Phí Phông - Chương 10: Vết bầm cổ

Tôi dậy lúc bảy giờ - muộn hơn mọi sáng ít nhất một tiếng. Ánh nắng đã lọt qua khe vách gác, rọi một vệt dài trên chiếu tre. Tôi nằm im một lát, nhìn…

Nội dung chương

Tôi dậy lúc bảy giờ - muộn hơn mọi sáng ít nhất một tiếng.

Ánh nắng đã lọt qua khe vách gác, rọi một vệt dài trên chiếu tre. Tôi nằm im một lát, nhìn trần gác thấp, cảm nhận cơ thể không còn nặng nề như mấy sáng trước. Tối qua tôi không uống seduxen. Lần đầu tiên trong gần một tuần ở bản, tôi ngủ một giấc không cần thuốc - và dậy muộn vì ngủ thật.

Xuống bếp, chú Phan đã pha sẵn ấm trà. Ông ngồi bên bàn gỗ, tay cầm chén, mặt hướng ra cửa. Trước mặt ông là một bát cháo trắng còn bốc khói, đặt sẵn cho tôi.

"Đêm qua cậu về muộn." Ông không hỏi, chỉ nói như một câu vu vơ. "Tôi để chậu nước rửa mặt cho cậu trên bàn."

Tôi cảm ơn, ngồi xuống. Cháo nấu với gừng - vị gừng cay nhẹ trên đầu lưỡi, cùng một mùi thơm quen thuộc làm tôi nhớ tới hơi thở của Mây đêm qua. Tôi ăn nhanh, không nói gì. Phan cũng không hỏi gì thêm.

Khi tôi đứng dậy rửa mặt, ông mới lên tiếng: "Cậu sang nhà con Mây hả?"

Tôi khựng tay trên chậu nước. "Sao chú biết?"

Phan nhún vai, mắt vẫn nhìn ra cửa. "Sáng nay con Mây không ra suối gánh nước như mọi ngày."

Tôi không đáp. Lau mặt, thay áo, xách túi thuốc. Tám giờ ba mươi, tôi rời quán Phan, đi bộ dọc con đường đất về phía cuối bản - nơi có căn nhà sàn nhỏ bốn cột của Mây.

Nắng sớm đã lên cao, trời quang sau đêm trăng cong yếu. Không khí mát, đẫm mùi đất ẩm và khói bếp nhà ai vừa nhóm. Mấy đứa trẻ đang đuổi nhau trước sân nhà thứ ba - thấy tôi, chúng dừng lại, nhìn theo, nhưng không bỏ chạy như hôm qua. Có lẽ một ngày đã đủ để bản quen với cảnh thằng y sĩ một mình.

Nhà Mây ở cuối bản, sát chân đồi. Một căn sàn nhỏ hơn hầu hết những nhà khác - chỉ bốn cột, mái lợp tranh thay vì ngói, cầu thang gỗ năm bậc lên hiên. Trước hiên treo hai giỏ lan rừng, lá xanh mướt. Dưới gầm sàn, một khung cửi phụ đặt tạm, phủ vải bạt.

Cửa trên nhà mở. Tôi nghe tiếng thoi dệt đều đều từ trong vọng ra.

Tôi đứng dưới thang, gọi khẽ: "Mây ơi. Anh Khoa."

Tiếng thoi ngừng.

"Ai đấy?" Giọng em hơi khàn - như vừa dậy chưa lâu, hoặc như đã thức từ đêm mà không ngủ lại.

"Anh. Anh sang khám định kỳ."

Một lát im lặng. Rồi tiếng chân trần trên sàn gỗ, nhẹ như mèo. Mây bước ra cửa, đứng trên đầu thang. Em mặc áo cóm xanh nhạt, váy thâm dài chấm mắt cá. Tóc xoã - khác hẳn mọi ngày. Không còn bím tóc đuôi sam thường thấy, tóc em buông dài qua vai, hơi rối ở phía sau gáy. Tôi chưa từng thấy Mây xoã tóc. Trông em khác hẳn - không còn là cô thợ dệt gọn gàng mọi sáng, mà là một người con gái vừa bước ra từ giấc ngủ dài, còn vương chút gì đó của đêm.

Mây cười nhẹ. Một nụ cười mỏng, chẳng buồn, chỉ giống kiểu cười của người chưa kịp chuẩn bị tinh thần đón khách.

