Lên Hương - Chương 2: Con Hẻm Không Số
Xe ôm thả Diệp An xuống đầu đường Trần Hưng Đạo lúc gần bốn giờ chiều. Ông xe ôm nhìn địa chỉ anh đọc trong điện thoại, nhíu mày: - Chú em kiếm cái hẻm…
Nội dung chương
Xe ôm thả Diệp An xuống đầu đường Trần Hưng Đạo lúc gần bốn giờ chiều. Ông xe ôm nhìn địa chỉ anh đọc trong điện thoại, nhíu mày:
- Chú em kiếm cái hẻm không số cạnh Nhà thờ Chợ Quán hả? Chú nói thiệt, cái hẻm đó chú chạy xe ba chục năm chưa thấy ai hỏi. Nó không có số nhà, không có bảng tên, chỉ có mấy người già trong xóm mới biết đường vô.
- Dạ, chú Bảy con dặn là đi bộ vô, xe không vô được.
- Ờ, mà chú em vô đó làm gì? Chỗ đó... Ông xe ôm hạ giọng, dù xung quanh chẳng có ai nghe. Nghe nói có cái tiệm hòm ma, chỉ mở cửa lúc nửa đêm. Chú em đừng dại mà ngủ lại đó nha.
Diệp An cười gượng, trả tiền xe, xách ba lô đi bộ. Nhà thờ Chợ Quán hiện ra sau mấy tán cây me cổ thụ, mái ngói đỏ sẫm màu thời gian. Cạnh nhà thờ là Bệnh viện Bệnh Nhiệt Đới với bức tường vàng cũ kỹ. Giữa hai công trình ấy, đúng như lời chú Bảy dặn trong thư, có một con hẻm hẹp chỉ vừa một người đi, không bảng tên, không số nhà, hai bên là tường rêu phong cao ngút.
Anh bước vào. Hẻm sâu hun hút, càng đi càng tối dù bên ngoài trời còn sáng. Mùi ẩm mốc lẫn mùi nhang trầm thoang thoảng đâu đó. Đi được chừng năm mươi mét, hẻm mở ra một khoảng sân nhỏ lát gạch tàu đã mòn vẹt. Và ở cuối sân, anh thấy nó.
Trại hòm Vạn Niên Cư.
Mặt tiền tiệm rộng chừng sáu mét, cửa sắt kéo đã han gỉ, đóng kín mít. Trên mái hiên, một ngọn đèn lồng bọc lụa trắng hình hoa sen treo lơ lửng, đã ngả màu vàng ố theo năm tháng, nhưng vẫn còn nguyên hình dáng, cánh sen xếp lớp tỉ mỉ như thể người làm ra nó đã dành cả tấm lòng. Bảng hiệu gỗ mun khắc ba chữ "Vạn Niên Cư" bằng chữ Hán, nét khắc sâu hoắm, sơn son đã tróc gần hết.
Diệp An đứng lặng một lúc lâu. Đây là nơi chú Bảy đã sống và làm việc mấy chục năm. Đây cũng là nơi cha mẹ anh từng ghé qua mỗi dịp giỗ tổ nghề, khi anh còn nhỏ xíu. Anh nhớ mang máng hồi lên bảy, có lần theo cha mẹ tới đây, thấy trong xưởng có những tấm gỗ thơm phức, và chú Bảy cho anh một miếng gỗ vụn để vẽ bậy lên. Mùi gỗ đó, anh vẫn nhớ.
Anh tra chiếc chìa đồng vào ổ khóa. Khóa kêu một tiếng "cạch" khô khốc rồi mở ra. Cửa sắt nặng trịch, anh phải dùng cả hai tay mới kéo lên được nửa chừng, bụi bay mù mịt. Bên trong tối om, chỉ có vài vệt sáng lọt qua khe cửa.
- Chú Bảy? Anh gọi khẽ, giọng vang vọng trong không gian trống. Không ai trả lời.
Anh mò mẫm bật công tắc đèn. Ánh đèn vàng vọt bật sáng, và Diệp An nín thở.
Gian trước là cửa tiệm, rộng chừng hai chục mét vuông. Giữa nhà đặt một chiếc bàn thờ tổ nghề bằng gỗ mun bóng loáng, trên đó có khung ảnh một ông lão râu tóc bạc phơ, mắt sáng quắc, đang cười móm mém. Đó là ông nội anh, người sáng lập ra Vạn Niên Cư. Bên cạnh khung ảnh là lư hương đồng đã tắt lạnh, và một đĩa trái cây héo quắt không biết để từ bao giờ.
Nhưng thứ khiến anh chú ý nhất nằm ngay dưới khung ảnh ông nội: một chiếc chuông đồng nhỏ, chỉ bằng nắm tay, còn mới tinh, sáng bóng như vừa được đánh bóng hôm qua. Trong một căn tiệm phủ bụi dày cả phân, đầy mạng nhện giăng từ trần nhà xuống, một chiếc chuông mới tinh là thứ vô lý đến mức khiến người ta phải rùng mình.
