Phí Phông - Chương 3: Khám đoàn ngày đầu

Sáng thứ Hai. Tôi mở mắt lúc sáu giờ, tiếng gà gáy lẻ loi đâu đó dưới chân đồi. Gác quán Phan lạnh hơn tôi tưởng, hơi lạnh len qua khe ván gỗ, bám vào…

Nội dung chương

Sáng thứ Hai. Tôi mở mắt lúc sáu giờ, tiếng gà gáy lẻ loi đâu đó dưới chân đồi. Gác quán Phan lạnh hơn tôi tưởng, hơi lạnh len qua khe ván gỗ, bám vào chăn chiên mỏng. Tôi ngồi dậy, kéo áo khoác, bước ra ban công gác nhỏ.

Sương dày đặc quánh, kín từ mái nhà sàn đến ngọn tre ngoài rìa bản. Chỉ thấy những mái khau cút nhô lên như mũi thuyền úp trong biển trắng. Phía xa, dãy núi sau lưng bản mờ ảo, không rõ đâu là đất đâu là trời.

Tôi xuống thang. Chú Phan đã dậy từ lúc nào, đang cho gà ăn dưới gầm sàn, bàn tay chai vung thóc đều đặn. Ông ngước lên nhìn tôi, gật chào không nói, rồi chỉ tay về phía bếp. Trên bếp củi, một nồi cháo trắng còn bốc khói, bên cạnh hai quả trứng gà luộc đặt trên lá chuối. Tôi cảm ơn, ngồi xuống ghế tre ăn vội. Cháo loãng, vị gạo cũ thơm nhẹ mùi khói.

Mười lăm phút sau Đạt lục đục xuống, tóc vẫn rối, mắt còn đỏ. Cậu ngồi phịch xuống cạnh tôi, bóc trứng gà, vừa ăn vừa lẩm bẩm "đêm lạnh quá anh nhỉ". Tôi gật, không kể chuyện tiếng đàn tính đêm qua. Chưa phải lúc.

Chúng tôi chuẩn bị đồ nghề. Máy đo huyết áp, ống nghe, sổ ghi chép, hộp thuốc cơ bản - paracetamol, oresol, multivitamin, kháng sinh thông thường - vài hộp găng cao su. Tất cả gói gọn trong hai cặp vải.

Trước khi đi, Phan đứng ở cửa quán, tay vẫn cầm cái rá thóc không. Ông nói vu vơ, giọng đều như nhắc thời tiết: "Khám đoàn dân bản tới nhiều. Anh chú ý phụ nữ với trẻ con. Đàn ông trẻ ít lắm."

Tôi dừng lại: "Ít vì đi làm xa hả chú?"

Phan không trả lời thẳng. Ông quay lưng vào bếp: "Anh ở lại rồi rõ."

---

Tám giờ. Nhà sàn cộng đồng nằm giữa bản, sàn rộng chừng năm chục mét vuông, cột gỗ lim đen bóng, xà ngang treo mấy cái đèn dầu chưa thắp. Lão Cầm đã đứng đợi từ bảy giờ ba lăm, áo chàm là phẳng, chân đi dép lốp, miệng tươi như trong ngày hội của bản.

Dân bản tới đông hơn tôi nghĩ. Khoảng bốn chục người trong suốt buổi sáng, lũ lượt kéo lên cầu thang gỗ, chân đất hoặc dép tổ ong, khăn piêu quấn đầu phụ nữ, áo cộc tay bạc màu của đàn ông. Nhưng nhìn lướt một vòng, tôi hiểu câu Phan nói ban sáng là có ý gì. Phần lớn là phụ nữ tuổi ba mươi đến sáu mươi và trẻ con. Đàn ông trẻ tuổi mười tám đến ba mươi - tôi đếm kỹ - chỉ có ba người.

Tôi lẳng lặng mở sổ, ghi nhanh một dòng vào góc trang: "Đàn ông 18-40: 4."

