Lạc Bước Vực Sương - Chương 48: Trạm Đóng Cửa
Chiều hai mươi sáu tháng mười, trạm kiểm lâm Khe Sương bắt đầu những thủ tục cuối cùng để đóng cửa bước vào mùa mưa lũ. Theo quy định hàng năm của ngành,…
Nội dung chương
Chiều hai mươi sáu tháng mười, trạm kiểm lâm Khe Sương bắt đầu những thủ tục cuối cùng để đóng cửa bước vào mùa mưa lũ. Theo quy định hàng năm của ngành, cứ đến cuối tháng mười là trạm rút toàn bộ người về huyện. Khi những cơn mưa rừng bắt đầu dồn dập đổ xuống, nước các con suối dâng cao ngập đường. Chỉ để lại một tổ trực luân phiên hai người canh giữ tài sản. Nhưng năm nay, việc đóng cửa mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó là dấu chấm hết cho một trạm kiểm lâm đã tồn tại hơn hai mươi năm giữa rừng sâu. Và cho cả một giai đoạn đầy máu, nước mắt và những bí mật không bao giờ được phép quên.
Nam đứng ở giữa sân trạm, tay cầm cuốn sổ bàn giao, nhìn mọi người thu dọn đồ đạc lần cuối. Các kiểm lâm viên trẻ gói ghém quần áo, sách vở, những vật dụng cá nhân ít ỏi vào ba lô. Người thì tháo chiếc võng đã mắc năm năm xuống, gấp gọn. Người thì ôm chậu cây cảnh nhỏ mà mình trồng từ ngày mới về trạm, tần ngần không biết nên mang theo hay để lại. Thiết bị máy móc được lau chùi cẩn thận, bọc nylon chống ẩm, xếp ngay ngắn vào kho chứa. Tủ hồ sơ được kiểm kê từng ngăn, từng tập một, đối chiếu với sổ theo dõi, rồi niêm phong bằng dấu đỏ của trạm, từng tập một.
Không khí ảm đạm bao trùm khắp trạm. Không ai nói cười, không ai đùa giỡn như những lần rút quân mọi năm. Chỉ có tiếng bước chân nặng nề, tiếng kéo khóa ba lô sột soạt, tiếng giấy tờ lật giở, và thỉnh thoảng là tiếng thở dài não nuột của ai đó.
Lan ngồi trong phòng y tế, cẩn thận đóng gói những mẫu vật cuối cùng, những biên bản khám nghiệm đã ký đầy đủ, những tấm ảnh chụp hiện trường được đánh số thứ tự. Cô làm việc chậm rãi, từng động tác đều nặng nề, như thể mỗi tập hồ sơ cô chạm vào đều mang theo linh hồn của một người đã khuất, và cô sợ làm họ đau thêm một lần nữa. Khi xong việc, cô đứng lặng trước tủ thuốc đã trống rỗng một lúc lâu, nhìn những kệ gỗ trống trơn, rồi khẽ nói, không biết với ai, giọng nghẹn ngào:
- Mười bốn ngày. Ba người ra đi. Mà y học của em không cứu được ai, cũng không giải thích được điều gì. Em học sáu năm đại học, mà đến đây mới biết mình chẳng biết gì về cái chết cả.
Sơn đi kiểm tra lần cuối từng chốt cửa, từng cánh cửa sổ của dãy nhà, ghi chép cẩn thận vào sổ bàn giao. Hắn dừng lại lâu nhất trước phòng trực nhỏ nơi Tài từng ngủ, căn phòng với chiếc giường sắt đơn sơ, chăn gấp gọn gàng như đêm cậu biến mất, đôi dép còn lại một chiếc đặt ngay ngắn dưới gầm giường. Sơn đặt tay lên thành giường lạnh, khẽ nói, giọng trầm buồn:
- Tài, mày yên tâm. Mai anh Nam sẽ đưa mày về với cha mẹ, về với quê hương. Ở đó không có rừng sâu, không có hang tối, không có những thứ mày sợ. Mày sẽ được ngủ một giấc thật yên.
Lão Tẩn ngồi ở hiên nhà chính, lặng lẽ nhìn mọi người thu dọn, đôi mắt già nua trũng sâu. Vết thương ở lòng bàn tay ông đã được Lan thay băng sạch sẽ, nhưng gương mặt ông vẫn hốc hác, già đi trông thấy chỉ sau hai ngày đêm không ngủ. Có người hỏi ông sau này định đi đâu, làm gì. Ông chỉ lắc đầu chậm rãi, nói rằng ông sẽ về cái lán nhỏ của mình ở bìa rừng. Sống nốt quãng đời còn lại bên cạnh khu rừng mà ông đã giữ luật cả đời. Như một người lính già canh giữ một pháo đài không còn ai tấn công nữa.
- Tôi sinh ra ở bìa rừng, lớn lên ở bìa rừng, thì cũng sẽ chết ở bìa rừng. - Ông nói, giọng bình thản đến lạ. - Chỉ mong từ nay về sau, không còn ai phải bước vào cái hang ấy nữa. Luật đã được giữ, sổ đã được đóng, thì hãy để nó yên.
