Lạc Bước Vực Sương - Chương 47: Đưa Bảo Về

Chiều hai mươi sáu tháng mười, đoàn người đưa thi thể Phạm Quốc Bảo về bản Cạn khởi hành từ trạm Khe Sương trong một buổi chiều trong xanh hiếm hoi. Đoàn…

Nội dung chương

Chiều hai mươi sáu tháng mười, đoàn người đưa thi thể Phạm Quốc Bảo về bản Cạn khởi hành từ trạm Khe Sương trong một buổi chiều trong xanh hiếm hoi. Đoàn gồm sáu người: Sơn dẫn đầu với vẻ mặt nghiêm trang, bốn kiểm lâm viên trẻ khiêng cáng đi đều bước. Và lão Tẩn đi cuối cùng theo lời mời đặc biệt của Nam. Với tư cách người lớn tuổi nhất, người hiểu luật rừng và luật tục nhất, để làm chủ lễ an táng theo phong tục của bản.

Nam không đi cùng đoàn. Hắn ở lại trạm để chuẩn bị cho chuyến đi báo tin gia đình Tài vào sáng sớm mai, và để hoàn tất những giấy tờ cuối cùng về ba cái chết trong mười bốn ngày. Nhưng trước khi đoàn khởi hành, hắn đã ra sân, đứng lặng hồi lâu nhìn cỗ quan tài gỗ mộc mạc được phủ vải trắng tinh, đặt ngay ngắn trên cáng tre. Hắn đặt bàn tay phải lên nắp quan tài lạnh, khẽ nói, chỉ đủ cho mình hắn nghe thấy:

- Bảo, tao đưa mày về nhà đây. Về với mẹ mày, về với suối Mơ mà mày thích. Mày yên tâm mà đi, mọi chuyện ở lại đã có tao lo.

Sơn bước tới bên cạnh, vỗ nhẹ vai Nam:

- Anh yên tâm, em sẽ lo chu đáo từng việc. Anh ở trạm giữ sức, mai còn đi đường xa báo tin nhà thằng Tài.

Nam gật đầu. Hắn lấy trong túi áo ra một gói nhỏ bọc vải thô buộc cẩn thận, đưa cho Sơn bằng hai tay:

- Trong này là chiếc đồng hồ của anh Đức, vật chứng VC-01. Trạm đã hoàn tất niêm phong và được cấp trên cho phép trao trả theo quy định. Mày trao tận tay bác Sen, nói với bác ấy rằng... rằng thằng Bảo đã ôm chặt chiếc đồng hồ này trong tay lúc ra đi, như đang ôm một người anh trai. Đó là kỷ vật cuối cùng của nó.

Sơn nhận gói vải, cất kỹ vào ba lô. Nam tiếp tục, giọng nghẹn đi:

- Còn chiếc khăn tay trắng thêu tên Bảo mà bác Sen đã trao cho tao từ đêm mười ba... Mày cũng biết rồi, đêm qua ở Khe Cạn, tao đã đặt nó lên ngực thằng Tài. Mày nói với bác Sen giúp tao, nói nguyên văn lời tao: chiếc khăn đang ở cùng thằng Tài, để hai anh em nó có nhau bên kia, không phải đi một mình, không phải sợ hãi trong bóng tối. Nếu bác Sen không đồng ý, mày gọi điện về cho tao, tao sẽ vào lấy lại ngay.

Sơn gật đầu, mắt đỏ hoe:

- Em hiểu. Em sẽ thưa lại đầy đủ với bác ấy. Anh yên tâm.

Đoàn khởi hành lúc hai giờ chiều, đi bộ theo con đường mòn từ trạm về bản Cạn, quãng đường mất chừng ba giờ đi bộ qua hai quả đồi và một con suối nhỏ. Trời chiều trong xanh một cách lạ lùng sau nhiều ngày sương mù dày đặc. Nắng vàng nhạt rải nhẹ trên những tán lá rừng, chim chóc hót líu lo trên cành. Như thể cả khu rừng cũng đang tiễn đưa một người con của mình về nơi an nghỉ cuối cùng, một cách nhẹ nhàng nhất có thể.

Bản Cạn nằm nép mình bên sườn đồi thoai thoải, những mái nhà sàn gỗ cũ kỹ thấp thoáng giữa vườn cây ăn trái xanh tốt, khói bếp bay lên thành từng vệt mỏng trong nắng chiều. Khi đoàn người khiêng quan tài về đến đầu bản, cả bản đã tụ tập đông đủ hai bên đường, già trẻ lớn bé, ai cũng mặc quần áo tối màu, gương mặt buồn rười rượi. Tin Bảo hy sinh đã được báo về từ sáng sớm, và cả bản Cạn chìm trong một nỗi buồn lặng lẽ, nặng nề. Người dân ở đây sống với nhau như một gia đình lớn từ bao đời, mất một người là mất đi một phần máu thịt của cả bản.

