Ngũ Tiên Thôn - Chương 1: Trống Da Lừa

Tiếng trống da lừa gõ từng nhịp cộc cạch qua màn tuyết dày, khô khốc và đục ngầu như tiếng cối đá nghiến phải sỏi. Tuyết vùng Đông Bắc vào cữ đầu đông…

Nội dung chương

Tiếng trống da lừa gõ từng nhịp cộc cạch qua màn tuyết dày, khô khốc và đục ngầu như tiếng cối đá nghiến phải sỏi.

Tuyết vùng Đông Bắc vào cữ đầu đông rơi xốp nhưng buốt thấu xương. Gió bấc từ rặng Đại Hưng An thổi thốc qua các khe núi, quất thẳng vào bình nguyên trắng xóa, cuốn theo lớp bột tuyết mịn phủ kín con đường độc đạo dẫn vào Ngũ Tiên Thôn. Thôn làng hiện ra dưới chân núi lờ mờ như một bãi đất hoang với vài chục nóc nhà đất nung lợp rạ xám xịt. Ống khói của các nhà đều bốc lên những sợi khói mỏng màu xám tro, nồng nặc mùi củi thông ướt và than bùn cháy dở. Cửa nẻo các nhà đóng chặt, cài then gỗ lim dày cộp. Không một bóng người ra đón, cũng không có lấy một tiếng chó sủa.

Mã Vạn Hỷ kéo thấp vành mũ lông thú xuống sát chân mày, một tay ôm khư khư chiếc trống tròn viền đồng han rỉ vào lòng ngực, tay kia vung chiếc dùi gỗ ngắn gõ từng nhịp đều đặn. Bàn tay cầm dùi của ông thiếu mất ngón út, vết sẹo tròn ở gốc ngón tay đã chai cứng qua mấy chục năm sương gió, mỗi khi trời trở lạnh buốt lại giật thọt từng cơn.

Ông bước chậm rãi qua cổng thôn bằng gỗ bạch dương đã mục phân nửa. Mặt trống bị hơi lạnh làm căng cứng, mỗi lần dùi gõ xuống lại phát ra âm thanh trầm vang, truyền đi rất xa trên mặt đất phủ băng.

Tiếng then cài cọt kẹt mở ra ở căn nhà đất nung thứ ba mé đông đường làng. Một người đàn ông trung niên mặc áo bông chần rách vai, chân đi giày cỏ nhồi rơm, hớt hải lao ra giữa trời tuyết. Gã trượt chân ngã sấp mặt xuống rãnh tuyết cạnh bờ rào, nhưng không buồn phủi bột tuyết dính trên mặt, vừa bò vừa níu lấy gấu áo cừu của Mã Vạn Hỷ.

- Thầy Mã! Cứu... cứu thằng bé nhà con với!

Mã Vạn Hỷ dừng bước, hạ dùi trống xuống. Đôi mắt già nua của ông hằn sâu những nếp nhăn đuôi cá, nhìn trừng trừng vào khuôn mặt xám ngoét của người đàn ông họ Tần.

- Tần Cương đó phải không? Ta nghe tiếng trống rền trong ngực từ lúc qua khúc quanh chân núi. Đứa nhỏ bị mấy ngày rồi?

Mã Vạn Hỷ cất giọng khàn đặc.

- Ba ngày rồi thầy ơi! Thằng Tần Bảo mới ba tuổi, ba ngày nay nằm li bì trên giường sưởi, gọi không thưa, lay không tỉnh. Tròng mắt nó cuộn ngược lên trần nhà, chỉ rên hừ hừ. Cứ mỗi lần nghe tiếng gió hú ngoài rừng là nó co giật, nhưng ban nãy nghe tiếng gõ trống da lừa từ đầu làng vọng lại thì nó mới ứa nước mắt ra khóc thét lên.

Tần Cương run rẩy, môi tím tái vì lạnh và hoảng sợ.

Mã Vạn Hỷ không đáp thêm câu nào. Ông gật đầu, rảo bước theo Tần Cương vào trong sân.

