QUỶ NHẬP TRÀNG BÊN SÔNG ĐÁY - Chương 50: Giỗ đầu
Ngày mười bốn tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi bảy, đúng một năm sau ngày cụ cố Trần Văn Thịnh mất, nhà cổ ba gian họ Trần làm giỗ đầu. Nhà…
Nội dung chương
Ngày mười bốn tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi bảy, đúng một năm sau ngày cụ cố Trần Văn Thịnh mất, nhà cổ ba gian họ Trần làm giỗ đầu.
Nhà cổ đã khác nhiều so với một năm trước. Mái ngói phía chái nhà đã được sửa kín, không còn dột khi mưa lớn. Sân gạch đã lát lại phẳng phiu ở góc gần bể nước, đoạn tường rào phía vườn không còn vết nứt. Hàng cau dọc ngõ mà ông Lương trồng từ đầu năm đã lên xanh. Gian giữa nay là gian thờ trang trọng của họ, không còn dấu vết của những đêm canh xác, ngoài một bậu cửa gỗ lim nguyên tấm vẫn nằm nguyên ở chỗ cũ. Và bên bậu cửa ấy là chiếc hộp gỗ đựng cây đục đồng đỏ của ông Tứ, vật trấn mà cả nhà đã quen nhìn thấy mỗi lần bước vào gian thờ.
Từ sáng sớm, con cháu các chi đã về đông đủ. Người ở làng bên, người ở huyện, người đi làm xa cũng về từ hôm trước. Mâm cơm giỗ được chuẩn bị ở bếp từ tờ mờ sáng: xôi, gà luộc, thịt kho, canh măng, đĩa giò, hoa quả, bánh trái. Bà Hảo, bà Sen và bà Liên cùng lo bếp núc, vừa làm vừa nhắc lại những chuyện cũ của cụ cố khi còn sống, những chuyện vui, chuyện thường ngày, không còn ai nhắc chuyện đêm bão trong ngày giỗ nữa. Đó là một thỏa thuận không cần nói ra của cả họ: ngày giỗ là ngày nhớ người đã khuất bằng những điều tốt đẹp nhất của người ấy lúc còn sống.
Thầy Nhẫn, nay đã bảy mươi bảy tuổi, vẫn đến chủ trì lễ giỗ. Ông đi chậm hơn năm ngoái, phải chống gậy khi bước qua bậu cửa, nhưng giọng đọc khấn vẫn rõ ràng. Trưởng họ Phúc cũng đến từ sớm, ngồi ở gian giữa cùng ông Lương, xem lại danh sách con cháu về giỗ mà Hà đã ghi chép cẩn thận.
Ông Tứ cũng sang. Ông mang theo một bó hương và một ít quả vườn nhà. Từ ngày nhận Hiệp làm thợ phụ, ông thành người qua lại nhà cổ thường xuyên, không còn chỉ là người thợ hòm làng bên đến trong những ngày tang nữa. Ông ngồi uống trà ở hiên, nhìn Hiệp đi lại phụ việc trong sân, gật đầu khi thấy hắn bê chiếc mâm gỗ bằng hai tay một cách vững vàng hơn nhiều so với ngày Tết đầu năm.
Lễ giỗ bắt đầu vào giữa buổi sáng. Gian thờ khói hương nghi ngút, bàn thờ cụ cố bày biện trang trọng: di ảnh, bát hương, lọ hoa tươi, đĩa quả, mâm cơm cúng. Con cháu lần lượt thắp hương theo thứ tự các chi, từ người lớn tuổi nhất đến những đứa trẻ nhỏ được cha mẹ dắt tay. Mỗi người thắp một nén hương, quỳ lạy, rồi lui ra nhường chỗ cho người tiếp theo. Không khí trang nghiêm nhưng không nặng nề. Một năm đã qua, nỗi đau mất cụ đã lắng xuống thành nỗi nhớ, và nỗi nhớ ấy hôm nay được cả họ chia nhau một cách yên bình.
