Phí Phông - Chương 9: Vực Trăng đêm trăng

Tôi quyết định lúc mười giờ ba mươi lăm. Nếu tiếng đàn tính lại vang lên đêm nay, tôi sẽ xuống. Không đứng trên ban công gác Phan nghe nữa, không ngồi…

Nội dung chương

Tôi quyết định lúc mười giờ ba mươi lăm.

Nếu tiếng đàn tính lại vang lên đêm nay, tôi sẽ xuống. Không đứng trên ban công gác Phan nghe nữa, không ngồi trong bóng tối đoán nữa. Tôi sẽ đi theo nó đến tận cùng, dù tận cùng đó là một người thật hay là thứ gì khác.

Tôi mặc áo khoác, dắt con dao đa năng vào thắt lưng, cầm đèn pin Maglite. Đèn dầu trên gác vặn nhỏ hết mức - chỉ đủ một chấm lửa le lói trên mặt bàn gỗ. Dưới nhà, tôi nghe tiếng chú Phan trở mình trên phản. Ông không ngủ - tôi biết. Mấy đêm nay ông không ngủ sâu. Có lẽ từ khi tôi đào xác Tâm lên. Có lẽ từ lâu hơn thế.

Tôi bước xuống cầu thang gỗ. Tiếng tre kẽo kẹt dưới chân. Tới bậc thứ năm, giọng Phan vọng ra từ trong buồng tối, khẽ như hơi thở:

"Đường xuống suối rẽ trái cây mỡ già. Đừng đi quá đoạn cong, sợ ngã."

Tôi dừng chân. Phan không hỏi tôi đi đâu. Không cản. Chỉ dặn đường - hệt như ông biết tôi sẽ làm việc này từ lâu rồi, và ông chỉ chờ tôi đủ can đảm để làm.

"Cháu cảm ơn chú."

Không có tiếng đáp. Tôi bước tiếp xuống sân.

Bản Mường Trăng mười một giờ đêm chìm trong thứ tối đặc quánh của núi rừng không đèn đường. Ánh trăng cuối tháng treo cong như một vết cắt mảnh trên nền trời đen, đủ sáng để tôi thấy đường đất trước mặt mà không cần bật đèn pin liên tục. Những nóc nhà sàn đóng cửa im ỉm. Không một ánh đèn dầu nào hắt ra khe vách. Không tiếng chó sủa. Chỉ có tiếng dế rền rĩ trong bụi rậm và tiếng suối Bạc chảy xiết đâu đó phía cuối dốc.

Tôi đi dọc con đường đất chính giữa bản. Qua nhà Lão Cầm - cửa đóng, hàng rào tre ken dày, không một khe hở. Qua nhà Mây - tối đen, cánh cửa gỗ khép hờ hay đóng chặt tôi không nhìn rõ. Qua quán bà Sen - không một tiếng động. Cả bản như nín thở.

Đầu suối Bạc nằm dưới chân dốc phía nam bản, nơi con đường đất rẽ trái qua một cây mỡ già thân xù xì to bằng hai người ôm. Tôi nhớ lời Phan, rẽ trái. Dốc xuống thoai thoải, hai bên là bụi tre nứa thấp. Tiếng nước mỗi lúc một gần hơn.

Tới suối lúc mười một giờ. Mặt nước rộng chừng ba, bốn mét, đáy đá cuội bằng phẳng, nước trong tới mức dưới trăng yếu tôi vẫn thấy từng viên đá trắng nằm dưới đáy. Tôi đi ngược dòng. Bờ suối có một lối mòn nhỏ - lối của người bản ra giặt, ra tắm, ra ngồi. Đá ven bờ trơn rêu, tôi đi chậm.

Tiếng đàn tính chưa vang lên.

Mười một giờ mười lăm, tôi tới đoạn cong.

