Lên Hương - Chương 156: Vẽ thế giới vĩnh hằng
Khi Diệp An và chú Bảy quay trở lại gian hầm, mọi thứ đã khác. Máy trộn bê tông đã dừng hẳn, xi măng không còn đổ xuống nữa. Công an đã niêm phong miệng…
Nội dung chương
Khi Diệp An và chú Bảy quay trở lại gian hầm, mọi thứ đã khác. Máy trộn bê tông đã dừng hẳn, xi măng không còn đổ xuống nữa. Công an đã niêm phong miệng hầm, chỉ cho hai chú cháu xuống với tư cách nhân chứng hỗ trợ phá trận. Ánh đèn pin của các chiến sĩ công an rọi xuống hầm sáng trưng, nhưng không ai dám xuống, chỉ đứng trên miệng hầm quan sát, nín thở.
Diệp An quỳ xuống bên vòng đinh ngoài cùng, ở phía chân quách. Ba mươi sáu cây đinh sắt sáng loáng dưới ánh đèn, như ba mươi sáu con mắt đang nhìn anh chằm chằm. Anh nhắm mắt một thoáng, nhớ lại lời chú Bảy dặn: rút từ chân lên đầu, từ ngoài vào trong, không được sai thứ tự.
- Bắt đầu đi, - chú Bảy nói, giọng trầm và chắc, tay cầm sẵn miếng gỗ đào đầu tiên. - Cháu rút, chú cắm gỗ đào, cháu buộc chỉ. Chậm mà chắc.
Diệp An gật đầu, tay siết chặt cây đinh đầu tiên. Anh nhắm mắt lại, lẩm nhẩm bài khấn giữ mạch, rồi dồn sức rút. Cây đinh nhích lên được một chút, rồi bật ra khỏi lỗ với một tiếng "phựt" khô khốc. Ngay lập tức, chú Bảy cắm miếng gỗ đào vào huyệt, Diệp An buộc chỉ ngũ sắc quanh, vừa buộc vừa niệm khấn. Một luồng khí lạnh từ lỗ đinh thoát ra, nhưng bị gỗ đào chặn lại, tan dần.
- Tốt! Tiếp tục! - chú Bảy động viên.
Cây thứ hai, cây thứ ba... Mỗi cây đinh rút ra, một luồng tà khí thoát ra, nhưng đều bị gỗ đào và chỉ ngũ sắc khống chế. Mồ hôi túa ra trên trán Diệp An, tay anh bắt đầu run. Nhưng anh không dừng lại. Anh nghĩ đến những linh hồn đang bị giam trong quách đá, nghĩ đến lời thề đêm trước, nghĩ đến Bé Ba đang bay lượn phía trên mà cổ vũ.
Đến cây thứ mười, tay Diệp An đã mỏi nhừ. Đến cây thứ hai mươi, anh run đến mức suýt làm rơi đinh, phải dừng lại thở dốc. Đến cây thứ hai mươi lăm, mắt anh hoa lên, đầu óc choáng váng, mỗi cây đinh như rút đi một phần sinh khí trong người anh.
- Nghỉ một chút đi cháu, - chú Bảy lo lắng nói, tay vẫn thoăn thoắt cắm gỗ đào.
- Không, - Diệp An lắc đầu, cắn chặt môi đến bật máu. - Các cụ đang chờ. Con chịu được.
Và anh tiếp tục, từng cây một, cho đến cây cuối cùng.
Cây đinh thứ ba mươi sáu, ở đỉnh đầu quách, cũng là cây khó rút nhất, cây đinh chủ của cả trận đồ. Diệp An phải dùng cả hai tay, nghiến răng, dồn hết sức mới rút được nó ra. Khi cây đinh bật khỏi lỗ với một tiếng "phựt" vang dội, một luồng khí đen từ trong quách thoát ra, cuộn lên như một con rắn, rồi bị những miếng gỗ đào và chỉ ngũ sắc chặn lại, tan dần thành khói.
- Xong! - chú Bảy reo lên, mồ hôi ướt đẫm trán. - Trận đồ ngoài đã phá xong!