"Anh sang sớm thế."

"Anh sang xem em ngủ được không."

Tôi bước lên thang. Mây lùi vào trong, đẩy nhẹ khung dệt đang đặt giữa nhà sang một bên, chừa chỗ cho tôi ngồi. Khung dệt của em là loại khung gỗ truyền thống - bốn thanh tròn nhẵn bóng, không một cạnh sắc. Trên khung đang căng dở một tấm thổ cẩm hoa văn đỏ đen, sợi ngang còn lơ lửng.

Tôi ngồi xuống sàn, cách Mây nửa sải tay. Em cũng ngồi, hai tay đặt trên đầu gối, lưng thẳng. Tư thế của người quen ngồi dệt hàng giờ.

Và lúc đó tôi nhìn thấy.

Mây vừa quay đầu sang bên để với sợi chỉ rơi trên sàn. Tóc em hất nhẹ, để lộ phần gáy phía sau - và trên nền da ngăm mịn ấy, một vết bầm hiện ra.

Tôi khựng giữa câu chào.

Đó là một vết bầm hình ba móng tay. Ba đường cong song song, cách đều nhau, hơi tím. Nó không giống vết thâm do va đập - vết va đập thường loang thành mảng, không có hình dạng rõ nét. Càng không giống vết hickey hay vết môi - da không bị hút, chỉ bị ấn. Đây là vết do móng tay người để lại - ba ngón, bấm vào da thịt với một lực đủ để làm vỡ mao mạch bên dưới.

Tôi biết rõ cổ Mây đêm qua không có vết này. Tôi nhớ - vì tôi đã đặt tay sau gáy em. Tay tôi đã lướt qua đúng chỗ đó, ngay trước khi tôi hôn em. Da em khi ấy nguyên vẹn, ấm, không một vết tích.

"Em ngã ở đâu à?"

Tôi hỏi, cố giữ giọng bình thường. Nhưng mắt tôi không rời khỏi vết bầm.

Mây đưa tay lên che cổ ngay lập tức - một phản xạ nhanh tới mức gần như bản năng. Em không nhìn tôi. Mắt em hướng xuống sàn.

"Đêm qua em trở mình va vào khung dệt."

Tôi không nói gì.

Khung dệt của Mây là gỗ tròn nhẵn. Không một cạnh vuông nào trên đó. Không một góc nhọn nào có thể để lại ba đường cong cách đều như thế. Vả lại, nếu là va đập khi trở mình, vết phải là một mảng thâm, thay vì ba đường rời rạc, sắc nét như có người cố ý cào.

Tôi nhìn tay Mây. Móng tay em cắt rất sát - sát tới mức gần như không còn phần trắng. Tôi đã để ý điều này từ hôm đầu tiên đo huyết áp cho em. Những ngón tay thợ dệt, móng luôn được cắt ngắn để không vướng sợi.

Nhưng chính ba ngón tay đó - nếu cào vào da thịt - sẽ để lại dấu vết như thế này.

Chỉ có điều: Mây nói em không nhớ gì.

"Em đưa anh đo huyết áp."

Tôi mở túi thuốc, lấy máy Omron. Mây chìa tay trái, vén ống tay áo lên tận khuỷu. Tôi quấn vòng bít quanh bắp tay em, nhấn nút.

Máy kêu rì rì. Tôi nhìn màn hình số nhảy.

Trong lúc chờ, tôi nhìn nghiêng cổ Mây dưới ánh sáng cửa. Nắng sớm hắt xiên vào nhà, rọi một dải vàng lên sàn gỗ, lên vai áo xanh của em. Vết bầm nằm đúng trong vùng sáng ấy - và lần này tôi thấy rõ hơn.

Quanh ba đường tím, có một viền đỏ tươi rất mảnh. Mỏng như sợi chỉ, chạy viền theo đúng hình móng tay. Màu ấy không giống đỏ thẫm của máu tụ bên trong - nó tươi như máu vừa thoát ra, kiểu vết xước ở lớp biểu bì ngoài cùng.

Nhưng vết này không giống vết xước từ ngoài vào.