Suối Bạc tới đây uốn một vòng cung rộng, nước lặng hơn hẳn các đoạn khác, gần như không chảy. Mặt nước phẳng như một tấm gương đen, trên đó trăng hắt một sọc bạc mảnh cong theo đường bờ. Bờ bên này có một tảng đá phẳng to bằng cái giường đôi, nhẵn mặt, nằm kê sát mép nước. Dân bản gọi chỗ này là vực Trăng - tôi đã nghe Phan nhắc một lần, nhưng chưa hỏi kỹ vì sao lại gọi thế.

Trên tảng đá, có người ngồi.

Tôi dừng lại, cách chừng năm mét. Tim tôi đập chậm hơn bình thường - kiểu đập của người đã đoán trước nhưng vẫn không chuẩn bị đủ.

Là Mây.

Em mặc áo cóm trắng, váy thâm dài chấm gót chân. Tóc xoã chưa tết, buông dài qua vai, không khăn piêu. Hai tay ôm đầu gối, cằm tì lên đầu gối, mắt nhìn ra mặt nước tối. Không cầm đàn tính. Không hát. Chỉ ngồi - im lặng như một phần của tảng đá, tưởng đã ngồi đây từ lâu lắm rồi và sẽ còn ngồi mãi.

Tôi không bước tới. Tôi đứng nguyên, tay buông thõng, đèn pin chưa bật. Tiếng suối chảy nhẹ qua khe đá phía xa. Một con cá quẫy dưới mặt nước tối, tạo một vòng sóng lăn tan nhanh.

"Anh đến cuối cùng à."

Giọng Mây không giống câu hỏi. Cũng chẳng phải câu trách. Chỉ là một câu nói nhỏ, vừa đủ qua tiếng nước, như em đã biết tôi sẽ tới từ lâu - có thể từ tối qua, có thể từ hôm tôi bước chân vào bản.

"Em đợi anh?" - Tôi hỏi.

"Không." Mây vẫn không quay đầu. "Em ngồi đây mỗi đêm. Em không biết anh xuống."

Câu này có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất: em không đợi tôi. Nghĩa thứ hai: em không biết tôi xuống, nhưng em cũng không ngạc nhiên khi thấy tôi. Tôi hiểu cả hai.

Tôi bước tới, ngồi xuống tảng đá cách Mây một sải tay. Đá lạnh dưới đùi, cái lạnh thấm qua lớp vải. Từ chỗ này, tôi thấy rõ mặt nghiêng của Mây dưới trăng: sống mũi thẳng, môi hơi mím, mắt đen nhìn ra mặt nước không chớp. Ánh trăng yếu rọi một đường bạc mảnh lên xương gò má em - đẹp như một bức ảnh chụp từ thời nào xa lắm.

Chúng tôi không nói gì.

Năm phút. Mười phút. Tiếng nước chảy. Tiếng dế rền trong bụi rậm ven bờ. Đôi khi một con cá quẫy, một vòng sóng lăn ra rồi tắt. Trăng nhích dần lên cao, ánh bạc trên mặt nước dịch chuyển chậm.

Tôi nhớ tới ba.

Không vì điều gì cụ thể. Chỉ là ngồi cạnh một người im lặng bên bờ nước đêm - nó kéo ra những thứ mình thường giấu. Tôi đã giấu chuyện ba mười tám năm nay. Không kể với bạn học Nam Định. Không kể với đồng nghiệp Sơn La. Không kể với Đạt, dù Đạt là người gần tôi nhất trong mấy tháng qua. Nhưng đêm nay, ngồi cạnh Mây, tôi kể.

"Ba anh chết khi anh mười hai."

Mây không quay đầu, nhưng vai em hơi động - một cái động rất nhẹ, như đang nghe bằng cả người chứ không chỉ bằng tai.

"Bệnh phổi. Ho kéo dài, ho ra đờm hồng cuối cùng. Ba anh nói 'không sao đâu con'. Ba tháng sau ba mất." Tôi ngừng một lát. "Anh muốn đưa ba đi viện sớm hơn. Mẹ anh không có tiền, ba anh không muốn. Anh đã không ép."

