nhưng sáng nay, ngay cả Tài cũng không cười nổi. Sơn đi giữa, bước chân đều và nặng, mắt quét hai bên đường như thói quen của người từng đi rừng hai mươi năm. Nam đi cuối, tay siết chặt quai ba lô, mắt không rời khỏi con đường mòn dẫn vào rừng sâu.
- Ngừng lại. - Sơn giơ tay. - Nghe này.
Cả ba đứng yên. Rừng buổi sáng thường có tiếng chim, tiếng lá xào xạc, tiếng suối chảy ở đâu đó dưới khe. Nhưng lúc này, khu vực phía trước hoàn toàn im lặng. Không một tiếng chim. Không một tiếng côn trùng. Chỉ có hơi sương di chuyển chậm chạp giữa các thân cây, và cái mùi ẩm mốc của đá với lá mục.
- Lạ nhỉ. - Tài nói nhỏ. - Chim đâu hết rồi?
Nam không trả lời. Anh nhìn về phía khe núi, nơi sương mù tụ lại dày nhất, trắng đến mức không nhìn thấy đáy. Người đi rừng báo tin đang đợi họ ở mép khe, một người đàn ông gầy gò chừng năm mươi tuổi, mặt tái xanh, tay vẫn cầm cái đèn pin đã tắt.
- Ở dưới đó. - Người đàn ông chỉ tay xuống, giọng run. - Tôi không dám xuống lần hai. Các chú tự xem đi.
Sơn buộc dây thừng vào gốc cây, kiểm tra nút thắt hai lần rồi tụt xuống trước. Tài theo sau. Nam xuống cuối cùng. Vách khe dốc đứng, đá xám phủ rêu trơn như mỡ. Mỗi bước chân đều phải dò dẫm. Sương ở dưới này còn dày hơn trên mặt đất, cuộn quanh người như những dải vải ướt.
Rồi Nam nhìn thấy.
Cái xác nằm nghiêng trên một tảng đá phẳng ở đáy khe, cách mặt đất họ đứng chừng mười lăm mét. Quân phục kiểm lâm màu xanh rêu đã rách nát, dính đầy bùn và lá mục. Một cánh tay duỗi thẳng, một cánh tay gập lại dưới đầu như thể người đó chỉ đang ngủ. Khuôn mặt bị sương và thời gian làm cho khó nhận ra, nhưng Nam không cần nhìn mặt.
Trên ngực áo, dù đã rách tả tơi, vẫn còn một miếng phù hiệu bằng vải. Phù hiệu của trạm kiểm lâm Khe Sương. Và bên dưới nó, cái tên được thêu bằng chỉ trắng đã ngả màu: TRẦN VĂN ĐỨC.
Tai Nam ù đi. Chín ngày. Chín ngày tìm kiếm, chín đêm không ngủ, bảy ngày kể từ khi Bảo biến mất. Tất cả dồn lại thành một khoảnh khắc này, khi anh đứng giữa sương mù nhìn người đàn anh mà anh từng uống rượu cùng, từng cãi nhau cùng, từng hứa sẽ đưa về bằng được.
Sơn đã lấy máy ảnh ra, chụp hiện trường theo đúng quy trình. Tài đứng quay mặt đi, tay bịt mũi. Nam thì bước tới, mỗi bước nặng như có ai níu chân. Anh quỳ xuống bên cạnh thi thể, không chạm vào, chỉ nhìn. Nhìn thật lâu, như để chắc chắn rằng đây không phải một trò đùa tàn nhẫn của rừng núi.
Ở gần đó, chiếc ba lô kiểm lâm màu xanh đậm nằm dựa vào tảng đá, quai đeo còn cài nguyên, không có dấu hiệu bị xé rách hay lục lọi. Nam ghi nhận chi tiết ấy vào đầu, như một thói quen nghề nghiệp đã ăn sâu vào máu: hiện trường nào cũng nói, chỉ cần biết lắng nghe.
Mùi tử khí bốc lên, lẫn trong mùi sương và mùi đất. Nam nuốt khan. Trong đầu anh, những hình ảnh cũ ùa về: Đức cười ha hả khi câu được con cá suối to bằng bắp tay; Đức vỗ vai anh ngày anh được bổ nhiệm đội trưởng. Đức nói, giọng trầm trầm, rằng rừng này nuôi người nhưng cũng ăn người, thằng nào coi thường thì rừng dạy cho một bài học.
- Anh Đức. - Nam gọi khẽ, giọng vỡ ra.
Sương mù vẫn cuộn. Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ vách đá xuống, đều đặn như một chiếc đồng hồ đang đếm ngược điều gì đó mà không ai trong ba người dám gọi tên.
Nam cúi đầu. Trên vai anh, sương đọng thành những giọt nước lạnh buốt, chảy xuống cổ. Anh nghĩ đến Bảo, đang ở đâu đó trong khu rừng này, hoặc dưới một khe núi nào khác, đang đợi đội tìm kiếm. Anh nghĩ đến lời hứa mình đã nói với chính mình bảy ngày trước: sẽ đưa cả hai người về.
Bây giờ, một người đã về. Theo cách không ai mong muốn.
Phía trên miệng khe, tiếng người đi rừng gọi vọng xuống, hỏi có phải người của trạm không. Sơn trả lời thay Nam, giọng khàn đi. Nam vẫn quỳ đó, nhìn khuôn mặt đã không còn nhận ra của người đàn anh. Trong lòng anh, một câu hỏi bắt đầu hình thành, lạnh như sương mù buổi sáng: Đức đã chết chín ngày rồi, vậy tại sao thi thể lại nằm ở Khe Cạn, nơi anh ấy không bao giờ tuần tra một mình?
Nhưng đó là câu hỏi của buổi chiều, của phòng khám nghiệm. Còn bây giờ, giữa sương mù dày đặc của buổi sáng ngày mười hai tháng mười, Nguyễn Hoàng Nam chỉ quỳ xuống, và gọi khẽ một cái tên mà rừng núi đã giữ lại cho riêng mình suốt chín ngày qua.
- Anh Đức.