Lên Hương - Chương 4: Đòn Cất Lên Không Chạm Đất

Sáng hôm sau, Diệp An tỉnh dậy lúc chín giờ với cái cổ đau ê ẩm vì ngủ gục trên bậc cầu thang. Anh không nhớ mình thiếp đi lúc nào. Chỉ nhớ đêm qua cửa…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, Diệp An tỉnh dậy lúc chín giờ với cái cổ đau ê ẩm vì ngủ gục trên bậc cầu thang.

Anh không nhớ mình thiếp đi lúc nào. Chỉ nhớ đêm qua cửa sắt tự mở, chuông tự reo, kẹo bông gòn tự bay lượn giữa nhà, và tiếng cười trẻ con vang lên trong xưởng mộc. Khi tỉnh dậy, cửa sắt đã đóng kín, chuông đồng nằm yên trên bàn thờ, đĩa kẹo vẫn nguyên, như thể đêm qua chỉ là một giấc mơ.

Nhưng trên mặt bàn thờ phủ bụi mỏng, cạnh chiếc chuông, có một dòng chữ nguệch ngoạc viết bằng tro nhang, nét chữ xiêu vẹo như của đứa trẻ lên tám:

"Chào anh Hai."

Và trên đĩa kẹo, một cây kẹo nữa đã biến mất, chỉ còn chiếc que nhựa trống không nằm ngay ngắn.

Diệp An đứng nhìn dòng chữ rất lâu, rồi bật cười. Anh lấy ngón tay viết thêm một dòng bên dưới, nét chữ ngay ngắn của người lớn:

"Chào em. Mai anh mua thêm kẹo."

Anh vươn vai, lên gác đánh răng rửa mặt, thay đồ, rồi quyết định đi chợ mua đồ ăn sáng và... kẹo bông gòn. Anh đã hứa với Bé Ba rồi, đàn ông hứa là phải giữ lời, dù người nghe lời hứa là một đứa bé mà anh chưa từng thấy mặt.

Chợ Chợ Quán buổi sáng đông nghẹt. Diệp An mua một bịch xôi mặn, một ly cà phê sữa đá, và lùng sục khắp chợ mới tìm được một bà cụ bán kẹo bông gòn ở góc chợ. Anh mua mười cây, bà cụ nhìn anh chằm chằm:

- Chú em mua kẹo bông gòn nhiều vậy cho con nít hả? Mười cây ăn sao hết?

- Dạ... cho em gái con. Nó thích lắm.

Bà cụ gói kẹo cẩn thận, còn cho thêm một cây: "Tặng con bé. Ăn kẹo của bà là ngoan."

Diệp An xách túi kẹo về, vừa đi vừa nghĩ: mình đang mua kẹo cho một đứa bé mà mình chưa từng thấy mặt, mà còn được tặng thêm. Đời anh từ khi nhận thư chú Bảy cứ như một giấc mơ kỳ lạ mà anh không muốn tỉnh.

Về đến đầu hẻm, anh thấy một đám đông tụ tập trước gánh hủ tiếu Tư Hủ Tiếu. Tám người đàn ông, tuổi từ bốn mươi đến ngoài năm mươi, đang ngồi chồm hổm quanh mấy cái bàn nhựa, cười nói ầm ĩ. Thấy Diệp An, Tư Hủ Tiếu đứng dậy vẫy tay rối rít:

- Diệp An! Lại đây con! Mấy anh em chú muốn gặp mặt cháu ông Bảy!

Diệp An bước tới, hơi ngượng. Tám người đàn ông đồng loạt quay lại nhìn anh, tám cặp mắt săm soi từ đầu tới chân. Rồi một người trong số họ, ông Lực hôm qua, đứng dậy, vỗ vai anh:

- Đây, thằng nhỏ cháu ông Bảy mà chú kể. Tên Diệp An, thủ khoa mỹ thuật đó. Mấy đứa, ra mắt đi.

Từng người một đứng dậy, bắt tay anh, tự giới thiệu. Diệp An cố ghi nhớ từng cái tên, vì anh biết những người này sẽ là một phần quan trọng trong cuộc sống mới của mình:

- Chú là Hậu, Nguyễn Văn Hậu, Tư Hủ Tiếu, mày gặp hôm qua rồi.