Tôi chưa từng nói câu cuối này với ai. Kể cả với mẹ tôi.

Mây không nói gì. Không an ủi. Không hỏi thêm. Nhưng sau một lúc, tay em đặt lên mu bàn tay tôi - lòng bàn tay lạnh, những ngón tay thon dài của thợ dệt, da chai mỏng ở đầu ngón. Tay em lạnh hơn da tôi; cái lạnh ấy không đến từ gió đêm mà từ máu không lưu thông đủ. Tôi biết về mặt y học. Tôi không nói.

Tôi lật tay mình, nắm lấy tay Mây. Những ngón tay em nằm gọn trong lòng bàn tay tôi, nhỏ và lạnh như một con chim non.

Hai đứa ngồi như vậy thêm mười phút nữa. Trăng lên cao hơn. Mặt nước vực Trăng gợn nhẹ theo một cơn gió thoảng qua, vỡ sọc bạc thành trăm mảnh nhỏ lung linh rồi liền lại.

Mây quay đầu lần đầu tiên.

Em nhìn tôi. Mắt em có nước trăng phản chiếu - hai chấm bạc nhỏ trong đôi mắt đen, đẹp tới mức tôi quên mất mình đang định nói gì. Gáy em có một sợi tóc nhỏ rớt khỏi bím, bay nhẹ trong gió đêm. Tôi đưa tay lên, vén sợi tóc ấy ra sau tai em. Da gáy em ấm - ấm hơn tay em nhiều.

Tôi đặt tay sau gáy Mây. Em không rời. Mắt em vẫn nhìn tôi, không chớp.

Tôi hôn em.

Lần đầu tiên.

Môi Mây mềm, hơi mặn - có thể là nước mắt, có thể là mồ hôi đêm, có thể chỉ là hương vị tự nhiên của da em. Tay em vẫn nằm trong tay tôi, những ngón tay lạnh khẽ động như muốn rút ra rồi dừng lại. Vai em hơi cứng - cái cứng của người đang giữ mình không buông lỏng hoàn toàn, hơn là sợ. Tôi không ép. Tôi chỉ ôm - nhẹ, chậm, như ôm một thứ gì đó có thể vỡ.

Ba mươi giây. Có thể lâu hơn. Thời gian dưới vực Trăng không giống thời gian trên bản.

Mây rút đầu ra trước. Em đặt trán lên trán tôi, thở nhẹ qua mũi. Hơi thở em thơm mùi gừng - chắc tối nay em uống nước gừng trước khi ra suối.

"Anh không nên..."

Câu bỏ lửng. Tôi chờ.

"...không nên thích em."

Giọng em thì thầm, nhỏ tới mức suýt bị tiếng nước át đi. Nhưng tôi nghe rõ từng chữ.

"Vì sao em?"

Mây không đáp. Em nhìn xuống mặt nước đen, nơi trăng vẫn nằm im trong lòng vực. Vai em run nhẹ - lần này không vì lạnh.

"Em phải về." Em đẩy nhẹ vai tôi, lùi lại nửa sải tay. "Mẹ em chết khi em mười một. Mẹ em dặn em đừng yêu ai, đừng để ai yêu em. Em đã mười hai năm không nghe. Đêm nay em nghe lại. Em phải về."

Tôi nhìn Mây. Dưới trăng yếu, mặt em không buồn - mà là một vẻ gì đó giống như sợ. Không sợ tôi. Sợ một thứ khác, một thứ em biết mà tôi không biết.

"Mẹ em sai."

Tôi nói mà không suy nghĩ. Đó không giống câu một thầy thuốc nên nói với bệnh nhân, càng không giống câu một người ngoài nên nói về một người đã chết. Nhưng tôi nói, và tôi không rút lại.

Mây nhìn tôi lâu. Rất lâu. Rồi em cười nhẹ - một nụ cười không vui, chỉ là khóe môi nhếch lên rồi hạ xuống.