Bà Phạm Thị Sen đứng đợi ở sân nhà sàn của mình, dáng người gầy gò, khắc khổ trong bộ quần áo nâu sồng đã bạc màu. Mái tóc bà bạc trắng gần hết, búi gọn sau gáy. Khi cỗ quan tài được khiêng vào sân và đặt xuống ngay ngắn, bà không khóc, không kêu la, không gào thét như những người mẹ khác. Bà chỉ lặng lẽ bước tới từng bước chậm chạp, đặt hai bàn tay run rẩy, gầy guộc lên nắp quan tài lạnh, vuốt ve nhè nhẹ như đang vuốt ve đứa con trai bé bỏng ngày nào còn nằm trong nôi. Rồi bà gục đầu xuống nắp gỗ, vai run lên từng cơn dữ dội, nhưng không một tiếng khóc nào thoát ra khỏi cổ họng. Đó là kiểu khóc đau đớn nhất trên đời: khóc không thành tiếng, nỗi đau nuốt ngược vào trong, cứa vào tim từng nhát.

Những người phụ nữ trong bản đứng xung quanh cũng sụt sùi khóc theo, có người phải vịn vào nhau mới đứng vững được.

Sơn bước tới, quỳ xuống trước mặt bà Sen, hai tay dâng gói vải đựng đồng hồ lên cao quá đầu, giọng nghẹn ngào nhưng rõ ràng:

- Bác Sen, đây là chiếc đồng hồ mà anh Bảo đã ôm chặt trong tay lúc... lúc ra đi. Trạm đã hoàn tất mọi thủ tục, được phép trao trả kỷ vật cho gia đình. Anh Nam dặn cháu phải trao tận tay bác, không được qua tay ai khác.

Bà Sen từ từ ngẩng đầu lên, nhận lấy gói vải bằng hai tay run rẩy. Bà mở ra, nhìn chiếc đồng hồ cũ kỹ với mặt kính đã xước nhiều, dây da đã sờn, rồi bà ôm chặt nó vào ngực, áp vào trái tim mình, như đang ôm một phần thân thể của đứa con trai đã mất. Môi bà mấp máy điều gì đó không thành lời.

Sơn tiếp tục, giọng càng nghẹn hơn:

- Còn chiếc khăn tay trắng thêu tên anh Bảo mà bác đã trao cho anh Nam từ đêm mười ba... Cháu xin thưa với bác: đêm qua, ở khe núi Khe Cạn, anh Nam đã đặt chiếc khăn ấy lên ngực em Tài, người đồng đội trẻ nhất trạm, cũng đã ra đi trong đợt này. Anh Nam nhờ cháu thưa nguyên văn lời anh ấy: để chiếc khăn ở cùng em Tài, cho hai anh em có nhau ở bên kia, không phải đi một mình, không phải sợ hãi trong bóng tối.

Bà Sen nghe xong, ngẩng đầu lên nhìn Sơn với đôi mắt đẫm lệ nhưng sáng lên một vẻ hiểu biết kỳ lạ, vẻ hiểu biết của một người mẹ đã mất con và hiểu rằng con mình cần gì nhất lúc này. Bà gật đầu chậm rãi, từng cái một, rồi nói, giọng khàn đặc nhưng rõ ràng từng chữ, vang lên trong sân im lặng:

- Ừ. Mẹ đồng ý. Để nó đi với thằng Tài. Hai đứa nó bằng tuổi nhau, lúc sống đã coi nhau như anh em ruột, lúc chết cũng nên có nhau cho đỡ lạnh lẽo. Khăn của mẹ thêu cho con, mẹ cho cả hai đứa, không tiếc.

Rồi bà quay sang cỗ quan tài, đặt bàn tay lên nắp gỗ, khẽ nói như đang nói với đứa con trai đang nằm trong đó:

- Bảo ơi, mẹ để khăn lại với thằng Tài nhé con. Con đừng giận mẹ, đừng buồn. Có thằng Tài đi cùng, con sẽ đỡ sợ đường tối.

Nghe những lời ấy, không một ai trong sân cầm được nước mắt. Ngay cả lão Tẩn, ông già đã chứng kiến bao nhiêu cái chết trong đời, cũng phải quay mặt đi, đưa tay áo lên lau mắt.

Lễ an táng được cử hành theo phong tục cổ của bản Cạn, giản dị mà trang trọng, đầy đủ các nghi thức để người chết được yên nghỉ, không vương vấn trần gian, không quay về quấy quả người sống. Lão Tẩn, với tư cách người lớn tuổi nhất và am hiểu luật tục nhất, đã đứng ra làm chủ lễ. Ông hướng dẫn trai tráng trong bản đào huyệt đúng hướng, đặt quan tài đúng thế, rải muối gạo xung quanh, và đọc những câu khấn bằng tiếng dân tộc để tiễn đưa linh hồn người chết về với tổ tiên.

Mộ của Bảo được đắp bên bờ suối Mơ, đúng như ý nguyện bà Sen đã nói với Nam từ đêm mười ba tháng mười. "Nó thích suối Mơ lắm, hồi nhỏ cứ chiều chiều lại trốn mẹ ra đó tắm. Có hôm tắm đến tối mịt mới về, bị mẹ đánh đòn mà vẫn cười". Ngôi mộ đất mới đắp nằm dưới một gốc cây si già cành lá sum suê, nhìn ra dòng suối trong vắt chảy róc rách qua những hòn đá cuội trắng phau lấp lánh trong nắng chiều. Một nơi yên bình, đẹp đẽ, xứng đáng là nơi an nghỉ cuối cùng của một chàng trai trẻ mới hai mươi hai tuổi.