Diệp An cầm chiếc chuông lên. Nó nặng hơn vẻ ngoài, và khi anh khẽ lắc, tiếng chuông vang lên trong trẻo, lan khắp gian nhà, dội vào vách rồi vọng lại, như thể có ai đó đang trả lời từ trong bóng tối.
Anh đặt chuông xuống, vội như sợ nó reo tiếp. Rồi anh nhìn thấy đĩa kẹo.
Đó là một chiếc đĩa sứ nhỏ đặt cạnh chân đèn thờ. Trên đĩa có mấy cây kẹo bông gòn, loại kẹo quấn bằng đường màu hồng phấn, bọc trong túi nhựa trong. Diệp An đếm: bốn cây còn nguyên, và dấu vết của... anh nhìn kỹ... đúng là có hai cây đã bị lấy đi, chỉ còn lại que nhựa trống không nằm chỏng chơ trên đĩa.
Kẹo bông gòn trong một trại hòm. Đã vậy còn vơi đi một nửa, dù tiệm khóa kín mấy ngày nay, không một bóng người ra vào.
Diệp An nhớ đến dòng chữ mực đỏ trong thư: "Nó ngoan lắm, chỉ thích kẹo bông gòn thôi. Mày mua cho nó một cây, nó nhớ ơn mày cả đời."
Anh thò tay vào ba lô, lấy ra cây kẹo bông gòn mà đứa cháu hàng xóm cho, còn nguyên trong túi nhựa. Anh đặt nó lên đĩa, cạnh bốn cây còn lại.
- Nè, anh mua cho em nè. Anh nói với khoảng không trước bàn thờ, giọng hơi run. Anh là Diệp An, cháu chú Bảy. Từ nay anh trông tiệm, có gì... có gì em chiếu cố.
Không có gì xảy ra. Không tiếng động, không bóng người, không kẹo bay. Chỉ có mùi nhang trầm thoang thoảng và tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc treo trên tường.
Diệp An thở phào, vừa thấy mình ngớ ngẩn vừa thấy nhẹ nhõm. Anh xách ba lô đi sâu vào trong.
Phía sau cửa tiệm là xưởng mộc, rộng gấp ba lần gian trước. Mùi gỗ thơm nồng nặc xộc vào mũi: mùi gỗ sao, gỗ dổi, gỗ vàng tâm. Dọc tường xếp ngay ngắn những tấm ván đã bào nhẵn, trên giá treo đủ loại dụng cụ: cưa, bào, đục, búa, thước. Giữa xưởng là một chiếc bàn mộc lớn, trên đó còn dang dở một tấm ván đang bào nửa chừng, mùn cưa phủ trắng như tuyết.
Diệp An đưa tay vuốt lên mặt ván. Mịn màng, mát lạnh. Chú Bảy đã rời đi giữa chừng một công việc, như thể chỉ định đi ra ngoài mua gói thuốc rồi về làm tiếp, nhưng rồi không bao giờ quay lại.
Cuối xưởng có một cầu thang gỗ dẫn lên gác. Diệp An leo lên. Trên gác là một căn phòng nhỏ, có giường, có tủ, có bàn học, và một ô cửa sổ nhìn ra khoảng sân sau đầy cây khế. Trên bàn học còn nguyên một chồng sách về mộc và phong thủy, một hộp bút chì đã mòn, và một khung ảnh: chú Bảy trẻ măng, đứng cạnh một người đàn ông trạc tuổi anh bây giờ, cả hai cười toe toét, tay cầm cưa. Diệp An nhận ra người đó là cha mình.
Anh ngồi xuống giường, bụi bay lên mù mịt khiến anh ho sặc sụa. Nhưng anh không đứng dậy phủi bụi. Anh ngồi đó, nhìn quanh căn phòng của chú mình, và lần đầu tiên trong ngày, anh thấy mắt mình cay cay.
Chú Bảy đã nuôi anh từ năm mười tuổi đến khi anh ra trường. Chú không vợ không con, cả đời gắn với cái tiệm hòm này. Người ta bảo làm nghề tang lễ thì cô độc, nhưng chú Bảy chưa bao giờ để anh thấy mình cô độc. Mỗi lần anh về thăm, chú đều nấu một nồi canh chua cá lóc thật to, rồi hai chú cháu ăn đến no căng bụng.
Giờ chú đi đâu? "Đi xa một chuyến", "đi có việc", "đừng tìm". Những chữ đó càng đọc càng thấy có gì đó không ổn, như thể chú đang giấu một chuyện lớn.
Diệp An đứng dậy, mở tủ quần áo. Trong tủ treo mấy bộ bà ba nâu đã cũ, một chiếc áo khoác jean, và ở ngăn dưới cùng, một chiếc hộp gỗ nhỏ. Anh mở ra. Bên trong là một cuốn sổ tay bọc vải xanh đã sờn, đúng như thư dặn: "Dưới bàn thờ tổ nghề có cuốn sổ tay bọc vải xanh." Ủa, sao lại ở đây? Chắc chú cất tạm. Anh cầm cuốn sổ lên, định mở ra đọc, thì nghe thấy tiếng động lạ từ dưới nhà.