Hà đứng ở phía sau, gần cửa gian giữa, nhìn từng người trong họ bước lên trước bàn thờ. Cô nhìn thấy cha mình, ông Lương, thắp hương với dáng vẻ của một trưởng họ đã yên lòng: nhà đã giữ được, đất đã có văn bản, anh em đã ngồi lại được với nhau. Cô nhìn thấy chú Bính và thím Sen thắp hương, chú Bính khấn lâu hơn mọi người, như người vẫn còn một lời cảm ơn chưa nói hết với anh cả và với người cha đã khuất. Cô nhìn thấy bà Liên, nhìn thấy em gái mình, nhìn thấy những đứa cháu nhỏ lần đầu biết quỳ lạy trước bàn thờ cụ cố một cách nghiêm chỉnh.
Cuối cùng, khi các chi đã thắp hương gần hết, Hiệp bước lên.
Hắn là người thắp nén hương cuối cùng trong buổi lễ, theo đúng thứ tự đã sắp xếp từ đầu, không phải do ai ưu ái hay do hắn xin. Hắn cầm nén hương bằng tay trái, châm lửa từ ngọn đèn dầu trên bàn thờ, rồi đưa hương lên ngang trán bằng cả hai tay. Tay phải của hắn, đã lành từ lâu nhưng yếu vĩnh viễn một phần, hơi run nhẹ khi giữ nén hương cùng tay trái. Cái run ấy rất khẽ, chỉ những người đứng gần mới thấy, nhưng hắn giữ vững, không để hương nghiêng, không để tàn rơi. Hắn cắm hương vào bát hương, rồi quỳ xuống chiếu.
Hắn quỳ lạy bằng cả hai tay chống đất, tay phải yếu run nhẹ nhưng vững, trán chạm xuống, lưng cúi sâu, giữ nguyên một lúc lâu hơn mọi người trước khi đứng dậy. Không ai thúc giục hắn. Cả gian thờ im lặng chờ hắn lạy xong ba lạy, đứng lên, lui về chỗ của mình ở hàng cháu. Phượng đứng cạnh, mắt đỏ lên, đưa tay đỡ nhẹ khuỷu tay chồng khi hắn đứng dậy, rồi buông ra ngay.
Thầy Nhẫn tuyên bố lễ giỗ đầu đã hoàn tất, cụ cố đã qua một năm an nghỉ, con cháu làm giỗ đầy đủ, họ tộc yên ổn. Lời tuyên bố ấy khép lại toàn bộ vòng tang lễ của cụ cố Trần Văn Thịnh, từ ngày mất, khâm liệm, phát tang, đưa tang, mở cửa mả, tuần thất, chung thất, Tết đầu, cho đến giỗ đầu hôm nay. Không còn một mốc lễ nào dang dở. Không còn một lời đồn nào chưa được gỡ. Người chết duy nhất của câu chuyện này, một ông cụ chín mươi tuổi mất vì tuổi già vào một buổi chiều tháng chín, đã yên nghỉ trọn vẹn từ lâu.
Sau lễ, cả họ ở lại ăn bữa cơm giỗ ở nhà cổ. Trước khi vào mâm, Hà xin phép trưởng họ và cha mình mở hộp gia phả một lần trước họ, không phải để đọc bản sự lục kín. Mà chỉ để mọi người nhìn thấy cuốn gia phả đời này đã chép xong, văn bản di chúc đã cất trong đó, và chiếc hộp sẽ được khóa lại đặt vào buồng thờ như đã định. Ông Phúc gật đầu đồng ý. Hà mở hộp, nâng cuốn gia phả bọc vải điều lên cho họ hàng nhìn, rồi đặt lại ngay ngắn, khóa hộp, trao chìa lại vào tay mình giữ. Không một trang sự lục nào được mở ra trong ngày giỗ. Việc ấy là việc của đời sau, không phải của hôm nay.
Bữa cơm giỗ diễn ra trong sân và gian bên, đông đủ và ấm cúng. Người ta nói chuyện sửa nhà, chuyện mùa màng, chuyện con cháu học hành, chuyện Hiệp đã bào được những tấm ván thẳng ở xưởng ông Tứ, chuyện Hà đang dạy một người cháu nhỏ trong họ cách ghi chép sổ sách của nhà. Món nợ của Hiệp vẫn đang được trả theo kế hoạch từng tháng, sổ nợ vẫn ghi rõ trong nhà ông Bính, không ai cần nhắc lại con số trong bữa cơm này. Cò đất Phạm Văn Tới đã rời làng từ cuối tháng chín năm ngoái và không bao giờ quay lại ngõ nhà cổ nữa. Đất mặt sông vẫn là đất hương hỏa của họ Trần, có văn bản công chứng cấm bán, có người trưởng họ giữ, có cả họ chứng kiến.