Nếu ai đó cào bạn, dấu móng tay sẽ để lại một đường hằn - lớp da bị đẩy vào trong, viền thâm hoặc đỏ sẽ nằm dọc theo rãnh móng, và phần trung tâm sẽ trắng hơn vì bị ép. Nhưng vết trên cổ Mây thì ngược lại: phần trung tâm ba đường có màu tím - như máu bị đẩy lên từ bên dưới - còn viền đỏ tươi bao quanh, hệt có thứ gì đó đã chui từ trong da ra ngoài.

Móng tay đã cào từ bên trong cổ Mây ra.

Tôi biết điều này không thể xảy ra về mặt sinh lý. Da không thể tự rách từ trong ra ngoài chỉ bằng áp lực mô mềm. Nhưng tôi cũng biết những gì tôi đang nhìn thấy không phù hợp với bất kỳ giải thích y khoa nào tôi từng học.

Máy kêu bíp. 100/65. Mạch 56.

Giống hệt lần đầu tôi đo cho Mây ở buổi khám đầu tiên. Không thay đổi.

"Em có hay mơ ác không?"

Mây ngước nhìn tôi, hơi ngạc nhiên vì câu hỏi đột ngột. "Em không nhớ mơ gì. Sáng dậy thấy mệt, vậy thôi."

"Em ngủ một mình hay với ai?"

"Một mình. Từ ngày Tâm mất, nhà chỉ có em." Giọng em trầm xuống ở chữ "Tâm".

"Cửa nhà em đêm có khoá không?"

"Có. Then gỗ." Mây chỉ về phía cánh cửa sau lưng tôi - một thanh gỗ mun nặng, nằm gọn trong hai cái móc sắt hai bên khung cửa.

Tôi gật. Rồi hỏi tiếp: "Em mệt không?"

"Có. Mệt hơn thường. Không hiểu vì sao." Mây đưa tay xoa nhẹ thái dương, mắt hơi nheo lại. "Chắc tại em dệt nhiều."

Tôi không nghĩ vậy.

Mệt hơn thường sau một đêm hôn tôi. Mệt hơn thường - và trên cổ xuất hiện một vết cào từ trong da ra ngoài. Tôi không biết hai cái đó liên quan thế nào, nhưng tôi biết chúng khó có thể là ngẫu nhiên.

Tôi rút trong túi thuốc ra một vỉ vitamin B và một vỉ sắt. Đưa cho Mây.

"Em uống mỗi thứ một viên, sau bữa sáng. Nhớ ăn ba bữa, không được bỏ. Ngủ sớm."

Mây cầm hai vỉ thuốc, nhìn tôi. Mắt em có gì đó - không giống biết ơn hay ngại ngùng. Một cái nhìn của người muốn nói điều gì đó mà không thể.

"Anh..."

Tôi chờ.

Nhưng Mây không nói tiếp. Em chỉ cúi đầu, hai tay nắm chặt vỉ thuốc trong lòng.

Tôi thu máy đo, đứng dậy. Mây cũng đứng. Em đứng cách tôi nửa bước - gần hơn mức bình thường, nhưng không chạm vào tôi. Tôi nhìn xuống đỉnh đầu em, mái tóc đen xoã, và vết bầm sau gáy ẩn hiện dưới những sợi tóc rối.

"Đêm qua... anh xin lỗi nếu anh đã quá."

Mây lắc đầu. "Anh không quá." Giọng em nhỏ, nhưng rõ. "Là em quá."

"Em không quá." Tôi nói, chậm rãi. "Chuyện đó có cả anh trong đó."

Mây ngước lên nhìn tôi. Lần đầu tiên trong buổi sáng nay, em nhìn thẳng vào mắt tôi. Và tôi thấy - thứ tôi đã thấy đêm qua dưới vực Trăng. Nỗi sợ. Nhưng lần này nó gần hơn, rõ hơn, như một lớp màng mỏng phủ lên con ngươi đen.

"Anh đừng nghĩ vậy." Em nói, rất khẽ. "Cái này chỉ thuộc về em thôi."

Tôi không hiểu hết câu cuối. Nhưng tôi hiểu một phần - phần mà mẹ Mây đã dặn em mười hai năm trước, phần mà em đã nhắc lại với tôi đêm qua bên bờ suối. Đừng yêu ai. Đừng để ai yêu em.

Tôi cúi đầu chào, quay người bước xuống thang.