Chúng tôi chia hai bàn. Đạt khám trẻ con bên góc trái, tôi khám người lớn bên phải. Lão Cầm ngồi cạnh tôi, nói là để "phụ phiên dịch", nhưng suốt buổi gần như không ai cần dịch - dân bản nói tiếng Kinh khá sõi, chỉ pha âm điệu vùng cao. Cầm ngồi đó chủ yếu là để theo dõi.

Bắt đầu đo huyết áp. Hàng loạt phụ nữ trung niên tới - huyết áp đa số thấp, quanh 90/60 hoặc 95/60, tôi ghi chú "cơ địa", không can thiệp. Một bà khoảng sáu mươi tuổi, áo cóm ngả màu cháo lòng, đo lên 160/100, mạch 92. Tôi hỏi "bà có hay đau đầu không", bà gật. Tôi kê amlodipin năm miligam, dặn uống sáng, một tháng nữa phải khám lại. Bà cầm vỉ thuốc, cúi đầu cảm ơn, tay run nhẹ.

Rồi có một bé trai chừng bảy tuổi, mẹ dắt tới, mặt mũi lem nhem, mặc áo len thủng khuỷu. Mẹ bé nói "cháu ho hai tuần rồi, không sốt, không sổ mũi, chỉ ho thôi". Tôi ra hiệu cho Đạt nhường chỗ, qua ngồi xuống cạnh bé.

Tôi đeo ống nghe, đặt nhẹ lên ngực trái bé. Phổi sáng, nhưng nhịp thở hơi rít, nông hơn bình thường. Tôi nghe lâu quá. Lâu đến mức bé bắt đầu thở dồn vì sợ, lồng ngực nhỏ phập phồng dưới lớp áo len. Tôi vẫn nghe. Và trong đầu tôi không còn là đứa bé này nữa.

Tôi nhìn thấy một lồng ngực khác. Gầy hơn, xương sườn nổi hằn, nhịp thở rít y chang - nhưng yếu hơn, mệt hơn. Ba tôi nằm trên giường bệnh cũ ở phòng trọ Hà Nội, cười méo xệch: "Không sao đâu con." Sáu tháng sau ba chết. Phổi. Tôi không kịp đưa ba đi viện sớm hơn.

"Bác sĩ."

Giọng Đạt kéo tôi lại. Tôi giật mình, rút ống nghe. Đạt đứng sau, mắt hơi nhíu, không nói gì thêm. Tôi cười với bé trai - nụ cười gượng - rồi viết đơn kê siro gừng, dặn mẹ bé nghỉ học hai ngày, theo dõi thêm. Mẹ bé bồng con đi, tôi vẫn ngồi đó vài giây, hít sâu.

---

Khoảng mười giờ. Tôi vừa đo xong cho một bà lão bảy mươi tuổi, cúi xuống ghi sổ, thì một giọng nói nhỏ vang lên từ phía cửa:

"Em tới khám."

Tôi ngước lên.

Một cô gái trẻ đứng ở mép sàn, sát cầu thang. Khoảng hai mươi ba tuổi, mặc áo cóm xanh đậm cài cúc bạc, váy thâm dài chấm mắt cá. Tóc cô tết một bím dài đuôi sam buông trước ngực, cuối bím có một sợi khăn piêu nhỏ buộc lỏng. Tôi chú ý: tóc không có tằng cẩu - vậy là chưa cưới. Da cô hơi xanh, môi nhạt, mắt trầm, buồn - cái đẹp không ồn ào, giống như cơn mưa bụi thoáng qua. Cô đứng nép một bên cột gỗ, không nhìn thẳng vào tôi.

Tôi buột miệng: "Em tên gì?"

"Lò Thị Mây ạ."