- Chú là Be, Lê Văn Be, thợ sửa xe ba gác, cứ gọi chú là Ba Gác.

- Chú là Năm, Phạm Văn Năm, vá xe vỉa hè, Năm Vá Xe.

- Chú là Sáu, Đỗ Văn Sáu, bán cà phê vỉa hè, Sáu Hồ.

- Chú là Bảy, Hoàng Văn Bảy, mua ve chai, Bảy Ve Chai.

- Chú là Tám, Võ Văn Tám, bán bánh mì thịt, Tám Bánh Mì.

- Chú là Chín, Trần Văn Chín, bán cá chợ Chợ Quán, Chín Cá.

Và cuối cùng, ông Lực dõng dạc:

- Còn chú, Trần Văn Lực, chạy xe ôm, đội trưởng. Tụi chú là "Tứ Hải Huynh Đệ", đội đạo tỳ của xóm này. Ban ngày mỗi đứa một nghề mưu sinh, tối có ca tang khó thì tụi chú mặc áo bà ba đen, quấn khăn rằn, khiêng linh cữu. Hiểu chưa?

Diệp An gật đầu lia lịa, bắt tay từng người đến mỏi cả tay. Ba Gác, một ông chú gầy gò nhưng bắp tay cuồn cuộn, nắm tay anh thật chặt:

- Cháu ông Bảy là cháu tụi chú. Sau này có chuyện gì, cứ gọi một tiếng. Tụi chú tới liền.

- Dạ, con cảm ơn mấy chú.

- Khoan cảm ơn. A Lực giơ tay. Ngồi xuống đây, chú có chuyện muốn nói với mày. Chuyện của đội.

Cả bọn ngồi xuống. A Lực nhìn quanh một lượt, rồi nhìn thẳng vào mắt Diệp An, giọng trầm xuống:

- Mày về trông tiệm Vạn Niên Cư, tức là mày đã bước một chân vào cái nghề này. Nghề tang lễ, nghề đưa người ta đi đoạn đường cuối. Tụi chú làm đạo tỳ mấy chục năm, có một luật bất biến, truyền từ đời ông Bảy xuống, mày phải nhớ.

Ông ngừng một nhịp, rồi nói từng chữ một, rõ ràng như đóng đinh:

- "Đòn cất lên không chạm đất." Hiểu không? Hai chân tụi chú có thể gãy, đòn gánh có thể cong, nhưng một khi đã cất đòn khiêng linh cữu lên vai, thì quan tài tuyệt đối không được chạm xuống bùn đất. Đó là danh dự của thằng khiêng hòm. Người chết đã khổ một đời, đoạn đường cuối cùng này, tụi chú phải đưa họ đi cho đàng hoàng, không để họ chạm đất lạnh.

Diệp An nghe mà nổi da gà. Anh là dân mỹ thuật, quen với những lời hoa mỹ, nhưng chưa bao giờ nghe một câu nói nào mộc mạc mà nặng như chì đến vậy.

- Dạ, con nhớ. "Đòn cất lên không chạm đất."

- Tốt. A Lực gật đầu hài lòng. Còn một chuyện nữa. Đêm nào mày nghe chuông 0 giờ reo, tức là có khách cõi âm tới đặt hàng. Mày cứ bình tĩnh tiếp, đừng sợ. Còn ban ngày, nếu có người sống tới đặt hòm, mày cũng cứ tiếp bình thường. Có gì khó, gọi tụi chú.

- Dạ.

Ba Gác bỗng đứng dậy, cởi chiếc khăn rằn đang quấn trên cổ mình, quàng vào cổ Diệp An:

- Nè, cho mày. Khăn rằn của đội. Đêm nào nghe chuông 0 giờ thì quấn vô cổ. Coi như mày nhập bọn.

Chiếc khăn rằn còn thơm mùi nắng và mùi mồ hôi của người lao động. Diệp An cầm lấy, thấy mắt mình hơi cay. Từ khi cha mẹ mất, đã lâu lắm rồi anh mới có cảm giác được một đám đông che chở như vậy.