Dưới chân cầu thang, tôi dừng lại một lát. Nghe tiếng thoi dệt vang lên trở lại - đều đặn, nhịp nhàng, cứ như không có gì xảy ra.

Tôi bước ra sân.

Nắng sớm giữa bản Mường Trăng sáng tới lóa mắt. Trời quang sau đêm trăng cong yếu - thứ ánh sáng trắng và gắt của vùng cao vào cuối tháng năm. Xa xa, mấy bà già đang ngồi tước sợi trước hiên nhà thứ hai. Lũ trẻ vẫn đuổi nhau dưới gốc nhãn. Khói bếp ai bay lên từ mái tranh phía bắc, trắng và thẳng trong không khí không gió.

Cả bản vẫn diễn ra bình thường. Nhưng với tôi, mọi thứ vừa đổi.

Tôi đứng giữa sân nắng, tay xách túi thuốc, và nói khẽ - chỉ đủ cho chính mình nghe:

"Không phải bệnh truyền nhiễm."

Ba chữ ấy bật ra như một kết luận chẩn đoán, dù không có bệnh án nào chứa nó. Vết bầm ba móng tay viền đỏ tươi không nằm trong bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào tôi từng học. Cúm, sốt xuất huyết, lao, thương hàn - tất cả đều lệch khỏi những gì trước mắt. Mạch chậm ổn định, huyết áp thấp cố định, móng tay cắt sát - những chỉ dấu này không khớp với bất kỳ chẩn đoán nào trong sách.

Ruột Tâm teo không do vi khuẩn.

Ba người đàn ông chết khô chẳng do virus.

Vết cào trên cổ Mây không đến từ khung dệt.

Đây là cái khác. Một cái tôi không có tên.

Tôi nhớ tiếng đàn tính đêm qua không vang lên. Nhớ Mây ngồi im lặng trên tảng đá bên vực Trăng - như em đã ở đó thay cho tiếng đàn, hoặc tiếng đàn không đến vì em đã ở đó. Tôi nhớ hơi thở em thơm mùi gừng. Nhớ câu em nói: "Mẹ em dặn em đừng yêu ai." Nhớ mèo nhà Phan xù lông khi em đi qua. Nhớ bà Sen né tránh câu hỏi của tôi.

Tất cả những mảnh rời đó đều chỉ về một hướng. Một hướng không có trong sách y. Một hướng mà dân bản này biết, nhưng không ai nói ra.

Tôi cần gặp bà Sen lần nữa.

Lần này tôi không hỏi vu vơ về ma bản và tiếng đàn tính như lần trước. Tôi sẽ hỏi thẳng. Tôi sẽ hỏi về những vết bầm trên cổ người sống. Về những người đàn ông chết khô mà ruột teo lại. Về câu "đừng yêu ai" của một người mẹ sắp chết dặn con gái mười một tuổi.

Tôi quay về quán Phan lúc gần mười một giờ. Phan đang ngồi hơ tay trên bếp than, nồi nước dùng sôi lăn tăn bên cạnh. Ông ngước lên nhìn mặt tôi - và tôi biết ông đọc được.

Lý do không nằm ở chuyện tôi để lộ gì. Phan chỉ đơn giản đã sống ở bản này năm mươi năm.

"Cậu thấy gì?"

Tôi không kể vết bầm. Chỉ nói: "Tôi cần gặp bà Sen lần nữa. Lần này tôi sẽ không hỏi vu vơ."

Phan gật, chậm rãi. Ông với tay lên kệ bếp, lấy xuống một chai rượu nhỏ màu hổ phách.

"Đem theo nửa lít rượu cẩm. Sen uống mới nói."

Tôi cầm chai rượu. Ấm. Phan vừa hơ trên than.

Tôi đứng giữa quán vắng, tay cầm chai rượu, mắt nhìn ra con đường đất dẫn lên nhà bà Sen. Trong đầu tôi là hai hình ảnh - đêm qua, môi Mây dưới trăng; sáng nay, vết móng tím trên cổ em. Hai hình ảnh cách nhau mười hai tiếng đồng hồ. Và ở giữa chúng, trong khoảng thời gian Mây ngủ say sau khi rời tôi ở bờ suối, một thứ gì đó đã đến.

Một thứ đã đi ra khỏi phần con người.

Tôi không biết tên nó.

Nhưng tôi sẽ tìm ra.

Chương khác

Xem thêm