Đến khoảng bốn giờ chiều, Hùng từ phòng làm việc bước ra, tay cầm một tập giấy tờ dày cộm được kẹp cẩn thận. Mặt ông hốc hác, mắt trũng sâu vì nhiều đêm mất ngủ, nhưng bước đi thì vững chãi, dứt khoát, ánh mắt có một vẻ thanh thản kỳ lạ, như người đã quyết định xong một việc hệ trọng và sẵn sàng đón nhận mọi hậu quả. Ông gọi mọi người tập trung ở phòng họp lần cuối.
Trong phòng họp chật hẹp, Hùng đặt tập giấy tờ lên giữa bàn, đẩy nhẹ về phía Nam. Ông nói, giọng khàn đặc nhưng rõ ràng từng chữ, vang lên trong căn phòng im lặng:
- Đây là đơn xin từ chức trưởng trạm kiểm lâm Khe Sương của tôi, kèm theo bản tường trình tự thú viết tay về vụ việc hai mươi năm trước. Tôi đã viết lại cẩn thận trong đêm qua, đầy đủ, chi tiết, không giấu giếm bất cứ điều gì. Việc tôi nhận phong bì tiền của đội lâm tặc sáu người năm hai nghìn lẻ sáu. Việc tôi làm ngơ cho họ mang cưa máy vào Vực Sương tìm trầm và của chôn. Việc tôi làm mỏng hồ sơ sau đó thành "mất tích do thiên tai" để che đậy. Tất cả đều có trong này, ba trang giấy, từng chữ đều là sự thật.
Cả phòng im lặng như tờ. Nam cầm tập giấy tờ lên, lật xem qua từng trang. Nét chữ của Hùng run rẩy nhưng rõ ràng, ngay ngắn, từng trang, từng trang một, kể lại toàn bộ sự thật mà ông đã chôn giấu suốt hai mươi năm, như một khối u độc trong lòng.
- Chú Hùng... - Nam khẽ gọi, định nói điều gì đó an ủi.
Hùng giơ tay ngăn lại, lắc đầu:
- Để tôi nói hết đã, Nam. Đừng an ủi tôi, tôi không xứng đáng được an ủi. Hai mươi năm trước, tôi còn trẻ, còn tham lam, còn nghĩ rằng tiền có thể mua được mọi thứ, kể cả sự im lặng của rừng thiêng. Tôi đã bán rừng một lần, và hai mươi năm sau, rừng đã đòi nợ bằng ba mạng người trong mười bốn ngày qua. Đức, Bảo, Tài... ba đứa nó chết, một phần lỗi là ở tôi. Nếu hai mươi năm trước tôi không nhận tiền làm ngơ. Nếu tôi báo cáo đúng sự thật và đề nghị phong tỏa Vực Sương từ đó. Thì có lẽ cái hang ấy đã bị cấm tuyệt đối từ lâu, và ba đứa nó đã không phải chết oan uổng như thế này.
Ông ngừng lại. Hai vai run lên. Rồi nói tiếp, giọng nghẹn ngào nhưng vẫn dứt khoát:
- Tôi xin từ chức trưởng trạm, xin chịu mọi hình thức kỷ luật của cấp trên, kể cả truy cứu trách nhiệm hình sự nếu pháp luật yêu cầu. Tôi không xin giảm nhẹ, không xin khoan hồng. Tôi chỉ xin được tự mình mang bản tường trình này lên huyện nộp trực tiếp, và xin được đến từng gia đình của Đức, của Bảo, của Tài, quỳ xuống trước bàn thờ chúng nó mà xin lỗi. Đó là điều duy nhất tôi còn có thể làm cho chúng nó, và cho lương tâm của chính mình.
Nam nhìn Hùng hồi lâu, ánh mắt phức tạp, rồi hắn đứng dậy, bước tới, đặt hai tay lên vai ông, siết nhẹ:
- Cháu sẽ đi cùng chú lên huyện nộp tường trình. Và sáng mai, cháu với chú cùng về quê thằng Tài báo tin cho gia đình cậu ấy. Còn chuyện kỷ luật ra sao, để cấp trên và pháp luật quyết định. Nhưng cháu muốn chú biết một điều: trong mười bốn ngày qua, chú đã làm tất cả những gì một con người có thể làm để chuộc lỗi. Chú đã không bỏ chạy, không chối tội, mà ở lại đối mặt. Rừng... có lẽ rừng cũng đã nhìn thấy điều đó.
Hùng lắc đầu, nước mắt lăn dài trên gò má hốc hác, rơi xuống tập giấy tờ:
- Rừng tha cho tôi, nhưng tôi không tha cho mình, Nam ạ. Hai mươi năm qua, đêm nào tôi cũng mơ thấy năm người của đội lâm tặc năm xưa, mơ thấy cha của lão Tẩn hóa điên dại, mơ thấy chúng nó đứng ở cửa hang nhìn tôi bằng đôi mắt trách móc. Giờ lại thêm ba đứa Đức, Bảo, Tài nữa. Tôi sẽ mang những giấc mơ ấy, những khuôn mặt ấy xuống mồ. Đó là bản án chung thân của tôi, không tòa án nào tuyên được nặng hơn thế.