Giọng nhỏ, tiếng Kinh chuẩn không pha, chỉ hơi chậm, từng từ như phải nhấc ra khỏi cổ. Tôi hỏi tuổi, cô đáp hai mươi ba, rồi ngồi xuống ghế đối diện.

Tôi bắt đầu đo huyết áp. Vòng băng quấn quanh cánh tay gầy, da cô mát lạnh dưới ngón tay tôi. Máy bơm từ từ, kim nhích dần, rồi xả chậm: 100/65. Mạch tôi bắt tiếp ở cổ tay: 56 - chậm bất thường cho một phụ nữ trẻ ở độ tuổi này.

Tôi hỏi: "Em có hay mệt không, ăn uống được không?"

"Ăn được." Cô ngừng một chút. "Đôi khi mệt."

Mắt cô vẫn không nhìn tôi, nhìn vào mặt bàn gỗ, vào bàn tay mình, vào bất cứ đâu ngoài tôi. Tôi muốn đo mạch lại - lần này tôi cầm hẳn cổ tay cô để đếm.

Ngay khi ngón tay tôi chạm vào, cô giật khẽ. Không phải kiểu thô lỗ, không phải sợ. Nhanh, nhẹ, như thể tôi vừa chạm vào một chỗ cấm. Bàn tay cô rụt về ba phân, rồi dừng lại, cố để yên.

Tôi lúng túng: "Để anh đo lại."

Lần này cô để tay, yên hơn, nhưng cổ tay vẫn cứng. Tôi đếm lại mạch - vẫn 56. Tay tôi thấy rõ móng tay cô cắt rất ngắn, sát thịt, gần như không có viền trắng. Một chi tiết nhỏ tôi chỉ ghi nhận chứ chưa suy nghĩ.

Tôi khám lưỡi cô - nhợt nhạt, hơi thiếu máu mức nhẹ. Hạch cổ không to. Tôi kê viên sắt với B12, dặn ăn tăng đạm. Cô không hỏi gì, chỉ cầm vỉ thuốc, cúi đầu.

Lão Cầm bất ngờ chêm vào: "Lúc Mây nó dệt giỏi nhất bản đấy bác sĩ ơi, nhưng yếu lắm."

Giọng Cầm thân thiện, nhưng tôi thấy ông nói câu đó không phải cho tôi. Cầm nhìn Mây khi nói, như kiểu nhắc nhở, hoặc ghim. Mây không phản ứng. Cô đứng dậy, chào tôi bằng một cái cúi đầu rất thấp, rồi đi ra cửa.

Tôi nhìn theo cho tới khi bím tóc đuôi sam khuất sau cầu thang gỗ. Đạt liếc tôi từ góc bàn trẻ con, nhướn mày một cái rồi quay đi. Tôi không nói gì.

---

Trưa. Cầm mời cơm tại nhà sàn riêng của ông, một ngôi nhà to gấp ba lần nhà thường, xà gỗ lim chạm trổ, cột cái đường kính phải ba mươi phân. Bàn dài trải chiếu, khoảng sáu người ngồi: Cầm và vợ ông ở đầu bàn, tôi và Đạt ở giữa, hai thanh niên trẻ ngồi cuối.

Vợ Cầm khoảng sáu mươi tuổi, áo cóm cài cúc bạc cũ, lặng lẽ gắp thức ăn, không nói một câu suốt bữa. Hai thanh niên kia - một đứa chừng hai lăm, một đứa khoảng ba mươi - cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo cộc, mắt thẳng, ít cười. Chúng được Cầm giới thiệu là "cháu trong nhà phụ giúp", nhưng cách chúng ngồi, cách chúng không nhìn thẳng vào Cầm mà luôn liếc, tôi biết đây không phải cháu. Đây là lính.

