Lạc Bước Vực Sương - Chương 50: Vĩ Thanh - Đừng Quay Lại
Ba tháng sau, vào một buổi chiều cuối tháng một. Những cơn gió bấc đầu mùa bắt đầu thổi về trên vùng cao. Nam đứng trên con đường đất đỏ dẫn vào khu rừng…
Nội dung chương
Ba tháng sau, vào một buổi chiều cuối tháng một. Những cơn gió bấc đầu mùa bắt đầu thổi về trên vùng cao. Nam đứng trên con đường đất đỏ dẫn vào khu rừng phòng hộ vùng đệm, nhìn về phía dãy núi xa xăm phía tây. Nơi Vực Sương ẩn mình sau những lớp sương mù không bao giờ tan hẳn, như một bí mật được giữ kín bằng cả sinh mạng.
Ba tháng đã trôi qua kể từ đêm hai mươi lăm tháng mười định mệnh ấy. Ba tháng, đủ dài để những vết thương ngoài da lành lại thành sẹo, nhưng không đủ dài để những vết thương trong lòng thôi rỉ máu mỗi khi đêm về.
Sau khi rời trạm Khe Sương, Nam được cấp trên điều chuyển về công tác tại vùng đệm của khu bảo tồn thiên nhiên, phụ trách công tác phòng cháy chữa cháy rừng. Công việc mới nhẹ nhàng hơn nhiều, ít nguy hiểm hơn nhiều. Mỗi sáng đi kiểm tra các chốt canh lửa. Mỗi chiều tuyên truyền cho bà con vùng đệm về phòng chống cháy rừng. Mùa khô thì ngồi trực ở chòi canh cao, nhìn bao quát cả một vùng đồi. Không còn những đêm lội rừng sâu trong sương mù, không còn những cuộc tìm kiếm cứu nạn căng thẳng đến nghẹt thở, không còn Vực Sương với cái hang tối và pho tượng đá rêu phong.
Cuộc sống mới trôi đi bình lặng, đều đặn như dòng suối nhỏ chảy qua chân đồi. Sáng dậy sớm tập thể dục, ăn sáng với anh em trong khu tập thể, rồi lên đường đi kiểm tra. Trưa nghỉ ở chòi canh, ăn cơm nắm với muối vừng. Chiều về, tắm giặt, ăn cơm tối, rồi ngồi uống trà với đồng nghiệp, nghe họ kể chuyện gia đình, chuyện con cái, những câu chuyện bình dị của đời thường mà trước đây hắn chưa từng có thời gian để lắng nghe.
Tai trái của hắn vẫn điếc, vĩnh viễn. Ba tháng qua, hắn đã đi khám ở bệnh viện tỉnh hai lần. Các bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng đều lắc đầu sau khi xem kết quả. Màng nhĩ bị tổn thương nghiêm trọng do chấn động âm thanh cực mạnh ở cự ly rất gần. Dây thần kinh thính giác bị ảnh hưởng, không hồi phục. Hắn được cấp một chiếc máy trợ thính hiện đại, nhưng hắn ít khi đeo, vì đeo vào chỉ nghe thấy những tiếng ù ù, rè rè khó chịu chứ không phải âm thanh thật của cuộc sống. Hắn đã học cách sống chung với sự im lặng một bên đầu, như học cách sống chung với một người bạn câm lặng không bao giờ rời xa.
Khi nói chuyện với ai, hắn hơi nghiêng đầu sang phải một cách vô thức. Khi đi trên đường, hắn luôn đi sát lề phải để tai phải nghe được tiếng xe cộ. Khi ngủ, hắn nằm nghiêng sang phải để tai phải hướng lên trên, có thể nghe được tiếng động nếu nửa đêm có chuyện gì. Những thói quen mới ấy, ban đầu gượng gạo, giờ đã thành bản năng.
Đồng nghiệp mới ở vùng đệm không ai biết về quá khứ của hắn, về mười ba ngày định mệnh ở Vực Sương, về ba cái chết không lời giải thích và một bên tai đã câm lặng. Họ chỉ biết hắn là một kiểm lâm viên trầm tính, ít nói nhưng làm việc cẩn thận, chu đáo. Và có một thói quen lạ lùng: không bao giờ quay đầu nhìn lại phía sau khi đi trên đường rừng. Dù phía sau có tiếng động gì, dù ai gọi. Có người hỏi, hắn chỉ cười trừ, nói rằng đó là thói quen từ hồi còn đi rừng sâu, quay đầu lại dễ bị lạc. Không ai hỏi thêm.