Nhưng Diệp An biết, việc khó nhất vẫn còn ở phía trước. Anh nhìn vào trong quách đá, nơi thi hài nằm im lìm. Không, không chỉ một thi hài. Khi trận đồ ngoài vỡ, một lớp ván ngăn trong quách lộ ra, và bên dưới là... hai thi hài nằm cạnh nhau, một nam một nữ, đều bị đóng đinh.
- Là hai vợ chồng, - chú Bảy thì thầm, giọng xúc động. - Vị tiền hiền khai hoang và phu nhân của ngài. Chú đã đọc trong sổ địa bạ, hai người cùng mất trong một trận dịch, được chôn chung một quách.
Bé Ba bay vào trong quách, một lúc sau quay lại, mắt đỏ hoe:
- Anh Hai ơi, em nghe được rồi. Hai cụ không nói tên, chỉ nói hồi sống hai cụ mở phủ khai hoang ở Chợ Lớn, thương dân như con. Cụ ông thích đánh cờ, cụ bà thích trồng hoa giấy. Hai cụ chỉ mong... chỉ mong được ở bên nhau, trong một ngôi nhà có sân vườn đầy nắng, ngày ngày ông đánh cờ, bà tưới hoa.
Diệp An gật đầu, nước mắt lăn dài trên má. Anh lấy trong túi vải ra bộ cọ vẽ và hũ mực đã pha đúng tỷ lệ bảy ba. Tay anh run, không phải vì sợ, mà vì xúc động và kiệt sức.
- Chú ơi, - anh nói, giọng khản đặc. - Con vẽ đây.
- Ừ, - chú Bảy đặt tay lên vai anh. - Vẽ đi cháu. Vẽ cho các cụ một thế giới vĩnh hằng.
Diệp An nhắm mắt lại, thở ra một hơi dài, rồi mở mắt ra, cầm cọ chấm vào mực. Anh bắt đầu vẽ lên mặt trong của nắp quách đá, nét cọ run run nhưng đầy quyết tâm.
Anh vẽ một sân vườn rộng, phủ đầy nắng vàng. Giữa sân là một giàn hoa giấy đỏ rực, hoa nở từng chùm, từng chùm. Dưới giàn hoa là một bộ bàn ghế đá, trên bàn là một bàn cờ tướng đang đánh dở. Một cụ ông râu tóc bạc phơ ngồi một bên, tay cầm quân cờ, miệng cười móm mém. Một cụ bà tóc búi cao ngồi bên kia, tay cầm ấm trà, mắt nhìn chồng đầy yêu thương. Xung quanh là những luống hoa, những chậu kiểng, và xa xa là mái nhà tranh đơn sơ mà ấm cúng.
Mỗi nét vẽ, Diệp An đều cảm thấy sinh khí trong người bị rút đi một chút. Đến khi vẽ xong giàn hoa giấy, tay anh run đến mức suýt không cầm nổi cọ. Đến khi vẽ xong nụ cười của cụ bà, mắt anh mờ đi, phải chớp mấy lần mới nhìn rõ. Nhưng anh không dừng lại. Anh phải vẽ xong. Vì các cụ đang chờ.
Khi nét cọ cuối cùng hoàn thành, một điều kỳ diệu xảy ra. Mặt trong nắp quách đá bỗng phát ra ánh sáng vàng ấm áp, như thể bức tranh vừa sống dậy. Từ trong quách, hai bóng người mờ ảo từ từ hiện ra: một cụ ông, một cụ bà, tay trong tay, mặt mày rạng rỡ, không còn vẻ đau đớn.
- Đa tạ cháu, - cụ ông cúi đầu vái Diệp An, giọng trầm ấm. - Ba trăm năm bị giam trong bóng tối, hôm nay mới được thấy ánh sáng.
- Cháu vẽ đẹp lắm, - cụ bà cười, mắt rưng rưng. - Đúng là sân vườn mà bà mong ước. Có giàn hoa giấy, có bàn cờ của ông, có nắng...
Bé Ba bay đến bên hai cụ, cúi đầu chào lễ phép:
- Dạ, con là Bé Ba, lễ tân của Vạn Niên Cư. Hai cụ đi theo con, con dẫn hai cụ qua cầu.
