Phí Phông - Chương 6: Cuộc trò chuyện quán Phan

Sáng hôm sau là thứ Sáu. Ngày khám đoàn thứ hai cũng là ngày cuối cùng theo kế hoạch. Tám giờ sáng, tôi và Đạt dọn lại bàn khám trong nhà sàn cộng đồng.…

Nội dung chương

Sáng hôm sau là thứ Sáu. Ngày khám đoàn thứ hai cũng là ngày cuối cùng theo kế hoạch.

Tám giờ sáng, tôi và Đạt dọn lại bàn khám trong nhà sàn cộng đồng. Hôm nay chỉ lác đác người tới - khoảng mười lăm người, hầu hết là người già không kịp đến hôm trước, thêm vài bà đeo gùi đến xin thuốc bổ. Không có thanh niên trai tráng nào. Tôi khám cho một bà lão sáu mươi tám tuổi, tay chân run nhẹ, hỏi tôi "thuốc bổ có mua được không". Tôi đưa cho bà một vỉ multivitamin trong túi thuốc mẫu, hướng dẫn bà ngày uống một viên sau ăn. Bà cầm vỉ thuốc, nhìn tôi bằng đôi mắt đùng đục như nước suối mùa lũ, không nói cảm ơn, chỉ cúi đầu rồi đi.

Mười một giờ trưa, Lão Cầm ghé qua. Ông mặc áo chàm mới, đi đôi dép nhựa đen bóng, tay cầm một cái ô đen đã sờn vải. Ông đứng ở cửa, nhìn quanh một lượt, rồi bước vào, nụ cười niềm nở nhưng mắt không cười.

"Đoàn bác sĩ làm tốt lắm. Hai hôm nay bà con mừng."

"Cảm ơn ông." Tôi đứng dậy khỏi ghế, lau tay vào khăn. "Chúng cháu còn ở lại vài hôm để theo dõi thêm."

Mắt Cầm dừng lại ở mặt tôi nửa giây - tôi thấy một tia sắc lạnh lướt qua, nhưng ông chỉ gật đầu nhẹ. "Ừ, tùy cậu. Ở chơi với bản."

Ông không hỏi về kế hoạch ngày mai. Không nhắc gì đến cái xác dưới nghĩa địa rừng mỡ. Chỉ gật đầu chào Đạt, rồi quay người đi ra ngoài, cái ô đen cắp dưới nách như một con dơi gấp cánh. Tôi nhìn theo bóng ông khuất sau hàng nhãn, lòng thầm nghĩ: ông đang đợi chúng tôi tự bỏ về. Một đợt khám đoàn bình thường sẽ kết thúc sau hai ngày. Ông đã làm đúng mọi nghi thức tiếp đón - niềm nở, mời cơm, mở cửa. Giờ chỉ cần chúng tôi thu dọn đồ đạc, xuống núi, và mọi chuyện sẽ trở lại như cũ.

"Anh Khoa." Đạt chạm vào vai tôi. "Về quán chưa anh? Em đói."

"Ừ. Về."

--- Trưa. Nắng đứng bóng, đổ thẳng xuống mái lá quán Phan thành một mảng vàng rực. Tôi và Đạt vừa bước vào sân đã nghe tiếng rên khe khẽ từ trong nhà. Chú Phan nằm ngửa trên sàn gỗ, tay phải đỡ ngang thắt lưng, mặt nhăn nhó. Thấy tôi, ông nháy mắt - một cái nháy mắt rất nhanh, rất kín, chỉ đủ cho tôi thấy. Tôi phải cắn môi để không bật cười.

"Chú lại đau lưng à?"

"Hôm nay đau hơn hôm qua." Phan thở hắt ra. "Chắc tại ngồi dệt rổ lâu quá. Khổ, già rồi, xương nó không nghe mình nữa."

