Lên Hương - Chương 6: Nét Cọ Đầu Tiên
Đêm đó, mưa vẫn chưa tạnh hẳn. Diệp An quấn khăn rằn quanh cổ, ngồi đợi 0 giờ như mọi đêm. Đúng 0 giờ, chuông đồng reo vang. Cửa sắt tự mở nửa cánh.…
Nội dung chương
Đêm đó, mưa vẫn chưa tạnh hẳn. Diệp An quấn khăn rằn quanh cổ, ngồi đợi 0 giờ như mọi đêm.
Đúng 0 giờ, chuông đồng reo vang. Cửa sắt tự mở nửa cánh. Ngoài sân, sương đêm giăng mờ ảo sau cơn mưa, lá me ướt sũng rụng đầy bậc thềm. Và trên bậc thềm, có một bóng người đang đứng.
Một ông lão gầy gò, mặc bộ bà ba nâu đã cũ sũng nước, vai đeo một cái túi vải đựng vé số rách bươm. Ông lão đứng đó, run rẩy, nhìn anh bằng đôi mắt đục ngầu đầy van lơn.
- Cậu... cậu là chủ tiệm hả? Ông lão cất giọng khàn khàn. Tui... tui chỉ xin một cỗ hòm. Tui không có tiền nhiều, nhưng tui... tui chỉ xin một mái nhà không dột. Đêm qua tui chết rét dưới gầm cầu, lạnh lắm cậu ơi.
Diệp An đứng chết trân. Đây là lần đầu tiên anh đối mặt trực tiếp với một hồn ma. Không phải dấu vết, không phải tiếng cười, mà là một ông lão đang đứng trước mặt anh, xin một cỗ hòm.
Anh nhớ lời A Lực: đừng sợ, cứ bình tĩnh tiếp. Anh nhớ lời chú Bảy trong sổ: bút này cho người ta một giấc mơ đẹp để đi.
Anh nuốt nước bọt, rồi nói, giọng run run nhưng rõ ràng:
- Dạ... ông vô nhà đi. Con... con đóng hòm cho ông.
Ông lão mỉm cười, nụ cười móm mém hiền lành. Và khi ông bước qua ngưỡng cửa, Diệp An thấy chân ông không chạm đất, lơ lửng cách mặt đất chừng một gang tay.
- Ông ngồi đi. À không... ông cứ tự nhiên. Ông tên gì ạ?
- Tui tên... ông lão nhíu mày nghĩ ngợi, rồi lắc đầu. Lâu quá rồi, tui quên mất. Người ta gọi tui là ông Vé Số. Tui bán vé số dạo ở gầm cầu... mấy chục năm. Đêm qua mưa to quá, tui trú dưới gầm cầu, rồi... rồi tui ngủ, rồi tui lạnh, rồi tui không dậy nữa.
Ông nói bằng giọng bình thản đến đau lòng, như đang kể chuyện của một người khác. Diệp An thấy mắt mình cay cay. Một ông lão bán vé số, chết rét dưới gầm cầu trong đêm mưa, không người thân, không ai hay. Và giờ ông lặn lội tới đây, chỉ xin một mái nhà không dột.
- Ông yên tâm. Diệp An nói, giọng chắc hơn. Con sẽ đóng cho ông một cỗ hòm. Mà... ông có yêu cầu gì đặc biệt không? Kiểu như... ông muốn trong hòm có gì?
Ông lão nhìn anh, đôi mắt đục ngầu bỗng sáng lên một chút:
- Tui chỉ xin một mái nhà không dột. Cả đời tui ngủ dưới gầm cầu, mưa dột ướt hết. Tui thèm một chỗ khô ráo, ấm áp. Có vậy thôi.
- Dạ được. Ông đợi con một chút.
Diệp An chạy vào xưởng mộc, tim đập thình thịch. Trong xưởng còn một cỗ hòm mộc chưa sơn, chú Bảy đóng dở, vừa vặn cho một người già gầy gò. Anh vuốt mặt gỗ, thấy nó nhẵn nhụi, thơm phức. Được, lấy cỗ này.
Nhưng đóng hòm chỉ là một nửa việc. Nửa còn lại, theo sổ tay chú Bảy, là vẽ lên mặt trong của nắp hòm bằng Họa Hồn Bút, để linh hồn có một "thế giới vĩnh hằng" mà nhìn thấy khi nắp đóng lại.
Diệp An mở sổ tay ra, đọc lại trang công thức mực, tay run run:
"Tro tàn nhang 7 phần, sáp ong 3 phần. Sai một ly là tranh nhòe, người ta thấy cảnh méo mó, hoảng loạn. Nhớ: 7-3, 7-3, 7-3."
Anh chợt nhớ dòng chữ viết ở những trang cuối sổ, nét chữ run run của chú Bảy: "Mỗi lần mày vẽ, mày phải trả giá: mất ngủ, tay run, tóc bạc. Vẽ quá ba nắp trong một tuần, mày ngất, phải nghỉ ba ngày. Đừng cố."
Anh siết chặt cán cọ. Ông lão đáng thương quá. Anh không thể để ông đợi.
Anh lấy tro từ lư hương trên bàn thờ, cân đong bằng cái cân tiểu ly trong xưởng. Bảy phần tro, ba phần sáp ong đun chảy. Anh khuấy đều, mùi nhang trầm quyện với mùi sáp ong thơm ngát. Mực sánh lại, có màu nâu sẫm óng ánh.
Anh cầm cây cọ cán mun lên. Cây cọ vừa tay như mọi lần. Anh nhớ lời dặn trong sổ: vẽ những gì người chết muốn thấy, đừng vẽ những gì mình muốn vẽ. Nghe tiếng lòng họ, đừng đoán.