Tiếng chuông đồng.
Reo một tiếng, rồi im. Rồi lại reo một tiếng nữa.
Diệp An cứng người. Anh nhìn đồng hồ: bốn giờ hai mươi phút chiều. Không phải nửa đêm. Không phải giờ mở cửa.
Anh rón rén bước xuống cầu thang, cuốn sổ vẫn cầm chặt trong tay. Gian tiệm vắng tanh. Chiếc chuông đồng vẫn nằm yên trên bàn thờ, không ai động vào. Đĩa kẹo bông gòn vẫn nguyên.
Nhưng khi anh nhìn kỹ đĩa kẹo, tim anh như ngừng đập một nhịp.
Cây kẹo anh vừa đặt lên đĩa lúc nãy... đã biến mất. Chỉ còn lại chiếc que nhựa trống không, nằm ngay ngắn bên cạnh bốn cây kẹo còn nguyên.
Diệp An lùi lại một bước, lưng chạm vào cánh cửa sắt lạnh ngắt. Anh muốn hét lên, nhưng cổ họng như bị ai bóp nghẹt. Anh muốn chạy ra khỏi tiệm, nhưng hai chân như đóng đinh xuống nền gạch.
Rồi, từ trong xưởng mộc phía sau, vang lên một tiếng cười.
Tiếng cười của một đứa trẻ. Trong trẻo, lanh lảnh, vui vẻ như vừa chơi một trò đùa rất đắc ý.
Diệp An quay phắt lại. Xưởng mộc trống không. Những tấm ván vẫn xếp ngay ngắn. Chiếc bàn mộc vẫn phủ đầy mùn cưa. Không một bóng người.
Nhưng trên mặt bàn mộc phủ đầy bụi mùn cưa, có một dấu chân nhỏ xíu, chỉ bằng bàn tay anh, in rõ mồn một, dẫn từ giữa xưởng ra phía cửa sau.
Diệp An nhìn dấu chân đó rất lâu. Rồi anh làm một việc mà sau này nghĩ lại, anh vẫn không hiểu sao mình dám làm: anh bước tới, đặt bàn tay mình lên cạnh dấu chân nhỏ xíu ấy, và nói, giọng vẫn còn run:
- Chào em, Bé Ba. Anh là Diệp An. Cảm ơn em đã ăn kẹo.
Không có tiếng trả lời. Nhưng khi anh ngẩng lên, anh thấy trên tấm ván đang bào dở trên bàn mộc, có một dòng chữ vừa được viết bằng đầu ngón tay trên lớp bụi mùn cưa, nét chữ nguệch ngoạc như của đứa trẻ lên tám:
"Cảm ơn anh Hai."
Diệp An ngồi bệt xuống sàn xưởng, cuốn sổ tay bọc vải xanh rơi khỏi tay. Anh không sợ nữa. Lạ thật, anh không sợ nữa. Trong lòng anh dâng lên một cảm giác rất khó tả, giống như khi anh còn nhỏ, lần đầu tiên được chú Bảy cho ngồi lên đùi xem chú bào gỗ, vừa sợ cái lưỡi bào sắc lẹm vừa thích thú mùi gỗ thơm.
Có một đứa bé đang sống trong tiệm này. Một đứa bé mà chỉ mình chú Bảy biết, giờ thì cả anh cũng biết. Một đứa bé thích kẹo bông gòn, biết viết chữ cảm ơn, và vừa ăn mất cây kẹo của anh.
Diệp An nhặt cuốn sổ lên, phủi bụi, ôm vào lòng. Anh nhìn dòng chữ "Cảm ơn anh Hai" trên tấm ván, rồi bật cười, tiếng cười vừa méo mó vừa nhẹ nhõm.
- Ờ, không có chi. Mai anh mua thêm cho. Mà em ăn từ từ thôi, sâu răng đó.
Từ trong góc xưởng tối om, lại vang lên tiếng cười trẻ con, lần này rõ hơn, gần hơn, như thể đứa bé đang đứng ngay sau lưng anh, bịt miệng cười khúc khích.
Diệp An không quay lại. Anh sợ mình quay lại sẽ không thấy gì, và cái cảm giác ấm áp vừa nhen lên trong lòng sẽ tắt ngúm. Anh cứ ngồi đó, ôm cuốn sổ, nghe tiếng cười trẻ con vang vọng trong xưởng mộc thơm mùi gỗ, cho đến khi nắng chiều tắt hẳn ngoài khe cửa và bóng tối bắt đầu bò vào từng góc nhà.
Đêm đầu tiên của anh ở Vạn Niên Cư còn chưa bắt đầu. Mà anh đã gặp được "người" đầu tiên trong tiệm rồi.