Đạt đứng sau tôi, khẽ ho một tiếng. Tôi biết cậu cũng đã hiểu. Hôm qua cậu còn thắc mắc sao ông chú quán tự nhiên đau lưng đúng giờ Mây tới. Hôm nay cậu chỉ cười nửa miệng, vỗ vai tôi một cái thật nhẹ, rồi nói lớn: "Chú Phan ơi, cháu xuống bản mua sữa cho thằng cháu. Chú với anh Khoa ở nhà nhé."

Đạt xách cái túi vải, bước ra sân. Trước khi khuất sau hàng nhãn, cậu ngoái lại nhìn tôi - một cái nhìn lấp lánh ý cười, như muốn nói "em đi để anh ở lại với người ta đấy". Tôi lắc đầu, nhưng trong lòng cũng thấy nhẹ đi. Có một thằng em đồng nghiệp hiểu chuyện, trong cái bản heo hút này, là một điều may mắn.

Phan gọi với theo một đứa trẻ đang chạy ngoài đường: "Lên nhà Mây, kêu chị xuống chăm bác. Nói bác đau lưng không dậy được."

Thằng bé gật đầu rồi chạy vụt đi, chân đất đạp lên bụi đất đỏ.

Mười lăm phút sau, Mây tới.

Hôm nay cô mặc áo cóm đen, váy thâm dài quét gót. Chiếc khăn piêu trắng buộc ngang trán, tóc tết đuôi sam thả sau lưng. Môi cô có chút màu hồng nhạt - khác với hôm khám đoàn tôi thấy cô xanh như tàu lá úa. Cô cúi đầu chào tôi, không nói gì, rồi ngồi xuống sàn bên cạnh Phan.

"Mé Phan, cháu xoa chỗ này phải không?"

"Ừ. Ừ. Chỗ đó. Mạnh tay một chút."

Tôi ngồi trên ghế đẩu kê sát cửa bếp, nhìn Mây xoa dầu nóng vào lưng Phan qua lớp áo mỏng. Động tác của cô thuần thục, không thừa một nhịp. Cô không nhìn tôi, nhưng tôi biết cô biết tôi đang nhìn.

Mười phút trôi qua. Phan đột ngột ngồi dậy, xoa xoa lưng, nói lớn: "Đỡ hẳn rồi. Dầu của lúc tốt thật. Thôi, lúc lên hiên gác hỏi bác sĩ vài câu đi. Bác sĩ ngồi đó kìa. Ta xuống bếp pha trà."

Ông đứng dậy, đi thẳng xuống bếp, không ngoái lại. Mây ngồi im trên sàn, tay vẫn cầm lọ dầu. Tôi thấy cổ cô hơi cứng lại, nhưng rồi cô đứng dậy, bước lên thang gác.

--- Hiên gác chiều. Ánh nắng xiên qua mái lá, rọi xuống sàn gỗ những vệt vàng loang lổ. Gió từ rừng tre thổi vào rì rào. Mây ngồi cách tôi một sải tay, lưng tựa vào cột gỗ, mắt nhìn ra khoảng sân trước nhà. Tôi ngồi trên cái ghế đẩu, hai tay đặt trên đầu gối, không biết nên bắt đầu từ đâu.

"Em dệt thổ cẩm bao lâu rồi?" Tôi hỏi.

"Từ năm em mười ba." Mây không quay lại. "Bà Sen dạy em hát then và dệt cùng một lúc. Em hát không được như bà, nhưng dệt thì bà khen."

"Em hát then chuyên nghiệp à?"

"Em chưa được phong then." Cô lắc đầu nhẹ. "Bà Sen bảo em còn trẻ, chưa đủ. Phong then phải làm lễ lớn, có múa, có hát, có dâng lễ vật lên Trời. Bà chưa làm cho em."

Tôi hình dung ra một buổi lễ trên núi, có đàn tính, có quả nhạc leng keng, có một cô gái trẻ mặc áo cóm trắng đứng giữa vòng người. Nhưng hình ảnh đó không khớp với Mây của lúc này - người con gái ngồi co chân trên hiên gác, mắt xa xăm như nhìn về một nơi không có tên.