Mâm cơm đầy: gà luộc chấm muối chanh, cá nướng pa pỉnh tộp thơm lừng mùi mắc khén, canh bon chua dịu, xôi tím nóng hổi, rượu cẩm sóng sánh. Cầm rót rượu liên tục, vừa rót vừa kể chuyện hợp tác xã thời 1980, chuyện ba đứa con trai của ông đi nước ngoài từ năm hai nghìn mười lăm, giờ "thỉnh thoảng gửi tiền về biếu". Tôi lễ phép uống một chén, không hơn. Đạt uống ba chén, mặt đỏ dần, bắt đầu nói nhiều.

Lúc Đạt định mở miệng khoe đoàn này có đầy đủ "phép" xét nghiệm gì đó - thực ra không có gì - tôi kéo nhẹ ống quần cậu dưới gầm bàn. Đạt im.

Tôi hỏi Cầm vu vơ: "Bản mình tổng cộng bao nhiêu hộ ạ?"

Cầm đáp nhanh, không nghĩ: "Tám mươi hai hộ, ba trăm chín mươi sáu nhân khẩu."

"Đàn ông tuổi lao động khoảng bao nhiêu?"

Tay Cầm khựng lại một nhịp rất nhỏ khi đang rót rượu. "Khoảng bốn, năm chục, không nhớ chính xác." Rồi ông nhanh chóng chuyển sang chuyện con đường xuống Tuần Giáo sắp được rải nhựa. Tôi không hỏi thêm.

---

Chiều. Tôi và Đạt tiếp tục khám tới năm giờ. Tổng kết: ba mươi tám người trong ngày, đàn ông mười tám đến ba mươi tuổi chỉ có bốn người. Một trong số đó là thanh niên giúp việc Cầm ngồi cùng bữa trưa, ba người còn lại là nông dân gầy đen, không mấy khi mở miệng.

Tôi hỏi Cầm khi thu dọn: "Đàn ông bản mình đi làm xa nhiều phải không ạ?"

Cầm gật ngay: "Đa phần đi Hà Nội, Bắc Ninh làm công ty. Có đứa đi cả năm không về. Bản giờ chỉ còn người già với phụ nữ với trẻ thôi."

Tôi gật, không nói thêm. Đó có thể là sự thật. Biết đâu.

Sáu giờ tối. Chúng tôi về lại quán Phan. Đạt mệt, đi tắm nước suối sau quán, lát sau lên gác nằm vật ra chiếu, ngủ lúc nào không hay. Tôi ngồi góc gác quen thuộc cạnh cửa sổ, mở cuốn sổ tay riêng, bắt đầu ghi.

Ngày 4 tháng 5, 2026. Khám đoàn ngày đầu.

Tổng khám 38 người. Đàn ông 18-40: chỉ có 4. Cầm nói đi làm xa - có thể đúng. Có thể không. Cần đào hồ sơ.

Thiếu máu nhẹ phổ biến ở phụ nữ trẻ - cơ địa + dinh dưỡng. Một bà 58t tăng huyết áp mức 2, đã kê thuốc.

Lò Thị Mây, 23t. HA 100/65, mạch 56 - chậm bất thường. Da xanh, lưỡi nhợt. Kê sắt + B12. Cần theo dõi thêm - không loại trừ nguyên nhân khác ngoài thiếu máu. Rút tay khi tôi chạm vào, nhưng sau đó để yên. Vì sao?

Tôi ngừng bút, nhớ lại khoảnh khắc cầm cổ tay Mây. Cái cách cô giật ra - không phải sợ đàn ông, không phải e thẹn thiếu nữ. Một phản xạ. Hệt như ai đó đã dạy cô đừng để người ta chạm vào.

Tôi tắt đèn, nằm xuống chiếu. Đêm nay không có tiếng đàn tính. Trăng ngoài cửa sổ hơi to thêm, ánh sáng bạc loang trên sàn gỗ. Bản im ắng. Quá im.

Đêm thứ ba ở Mường Trăng. Tôi không hiểu vì sao sự im lặng này lại làm tôi lo hơn tiếng đàn đêm qua.

Chương khác

Xem thêm