Lên Hương - Chương 1: Thư Tay Của Chú Bảy
Sáng mùng hai tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu, Trần Diệp An tỉnh dậy trong căn phòng trọ chưa đầy mười mét vuông ở đường Nguyễn Tri…
Nội dung chương
Sáng mùng hai tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu, Trần Diệp An tỉnh dậy trong căn phòng trọ chưa đầy mười mét vuông ở đường Nguyễn Tri Phương. Anh có một cảm giác chắc chắn: hôm nay mình sẽ đòi được tiền.
Anh đã chuẩn bị kỹ cho chuyện này. Áo sơ mi trắng ủi phẳng, quần tây đen, tóc chải gọn, giày tây đánh xi còn bóng. Thủ khoa khoa Hội họa Điêu khắc Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thất nghiệp bốn tháng, thì vẫn phải giữ thể diện. Huống hồ hôm nay anh đi đòi tiền công của chính bức tranh tường mình vẽ bằng cả tháng trời mồ hôi.
Quán cà phê "Mộc Yên" nằm ở mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương, chỗ đông khách nhất khúc đó. Bức tường mà Diệp An vẽ cho họ là một rừng tre xanh ngắt trải dài mười mét, trong đó có giấu một đàn chim sẻ đang bay về phía mặt trời. Khách tới quán ai cũng chụp ảnh bức tường ấy, chủ quán từng hứa hẹn: "Xong tranh, anh trả chú hai mươi lăm triệu, không thiếu một đồng."
Hai mươi lăm triệu. Con số đó đã nuôi sống Diệp An trong bốn tháng thất nghiệp qua, dưới dạng một niềm hy vọng chưa bao giờ chạm được vào tay.
Anh đứng trước quán lúc chín giờ sáng, chỉnh lại cổ áo sơ mi cho ngay ngắn, bước vào.
Chủ quán, một người đàn ông trạc bốn mươi, đang ngồi đếm tiền ở quầy. Thấy Diệp An, ông ta cười, cái cười mà Diệp An sau này nhớ lại vẫn thấy nó giống hệt cái cười của mấy ông chủ nhà trọ mỗi lần tăng tiền phòng.
- Chú em! Vẽ đẹp lắm, khách khen hoài. Uống gì không, anh mời.
- Dạ em cảm ơn anh. Em tới... lấy tiền công vẽ tranh tường ạ.
Chủ quán ngừng đếm tiền. Ông ta ngả lưng ra ghế, hai tay đan vào nhau để lên bàn, động tác chậm rãi như người đang chuẩn bị nói một câu đã tập trước ở nhà.
- À, cái đó. Chú em thông cảm, quán anh dạo này ế quá. Mà chú coi, tranh chú vẽ lên tường quán anh rồi, giờ anh có muốn trả cũng không biết trả kiểu gì cho phải. Hay là chú tới uống cà phê trừ dần? Mỗi ngày một ly, anh tính giá gốc cho.
Diệp An đứng chết trân.
Hai mươi lăm triệu quy ra cà phê. Mỗi ngày một ly, vị chi khoảng bốn năm mới hết. Trong bốn năm đó, anh phải bước vào cái quán này mỗi ngày, nhìn bức tranh của mình bị khói thuốc và hơi cà phê ám vàng dần, rồi nói: "Cho em một ly đen đá, tính vào công vẽ tranh."
- Anh... anh nói vậy mà nghe được hả anh?
- Chú em nóng tính quá. Thôi được, anh bớt cho một nửa, chú tới uống hai năm thôi.
Diệp An quay người bước ra khỏi quán. Anh không đập bàn, không chửi bới, không khóc. Anh chỉ bước ra, đứng dưới nắng Sài Gòn buổi sáng mà thấy đầu óc mình trống rỗng như cái tô hủ tiếu vừa ăn xong. Bốn tháng thất nghiệp, vẽ tranh tường thuê, thiết kế bao bì cho mấy cửa hàng nhỏ lẻ, toàn những việc trả tiền lẻ tẻ như rắc muối. Đây là lần đầu tiên anh nghĩ mình sắp thoát nghèo, và đời cho anh một cú tát rất văn minh: không thiếu nợ, chỉ là trả bằng cà phê.