Chiều xuống, khách họ hàng ra về dần. Gian thờ trở lại yên tĩnh, khói hương mỏng dần trên bàn thờ. Hà ra hiên đứng một mình một lúc, nhìn qua sân gạch, qua hàng cau mới trồng, ra phía đất mặt sông trước nhà và dòng sông Đáy chảy chậm trong nắng chiều tháng chín. Nước sông năm nay hiền, không phải mùa bão lũ như ngày cụ mất. Bãi bồi xanh cỏ, mấy con thuyền nhỏ neo ở bến, tiếng chuông chùa làng bắt đầu vang lên từ phía bên kia cánh đồng, ngân qua mặt sông, tới tận hiên nhà cổ.
Cô đứng đó, khép lại trong lòng mình toàn bộ câu chuyện của họ Trần trong một năm qua. Nhà còn, đất còn, lệ còn. Người chết đã yên từ lâu, ngay từ buổi chiều cụ tắt thở thanh thản ở tuổi chín mươi, trước khi bất kỳ sự kiện nào xảy ra trong gian nhà này. Chỉ người sống mới phải học cách yên với nhau: học cách giữ lệ thay vì phá lệ, học cách trả giá thay vì trốn tránh. Học cách tha thứ có điều kiện thay vì đuổi nhau ra khỏi họ, học cách ghi lại sự thật thay vì để tiếng đồn kể thay cho mình.
Trước khi quay vào, cô nhìn một lần nữa xuống chiếc hộp gỗ bên bậu cửa, nơi cây đục đồng đỏ nằm yên. Một năm trước, cũng ở gian giữa này, trong bóng tối mất điện và tiếng gió bão, cây đục ấy đã được cắm xuống để ngắt đi tám phút kinh hoàng. Nay nó nằm trong hộp, không còn phải làm việc gì nữa, chỉ ở đó để nhắc. Nhắc rằng lệ canh xác của làng Hạ Trạch, từ nay, sẽ được những người như Hiệp, người từng phá lệ, treo lại từng chiếc móc cho kín, và những người như cô, người giữ gia phả, ghi lại từng dòng cho đúng. Lệ còn là vì có người giữ. Nhà còn là vì có người không bán. Đất còn là vì có người không tham. Ba điều ấy, nói ra thì ngắn, mà họ Trần đã phải mất một năm, một đêm bão, một bàn tay yếu đi vĩnh viễn và rất nhiều nước mắt mới học được cho trọn.
Cô cũng nghĩ tới những người không có mặt trong gian nhà này hôm nay mà vẫn là một phần của câu chuyện đã khép: thầy Nhẫn đã về nghỉ ở nhà con trai sau lễ. Ông Tứ đang ngồi ở hiên uống chén trà cuối, cha mẹ cô đang dọn lại mâm cơm trong bếp. Mỗi người trong số họ đều đã làm đúng phần việc của mình trong năm qua, từ người chủ lễ, người trấn áp đêm bão, người giữ nhà, người ghi chép, cho đến người chuộc lỗi bằng lao động. Không một ai trong số họ là người hùng một mình. Họ chỉ là một họ, đã đi qua biến cố bằng cách mỗi người giữ đúng một phần lệ, một phần tình, một phần trách nhiệm của mình, không bỏ cho ai gánh thay tất cả.
Ngoài sông, một con thuyền nhỏ nổ máy đi ngang, tiếng máy xa dần về phía hạ lưu. Hà nghe tiếng ấy mà thấy lòng mình hoàn toàn yên tĩnh, thứ yên tĩnh cô đã chờ đợi kể từ đêm đầu tiên trở về nhà cổ chăm cụ cố, khi mọi việc còn chưa bắt đầu và cô chưa biết nhà mình sắp đi qua những gì.
Hà quay vào nhà, khép cánh cửa gian giữa. Bên trong, dưới ánh đèn vàng, cả họ ngồi lại với nhau quanh mâm cơm giỗ.
---