"Em không học cấp ba vì không có tiền." Mây nói khẽ, vẫn không nhìn tôi. "Mé em chết năm em mười một. Em ở với chú Phan từ đó. Chú nuôi em, nuôi cả thằng Tâm nữa. Em không muốn chú khổ thêm. Dệt nuôi mình được rồi."

Một khoảng lặng. Tôi nghe rõ tiếng chổi đá quét sàn dưới bếp của chú Phan.

"Anh sinh ở Hà Nội." Tôi cất lời, không biết vì sao mình lại kể. "Ba anh mất khi anh mười hai tuổi. Bệnh phổi. Mẹ anh làm kế toán phường, nuôi anh ăn học. Anh học y tá ở Nam Định, rồi thi lên y sĩ đa khoa. Năm 2024 anh vào Sơn La làm vì Hà Nội không có suất biên chế."

Mây quay lại nhìn tôi. Lần đầu tiên trong buổi chiều, mắt cô dừng trên mặt tôi lâu hơn một thoáng.

"Em không biết Hà Nội."

"Hà Nội đông lắm." Tôi cười. "Mùa hè nóng như lửa, mưa thì ngập đường. Người đông quá, em đi ngoài phố chắc mệt. Có lẽ em không thích đâu."

Mây cười.

Đó là lần đầu tiên tôi thấy Mây cười. Một nụ cười rất nhỏ, chỉ hơi nhếch khóe môi, nhưng đôi mắt cô sáng lên - thứ ánh sáng ấm và ẩm, như nắng sớm xuyên qua màn sương trên suối Bạc. Nụ cười tắt rất nhanh, nhưng tôi kịp nhìn thấy, và tôi biết mình sẽ nhớ nó.

"Có một cô gái ở Hà Nội." Tôi không định kể, nhưng lời cứ tuôn ra. "Bọn anh yêu nhau ba năm. Cô ấy làm điều dưỡng cùng khoa. Năm ngoái cô ấy cưới một người khác - một người giàu có hơn. Anh vào Sơn La một phần vì chuyện đó."

Mây không nói gì. Cô nhìn tôi, mắt không lay động. Rồi cô nói, giọng đều đều như nói về thời tiết: "Cô đó sai."

Ba từ. Không an ủi, không vỗ về, không "anh đừng buồn". Chỉ ba từ. Nhưng ba từ ấy rơi vào lòng tôi như một viên đá nhỏ ném xuống mặt nước phẳng lặng - gọn, sâu, và lan mãi.

Tôi không đáp. Chúng tôi ngồi im lặng.

Ba mươi giây. Một phút. Tôi không đếm, nhưng tôi biết sự im lặng ấy không nặng nề. Nó nhẹ như tấm khăn piêu trên vai Mây, như gió rừng tre thổi qua hiên gác, như tiếng chổi đá của chú Phan dưới bếp đã ngừng từ lúc nào.

---

Tiếng chân mèo trên thang gác.

Con mèo già lông đen trắng của chú Phan - con mèo mà tôi đã thấy nằm ngủ cạnh bếp mỗi ngày, con mèo mà hễ có khách vào quán là nó lại gần dụi đầu vào chân đòi ăn - đang bước lên hiên. Nó đi chậm, lưng hơi còng vì tuổi già.

Nó dừng lại cách Mây một sải tay.

Rồi không một tiếng động, lông toàn thân nó dựng ngược lên. Từng sợi lông đen trắng xù ra như thể có một bàn tay vô hình vừa luồn ngược chiều lông nó. Đuôi nó phồng lên gấp đôi. Nhưng nó không kêu. Không một tiếng rít, không một tiếng gầm. Nó chỉ đứng đó, mắt mở to, và lùi.