Buổi chiều hôm ấy, một buổi chiều cuối tháng một se lạnh. Nam vừa đi kiểm tra các chốt canh lửa ở phía nam về thì người đưa thư của xã đạp xe đến. Mang cho hắn một bưu phẩm nhỏ, gói trong giấy báo cũ đã ngả vàng, buộc dây gai cẩn thận thành hình chữ thập. Trên gói hàng, nét chữ run run, xiêu vẹo nhưng hắn nhận ra ngay lập tức, ghi rõ: "Gửi Hoàng Nam - Trạm vùng đệm".
Tim hắn đập mạnh một cái. Nét chữ ấy, hắn không thể nhầm được, là của lão Tẩn, ông già người Tày đã cùng hắn vào hang đêm hai mươi bốn tháng mười.
Hắn mang gói hàng vào chòi canh, đặt lên bàn, mở ra một cách cẩn thận, từng nút dây gai một. Bên trong là một cuốn sổ cũ kỹ, bìa da đã sờn rách nhiều chỗ, những trang giấy ngả vàng theo thời gian, và một mảnh giấy nhỏ gấp làm tư, kẹp ở trang đầu tiên.
Hắn nhận ra cuốn sổ ngay lập tức, tay hắn run lên. Đó là cuốn sổ của cha lão Tẩn. Cuốn sổ của "người điên" mà hắn đã được xem vào sáng hai mươi hai tháng mười, trong cái lán nhỏ ở bìa rừng. Phần lớn là những nét vẽ loạn xạ không đầu không cuối. Và ba trang tỉnh táo ghi ba câu tiếng cổ bằng nét chữ cứng cáp. Hắn run run mở mảnh giấy ra, đọc từng chữ. Nét chữ của lão Tẩn, run rẩy vì tuổi già nhưng rõ ràng từng chữ:
"Nam,
Rừng đã nhận của trả. Sổ đã đóng lại. Tao gửi mày cuốn sổ của cha tao. Để mày giữ gìn, để mày nhớ. Và để sau này, nếu có ai hỏi về Vực Sương, về những chuyện đã xảy ra, mày có cái mà đưa cho họ xem. Khỏi phải kể lại bằng lời, khỏi phải đào xới nỗi đau lên.
Tao vẫn khỏe. Vết thương ở tay đã lành hẳn. Mỗi sáng tao vẫn ra bìa rừng, đứng nhìn vào trong, nhưng không bước qua ranh giới nữa, một bước cũng không. Vượn vẫn hú, sương vẫn dày như mọi ngày, nhưng tao cảm thấy rừng đã yên. Nó không đòi thêm gì nữa. Sổ đã đóng, như câu thứ hai đã nói.
Mày nhớ lời cha tao dặn, cũng là lời tao dặn mày lần cuối: đừng quay đầu, đừng trở lại.
Tẩn."
Nam đọc đi đọc lại mảnh giấy ba lần, mỗi lần đều chậm rãi, rồi hắn mở cuốn sổ ra, lật từng trang một cách trân trọng. Những nét vẽ loạn xạ của một người điên vẫn còn đó, những đường nét ngoằn ngoèo, chồng chéo, không đầu không cuối, như tâm trí rối loạn của người đã vẽ ra chúng. Và ở giữa cuốn sổ, ba trang giấy với ba câu tiếng cổ, nét chữ tỉnh táo đến lạ lùng, cứng cáp như khắc vào đá: "Của rừng trả rừng." "Mạng đổi mạng, sổ đóng lại." "Đừng quay đầu, đừng trở lại."
Hắn ngồi lặng hồi lâu trong chòi canh vắng, tay vuốt nhẹ lên những trang giấy cũ kỹ, nghe tiếng gió chiều thổi qua khe cửa. Hắn nghĩ về lão Tẩn, ông già đã ngoài sáu mươi, đang sống một mình trong cái lán nhỏ ở bìa rừng, mỗi sáng ra đứng nhìn vào Vực Sương nhưng không bao giờ bước qua ranh giới nữa, giữ luật bằng cả phần đời còn lại. Hắn nghĩ về Hùng, người đã nộp tường trình tự thú lên huyện và đang chờ quyết định kỷ luật của cấp trên, mỗi tháng vẫn đều đặn đến thắp nhang cho ba ngôi mộ, không tháng nào quên. Hắn nghĩ về Lan, cô gái đã xin chuyển về làm ở bệnh viện huyện, không còn đi hiện trường nữa, nhưng vẫn giữ liên lạc với hắn qua những lá thư tay. Hắn nghĩ về Sơn, người vẫn ở lại ngành kiểm lâm, nhưng đã xin chuyển về một trạm ở vùng đồng bằng, xa rừng sâu, xa những bí mật không lời giải.