Anh lết về phòng trọ, mở tủ lạnh lấy chai nước lọc, uống một hơi hết nửa chai. Điện thoại rung. Tin nhắn từ số lạ: "Em ơi, chị là Phương Anh, bên công ty thiết kế. Em có rảnh vẽ giúp chị cái logo quán trà sữa không, chị trả năm trăm, gấp nha."
Năm trăm nghìn cho một cái logo. Diệp An tắt điện thoại, úp mặt xuống gối.
Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa.
Không phải kiểu gõ cửa của chủ nhà trọ đòi tiền. Tiếng gõ rất nhẹ, lịch sự, như người ta sợ làm vỡ thứ gì đó bên trong. Diệp An mở cửa. Ngoài hành lang đứng một ông chú shipper già, đội nón bảo hiểm bạc màu, tay cầm một phong bì giấy màu nâu.
- Trần Diệp An phải không con? Có thư gửi bảo đảm, ký giùm chú.
- Thư? Ai gửi vậy chú?
- Chú chỉ giao thôi, không biết nội dung. Ký ở đây nè.
Diệp An ký tên, nhận phong bì. Trên mặt phong bì không có tem, không có dấu bưu điện, chỉ có một dòng chữ viết tay bằng mực xanh, nét chữ run run của người già: "Gửi thằng Diệp An. Chú Bảy."
Tay anh khựng lại.
Chú Bảy Trọng. Người chú ruột duy nhất còn lại của anh trên đời này. Năm Diệp An mười tuổi, cha mẹ anh mất trong một vụ tai nạn giao thông trên đường về quê ăn Tết. Kể từ đó, chú Bảy là người nuôi anh ăn học, từ tiền học phí đại học đến tiền thuê trọ những tháng đầu ra trường. Chú là nghệ nhân mộc, làm nghề đóng hòm ở cái trại hòm gia truyền ba đời tên "Vạn Niên Cư" trong con hẻm cổ cạnh Nhà thờ Chợ Quán.
Nhưng đã gần một năm nay, chú Bảy không liên lạc gì. Điện thoại chú tắt máy. Diệp An có ghé tiệm một lần, thấy cửa đóng im ỉm, hỏi hàng xóm thì ai cũng lắc đầu: "Ông Bảy đi đâu mấy tháng nay rồi, không ai biết."
Anh xé phong bì. Bên trong là một tờ giấy viết tay, cũng bằng mực xanh, nét chữ càng về cuối càng run.
"Thằng Diệp An,
Khi mày đọc được thư này thì chú đã đi xa một chuyến. Đừng tìm, cũng đừng báo công an. Chú đi có việc, đi đàng hoàng, không ai bắt cóc chú đâu mà lo.
Tiệm Vạn Niên Cư, chú giao cho mày trông. Chìa khóa chú để trong phong bì này. Mày nhớ kỹ mấy điều sau, nhớ như nhớ tên mày:
Một, mỗi đêm đúng 0 giờ mở nửa cánh cửa sắt, đúng 3 giờ sáng đóng lại. Không mở sớm một phút, không đóng trễ một phút.
Hai, ban ngày không tiếp khách. Ai gõ cửa ban ngày, mày cứ coi như không nghe thấy.
Ba, dưới bàn thờ tổ nghề có cuốn sổ tay bọc vải xanh. Đọc kỹ trước khi động vào bất cứ thứ gì trong xưởng.
Bốn, tiền trong ngăn kéo bàn thờ đủ cho mày sống ba tháng. Đừng có xài phung phí, cũng đừng có đi xin việc lung tung. Mày là thủ khoa mỹ thuật, chú biết. Nhưng nghề này cần mày hơn mấy cái quán cà phê quỵt tiền công của mày.
Chú Bảy."
Diệp An đọc đi đọc lại ba lần. Chìa khóa trong phong bì là một chiếc chìa đồng cũ, nặng trịch, còn dính mùi dầu máy và một thứ mùi gì đó rất lạ, vừa thơm vừa ngai ngái, giống mùi gỗ mới bào lẫn mùi nhang.