Một cây cầu ánh sáng hiện ra từ bức tranh trên nắp quách, vắt qua một dòng sông mờ ảo. Hai cụ nắm tay nhau, mỉm cười, bước lên cầu. Đi được nửa cầu, cụ ông quay lại, vẫy tay với Diệp An:
- Cháu ơi, nhắn với dân Chợ Quán là ta cảm ơn họ. Và nhắn với thằng Bảy Trọng... à, với chú Bảy của cháu, là ta biết ơn nó đã trấn giữ mộ phần bao nhiêu năm. Nó là đứa có hiếu với đất này.
Nói xong, hai bóng người tan dần trong ánh sáng vàng, như sương mai tan trong nắng sớm. Cùng lúc đó, một tiếng "rắc" vang lên từ dưới nền hầm, như thể mắt trận vừa vỡ tan. Những lá bùa vàng còn sót lại trên quách đá tự bốc cháy thành tro, bay lên rồi tan biến. Mắt trận cuối cùng đã vỡ.
Diệp An quỵ xuống, kiệt sức. Chú Bảy vội đỡ lấy anh:
- Cháu! Cháu có sao không?
- Con... con không sao, - Diệp An thều thào, mặt trắng bệch, tay run bần bật. - Chỉ... chỉ mệt thôi.
Nhưng chú Bảy biết không chỉ là mệt. Vẽ "thế giới vĩnh hằng" lên nắp quách cổ ba trăm năm, dẫn hai linh hồn bị giam cầm siêu thoát, đã rút của Diệp An quá nhiều sinh khí. Anh cần nghỉ ngơi, cần hồi phục.
- Lên thôi, - chú Bảy dìu anh đứng dậy. - Việc dưới này xong rồi.
Khi hai chú cháu lên đến mặt đất, trời đã hửng sáng. Tống Gia Khang đang bị áp giải ra xe công an, tay bị còng, mặt mày bơ phờ. Thấy Diệp An, hắn gào lên:
- Tao sẽ quay lại! Tụi bây không nhốt được tao đâu! Tao có tiền, tao có luật sư, tao sẽ quay lại!
Không ai thèm đáp lại hắn. Diệp An chỉ nhìn hắn một cái, ánh mắt bình thản đến lạ. Anh đã thấy những linh hồn được siêu thoát, đã thấy ánh sáng vàng ấm áp trên nắp quách. Những lời đe dọa của kẻ ác, giờ đây với anh chỉ như tiếng chó sủa trăng.
Bé Ba bay đến bên Diệp An, đặt vào tay anh một viên kẹo:
- Các cụ nhờ em chuyển lời cảm ơn anh, còn cho em kẹo nữa nè. Kẹo này ngon lắm, em để dành cho anh một viên.
Diệp An nhận viên kẹo, mỉm cười yếu ớt, rồi gục đầu vào vai chú Bảy, thiếp đi. Viên kẹo trong tay anh vẫn còn nguyên, chưa kịp bóc. Chú Bảy bế thốc đứa cháu lên, dù ông cũng đã kiệt sức sau một đêm không ngủ, bước từng bước vững chãi ra khỏi xưởng, đi qua những ánh mắt cảm kích của đám công nhân đứng hai bên.
- Về nhà thôi cháu, - ông thì thầm. - Về nhà ngủ một giấc thật ngon.
Phía đông, mặt trời đang lên, nắng sớm rọi lên nóc nhà xưởng số ba, lên những bao xi măng còn dang dở, lên đoàn xe công an đang rút đi. Một đêm dài đã qua. Trận đồ tà thuật đã bị phá. Những linh hồn bị giam cầm đã được siêu thoát.
Nhưng chú Bảy biết, cuộc chiến chưa kết thúc. Vĩnh Hằng còn đó, Cô Phương còn đang bỏ trốn, và dưới nền Vạn Niên Cư, mộ quách số ba vẫn đang nằm yên, chờ đợi. Ông nhìn đứa cháu đang ngủ say trong tay mình, thở dài.
Đường còn dài lắm, cháu ơi.