Gian nhà đất của họ Tần bốc lên mùi ẩm mốc xen lẫn mùi thuốc bắc đun cạn đáy nồi. Trong góc nhà, trên chiếc giường sưởi đắp bằng đất sét đỏ, một người phụ nữ trẻ đang ôm chặt đứa bé quấn trong tã lót rách. Đứa trẻ ba tuổi gầy trơ xương, hai mắt trợn trừng chỉ thấy lòng trắng dại dại, khóe miệng sùi ra vệt bọt mép màu vàng nhạt. Tiếng thở của nó rít qua kẽ răng khè khè như tiếng cưa gỗ non.

Mã Vạn Hỷ bước qua gian chính, đi thẳng về phía phòng đông. Ở vùng đất này, gian phòng phía đông luôn là nơi đặt am thờ gia tiên và các vị bảo hộ.

Am thờ nhà họ Tần đóng bằng gỗ thông thô, gắn trên vách đất cao ngang tầm ngực. Tấm rèm vải đỏ phủ trước am đã rách bươm, mép vải ám khói đen sì. Mã Vạn Hỷ đưa bàn tay cụt ngón vén tấm rèm lên.

Bát hương bằng sành đặt bên trong đã bị xô lệch sang một bên, tro nhang màu xám vung vãi đầy mặt am thờ. Ba chân nhang cắm nghiêng ngả, tàn nhang rụng xuống tạo thành những vệt đứt gãy. Tấm bài vị dòng họ bằng gỗ táo đặt bên ngoài am bị một lớp máu sẫm màu bôi trét lem luốc. Mùi tanh tưởi của tiết gia súc xộc thẳng vào mũi, rõ ràng là máu mới bôi chưa quá ba ngày.

- Ai bôi thứ này lên bài vị?

Mã Vạn Hỷ quay phắt lại, giọng đanh thép.

Tần Cương lúng túng nhìn sang vợ rồi ấp úng.

- Hôm nọ... hôm nọ gà trong chuồng chết la liệt, con nào cũng bị cắn đứt cổ hút sạch máu. Thím Hai bên xóm khuyên lấy máu gà bôi lên bài vị để xua đuổi tà khí dưới chân núi...

- Ngu muội! Nhà ngươi lấy máu uế tạp bôi lên mặt tổ tiên, lại làm ô uế cả chỗ ngự của tiên gia. Bát hương ngả nghiêng thế này, các ngài giận dữ bỏ đi từ lâu rồi.

Mã Vạn Hỷ gằn giọng.

Bên ngoài cửa sổ, vài người hàng xóm kéo đến tụ tập nghe ngóng. Thấy Mã Vạn Hỷ nhìn ra, một lão già chòm râu bạc đứng tựa vào cột hiên vội nhổ một bãi nước bọt xuống tuyết, cất giọng the thé:

- Ông già kia đừng hỏi nhiều. Thôn này sống được nhờ các ngài che chở, chứ không nhờ ai cả. Động đến chuyện trong thôn làm gì, cẩn thận rước vạ vào thân. Năm nay là hạn... trăm năm mới mở một lần, ai biết giữ mình thì sống.

Nói xong, lão già kia lập tức ngậm miệng, kéo sụp mũ lông rồi lủi mất vào bóng tối của ngõ làng đang chìm trong bão tuyết. Những người khác cũng lục tục tản đi, không ai dám nán lại nửa bước.

Mã Vạn Hỷ không đuổi theo gặng hỏi. Ông biết rõ cái lệ của xứ này. Người ở Ngũ Tiên Thôn sợ núi tuyết một phần, nhưng sợ những thứ trú ngụ trong am thờ mười phần. Sự che chở của tiên gia chưa bao giờ là miễn phí; nợ một bát gạo phải trả một hũ thóc, trót làm kinh động một mạng thì phải đền bằng một mạng.

Mã Vạn Hỷ đặt chiếc túi vải ba xuống bàn gỗ, lấy ra một bó giấy vàng mã, một đĩa lưu ly nhỏ đựng dầu mè và một nắm gạo nếp trắng tinh.

- Dọn sạch tro vãi trên am thờ, Lấy nước giếng sạch lau sạch máu trên bài vị dòng họ. Sau đó lui ra cửa phòng, không có tiếng ta gọi tuyệt đối không được bước vào.

ông phân phó cho Tần Cương.