Anh lật mặt sau tờ giấy. Ở đó, bằng một loại mực đỏ sẫm, nét chữ run run hơn hẳn, như viết trong lúc tay đang run lẩy bẩy, có thêm mấy dòng:
"P.S. Đêm đầu nếu nghe chuông, đừng sợ. Đó là Bé Ba nó chào mày. Nó ngoan lắm, chỉ thích kẹo bông gòn thôi. Mày mua cho nó một cây, nó nhớ ơn mày cả đời.
P.S.S. Đừng có hỏi Bé Ba là ai. Tới đêm mày khắc biết."
Diệp An ngồi phịch xuống giường, tờ giấy vẫn cầm trên tay.
Bé Ba là ai? Chuông nào reo lúc nửa đêm? Mua kẹo bông gòn cho ai?
Anh nhìn đồng hồ. Mười một giờ trưa. Ngoài trời, nắng Sài Gòn vẫn chang chang, xe cộ vẫn ầm ầm, đời vẫn trôi như mọi ngày. Nhưng trong căn phòng trọ mười mét vuông này, mọi thứ bỗng trở nên lạ lẫm, như thể có một cánh cửa vô hình vừa hé mở, và bên kia cánh cửa là một thế giới mà anh chưa từng biết mình có vé vào.
Anh mở ngăn kéo bàn, lấy ra một cây kẹo bông gòn mà đứa cháu hàng xóm cho hôm qua, anh chưa ăn, còn nguyên trong túi nhựa. Anh nhìn cây kẹo, rồi nhìn tờ thư, rồi lại nhìn cây kẹo.
- Bé Ba hả? Anh lẩm bẩm một mình. Được rồi, đêm nay anh mua kẹo cho em. Nhưng em phải hiện ra đàng hoàng đó, đừng có hù anh té xỉu, anh còn phải trông tiệm.
Không có ai trả lời. Chỉ có tiếng quạt máy quay đều đều và tiếng xe cộ vọng từ đường lớn vào.
Diệp An gấp thư lại cẩn thận, bỏ vào túi áo. Anh xách ba lô, nhét vào đó vài bộ quần áo, bàn chải đánh răng, cuốn sổ phác thảo và hộp màu nước đã cũ. Trước khi ra khỏi phòng, anh quay lại nhìn căn phòng trọ một lần cuối, rồi khép cửa.
Ngoài hành lang, bà chủ nhà trọ đang quét sân. Thấy anh xách ba lô, bà hỏi:
- Đi đâu vậy con? Tiền phòng tháng này...
- Dạ con đi trông tiệm cho chú con, ở Chợ Quán. Tiền phòng con gửi sau nha dì.
Bà chủ nhà nhìn theo bóng anh khuất dần ở cầu thang, lắc đầu:
- Trông tiệm hòm mà làm như đi du lịch. Thanh niên bây giờ thiệt là...
Diệp An không nghe thấy câu đó. Anh đang bận nghĩ về một chuyện khác. Trong túi áo anh, tờ thư của chú Bảy bỗng trở nên nặng lạ thường, như thể nó không chỉ là một tờ giấy, mà là cả một gánh nặng ba đời chú vừa đặt lên vai anh, nhẹ nhàng như đặt một chiếc lá.
Và anh thì, một thằng thủ khoa mỹ thuật thất nghiệp vừa bị quỵt hai mươi lăm triệu tiền công, chẳng có gì để mất ngoài cái ba lô và cây kẹo bông gòn chưa ăn.
Chiều hôm đó, Sài Gòn đổ một cơn mưa rào ngắn ngủi rồi tạnh. Diệp An đón xe ôm đi về phía Chợ Quán, trong lòng vừa hồi hộp vừa buồn cười. Anh sắp trở thành người trông một trại hòm chỉ mở cửa lúc nửa đêm, theo lời dặn của một ông chú mất tích bí ẩn, để chờ một tiếng chuông từ một đứa bé tên Bé Ba mà anh chưa từng gặp.
Nếu có ai hỏi anh lúc đó rằng anh có tin vào ma quỷ không, anh sẽ trả lời: không tin. Nhưng nếu hỏi anh có sợ không, anh sẽ trả lời thành thật: sợ chết khiếp.
Có điều, sợ thì sợ, chứ hai mươi lăm triệu còn bị quỵt được, thì một tiếng chuông lúc nửa đêm có là gì.