Khi mọi nghi thức đã hoàn tất, khi những người dân bản đã lần lượt đặt những nén nhang lên mộ rồi lặng lẽ ra về, chỉ còn lại bà Sen ngồi lặng bên mộ con. Sơn bước tới, thắp ba nén nhang mới, cắm ngay ngắn lên mộ. Rồi hắn chắp hai tay trước ngực, cúi đầu thật sâu, khẽ nói:

- Bảo, tao là Sơn đây, thằng Sơn hay cãi nhau với mày về chuyện ai pha cà phê ngon hơn đây. Tao thay mặt anh Nam thắp cho mày nén nhang này. Anh Nam không về được hôm nay vì còn bận lo việc thằng Tài, nhưng anh ấy dặn tao nói với mày: anh ấy đã giữ lời hứa với mẹ mày từ đêm mười ba, đã đưa mày về nhà bằng được. Mày yên nghỉ nhé, đừng lo gì nữa. Mẹ mày đã có cả bản chăm sóc.

Gió chiều thổi qua bờ suối Mơ, lay động những nén nhang đang cháy, khói nhang bay lên thành từng sợi mỏng, tan vào không trung trong xanh, như linh hồn người chết đang bay lên cao, nhẹ nhàng, thanh thản.

Tối hôm đó, khi đoàn đã về đến trạm Khe Sương an toàn, Sơn kể lại cho Nam nghe từng chi tiết của buổi lễ. Nam ngồi im lặng nghe từ đầu đến cuối, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi màn đêm đã buông xuống đen kịt phía Vực Sương xa xăm. Nghe đến đoạn bà Sen nói "để nó đi với thằng Tài, hai đứa nó có nhau", hắn gật đầu chậm rãi, mắt ngấn nước nhưng không để rơi xuống.

- Bác ấy hiểu. - Hắn nói khẽ, giọng trầm ấm. - Người mẹ nào cũng hiểu con mình cần gì nhất, dù con mình đã không còn trên cõi đời này nữa.

Hắn đứng dậy, lấy trong ngăn kéo ra một nén nhang trầm, châm lửa cẩn thận, cắm lên chiếc bàn thờ nhỏ mà hắn vừa lập trong góc phòng trực, trước di ảnh của Bảo mà Lan đã in ra từ hồ sơ cá nhân. Trong ảnh, Bảo cười tươi rói, nụ cười hiền lành của chàng trai hai mươi hai tuổi chưa từng biết sợ hãi là gì.

Nam chắp hai tay trước ngực, cúi đầu thật sâu ba lần, rồi ngẩng lên, nhìn thẳng vào di ảnh, nói giọng trầm, rõ ràng, từng chữ như khắc vào không khí tĩnh lặng của căn phòng:

- Bảo, tao là Nam đây. Hôm nay mày đã về đến nhà, mộ mày ở bên bờ suối Mơ như mày thích, mẹ mày đã đồng ý để khăn tay đi cùng thằng Tài. Tao xin lỗi vì đã để mày đợi lâu trong cái hang tối ấy, xin lỗi vì đã không tìm thấy mày sớm hơn. Nhưng tao đã giữ lời hứa với mẹ mày từ đêm mười ba, tao đã đưa mày về.

Hắn ngừng lại, hít một hơi thật sâu để nén cảm xúc, rồi nói tiếp, câu nói mà hắn đã ấp ủ suốt mười ba ngày qua:

- Con đưa Bảo về rồi, bác ạ.

Khói nhang bay lên, quyện vào ánh đèn vàng vọt trong phòng trực, cuộn lại thành những vòng tròn mỏng manh rồi tan dần vào bóng tối. Ngoài cửa sổ, sương đêm bắt đầu bò vào sân trạm, trắng xóa, lặng lẽ, mênh mông, như một lời đáp lại từ phía rừng sâu xa xăm, như một cái gật đầu chấp thuận.

Nam đứng đó rất lâu, nhìn vào ngọn lửa nhang nhỏ bé cháy dần, và hắn biết, một phần gánh nặng đè nặng trong lòng mình suốt mười bốn ngày qua vừa được đặt xuống. Bảo đã về nhà, về với mẹ, về với suối Mơ. Còn Tài, sáng mai hắn sẽ đưa Tài về với gia đình cậu. Còn Đức, mộ Đức đã xanh cỏ từ lâu ở nghĩa trang liệt sĩ của huyện.

Ba người, ba số phận, một vòng tròn khép kín của rừng. Và hắn, người còn sống sót, người mang theo một bên tai đã câm lặng vĩnh viễn, sẽ phải sống tiếp, sống thay cả phần đời của những người đã ra đi, sống để nhớ, để kể, và để không bao giờ quên.

Chương khác

Xem thêm