Tần Cương cuống cuồng làm theo, hai bàn tay run bẩy bẩy khi dùng khăn vải ướt chùi đi lớp máu khô trên mặt gỗ bài vị.

Mã Vạn Hỷ cởi chiếc áo cừu nặng trĩu bên ngoài, chỉ mặc chiếc áo chần bông đen bó sát người. Ông rút từ trong bọc ra một dải vải đỏ dài ba thước, quấn chặt quanh trán, che đi nửa phần chân tóc bạc. Ông châm lửa vào đĩa dầu mè, đặt giữa gian phòng đông, rồi rút một tờ giấy vàng đốt lên trên ngọn lửa.

Khói vàng mã bốc lên cuồn cuộn, mang theo mùi lưu huỳnh ngai ngái hòa vào không khí lạnh buốt.

Mã Vạn Hỷ cầm dùi bằng bàn tay cụt ngón út, bắt đầu gõ lên mặt trống da lừa.

- Thùng... cắc... thùng thùng cắc...

Tiếng trống ban đầu rời rạc, sau đó dồn dập dần. Mã Vạn Hỷ khép hờ hai mắt, lẩm nhẩm những câu khấn thỉnh bằng giọng điệu cổ xưa của những người hành nghề đồng quan vùng Đông Bắc. Mỗi nhịp trống vang lên, ngọn lửa trong đĩa dầu mè lại bùng lên một tia sáng xanh lét.

Gương mặt già nua của Mã Vạn Hỷ từ từ biến sắc. Lớp da mặt nhăn nheo ửng đỏ lên như bị hơ trên than hồng, các đường gân xanh ở hai bên thái dương giật phập phồng. Cơ thể vốn còng xuống vì tuổi tác của ông bỗng nhiên thẳng đứng dậy. Các khớp xương phát ra những tiếng kêu răng rắc giòn giụa.

Ông không còn đứng yên. Đôi chân già nua bắt đầu nhún nhảy theo một vũ điệu kỳ dị. Đó không phải là bước đi của một người già bảy mươi tuổi, mà là những bước chân thoăn thoắt, lướt nhẹ trên mặt sàn đất nung, hai đầu gối chụm lại, mũi chân chấm đất rồi xoay tròn liên tục. Tiếng trống da lừa trong tay ông gõ mỗi lúc một gắt gao, nhịp điệu dồn dập như tiếng móng vuốt cào trên vách gỗ mục.

- Đông bắc có rừng già, dưới gốc thông có động... Thần không ra khỏi núi, quỷ không vào cửa nhà... Nay có kẻ phàm trần lỡ chân phạm tội, kính thỉnh Tiên gia hạ giáng phân xử...

Giọng hát của Mã Vạn Hỷ đổi khác hoàn toàn. Thanh âm không còn là giọng khàn đặc của ông già lữ hành, mà the thé, rít qua kẽ răng, lúc trầm lúc bổng, uốn éo như tiếng rít của một sinh vật nhỏ thó đang nép mình trong bóng tối.

Mã Vạn Hỷ đột ngột dừng chân, xoay người về phía chiếc giường sưởi. Hai mắt ông trợn ngược, chỉ để lộ tròng đen co nhỏ lại bằng hạt đậu, nhìn chòng chọc vào Tần Cương đang quỳ rạp dưới đất.

- Nhà họ Tần!

Giọng nói phát ra từ cuống họng Mã Vạn Hỷ khiến Tần Cương rùng mình dập đầu liên tục xuống nền đất.

- Đầu tháng trước, lúc đào rãnh đặt lại bệ bếp lò, các ngươi đã đào trúng thứ gì dưới nền đất?

Tần Cương biến sắc, mồ hôi túa ra ướt đẫm trán dù trong phòng gió lùa lạnh buốt. Người vợ trên giường ôm chặt đứa bé, run rẩy không thốt nên lời.

- Con... con... Hôm đó bếp lò bị sụt lún, con đào sâu xuống ba tấc đất thì thấy một cái hang đất nhỏ... Bên trong có năm con chuột con mới đẻ còn đỏ hỏn cùng một đống hạt dẻ tích trữ...

Tần Cương lắp bắp.

