Lên Hương - Chương 3: Mặt Mày Giống Ông Bảy Hồi Trẻ

Tối hôm đó, Diệp An quyết định phải ăn một bữa cho ra hồn trước khi đối mặt với đêm đầu tiên ở tiệm hòm. Lý do rất thực tế: trong ngăn kéo bàn thờ, đúng…

Nội dung chương

Tối hôm đó, Diệp An quyết định phải ăn một bữa cho ra hồn trước khi đối mặt với đêm đầu tiên ở tiệm hòm.

Lý do rất thực tế: trong ngăn kéo bàn thờ, đúng như thư chú Bảy nói, có một xấp tiền polymer còn mới, đếm được ba mươi triệu chẵn. Kèm theo là mảnh giấy viết tay: "Đủ cho mày sống ba tháng. Đừng xài phung phí." Ba mươi triệu cho ba tháng, vị chi mỗi ngày được tiêu khoảng ba trăm ba mươi nghìn. Với một thằng vừa bị quỵt hai mươi lăm triệu, con số này nghe như tiếng nhạc.

Nhưng lý do thứ hai còn thực tế hơn: anh đói. Từ sáng tới giờ anh chỉ uống nước lọc và gặm nửa ổ bánh mì mua ở đầu hẻm. Bụng anh đang réo ầm ĩ, át cả tiếng chuông đồng trong đầu.

Anh khóa cửa tiệm cẩn thận, đi bộ ra đầu hẻm. Mùi thơm nức mũi từ một gánh hủ tiếu gõ bay tới, khiến chân anh tự động rẽ sang. Gánh hủ tiếu nằm ngay góc hẻm, dưới tán cây me cổ thụ, có bốn cái bàn nhựa thấp và một dãy ghế đẩu. Người bán là một ông chú trạc ngoài bốn mươi, mặt tròn, tay thoăn thoắt trụng hủ tiếu, miệng rao vang:

- Hủ tiếu gõ đây! Hủ tiếu Nam Vang, hủ tiếu xương, hủ tiếu khô! Ăn nóng hổi vừa thổi vừa ăn đây!

Diệp An ngồi xuống ghế đẩu, gọi:

- Chú cho con một tô hủ tiếu xương đặc biệt, nhiều hành phi.

- Có ngay! Ông chú ngẩng lên nhìn anh, rồi khựng lại một giây. Ủa? Mặt chú mày... quen quen ta. Chú mày mới dọn tới xóm này hả?

- Dạ con là cháu ông Bảy Trọng, tiệm hòm Vạn Niên Cư trong hẻm. Con tên Diệp An, mới về trông tiệm cho chú con.

Cả gánh hủ tiếu im phăng phắc trong ba giây. Mấy người khách đang ăn đều ngẩng lên nhìn anh. Ông chú bán hủ tiếu đặt cái vá xuống, lau tay vào tạp dề, bước ra khỏi gánh, nhìn anh từ đầu tới chân như nhìn một sinh vật lạ.

- Trời đất! Cháu ông Bảy! Ông Bảy có cháu hả? Sao bao nhiêu năm nay ổng không nói? Chú là Hậu, Nguyễn Văn Hậu, người ta gọi chú là Tư Hủ Tiếu. Chú bán hủ tiếu ở đây hai chục năm, ăn cơm nhà ông Bảy không biết bao nhiêu bữa mà không nghe ổng nhắc có đứa cháu!

- Dạ, con ở với chú từ nhỏ, mà con học ở Sài Gòn nên ít về. Chú Bảy con... đi xa rồi, giao tiệm cho con trông.

Tư Hủ Tiếu gật gù, rồi bỗng hạ giọng, kéo ghế ngồi sát lại:

- Nè con, chú nói thiệt. Cái tiệm Vạn Niên Cư đó... người ta đồn là tiệm hòm ma đó con. Chỉ mở cửa lúc nửa đêm, khách ra vô toàn giờ âm. Chú ở đây hai chục năm, chưa bao giờ thấy nó mở cửa ban ngày. Con... con tính ngủ lại đó thiệt hả?

- Dạ thiệt. Chú Bảy dặn rồi, con phải trông tiệm.

Tư Hủ Tiếu nhìn anh bằng ánh mắt vừa thương vừa nể, như nhìn một người sắp ra trận. Rồi ông đứng dậy, múc một tô hủ tiếu đầy ú ụ, xương ống to đùng, thịt băm, tôm, hành phi rải kín mặt, đặt trước mặt anh:

- Ăn đi con. Tô này chú mời. Ăn cho no rồi muốn ma nào nó hù cũng có sức mà chạy.