Và hắn nghĩ về Đức, về Bảo, về Tài. Ba người đồng đội, ba số phận, ba ngôi mộ ở ba nơi khác nhau: Đức yên nghỉ ở nghĩa trang liệt sĩ của huyện, Bảo bên bờ suối Mơ ở bản Cạn dưới gốc si già, Tài ở quê nhà huyện bên cạnh cha mẹ già yếu. Dịp Tết vừa rồi, hắn đã đi thắp nhang cho cả ba ngôi mộ, đặt lên mỗi mộ một vòng hoa tươi, và đứng lặng hồi lâu trước mỗi tấm bia.
Chiều muộn dần. Nắng tắt hẳn sau đỉnh núi phía tây, sương mù bắt đầu bò ra từ các thung lũng sâu, trắng xóa, lặng lẽ, mênh mông như biển. Nam đứng dậy, gấp cuốn sổ và mảnh giấy cẩn thận, cất vào túi áo trong sát tim, rồi bước ra khỏi chòi canh, đi đến cuối con đường đất đỏ, nơi có thể nhìn rõ nhất về phía dãy núi phía tây.
Từ đây, Vực Sương chỉ là một vệt xám mờ ảo sau nhiều lớp sương dày. Không còn đáng sợ như trong ký ức của hắn, mà chỉ còn là một nỗi buồn man mác. Như một vết sẹo cũ thỉnh thoảng lại nhói lên khi trái gió trở trời. Nhắc hắn nhớ rằng mình đã từng sống, từng mất mát, từng trả giá.
Bỗng nhiên, từ phía dãy núi xa xăm, một tiếng vượn hú vang lên, cao vút, trong trẻo, vọng qua thung lũng sâu, xuyên qua những lớp sương mù dày đặc, đến tai phải của hắn một cách rõ ràng, rành mạch. Rồi một tiếng nữa, đáp lại từ một ngọn núi khác. Rồi im lặng. Chỉ là tiếng vượn hú bình thường của một buổi chiều trong rừng, không vây thành vòng tròn đe dọa, không ma quái, không rợn người. Chỉ là tiếng của rừng, của sự sống vẫn tiếp diễn, vẫn hú vang mỗi chiều như đã từng hàng trăm năm qua.
Nam đứng đó, nhìn về phía dãy núi xa, nhìn vào màn sương trắng xóa đang cuộn lên trong ánh hoàng hôn cuối cùng. Hắn khẽ gật đầu, một cái gật đầu chậm rãi, trang trọng. Như chào một người bạn cũ đã lâu không gặp. Như tạm biệt một đoạn đời đầy biến cố đã qua. Như một lời hứa không thành lời.
Rồi hắn quay lưng lại với dãy núi, quay lưng lại với Vực Sương, bước đi trên con đường đất đỏ dẫn về khu nhà tập thể của trạm vùng đệm, bước chân vững chãi, đều đặn, không vội vã, không do dự. Phía sau lưng hắn, tiếng vượn hú lại vang lên một lần nữa, xa xăm, buồn bã, rồi tắt hẳn trong sương chiều đang đặc dần.
Hắn không quay đầu lại. Không một lần nào, dù chỉ là một cái liếc mắt.
Bởi vì hắn đã hứa, với cha của lão Tẩn qua ba câu tiếng cổ, với lão Tẩn qua mảnh giấy tay, và với chính mình trong những đêm dài không ngủ: đừng quay đầu, đừng trở lại.
Con đường phía trước còn dài, còn nhiều việc phải làm, còn nhiều người cần hắn. Và hắn sẽ bước tiếp. Mang theo một bên tai đã câm lặng vĩnh viễn. Mang theo ba cái tên khắc sâu trong tim, không bao giờ phai. Mang theo cuốn sổ cũ của một người điên đã hóa tỉnh táo trong đúng ba trang giấy. Và mang theo bài học đắt giá nhất mà rừng đã dạy hắn bằng cái giá của một phần cơ thể. Có những luật lệ không được viết thành văn bản, nhưng phải được tôn trọng bằng cả mạng sống. Và có những cái giá, một khi đã trả, sẽ theo ta suốt phần đời còn lại, như một lời nhắc nhở không bao giờ dứt.
Sương chiều buông xuống dày đặc, phủ trắng con đường đất đỏ. Bóng Nam nhỏ dần, nhỏ dần trên con đường, rồi khuất hẳn sau rặng cây xanh thẫm. Chỉ còn lại tiếng bước chân đều đều vang lên một lúc trong chiều tĩnh lặng, rồi cũng tắt hẳn. Nhường chỗ cho tiếng vượn hú xa xăm và tiếng gió thổi qua những tán lá rừng vùng đệm yên bình.