- Ngươi đã làm gì chúng?

Giọng nói the thé trong miệng Mã Vạn Hỷ rít lên, đầu ông lắc lư qua lại theo một trục kỳ quái, bàn tay cụt ngón co quắp lại như hình móng vuốt.

- Con... con sợ chúng cắn rách bao lương thực mùa đông... Con lấy xẻng hất hết đống hạt dẻ ra ngoài cho gà mổ, rồi lấy vôi sống đổ đầy vào hang, trát đất nện chặt miệng hang lại...

Tần Cương khóc nấc lên.

Mã Vạn Hỷ bật ra một tràng cười the thé, tiếng cười nhọn hoắt làm đứa bé trên giường co giật mạnh hơn.

- Ngươi bịt hang, chôn sống năm sinh linh dưới lớp vôi nóng, cướp sạch lương thực tích cóp cả mùa thu của người ta! Ngươi làm chúng chết ngạt trong bóng tối, thì con trai ngươi cũng phải chịu cảnh hồn lìa khỏi xác, nằm ngạt thở trong tã lót ba ngày ba đêm!

Tần Cương dập đầu chan chát xuống nền đất nung đến mức trán rách toác, máu tươi rỉ ra hòa vào bụi đất: "Tiên gia tha mạng! Con ngu muội không biết đó là hang của Hôi Tiên gia! Xin Tiên gia chỉ đường cứu mạng con trai con!"

Mã Vạn Hỷ đứng sững lại. Nhịp thở the thé chậm dần. Cơ thể ông khẽ giật mạnh một cái, rồi ông lấy lại quyền kiểm soát giọng nói của chính mình. Ánh mắt ông trở về vẻ đục ngầu, mệt mỏi của một ông già vừa dốc cạn sức lực.

- Các ngài không lấy gì của nhà nào vô tội, Chỉ là nhà này quên mình đã lấy trước của các ngài.

Mã Vạn Hỷ cất giọng trầm buồn, nhìn Tần Cương đang run rẩy dưới đất.

Mã Vạn Hỷ bước đến bên bệ bếp lò bằng đất nung. Ông chỉ tay vào góc chân tường phía sau đáy nồi gang.

- Lấy xẻng cạy lớp đất nung ra, đào đúng chỗ vôi sống ngày trước. Lấy hết lớp vôi bẩn bỏ đi, khoét lại một miệng hang tròn bằng nắm tay. Thả vào trong hang một nắm gạo nếp trắng cùng mười hạt dẻ khô. Sau đó quỳ trước bệ bếp, dập đầu ba cái, hứa từ nay về sau cứ ngày mùng một đầu tháng phải đặt một bát thóc sạch ở góc bếp cúng lễ.

Tần Cương như vớ được cọng rơm cứu mạng, lập tức vùng dậy lấy xẻng sắt và búa đục. Tiếng đục đẽo vang lên chan chát trong gian bếp nồng mùi khói.

Lớp đất nung bị cạy tung, lộ ra mảng vôi trắng đã đông cứng lại thành cục. Khi Tần Cương dùng mũi xẻng bới lớp vôi lên, bên dưới lớp bụi trắng xám hiện ra năm bộ xương chuột nhỏ xíu, xương cốt đã khô giòn, nằm quắp lại vào nhau dưới đáy hang sâu. Nhìn thấy cảnh tượng đó, Tần Cương run bắn người, cẩn thận dùng mảnh vải sạch gói từng mẩu xương lại mang ra góc vườn chôn cất, rồi mới dám khoét lại miệng hang đất mới theo lời dặn.

Gã run rẩy bốc một nắm gạo trắng thả vào miệng hang tối om, rồi đặt thêm mười hạt dẻ tròn trịa bên cạnh.

- Hôi Tiên gia trên cao... con là Tần Cương, mắt mù lòng tối... nay xin nhận tội, cầu xin ngài rộng lòng tha cho đứa nhỏ...

Tần Cương quỳ rập đầu ba lạy sát đất.

Trong gian phòng đông, không khí buốt giá như có một luồng gió vô hình thổi qua làm ngọn lửa đĩa dầu mè chao đảo rồi phụt tắt.