- Con... con cảm ơn mấy chú. Con không biết nói gì hơn.

- Khỏi nói. Uống cà phê đi. Sáu Hồ đẩy ly cà phê sữa đá về phía anh. Từ nay mày là người của xóm này rồi.

Cả bọn ngồi uống cà phê, kể chuyện trên trời dưới đất. Diệp An nghe Sáu Hồ kể chuyện ma xóm Chợ Quán, nghe Chín Cá kể chuyện bán cá bị khách bom hàng, nghe Bảy Ve Chai kể chuyện nhặt được cả cái tivi còn xài tốt trong đống ve chai. Anh cười đến đau cả bụng, quên mất mình đang ngồi cạnh một tiệm hòm mà người ta đồn là có ma.

Đến trưa, cả bọn giải tán ai về việc nấy. Diệp An xách túi kẹo bông gòn về tiệm, lòng phơi phới. Anh đặt mười một cây kẹo lên đĩa thờ, xếp ngay ngắn như xếp một tác phẩm nghệ thuật.

- Nè Bé Ba, anh mua cho em nè. Mười một cây, ăn từ từ thôi nha, sâu răng đó.

Không có tiếng trả lời, nhưng từ trong xưởng mộc vọng ra một tiếng cười khúc khích rất khẽ, như đứa bé vừa bịt miệng cười trộm.

Diệp An mỉm cười, mang cuốn sổ tay bọc vải xanh ra xưởng. Sổ ghi: muốn làm nghề này, trước hết phải biết cầm bào. Trang sổ vẽ hình cách cầm bào, góc nghiêng bao nhiêu, đẩy thế nào, còn chú thích: "Đẩy mà nghe tiếng kêu két két là sai, bào ăn quá sâu. Nghe sột soạt đều là đúng."

Anh cầm cây bào lên, thử trên một tấm gỗ vụn. Nhát đầu tiên, lưỡi bào cắn sâu, gỗ kêu "két két" chói tai, mặt gỗ xước một đường xấu xí.

- Sai rồi. Anh lẩm bẩm, nhớ lời sổ dặn. Nghiêng ít thôi, đẩy nhẹ thôi.

Nhát thứ hai, anh nghiêng bào ít hơn, đẩy chậm hơn. Tiếng bào chuyển thành "sột soạt" khẽ khàng. Một dải mùn cưa mỏng như tờ giấy cuộn ra, mặt gỗ nhẵn bóng.

- Được rồi! Anh reo lên, bào tiếp một đường dài nữa. Sột soạt, sột soạt, đều đặn như nhịp thở.

Anh bào đến quên cả thời gian, đến khi tấm gỗ vụn nhẵn mịn như gương mới dừng tay, mồ hôi nhễ nhại mà lòng vui phơi phới. Từ trong góc xưởng, lại vang lên tiếng cười khúc khích khẽ khàng, như có ai đó đang vỗ tay khen anh.

Diệp An quay lại, không thấy ai. Anh cười, nói với khoảng không:

- Cảm ơn em đã cổ vũ nha.

Tối hôm đó, anh ăn bịch hủ tiếu khô Tư Hủ Tiếu cho, rồi lên gác ngủ sớm để lấy sức cho đêm. Trước khi ngủ, anh quấn chiếc khăn rằn Ba Gác cho quanh cổ, như một lá bùa hộ mệnh.

Nửa đêm, tiếng chuông đồng reo vang. Anh hé mắt nhìn đồng hồ: đúng 0 giờ. Anh quấn chặt khăn rằn hơn, mỉm cười trong cơn ngái ngủ. Ngoài kia, không có tiếng bước chân, chỉ có tiếng kẹo bông gòn sột soạt trên đĩa thờ và mùi nhang trầm thoang thoảng.

Không có khách đêm nay. Chỉ có một đứa bé vô hình đang ăn kẹo và cười khúc khích trong xưởng mộc.

Diệp An chìm vào giấc ngủ, lòng bình yên lạ thường. Anh bắt đầu quen với nhịp sống của tiệm này rồi: ban ngày học nghề, nửa đêm nghe chuông, và luôn có một đĩa kẹo bông gòn vơi dần trên bàn thờ.

Chương khác

Xem thêm