Anh chấm mực, rồi nhẹ nhàng đặt nét cọ đầu tiên lên mặt trong của nắp hòm.
Và thế giới của anh nổ tung.
Tiếng mưa. Tiếng mưa rào rào đổ xuống mái tôn, mái lá, mặt đường. Tiếng sấm ì ầm xa xa. Tiếng nước chảy ồ ồ dưới gầm cầu. Và giữa tiếng mưa ấy, một tiếng khóc nức nở, ai oán, tuyệt vọng, vang lên từ trong lòng tấm gỗ, như thể có ai đó đang khóc ở một nơi rất sâu, rất xa, mà chỉ mình anh nghe thấy.
Diệp An giật mình, suýt đánh rơi cây cọ. Tiếng khóc đó... là của ông lão. Anh nhận ra ngay, dù chưa bao giờ nghe ông khóc. Đó là tiếng khóc của một người đã kìm nén cả đời, giờ mới dám khóc, khóc cho những đêm mưa ướt lạnh, khóc cho những tờ vé số ế ẩm, khóc cho một kiếp người không ai nhớ tên.
- Ông... Diệp An thì thào, mắt vẫn dán vào nắp hòm. Ông đang khóc hả?
Từ gian tiệm, giọng ông lão vọng vào, nghẹn ngào:
- Tui xin lỗi cậu. Tui không cố ý. Mà... mà tui nghe thấy tiếng mưa, tui nhớ lại đêm qua, tui sợ.
- Không sao đâu ông. Ông cứ khóc đi. Khóc cho hết đi.
Diệp An dừng cọ một nhịp, chấm thêm mực. Anh nhắm mắt lại, lắng nghe tiếng lòng của ông lão vọng ra từ trong tranh, và để bàn tay mình đi theo những gì anh nghe thấy, thay vì đi theo ý mình.
Tiếng khóc nhỏ dần. Giữa tiếng mưa, anh bỗng nghe thấy một âm thanh khác: tiếng lửa reo tí tách. Rồi tiếng sủa gâu gâu mừng rỡ của một con chó. Rồi tiếng cười khanh khách của chính ông lão, mà là tiếng cười của mấy chục năm về trước, khi ông còn trẻ.
Bàn tay anh bắt đầu di chuyển trên nắp hòm, nét cọ đi đến đâu, một mái nhà tranh dần hiện ra đến đó, lợp lá cọ dày, mưa đổ xuống ào ào mà trong nhà khô ráo ấm áp.
Rồi anh vẽ bếp lửa. Nét cọ vừa chạm, tiếng lửa reo tí tách vang lên rõ hơn, ấm áp hơn, át cả tiếng mưa. Trên bếp là nồi khoai lang đang sôi sùng sục, mùi thơm bốc lên ngào ngạt đến mức Diệp An tưởng mình ngửi thấy thật. Anh vẽ một con chó vàng nằm cuộn tròn cạnh chân bếp, bộ lông óng mượt, thỉnh thoảng ngẩng lên sủa gâu gâu mừng rỡ, cái đuôi quẫy tít.
Và cuối cùng, anh vẽ ông lão. Không phải ông lão gầy gò run rẩy đang đứng ngoài thềm, mà là ông lão của mấy chục năm về trước, trẻ lại chừng hai mươi tuổi, ngồi bên bếp lửa, cười móm mém, tay cầm củ khoai nóng hổi vừa thổi vừa ăn. Đôi mắt ông trong veo, không còn đục ngầu, và trên môi ông là nụ cười của một người đã về đến nhà.
Diệp An vẽ như lên đồng. Nước mắt anh chảy dài trên má, rơi xuống nắp hòm, hòa vào mực vẽ, làm màu mực càng thêm óng ánh. Anh không lau. Anh để nước mắt mình thành một phần của bức tranh, như một lời chúc phúc.
Càng vẽ, anh càng nghe rõ tiếng lòng ông lão. Không chỉ là tiếng khóc, mà là cả một đời người: tiếng rao vé số khản đặc dưới nắng chang chang, tiếng thở dài khi xấp vé ế ẩm không ai mua, tiếng ho khan trong những đêm trở gió nằm co ro dưới gầm cầu. Cả đời ông, chưa một lần được ai hỏi: ông có lạnh không, ông có đói không, ông có muốn một mái nhà không. Giờ đây, qua từng nét cọ, Diệp An đang trả lời thay cho cả cuộc đời: có, ông xứng đáng có một mái nhà.
Anh vẽ thêm một chi tiết nhỏ: trên vách nhà tranh, anh vẽ một xấp vé số được xếp ngay ngắn, không phải để bán, mà để làm kỷ niệm. Vì dù sao, đó cũng là cả đời ông. Giấc mơ đẹp không phải là quên đi quá khứ, mà là được ôm quá khứ vào lòng một cách dịu dàng.
Ngoài thềm, hồn ma ông lão bán vé số đứng lặng lẽ nhìn vào. Ông thấy mái nhà tranh của mình đang hiện ra từng nét, thấy bếp lửa hồng, thấy con Vàng. Con Vàng của ông, con chó ông nuôi hồi trẻ, chết đã mấy chục năm, giờ đang vẫy đuôi mừng ông trong tranh. Nước mắt ông chảy dài trên gương mặt nhăn nheo, mà miệng thì cười, cười như một đứa trẻ.
Ngoài trời, mưa đêm vẫn rơi. Trong xưởng mộc, một thằng thợ vẽ hai mươi bốn tuổi đang khóc, đang cười, đang vẽ giấc mơ đầu tiên trong đời mình.
Đêm nay còn dài. Bức tranh còn dang dở, nhưng giấc mơ thì đã bắt đầu thành hình.