Đúng một canh giờ sau, tiếng thở rít khè khè trên giường sưởi bỗng nhiên dứt hẳn.

Đứa bé ba tuổi cựa mình, khóe mắt chảy ra hai giọt nước mắt đục. Tròng đen của nó từ từ hạ xuống, đảo quanh nhìn trần nhà rồi há miệng bật khóc thành tiếng. Tiếng khóc non nớt, yếu ớt nhưng rõ ràng, xé tan bầu không khí ngột ngạt bao trùm cả căn nhà suốt ba ngày qua. Người mẹ ôm chầm lấy con, nước mắt tuôn như mưa, vội vã múc một bát nước ấm bón từng thìa nhỏ vào miệng đứa trẻ.

Tần Cương từ gian bếp chạy vào, quỳ sụp dưới chân Mã Vạn Hỷ, móc từ trong túi áo ra mấy tờ tiền giấy nhàu nát và một miếng thịt lợn muối khô: "Thầy Mã... ơn này của thầy..."

Mã Vạn Hỷ khoát tay áo cản lại, không nhận tiền cũng không lấy thịt.

- Ta chỉ là người truyền lời của các ngài, Lời hứa với Tiên gia là nợ máu thịt. Một mùng một quên dâng thóc, cái giá lần sau không chỉ là ba ngày mất hồn đâu.

ông nói chậm rãi, giọng đều đều không chút gợn sóng.

Nói xong, Mã Vạn Hỷ thu dọn trống da lừa và bọc vải ba, khoác lại chiếc áo cừu dày cộp rồi bước ra khỏi cửa.

Bên ngoài, tuyết đã ngừng rơi nhưng trời tối đen như mực. Băng đóng dày trên các cành bạch dương, mỗi lần gió thổi qua lại kêu lách cách như tiếng răng va vào nhau.

Khi đi ngang qua khoảng sân đất dẫn ra cổng, Mã Vạn Hỷ dừng bước. Ông rút chiếc chổi rơm giắt bên hông cọc rào, quét đi lớp tuyết xốp phủ dày trước lối vào am thờ nhỏ của xóm đông.

Dưới ánh sáng mờ ảo của nền tuyết trắng, một hàng dấu chân nhỏ xíu hiện rõ trên lớp tuyết mới rơi.

Những dấu chân chỉ bằng đầu ngón tay cái, gồm bốn ngón chụm lại và một vệt đuôi mảnh kéo lê trên mặt tuyết. Hàng dấu chân không xuất phát từ ngoài đường đi vào. Nó in từng bước rành rọt từ ngay bậc cửa am thờ, chạy qua bờ rào đất nung rồi mất hút về phía khu rừng thông ở chân núi phía bắc.

Mã Vạn Hỷ đứng lặng hồi lâu nhìn hàng dấu chân dẫn vào rừng sâu. Gió đêm thốc mạnh qua vạt áo cừu làm ông khẽ ho một tiếng.

Ông đặt chiếc trống da lừa tựa vào thân cây bạch dương, thò bàn tay cụt ngón út vào sâu trong túi vải ba, lôi ra một cuốn sổ bọc bìa da bò đã sờn rách bốn góc. Cuốn sổ dày cộp, giấy bên trong ngả màu vàng ố vì thời gian và khói nhang.

Mã Vạn Hỷ mở trang giấy trắng đầu tiên chưa có chữ, rút từ ống tay áo ra một cây bút lông ngắn cùng một thỏi mực nhỏ đã mài sẵn trong nghiên đồng.

Dưới ánh tuyết phản chiếu lạnh lẽo, ông chấm bút lông vào mực đặc, nắn nót viết dòng chữ đầu tiên ghi lại món nợ của Ngũ Tiên Thôn. Nét mực đen nhánh in sâu vào trang giấy dày:

*Đầu đông, nhà họ Tần phạm Hôi Tiên, đền năm mạng chuột bằng một đời hương hỏa.*

Ngọn bút lông dừng lại trên mặt giấy. Ngoài bìa rừng phía xa, một tiếng hú dài xé toạc màn đêm đông lạnh giá, vọng lại từ rặng núi đá đen ngòm nơi không một người trần nào dám đặt chân tới.

Chương khác

Xem thêm