Sau cuộc họp, mọi người lặng lẽ tiếp tục công việc còn dang dở. Lan mang những thùng hồ sơ y tế đã niêm phong ra xe. Sơn và các kiểm lâm viên trẻ khiêng những thiết bị nặng vào kho, khóa lại, dán niêm phong. Lão Tẩn giúp kiểm tra lại hệ thống điện nước, khóa van tổng, ngắt cầu dao.
Đến khoảng năm giờ chiều, mọi thủ tục đã hoàn tất. Tập hồ sơ niêm phong quan trọng nhất được đặt cẩn thận vào một chiếc hòm sắt sơn xanh. Trong đó có ba biên bản khám nghiệm tử thi, biên bản các vụ mất tích, biên bản thu giữ vật chứng từ VC-01 đến VC-06, và bản tường trình tự thú viết tay của Hùng. Hòm khóa lại bằng hai ổ khóa, dán niêm phong chéo bằng dấu đỏ của trạm. Chiếc hòm sẽ được chuyển lên cấp trên vào sáng mai cùng đoàn rút quân, dưới sự áp tải của Nam và Hùng.
Nam đứng ở cổng trạm, nhìn tấm biển gỗ "Trạm Kiểm Lâm Khe Sương" đã cũ kỹ, lớp sơn xanh bong tróc nhiều chỗ, chữ đã mờ đi theo năm tháng. Hắn nhớ lại ngày đầu tiên hắn về nhận công tác ở đây, cách đây đã năm năm, khi trạm còn đông đủ mười mấy người, còn tiếng cười nói rộn rã mỗi buổi chiều, còn những bữa cơm tập thể ấm cúng. Giờ đây, trạm chỉ còn là một dãy nhà gỗ im lặng, cửa đóng then cài, chờ đợi một mùa mưa lũ dài đằng đẵng, và có lẽ, chờ đợi một sự khởi đầu mới với những con người mới, hoặc không bao giờ mở cửa trở lại nữa. Không ai biết được.
Hùng bước ra cổng sau cùng, vai đeo chiếc ba lô cũ kỹ đã sờn quai, tay xách thêm một túi vải nhỏ đựng vài bộ quần áo. Ông dừng lại trước tấm biển trạm, nhìn nó rất lâu, rất lâu, như muốn khắc sâu hình ảnh này vào trí nhớ, mang theo suốt quãng đời còn lại. Gió chiều thổi qua, lay động tấm biển kêu cót két. Rồi ông quay sang Nam, người đang đứng bên cạnh, nói khẽ, giọng như tan vào gió chiều, nhẹ mà nặng trĩu:
- Nam này, cậu còn trẻ, còn cả một con đường dài phía trước. Đừng để những chuyện ở đây đè nặng cậu cả đời như nó đã đè nặng tôi suốt hai mươi năm qua. Hãy sống thay cả phần đời của ba đứa nó, sống cho thật tốt, thật ngay thẳng, thật trong sạch. Đó là cách duy nhất để chúng nó được yên lòng nơi chín suối, và để cậu không phải ân hận như tôi.
Nam gật đầu, siết chặt bàn tay gầy guộc của Hùng:
- Cháu nhớ rồi, chú. Cháu hứa.
Hùng quay lưng, bước đi trên con đường mòn dẫn ra khỏi trạm, không quay đầu lại một lần nào. Bóng ông gầy gò khuất dần sau rặng cây, để lại phía sau một trạm kiểm lâm im lặng, một tấm biển gỗ cũ kỹ đung đưa trong gió, và hai mươi năm ân hận không bao giờ nguôi ngoai.
Nam đứng ở cổng trạm một lúc lâu nữa, cho đến khi nắng chiều tắt hẳn sau đỉnh núi và sương đêm bắt đầu bò ra từ phía rừng sâu, trắng xóa, lặng lẽ. Hắn khẽ nói, như nói với chính mình, như nói với cả khu rừng đang chìm dần vào bóng tối:
- Ngủ yên nhé, Khe Sương. Mai chúng tôi đi rồi. Cảm ơn đã che chở chúng tôi suốt những năm qua.
Rồi hắn quay vào, khép hai cánh cổng gỗ lại, cài then. Tiếng then gỗ khô khốc vang lên trong buổi chiều tà tĩnh lặng, như dấu chấm hết cho một chương dài đầy biến cố của cuộc đời hắn, và của cả trạm Khe Sương này. Phía sau cánh cổng khép, dãy nhà gỗ chìm dần vào bóng tối, chỉ còn ánh đèn le lói từ phòng trực nơi Nam sẽ trải qua đêm cuối cùng.