"Mẹ em không bao giờ sai."

Em đứng dậy. Bước xuống tảng đá, chân trần trên đá cuội ven bờ. Tôi không giữ em lại. Em đi ngược dòng suối về phía bản, bóng áo trắng nhạt dần trong bóng tối, khuất sau những bụi tre nứa. Tiếng bước chân em trên sỏi nhỏ dần. Rồi tắt.

Tôi ngồi lại trên tảng đá.

Ba mươi phút. Trăng tiếp tục nhích lên, ánh bạc trên mặt vực tiếp tục dịch chuyển. Tôi nhìn mặt nước đen và nghĩ.

Tiếng đàn tính không đến.

Đêm nay không có tiếng đàn nào hết - không từ bắc bản, không từ giữa bản, không từ phía suối. Tôi đã xuống đây vì tiếng đàn, nhưng thứ duy nhất tôi tìm thấy là Mây ngồi im lặng trên đá. Nếu tôi không xuống, có lẽ tiếng đàn đã tới như mọi đêm. Nếu Mây ở đây, tiếng đàn không tới.

Hai cái đó liên quan tới nhau.

Tôi không biết liên quan thế nào. Nhưng tôi biết chắc - như biết chắc ruột Tâm teo không do bệnh, như biết chắc vết móng tay trên cổ Mây mai sáng sẽ xuất hiện dù đêm nay tôi không thấy em tự cào mình. Mây thật, không phải ma. Nhưng có một thứ khác - một thứ không còn là Mây - cũng ở đây. Có lẽ trong Mây. Có lẽ quanh Mây. Có lẽ là Mây trong những giấc em không nhớ.

Câu mẹ Mây dặn "đừng yêu ai, đừng để ai yêu em" - đó đâu giống lời dặn bình thường của một người mẹ ốm sắp chết. Đó là một lời cảnh báo. Mẹ Mây biết điều gì đó về con gái mình. Điều gì đó khiến bà phải dặn con mình mười một tuổi một câu khắc nghiệt như thế, và câu đó ám ảnh Mây suốt mười hai năm.

Tôi nhớ tay Mây lạnh. Nhớ mắt Mây đỏ quầng mỗi sáng. Nhớ mèo nhà Phan xù lông khi Mây đi qua. Nhớ Mây nói "em dị ứng khói" khi tôi đốt trầm. Những mảnh rời rạc, không khớp vào nhau, nhưng đều chỉ về một hướng - một hướng tôi chưa có tên để gọi.

Tôi đứng dậy lúc một giờ sáng. Đầu gối hơi mỏi vì ngồi đá lâu. Tôi vươn vai, hít thở không khí lạnh đẫm mùi nước và lá rừng, rồi đi ngược lối về bản.

Quán Phan tối đen. Ông đã tắt đèn dầu từ lâu. Tôi lên gác, cởi áo khoác, nằm xuống chiếu. Cái chiếu lạnh. Trần gác thấp, tôi thấy rõ từng thớ tre trên mái.

Tôi không uống seduxen.

Lần đầu tiên trong tuần, tôi không cần thuốc để ngủ. Tay phải tôi vẫn còn mùi gừng nhạt của Mây - mùi từ hơi thở em khi trán em chạm trán tôi. Tôi nằm ngửa, nhìn trần tre, và để giấc ngủ tự đến.

Lần đầu trong tuần tôi không cần thuốc. Lần đầu trong năm tôi hôn ai đó. Hai cái lần đầu đó có thể không liên quan. Có thể có.

Trước khi nhắm mắt, tôi nghĩ: ngày mai tôi sẽ tới nhà Mây, nhân danh khám sức khoẻ định kỳ - cái cớ duy nhất tôi có để gặp lại em, để nhìn tận mắt thứ tôi biết sẽ xuất hiện trên cổ em sáng mai. Tôi không biết gọi nó là gì. Nhưng tôi sẽ tìm ra tên của nó.

Chương khác

Xem thêm