Lùi từng bước một. Lưng còng xuống. Rồi nó quay đầu, chạy vụt xuống thang, mất hút sau bếp.

Tôi nhìn theo con mèo, rồi nhìn Mây.

"Mèo già khó tính." Mây xua tay nhẹ, giọng vẫn đều đều. "Chắc tại em vừa sờ vào lá ngón ngoài rừng."

Tôi không hỏi gì thêm. Nhưng trong đầu tôi, một mảnh ghép vừa rơi vào đúng chỗ. Mèo không sợ hóa chất. Mèo không sợ mùi lá cây. Mèo sợ thứ mà mắt người không nhìn thấy, tai người không nghe được. Trong sách y học cộng đồng có ghi: một số động vật nuôi có phản ứng bất thường với điện từ trường hoặc các thay đổi sinh học ở người bệnh. Tôi không biết con mèo này đã thấy gì. Nhưng tôi biết nó đã thấy.

Tôi không hỏi Mây.

---

Ba giờ chiều. Ánh nắng bắt đầu ngả sang màu đỏ nhạt.

Mây đứng dậy. "Em phải về dệt. Khách Tuần Giáo đợi ba cái khăn."

Tôi đứng dậy theo. Cô bước ra đầu thang, rồi dừng lại. Cô không quay mặt, chỉ hơi nghiêng đầu - vừa đủ để tôi thấy đường viền hàm thanh mảnh dưới vành khăn piêu.

"Anh đừng ở đây lâu."

Giọng cô khẽ, như gió thoảng qua khe vách. Không phải mệnh lệnh, không phải van xin. Là một câu nói lửng lơ như sợi chỉ ai đó vừa thả xuống giữa hai chúng tôi - không buộc, nhưng đã mắc.

"Vì sao em?"

"Bản em không tốt cho người lạ."

Cô đi xuống thang. Đôi chân trần bước nhẹ trên từng bậc gỗ. Qua sân. Qua hàng nhãn. Bím tóc đuôi sam đung đưa sau lưng, rồi khuất sau tán lá.

Tôi đứng trên hiên gác, nhìn theo. Gió chiều thổi qua mái lá, mang theo mùi khói bếp và mùi thổ cẩm mới dệt. Tôi không biết câu nói của cô là cảnh báo hay là lời từ biệt. Có thể là cả hai. Có thể cô sợ cho tôi. Có thể cô sợ vì tôi.

Chú Phan từ dưới bếp đi lên. Mắt ông nhìn tôi dò hỏi.

"Cậu nghe lúc nó nói gì không?"

"Cháu nghe."

Tôi kể lại. Phan im lặng một nhịp, tay vân vê cái chén sứ mẻ miệng trên bàn.

"Cháu nó là cháu tôi." Ông nói khẽ. "Nó sợ cho cậu."

"Sợ gì hả chú?"

Phan quay đi, xách ấm nước ra bếp. Giọng ông vọng vào từ phía sau vách: "Sợ điều tôi cũng sợ."

Tôi không hỏi nữa.

--- Năm giờ chiều, Đạt về. Cậu đặt túi sữa lên bàn, nhìn tôi cười hề hề. "Anh kể chuyện gì với chị Mây thế?"

"Mây kể nghề dệt. Anh kể Hà Nội."

"Thế thôi á?"

"Thế thôi."

Đạt không tin, nhưng cũng không hỏi thêm. Cậu xuống bếp phụ Phan nhặt rau, để tôi ngồi một mình trên gác.

Đêm.

Tôi nằm trên chiếu, mắt mở nhìn lên mái lá. Không có tiếng đàn tính. Chỉ có tiếng suối Bạc chảy xiết, và tiếng chân mèo thỉnh thoảng động nhẹ dưới sàn bếp.

Tôi cố ngủ. Nhưng câu "anh đừng ở đây lâu" nó như con mèo xù lông ban chiều - cứ ngồi cách tôi một sải tay, không đi.

Chương khác

Xem thêm