Cả gánh cười ồ lên. Diệp An cũng cười, lần đầu tiên trong ngày thấy lòng nhẹ nhõm. Anh cúi xuống ăn. Nước lèo ngọt thanh, xương hầm mềm rục, hành phi thơm nức. Đúng là hủ tiếu gõ ngon nhất anh từng ăn, không ngoa.

Đang ăn, anh nghe mấy bà khách bàn bên xì xào:

- Thằng nhỏ đó là cháu ông Bảy đó hả? Gan thiệt, dám ngủ lại tiệm hòm.

- Nghe nói tiệm đó có ma con nít, đêm nào cũng nghe tiếng cười.

- Ờ, tui cũng nghe. Mà ông Bảy ở đó mấy chục năm có sao đâu. Chắc ma hiền.

- Ma hiền hay ma dữ thì cũng là ma. Tui là tui không dám.

Diệp An vừa ăn vừa nghe, thấy vừa buồn cười vừa hơi rợn. Anh định hỏi thêm thì có tiếng xe máy dừng lại trước gánh. Một ông chú trạc ngoài năm mươi, dáng người vạm vỡ, da ngăm đen, mặc áo thun ba lỗ, chạy xe ôm, bước xuống. Ông nhìn quanh, rồi nhìn chằm chằm vào Diệp An.

- Thằng nhỏ này là ai? Ông hỏi Tư Hủ Tiếu.

- Cháu ông Bảy Trọng, về trông tiệm Vạn Niên Cư. Tên Diệp An.

Ông xe ôm bước tới, đứng sát bên bàn anh, nhìn anh chằm chằm từ đầu tới chân, ánh mắt sắc như dao. Diệp An thấy gáy mình lạnh toát. Ông ta nhìn lâu đến mức anh phải đặt đũa xuống, lí nhí:

- Dạ... con chào chú.

Ông xe ôm không trả lời ngay. Ông ta nghiêng đầu sang trái, rồi sang phải, như đang so sánh anh với một hình ảnh nào đó trong ký ức. Rồi ông ta vỗ đùi đánh đét một cái, phán một câu khiến cả gánh hủ tiếu nín thở:

- Mặt mày giống hệt ông Bảy hồi trẻ. Cái trán, cái mũi, cả cái cách nhíu mày nữa. Y chang!

Diệp An ngớ người:

- Dạ? Chú biết chú Bảy con hồi trẻ hả?

- Biết chứ sao không. Chú là Lực, Trần Văn Lực, chạy xe ôm ở bến này ba chục năm. Hồi đó chú với ông Bảy... Ông Lực ngừng lại, như nuốt một câu gì đó vào trong. Thôi, chuyện dài. Mà nè, chú nói thiệt với mày một câu: mày có căn âm đó con.

- Căn âm là gì vậy chú?

- Là cái vía mày nhẹ, dễ thấy những thứ người ta không thấy. Ông Bảy hồi trẻ cũng vậy. Mày coi chừng, ma nó thương mày đó.

Cả gánh lại cười ồ lên, nhưng lần này tiếng cười có chút gượng gạo. Diệp An thấy sống lưng mình lạnh buốt. Căn âm? Vía nhẹ? Anh là thủ khoa mỹ thuật, người của khoa học và logic, anh không tin mấy chuyện này. Nhưng mà... cây kẹo bông gòn biến mất lúc chiều thì giải thích kiểu gì bằng khoa học?

- Chú Lực nói chơi đó con, đừng sợ. Tư Hủ Tiếu vỗ vai anh. Mà nè, tối nay con ngủ lại tiệm thiệt hả? Có cần chú qua ngủ cùng không? Chú có võ đó, ma nào láo chú đấm cho.

- Dạ thôi, con ngủ một mình được. Chú Bảy dặn rồi, tiệm chỉ có con được ở.

Ăn xong, Diệp An trả tiền nhưng Tư Hủ Tiếu nhất quyết không lấy, còn gói thêm cho anh một bịch hủ tiếu khô "để khuya đói ăn". Anh cảm ơn rối rít, đi bộ về hẻm. Ông Lực chạy xe chầm chậm theo sau một đoạn, rồi dừng lại, gọi với theo:

- Nè thằng nhỏ! Đêm nay mà nghe thấy gì lạ, đừng có la toáng lên. Ma nó cũng có lòng tự trọng, mày la nó quê, nó giận đó!

Diệp An quay lại, thấy ông Lực cười toe toét, hàm răng vàng khè vì thuốc lào. Anh cũng cười, vẫy tay chào. Nhưng trong lòng, câu nói đùa đó cứ vang vọng mãi.

Về đến tiệm, anh mở cửa, bật đèn. Mọi thứ vẫn y nguyên: bàn thờ, chuông đồng, đĩa kẹo với bốn cây còn nguyên và một cái que trống. Anh lên gác, mở cuốn sổ tay bọc vải xanh ra đọc.

Trang đầu tiên, nét chữ chú Bảy ngay ngắn:

"Sổ tay nghề. Đọc kỹ, nhớ kỹ, đừng làm ẩu. Nghề này không có chỗ cho thằng ẩu."

Trang thứ hai là công thức pha mực, viết bằng mực đỏ, gạch chân ba lần:

"Tro tàn nhang 7 phần, sáp ong 3 phần. Sai một ly là tranh nhòe, người ta thấy cảnh méo mó, hoảng loạn. Nhớ: 7-3, 7-3, 7-3."

Diệp An đọc tiếp. Sổ tay ghi chép đủ thứ: cách chọn gỗ, cách ghép mộng, cách lót vải, các nghi thức tang lễ từ đơn giản đến phức tạp, và ở những trang cuối, có một mục viết bằng nét chữ run run, khác hẳn những trang trước:

"Về cây bút. Bút này không phải bút thường. Mày cầm nó vẽ lên mặt trong nắp hòm, mày sẽ nghe được tiếng lòng người chết. Đừng hỏi chú tại sao. Tới lúc mày cầm bút, mày khắc biết. Nhưng nhớ: bút này không cứu được ai. Nó không gọi hồn, không đổi mệnh. Nó chỉ cho người ta một giấc mơ đẹp để đi. Và mỗi lần mày vẽ, mày phải trả giá: mất ngủ, tay run, tóc bạc. Vẽ quá ba nắp trong một tuần, mày ngất, phải nghỉ ba ngày. Đừng cố. Chú dặn rồi đó."

Diệp An gấp sổ lại, tim đập thình thịch. Cây bút? Tiếng lòng người chết? Giấc mơ đẹp để đi?

Anh nhìn quanh phòng. Trên bàn học, trong hộp bút chì đã mòn, có một cây cọ vẽ nằm riêng một góc, cán gỗ mun, lông cọ trắng muốt, còn thơm mùi sáp ong. Anh cầm lên. Cây cọ vừa tay một cách kỳ lạ, như thể nó được làm riêng cho bàn tay anh.

Đúng lúc đó, đồng hồ quả lắc dưới nhà đổ chuông.

Diệp An nhìn đồng hồ đeo tay: đúng 0 giờ.

Anh rón rén bước xuống cầu thang. Gian tiệm tối om, chỉ có ánh đèn lồng hoa sen trước cửa hắt vào qua khe cửa sắt, tạo thành những vệt sáng trắng mờ ảo trên nền gạch.

Và rồi anh thấy: cánh cửa sắt đang tự mở ra, chậm rãi, không một tiếng động, mở đúng một nửa như có ai đó đang kéo bằng cả hai tay nhưng nhẹ nhàng đến mức không gây ra tiếng động nào.

Chiếc chuông đồng trên bàn thờ tự reo vang, từng tiếng trong trẻo dội khắp gian nhà.

Không một bóng người.

Diệp An đứng chết trân ở chân cầu thang, cây cọ vẫn cầm chặt trong tay. Anh muốn hét lên nhưng nhớ lời ông Lực: "Đừng có la toáng lên. Ma nó cũng có lòng tự trọng."

Rồi anh thấy nó: một cây kẹo bông gòn từ trên đĩa thờ tự bay lên, lơ lửng giữa không trung, xoay một vòng như đang chào anh, rồi bay về phía xưởng mộc.

Từ trong xưởng, vang lên tiếng cười trẻ con, trong trẻo, vui vẻ. Tiếng cười vang lên một lúc rồi nhỏ dần, như đứa bé vừa lấy tay bịt miệng mình lại vì sợ cười to quá làm anh giật mình.

Diệp An ngồi phịch xuống bậc cầu thang. Tim anh đập như trống trận. Nhưng lạ thay, anh không sợ. Anh chỉ thấy... buồn cười. Và thấy thương.

Một đứa bé, đợi anh cả buổi chiều, chỉ để chào anh một câu.

Anh nuốt khan một cái, rồi nói với khoảng không trước mặt, giọng run run nhưng cố tỏ ra bình tĩnh:

- Chào... chào em, Bé Ba. Anh là Diệp An. Ờ... anh có mua kẹo cho em nè, mà em ăn mất rồi. Mai anh mua thêm, hứa đó.

Tiếng cười trẻ con lại vang lên, lần này gần hơn, như ngay bên tai anh. Và chiếc chuông đồng trên bàn thờ reo lên một tiếng cuối cùng, như một lời chào tạm biệt, rồi im bặt.

Cánh cửa sắt vẫn mở nửa chừng. Ngoài kia, con hẻm tối om, im ắng đến mức nghe được tiếng lá me rơi.

Đêm đầu tiên của Trần Diệp An ở Vạn Niên Cư, chính thức bắt đầu.

Chương khác

Xem thêm